

Nguồn cung lưu hành là số lượng đồng tiền điện tử hoặc token hiện đang được phát hành công khai và thực sự lưu chuyển trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Chỉ số này thể hiện phần nguồn cung tổng của một loại tiền điện tử mà nhà giao dịch, nhà đầu tư và người dùng có thể tiếp cận để thực hiện giao dịch mua bán.
Nhà đầu tư và chuyên gia phân tích cần nắm rõ nguồn cung lưu hành vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến động thái thị trường, cơ chế xác lập giá và tổng giá trị định giá của tiền điện tử. Khác với các tài sản tài chính truyền thống, nguồn cung tiền điện tử có thể được theo dõi và xác thực minh bạch trên blockchain, giúp nguồn cung lưu hành trở thành chỉ số tin cậy cho phân tích thị trường.
Nguồn cung lưu hành không bao gồm các đồng bị khóa, dành riêng hoặc chưa phát hành ra thị trường. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó phản ánh thanh khoản thực tế và hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt về giá trị thực của tiền điện tử đó.
Nguồn cung lưu hành của một loại tiền điện tử không cố định mà có thể biến động theo nhiều cơ chế khác nhau theo thời gian. Việc hiểu rõ các động lực này rất cần thiết để dự báo sự thay đổi nguồn cung và tác động của nó đến giá thị trường.
Tăng thông qua khai thác và phát hành: Chẳng hạn, nguồn cung lưu hành của Bitcoin tăng dần thông qua quá trình khai thác cho đến khi đạt mức tối đa là 21 triệu đồng. Việc tăng này gắn với cơ chế khai thác, mỗi khối mới được tạo ra trung bình 10 phút một lần. Thợ đào xác thực giao dịch, thêm khối mới vào blockchain và nhận đồng mới phát hành làm phần thưởng. Lịch phát hành này được xác định sẵn trong giao thức Bitcoin và giảm dần theo thời gian qua sự kiện halving.
Giảm thông qua đốt coin: Ngược lại, các sự kiện đốt coin khiến nguồn cung lưu hành giảm bằng cách loại bỏ vĩnh viễn đồng khỏi thị trường. Một số sàn lớn hoặc dự án blockchain tổ chức chương trình đốt token, chuyển một lượng token nhất định đến địa chỉ không thể sử dụng, đồng nghĩa với việc hủy hoàn toàn. Các cơ chế đốt này có thể giúp tạo áp lực giảm phát, tăng khan hiếm hoặc đáp ứng cam kết tokenomics với cộng đồng.
Các yếu tố khác ảnh hưởng đến nguồn cung lưu hành gồm mở khóa token theo lịch trả thưởng, staking tạm thời khóa token hoặc nâng cấp giao thức thay đổi tốc độ phát hành.
Hệ sinh thái tiền điện tử sử dụng ba chỉ số nguồn cung khác nhau, mỗi chỉ số đóng vai trò riêng trong việc hiểu rõ tokenomics của dự án. Cần tránh nhầm lẫn giữa nguồn cung lưu hành, tổng cung và nguồn cung tối đa vì chúng phản ánh các khía cạnh khác nhau của tiền điện tử.
Nguồn cung lưu hành: Đây là số lượng đồng dễ dàng tiếp cận và đang được giao dịch công khai trên thị trường. Nó phản ánh phần thanh khoản mà bất cứ lúc nào cũng có thể mua, bán hoặc chuyển giao.
Tổng cung: Tổng cung là tổng số đồng đã phát hành hiện đang tồn tại, được tính bằng số phát hành trừ đi số đã bị đốt hoặc hủy vĩnh viễn. Tổng cung là tổng của nguồn cung lưu hành cộng với số đồng bị khóa trong ký quỹ, ví dự trữ hoặc phân phối cho đội ngũ và nhà đầu tư ban đầu theo lịch trả thưởng.
