


Khái niệm "Tín hiệu thị trường giảm giá" đang trở thành trọng tâm chú ý của giới đầu tư tiền điện tử, nhất là khi thị trường điều chỉnh do các dữ liệu trên chuỗi, các mô hình lịch sử và yếu tố kinh tế vĩ mô. Tháng 10, vốn là thời điểm chuyển giao quan trọng, đã làm nổi bật các chỉ báo giảm báo hiệu nguy cơ áp lực giảm lên giá tài sản số.
Tín hiệu thị trường giảm giá là tập hợp các chỉ số kỹ thuật, cơ bản và tâm lý, đồng thời báo hiệu xu hướng giảm giá và động lực tiêu cực. Với nhà đầu tư tiền điện tử, việc nhận diện các tín hiệu này rất quan trọng trong quản lý rủi ro và xây dựng chiến lược đầu tư. Các tín hiệu này xuất phát từ nhiều nguồn như phân tích blockchain, biến động khối lượng giao dịch, chỉ số hành vi nhà đầu tư và các điều kiện kinh tế vĩ mô tác động đến dòng vốn vào/ra thị trường tiền điện tử.
Nhận diện đúng các tín hiệu giảm giá giúp nhà đầu tư bảo toàn vốn, điều chỉnh danh mục và nhận diện thời điểm vào vị thế hợp lý. Dù không một chỉ báo riêng lẻ nào mang tính quyết định tuyệt đối, việc đồng thời xuất hiện nhiều tín hiệu giảm thường dự báo các đợt điều chỉnh lớn hoặc xu hướng giảm kéo dài.
Chỉ báo thị trường tăng/giảm, một chỉ số tổng hợp đánh giá sức khỏe toàn diện của thị trường, đã giảm về mức 0—mức chưa từng ghi nhận kể từ chu kỳ giảm năm 2022. Chỉ số này tổng hợp nhiều dữ liệu như hoạt động mạng, khối lượng giao dịch và lợi nhuận của người nắm giữ, tạo ra điểm số tổng thể về sức khỏe thị trường.
Khi chỉ báo này đạt mức 0, điều đó cho thấy các bằng chứng trên chuỗi đã nghiêng rõ rệt về xu hướng giảm. Phân tích lịch sử cho thấy những lần chỉ báo này về 0 thường trùng với các giai đoạn giá giảm kéo dài và thị trường tích lũy. Phương pháp đánh giá của chỉ báo này cân nhắc địa chỉ hoạt động, giá trị giao dịch và tỷ lệ người nắm giữ có lời/thua lỗ, mang lại góc nhìn đa chiều về tâm lý thị trường.
Kết quả hiện tại cho thấy các yếu tố nền tảng mạng lưới đã suy yếu mạnh, giao dịch giảm và tỷ suất lợi nhuận đi xuống. Điều này cho thấy nhu cầu thực với tiền điện tử đang giảm, có khả năng mở ra giai đoạn giá tiếp tục chịu áp lực.
Đường MA 365 ngày đóng vai trò ngưỡng hỗ trợ quan trọng cho Bitcoin và các đồng tiền điện tử lớn. Theo lịch sử, khi giá Bitcoin giảm dưới mức này, đó là tín hiệu khởi đầu cho giai đoạn giảm giá kéo dài hàng tháng hoặc thậm chí hàng năm.

Đường MA dài hạn này vừa là ngưỡng tâm lý vừa là ngưỡng kỹ thuật, phân biệt cấu trúc thị trường tăng và giảm. Trong thị trường tăng, giá thường nằm trên MA 365 ngày, với đường trung bình này đóng vai trò hỗ trợ động. Ngược lại, khi giá phá vỡ xuống dưới và không phục hồi nhanh, đó là dấu hiệu cấu trúc thị trường đã thay đổi căn bản.
Đường MA 365 ngày phản ánh giá mua bình quân của người nắm giữ trong một năm qua, là điểm tham chiếu quan trọng để đánh giá thị trường ở vùng lãi hay lỗ. Việc duy trì dưới đường này cho thấy đa số nhà đầu tư mới đang thua lỗ, có thể dẫn đến áp lực bán tiếp khi họ tìm cách giới hạn lỗ hoặc thoát vị thế.
Chỉ số RSI, bộ dao động động lượng phổ biến, đã rơi vào vùng quá bán trong những kỳ gần đây. RSI đo tốc độ và biên độ biến động giá, giá trị từ 0 đến 100, với mức dưới 30 thường báo hiệu quá bán.
Dù RSI quá bán đôi khi là cơ hội mua, nhưng trong xu hướng giảm đang hình thành, nó có thể chỉ đánh dấu bắt đầu chu kỳ giảm dài hơn thay vì đảo chiều tăng. Giá trị của RSI nằm ở việc nhận diện điều kiện cực điểm, nhưng cần kết hợp các chỉ báo khác để tránh tín hiệu sai lệch.
Ở thị trường giảm, RSI có thể duy trì vùng quá bán lâu dài do áp lực bán liên tục. Đọc quá bán hiện tại phản ánh động lực giảm mạnh, nhưng nếu không có thêm xác nhận từ các chỉ báo khác, chưa thể khẳng định thị trường đã chạm đáy. Nhà đầu tư nên chú ý phân kỳ RSI—khi giá lập đáy mới nhưng RSI không—vì đó là dấu hiệu cảnh báo sớm về khả năng đảo chiều xu hướng.
Tỷ lệ MVRV, so sánh vốn hóa thị trường và vốn hóa thực, đã chuyển sang âm trong thời gian gần đây. Điều này phản ánh đa số nhà đầu tư đang giữ Bitcoin lỗ so với giá mua, là tín hiệu giảm giá cổ điển thường xuất hiện trước các đợt điều chỉnh lớn.
Vốn hóa thực phản ánh tổng giá trị các đồng coin tại giao dịch cuối, giúp xác định chính xác vốn thực tế trong mạng lưới thay vì chỉ nhìn vốn hóa thị trường. Khi MVRV dưới 1,0 (hoặc âm), có nghĩa giá thị trường hiện tại thấp hơn giá mua bình quân của toàn bộ người nắm giữ.
Lịch sử cho thấy MVRV âm thường trùng với đáy thị trường, phản ánh nhà đầu tư chịu lỗ tối đa và thường dẫn đến bán tháo. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể duy trì âm lâu dài khi thị trường giảm mạnh, và giá trị dự báo tăng lên khi kết hợp với các chỉ báo khác. Giá trị âm hiện nay phản ánh thua lỗ chưa thực hiện lan rộng, thúc đẩy áp lực bán khi nhà đầu tư muốn giảm rủi ro hoặc thoát vị thế.
Biến động giá Bitcoin thường tuân theo chu kỳ bốn năm, chịu ảnh hưởng bởi sự kiện halving và thay đổi tâm lý thị trường. Đây là một trong những khung phân tích đáng tin cậy nhất để hiểu động lực thị trường tiền điện tử từ khi Bitcoin xuất hiện.
Chu kỳ bốn năm gồm các giai đoạn: tích lũy sau đáy lớn, tăng giá với lực mua mạnh, phân phối khi nhà đầu tư chốt lời, và cuối cùng là giảm giá khi giá đi xuống và thị trường kém hấp dẫn. Sự kiện halving cắt giảm phần thưởng khai thác diễn ra khoảng mỗi bốn năm, thường là chất xúc tác cho chu kỳ tăng giá mới.
Nhận diện vị trí thị trường trong chu kỳ bốn năm giúp phân tích chính xác các tín hiệu giảm giá hiện tại. Nếu thị trường ở giai đoạn cuối chu kỳ, chỉ báo giảm giá có thể báo hiệu chuyển sang giai đoạn tích lũy mới. Ngược lại, nếu còn đầu chu kỳ, tín hiệu giảm giá có thể chỉ phản ánh điều chỉnh ngắn hạn thay vì đảo chiều lớn.