Nguồn cung tối đa: Nguồn cung tối đa là số lượng đồng tối đa sẽ tồn tại theo quy tắc giao thức. Bao gồm tất cả đồng đã khai thác/phát hành và sẽ phát hành trong tương lai. Không phải dự án nào cũng có giới hạn nguồn cung tối đa; một số mô hình nguồn cung không giới hạn hoặc lạm phát.
Ví dụ, Bitcoin có nguồn cung lưu hành khoảng 19 triệu đồng (số liệu mới nhất), tổng cung gần bằng nguồn cung lưu hành (vì phần lớn đã được lưu hành) và nguồn cung tối đa là 21 triệu đồng. Trong khi đó, Ethereum không giới hạn nguồn cung tối đa, cho phép phát hành liên tục theo giao thức hiện tại.
Nguồn cung lưu hành đóng vai trò nền tảng trong việc xác định vốn hóa thị trường, một trong những chỉ số phổ biến nhất để so sánh và đánh giá giá trị tương đối giữa các loại tiền điện tử.
Công thức vốn hóa thị trường: Vốn hóa thị trường = Nguồn cung lưu hành × Giá hiện tại
Ví dụ thực tế: Nếu một loại tiền điện tử có nguồn cung lưu hành là 1.000.000 đồng và mỗi đồng giao dịch ở mức 5,00 USD, vốn hóa thị trường sẽ là 5.000.000 USD. Chỉ số này cho phép so sánh các đồng tiền điện tử với quy mô và giá trị khác nhau một cách chuẩn hóa.
Tại sao vốn hóa thị trường quan trọng: Vốn hóa thị trường có ý nghĩa hơn giá đơn lẻ khi đánh giá vị thế thị trường của một đồng tiền. Một đồng giá 1 USD với 1 tỷ đồng lưu hành (1 tỷ USD vốn hóa) lớn hơn nhiều so với đồng giá 100 USD nhưng chỉ có 1 triệu đồng lưu hành (100 triệu USD vốn hóa).
Nhà đầu tư và chuyên gia phân tích sử dụng vốn hóa thị trường để:
Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa nguồn cung lưu hành và vốn hóa thị trường là yếu tố quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư chính xác và phân tích tổng thể thị trường tiền điện tử.
Nguồn cung lưu hành là số lượng token tiền điện tử hiện đang lưu hành và sẵn sàng giao dịch công khai. Đây là nguồn cung thực tế ảnh hưởng đến giá thị trường và khối lượng giao dịch, không bao gồm token bị khóa, dành riêng hoặc chưa phát hành.
Nguồn cung lưu hành là số token hiện đang lưu hành trên thị trường. Tổng cung bao gồm toàn bộ token đã phát hành, kể cả token bị khóa. Nguồn cung tối đa là giới hạn tuyệt đối số token sẽ phát hành.
Nguồn cung lưu hành ảnh hưởng trực tiếp đến giá theo nguyên lý khan hiếm. Nguồn cung thấp và nhu cầu cao thường làm giá tăng, trong khi nguồn cung tăng có thể làm giá giảm. Giá biến động dựa vào cân bằng giữa tốc độ tăng nguồn cung và sức cầu trên thị trường.
Bạn có thể kiểm tra nguồn cung lưu hành qua trình khám phá blockchain, trang web chính thức của dự án hoặc các nền tảng dữ liệu tiền điện tử. Những nguồn này cung cấp thông tin nguồn cung lưu hành, tổng cung và nguồn cung tối đa theo thời gian thực cho mọi token.
Khi nguồn cung lưu hành tăng, giá trị token thường bị pha loãng do áp lực lạm phát. Càng nhiều token lưu hành, mức độ khan hiếm và sức cầu giảm, giá có thể giảm theo. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc vào mức tăng trưởng nhu cầu, khả năng ứng dụng và mô hình tokenomics của dự án.
Các dự án mở khóa token theo lịch trình để động viên đội ngũ, thưởng cho nhà đầu tư sớm và tài trợ phát triển. Phát hành theo kế hoạch giúp cân đối nguồn cung với tiến độ dự án, tránh lạm phát đột ngột và đảm bảo hệ sinh thái phát triển bền vững.