Mô hình phân phối Wyckoff, do Richard Wyckoff phát triển, cho thấy Bitcoin có thể bước vào chu kỳ điều chỉnh kéo dài. Mô hình này mô tả cách nhà đầu tư lớn (thường gọi là "tiền thông minh") phân phối tài sản cho nhà đầu tư nhỏ lẻ ở đỉnh trước khi giá giảm sâu.
Mô hình Wyckoff gồm các giai đoạn: cung sơ bộ, cao trào mua, phản ứng tự động, kiểm tra thứ cấp, dấu hiệu suy yếu và giảm giá dài hạn. Việc nhận diện chính xác từng giai đoạn là thách thức, nhưng khung này giúp hiểu cấu trúc thị trường.
Cấu trúc thị trường hiện tại có nhiều yếu tố phù hợp Wyckoff, như động lực yếu khi phục hồi, khối lượng giảm và không thiết lập được đỉnh mới. Nếu mô hình tiếp tục diễn tiến, có thể nhà đầu tư lớn đang giảm vị thế, củng cố triển vọng giảm giá trong thời gian tới.
Không giống các đợt phục hồi hình chữ V mạnh mẽ trong các chu kỳ tăng trước, thị trường hiện cho thấy mô hình phục hồi hình chữ W. Sự khác biệt này báo hiệu con đường phía trước bất ổn và biến động, thay vì sớm quay lại xu hướng tăng.
Phục hồi hình chữ V diễn ra khi thị trường giảm mạnh rồi hồi phục nhanh, thường do yếu tố nền tảng mạnh hoặc quá bán thu hút lực mua. Đây là đặc trưng của thị trường tăng giá, khi lực cầu hấp thụ nhanh các đợt giảm.
Ngược lại, phục hồi hình chữ W gồm giảm ban đầu, phục hồi một phần, kiểm tra lại đáy hoặc tạo đáy mới, rồi mới hồi phục dần. Mô hình này phản ánh sự thiếu quyết đoán, khi cả bên mua lẫn bán đều chưa kiểm soát rõ. Thị trường hiện tại cho thấy ngay cả khi giá phục hồi từ đáy, vẫn sẽ có thêm các lần kiểm tra trước khi xu hướng tăng bền vững. Mô hình này thường xuất hiện khi chuyển tiếp từ tăng sang giảm hoặc tích lũy kéo dài.
Người nắm giữ Bitcoin dài hạn đang bán ra lượng lớn tài sản, thường là dấu hiệu xuất hiện trước hoặc đồng thời với các đợt điều chỉnh lớn. Người nắm giữ dài hạn là các thực thể giữ Bitcoin trên 155 ngày, hoạt động bán của họ là chỉ báo tâm lý quan trọng.
Nhóm này thường có thông tin tốt hơn và ít bị chi phối bởi cảm xúc. Khi họ bắt đầu bán ra, đó thường là do nhận thấy giá hiện tại phù hợp thoát vị thế hoặc dự đoán giá sẽ giảm tiếp. Hành động này có thể tạo hiệu ứng lan tỏa, khi nguồn cung từ người nắm giữ dài hạn gây áp lực giảm lên giá.
Dữ liệu trên chuỗi theo dõi dòng chuyển coin từ địa chỉ dài hạn sang sàn giao dịch cung cấp cái nhìn trực tiếp về quá trình phân phối. Hiện tượng này đang tăng nhanh, cho thấy nhà đầu tư chuyên nghiệp giảm tiếp xúc với thị trường. Kết hợp các chỉ báo giảm giá khác, đây là dấu hiệu nên thận trọng và quản lý rủi ro.
Nhóm nắm giữ ngắn hạn đang chịu lỗ chưa thực hiện, có thể dẫn đến bán tháo hoảng loạn và giá giảm nhanh. Người nắm giữ ngắn hạn (giữ Bitcoin dưới 155 ngày) thường nhạy cảm với biến động giá và dễ bán ra khi thị trường căng thẳng.
Khi nhóm này lỗ, động lực thoát vị thế rất mạnh, có thể dẫn đến các đợt bán tháo dây chuyền, khi mỗi đợt bán lại kích hoạt tiếp chuỗi bán ra.
Khả năng sinh lời của người nắm giữ ngắn hạn là chỉ báo tâm lý quan trọng. Khi đa số nhóm này có lời, thị trường có động lực mạnh và khả năng tăng tiếp. Khi chủ yếu lỗ, đó là dấu hiệu cấu trúc thị trường yếu, dễ giảm tiếp. Tình hình hiện tại, với lỗ lan rộng ở nhóm này, cho thấy thị trường thiếu lực hỗ trợ giá lên.
Tether dominance đo thị phần USDT trong hệ sinh thái tiền điện tử, đã tăng lên mức cao nhất từ tháng 4. Chỉ số này phản ánh khẩu vị rủi ro và dòng vốn trong thị trường.
Tether cùng các stablecoin là nơi trú ẩn an toàn khi thị trường biến động, giúp nhà đầu tư chuyển vốn khỏi các tài sản rủi ro mà không cần đổi sang tiền pháp định. Khi thống trị Tether tăng, nhà đầu tư đang chuyển vốn ra khỏi Bitcoin, altcoin vào stablecoin—phản ánh tâm lý giảm giá và rủi ro thấp.
Mức thống trị Tether cao hiện tại cho thấy lượng vốn lớn đang "chờ đợi" ở stablecoin, sẵn sàng đổ vào thị trường khi có điểm vào tốt hoặc xu hướng rõ. Tuy nhiên, việc vốn vẫn ở stablecoin cho thấy nhà đầu tư chưa tin tưởng khả năng thị trường tăng dài hạn.
Lịch sử cho thấy thống trị stablecoin cao thường trùng với đáy thị trường do tâm lý né rủi ro cực độ, nhưng trạng thái này có thể kéo dài trong thị trường giảm khi nhà đầu tư duy trì thận trọng. Theo dõi sự thay đổi của thống trị Tether sẽ cung cấp tín hiệu sớm về chuyển biến tâm lý—thống trị giảm cho thấy vốn quay lại tài sản rủi ro, còn tăng phản ánh tâm lý dè dặt.
Thị trường quyền chọn Bitcoin thời gian gần đây nghiêng về quyền chọn bán, cho phép nhà giao dịch bán Bitcoin ở giá định sẵn. Khuynh hướng này phản ánh tâm lý giảm giá và hoạt động phòng ngừa rủi ro của các nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Thị trường quyền chọn mang lại góc nhìn về kỳ vọng và cách bố trí rủi ro. Quyền chọn bán tăng giá khi thị trường giảm, phù hợp phòng ngừa vị thế mua hoặc đầu cơ giảm. Khi khối lượng và hợp đồng mở quyền chọn bán vượt xa quyền chọn mua (hưởng lợi từ giá tăng), đó là dấu hiệu nhà giao dịch bảo vệ khỏi rủi ro hoặc đặt cược vào xu hướng giảm.
Tỷ lệ quyền chọn bán/mua tăng mạnh, phản ánh tâm lý giảm giá, dù đôi khi tỷ lệ quá cao lại báo hiệu bi quan cực độ và xuất hiện đáy. Tỷ lệ hiện tại cho thấy giới quyền chọn đang phòng thủ, dự đoán biến động và rủi ro tiếp tục.
Đồng thời, độ biến động ẩn của quyền chọn—kỳ vọng về biến động giá tương lai—tăng lên, cho thấy nhà giao dịch đánh giá rủi ro thị trường lớn hơn. Phí biến động cao khiến quyền chọn đắt, phản ánh môi trường rủi ro hiện tại.
Chính sách tiền tệ của Fed, đặc biệt quyết định lãi suất, ảnh hưởng lớn đến tâm lý thị trường tiền điện tử và dòng vốn. Mối liên hệ giữa thị trường tài chính truyền thống và thị trường tiền điện tử ngày càng mạnh, làm yếu tố vĩ mô trở nên quan trọng với nhà đầu tư crypto.
Khi Fed tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát, chi phí vốn tăng và tài sản an toàn như trái phiếu Mỹ hấp dẫn hơn so với tiền điện tử. Lãi suất cao cũng khiến USD mạnh lên, gây áp lực giảm lên các tài sản định giá bằng USD như Bitcoin. Ngược lại, khi Fed giảm lãi suất hoặc nới lỏng, điều đó hỗ trợ tài sản rủi ro, giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ tài sản không sinh lời.
Môi trường hiện tại, với lãi suất cao và thắt chặt định lượng, tạo lực cản với thị trường tiền điện tử. Dù Fed phát tín hiệu có thể giảm lãi suất, thời điểm và quy mô chưa rõ. Cho đến khi tiền tệ nới lỏng rõ rệt, tiền điện tử sẽ tiếp tục chịu áp lực từ các yếu tố vĩ mô.
Dù ETF Bitcoin từng là chất xúc tác tăng giá mạnh, dòng vốn tổ chức hiện chậm lại cho thấy yếu tố này chưa đủ đảo ngược xu hướng giảm. Việc ra mắt ETF Bitcoin giao ngay đầu năm 2024 được kỳ vọng thúc đẩy đầu tư tổ chức và giá tăng bền vững.
Ban đầu, ETF hút dòng vốn mạnh khi nhà đầu tư dễ tiếp cận Bitcoin qua tài khoản môi giới truyền thống. Tuy nhiên, dòng vốn này đã giảm gần đây, cho thấy làn sóng hứng khởi ban đầu đã qua. Một số ETF thậm chí ghi nhận rút ròng, phản ánh nhu cầu tổ chức hạn chế hơn dự báo.
Câu chuyện ETF vẫn quan trọng với xu hướng dài hạn, vì sản phẩm này mang lại minh bạch pháp lý và thuận tiện, có thể thu hút thêm nhà đầu tư tổ chức bảo thủ. Tuy nhiên, trước mắt, dòng ETF chậm lại đã loại bỏ nguồn lực mua lớn từng hỗ trợ giá. Để ETF tiếp tục là chất xúc tác tăng giá, cần xuất hiện dòng vốn mới nhờ điều kiện thị trường cải thiện hoặc quy định cho phép đầu tư vào tài sản số.
Căng thẳng địa chính trị và thay đổi quy định tiếp tục định hình thị trường tiền điện tử một cách phức tạp. Tiền điện tử đôi lúc được coi là tài sản trú ẩn như vàng, nhưng hành vi trong khủng hoảng địa chính trị lại không nhất quán, đôi khi giảm mạnh khi bất ổn tăng.
Diễn biến quy định tại các quốc gia lớn có thể tác động mạnh tức thời lên thị trường tiền điện tử. Sự rõ ràng về quy định như khung pháp lý cho lưu ký và giao dịch tài sản số hỗ trợ giá bằng cách giảm bất ổn và thu hút đầu tư tổ chức. Ngược lại, siết chặt hoặc chính sách bất lợi có thể kích hoạt bán tháo mạnh.
Căng thẳng địa chính trị như xung đột, tranh chấp thương mại và thay đổi hệ thống tiền tệ quốc tế tạo bối cảnh khó dự báo cho mọi thị trường tài chính. Một số nhà đầu tư xem Bitcoin là phòng hộ rủi ro địa chính trị và lạm phát, số khác coi là tài sản đầu cơ cần giảm nắm giữ khi bất ổn tăng. Tác động cuối cùng lên giá tiền điện tử phụ thuộc vào câu chuyện nào chiếm ưu thế trong tâm lý thị trường.
Đường trung bình động như MA 365 ngày là công cụ thiết yếu nhận diện ngưỡng hỗ trợ và kháng cự trong thị trường giảm. Chỉ báo này làm mượt dữ liệu giá, giúp nhận diện xu hướng và cung cấp điểm tham chiếu khách quan cho quyết định đầu tư.
Bên cạnh MA 365 ngày, còn MA 50, MA 100, MA 200. MA ngắn hạn phản ứng nhanh, phù hợp xác định xu hướng gần; MA dài hạn cho góc nhìn về xu hướng chủ đạo. Quan hệ giữa các MA—ví dụ MA ngắn nằm trên hay dưới MA dài—giúp hiểu sâu cấu trúc thị trường.
Ở thị trường giảm, MA thường là kháng cự chặn phục hồi; ở thị trường tăng, là hỗ trợ khi điều chỉnh. Vị trí giá hiện tại so với các MA chủ chốt cho thấy cấu trúc thị trường giảm, giá khó phục hồi lên trên MA khi bật lại. Theo dõi cách giá tiếp cận MA giúp nhận diện điểm đảo chiều hoặc xác nhận xu hướng tiếp diễn.
Tỷ lệ MVRV mang lại góc nhìn về định giá thị trường và khả năng sinh lời của người nắm giữ, là công cụ không thể thiếu khi vượt qua thị trường giảm. So sánh định giá hiện tại với tổng giá vốn của người nắm giữ giúp nhận diện các giai đoạn định giá quá cao hoặc quá thấp.
Lịch sử cho thấy MVRV trên 3 trùng với đỉnh, khi người nắm giữ trung bình lời lớn và có xu hướng chốt lời. Ngược lại, MVRV dưới 1 thường đánh dấu đáy, phản ánh lỗ lan rộng và bán tháo. Giá trị âm hiện tại cho thấy thị trường tiến gần hoặc đã vào vùng giá trị, dù việc xác định chính xác đáy vẫn khó.
Nhà đầu tư có thể dùng MVRV để xác định quy mô vị thế và thời điểm vào lệnh. Khi MVRV âm hoặc rất thấp, rủi ro-lợi nhuận thuận lợi cho tích lũy, dù giá còn có thể giảm thêm ngắn hạn. Khi tỷ lệ cao, nên thận trọng và giảm tiếp xúc thị trường. Chỉ số này đặc biệt hữu ích vì tích hợp dữ liệu giá vốn thực tế trên chuỗi thay vì chỉ nhìn giá.
Bull Score, chỉ số tổng hợp đánh giá sức khỏe thị trường, đã giảm về 0 gần đây. Chỉ báo này tổng hợp hoạt động mạng, khả năng sinh lời, động lượng và cấu trúc thị trường để tạo điểm số duy nhất từ 0 đến 100.
Bull Score bằng 0 chứng tỏ đa số chỉ số nền tảng đều yếu, thị trường nghiêng về giảm giá. Phương pháp tổng hợp giúp giảm nhiễu từ từng chỉ số riêng lẻ và đưa ra tín hiệu rõ về xu hướng thị trường. Dù không có công cụ nào hoàn hảo, Bull Score đa yếu tố giảm rủi ro tín hiệu sai.
Giá trị 0 xác nhận các chỉ số khác: thị trường đã vào giai đoạn giảm với nền tảng yếu, tâm lý tiêu cực và yếu tố kỹ thuật suy giảm. Với nhà đầu tư, đây là tín hiệu thận trọng, hạn chế chiến lược tích cực cho đến khi Bull Score phục hồi.
"Tín hiệu thị trường giảm giá" xuất hiện đồng loạt qua nhiều chỉ báo, từ MA 365 ngày và tỷ lệ MVRV đến yếu tố vĩ mô và hành vi nhà đầu tư. Sự đồng thuận này cho thấy thị trường tiền điện tử sẽ tiếp tục đối mặt thách thức trong ngắn đến trung hạn.
Nhận diện đúng tín hiệu là bước đầu quản lý rủi ro hiệu quả. Thị trường giảm đòi hỏi chiến lược khác thị trường tăng—bảo toàn vốn, tích lũy chọn lọc ở vùng giá hợp lý, giữ kỷ luật thay vì chạy theo động lực. Bám sát chỉ báo trên chuỗi, công cụ kỹ thuật và yếu tố vĩ mô giúp nhà đầu tư vượt qua thị trường khó khăn.
Chiến lược chủ chốt gồm: giảm tiếp xúc danh mục, tập trung vào tài sản chất lượng, trung bình giá tích lũy vị thế, đặt mức cắt lỗ rõ ràng, giữ thanh khoản để tận dụng cơ hội khi xuất hiện. Tránh quyết định cảm xúc, không cố bắt đáy khi thị trường còn giảm mạnh, và giữ tầm nhìn dài hạn cho chu kỳ thị trường.
Dù thị trường giảm gây khó chịu, cũng là cơ hội cho nhà đầu tư kiên nhẫn nhận diện giá trị và tích lũy khi tâm lý cực bi quan. Nắm rõ các chỉ báo đã phân tích và quản lý rủi ro kỷ luật sẽ giúp xây dựng vị thế lâu dài dù phải vượt qua thách thức ngắn hạn. Mấu chốt là giữ sự linh hoạt, liên tục đánh giá lại điều kiện thị trường và điều chỉnh chiến lược khi có thông tin mới.
Tín hiệu gồm: giá giảm phá ngưỡng hỗ trợ chủ chốt, khối lượng giao dịch giảm, tỷ lệ tài trợ âm, các chỉ báo động lượng yếu. Khi giá xuống dưới kháng cự lớn, tâm lý xã hội chuyển tiêu cực và giao dịch giảm mạnh, thị trường thường vào pha giảm. Phân tích kỹ thuật kết hợp chỉ số trên chuỗi giúp xác nhận đảo chiều xu hướng.
Các chỉ báo chủ chốt gồm: MACD cắt xuống đường tín hiệu, RSI dưới 30 báo quá bán, giá giảm dưới MA 200 ngày, khối lượng giao dịch đi xuống, phân kỳ giữa giá và động lượng. Điều này báo hiệu khả năng xu hướng giảm phía trước.
Thị trường giảm: đa dạng hóa danh mục, tăng tỷ trọng stablecoin, trung bình giá vào dự án chất lượng, dùng lệnh cắt lỗ, giữ tầm nhìn dài hạn. Tập trung vào dự án nền tảng vững và cộng đồng mạnh, tránh đầu cơ.
Khủng hoảng tài chính 2008 có đường cong lợi suất đảo ngược, chênh lệch tín dụng tăng, thị trường giảm 50%. Năm 2018, mùa đông tiền điện tử với khối lượng giảm và phá vỡ kỹ thuật, điều chỉnh tới 80%. Năm 2022, tín hiệu lạm phát tăng, Fed nâng lãi suất, thanh lý lớn và giá giảm 65% trên toàn tài sản.
Theo dõi khối lượng giao dịch, MA, ngưỡng hỗ trợ. Điều chỉnh ngắn hạn biến động lớn kèm phục hồi nhanh; xu hướng giảm thực sự có khối lượng giảm, phá ngưỡng hỗ trợ, động lực giảm kéo dài qua nhiều khung thời gian. Phân tích thêm chỉ báo tâm lý thị trường để xác nhận.
Không. Tín hiệu giảm giá cần đánh giá lại vị thế, không nên bán tháo. Xem xét thời gian đầu tư, cấu trúc danh mục, khẩu vị rủi ro. Tái cân bằng hoặc giảm vị thế có thể hợp lý, nhưng bán hết sẽ chốt lỗ và nguy cơ bỏ lỡ đợt phục hồi. Nhà đầu tư chuyên nghiệp thường xem thị trường giảm là cơ hội tích lũy.











