

Phân tích kỹ thuật sở hữu chiều sâu lịch sử đặc sắc, bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước, với những ghi nhận đầu tiên vào thời Mạc phủ Tokugawa Nhật Bản (1603–1867). Thời kỳ này, giao dịch gạo đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế, thúc đẩy giới thương nhân phát triển các phương pháp hệ thống để ghi lại và phân tích biến động giá nhằm dự báo xu hướng thị trường tiếp theo.
Thương nhân Homma Munehisa được công nhận là người sáng tạo ra hình thức ban đầu của biểu đồ nến – một phương pháp đột phá trong trực quan hóa dữ liệu giá. Phương pháp này giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nhận diện mẫu hình và xu hướng giá gạo, đem lại ưu thế vượt trội trong môi trường cạnh tranh của thời kỳ đó.
Trải qua nhiều thế kỷ, kỹ thuật đồ thị này liên tục được phát triển, đa dạng hóa và lan rộng ra toàn cầu, thích nghi với nhiều thị trường tài chính khác nhau. Phương pháp phân tích này phân nhánh thành nhiều hướng tiếp cận, hình thành nên các mẫu hình nến cơ bản, đa dạng chỉ báo kỹ thuật và hệ thống phân tích tổng thể. Những hệ thống có ảnh hưởng lớn nhất gồm Lý thuyết Dow, Lý thuyết Sóng Elliott, Lý thuyết Gann và Lý thuyết Chan, mỗi lý thuyết mang đến góc nhìn riêng về vận động thị trường.
Dù phương pháp mỗi trường phái khác biệt, tất cả đều hướng đến chung một mục tiêu: giải mã dữ liệu thị trường quá khứ để dự đoán xu hướng giá tương lai và xác định cơ hội giao dịch sinh lời. Chính mục tiêu này gắn kết các nhà phân tích kỹ thuật thuộc nhiều truyền thống, trở thành động lực thúc đẩy sáng tạo không ngừng trong lĩnh vực phân tích thị trường.
Bất kỳ hệ thống phân tích kỹ thuật nào, dù đơn giản hay phức tạp, đều xây dựng trên ba giả định nền tảng – đó là cơ sở lý thuyết giải thích vì sao và như thế nào phân tích kỹ thuật vận hành hiệu quả trên thị trường tài chính.
Giả định đầu tiên, dựa trên Giả thuyết Thị trường Hiệu quả, là nền tảng của phân tích kỹ thuật: giá cả trên thị trường cạnh tranh minh bạch đã phản ánh toàn bộ thông tin hiện có. Không chỉ các yếu tố rõ ràng như nền tảng dự án hay báo cáo tài chính, mà cả tâm lý thị trường, điều kiện vĩ mô, diễn biến pháp lý, mô hình phân phối token và thậm chí cả tin tức nội bộ đều được tích hợp vào giá.
Ý nghĩa của giả định này rất quan trọng: nếu giá đã phản ánh toàn bộ thông tin, việc phân tích hành động giá sẽ giúp hiểu được tri thức và kỳ vọng của cả cộng đồng thị trường. Thiếu nguyên lý này, toàn bộ hệ thống phân tích kỹ thuật sẽ không còn nền tảng logic, bởi không có lý do để tin biểu đồ giá chứa thông tin dự báo hữu ích.
Giả định thứ hai cho rằng biến động giá không hoàn toàn ngẫu nhiên hay hỗn loạn; chúng thường hình thành các xu hướng rõ nét theo thời gian. Một khi xu hướng xuất hiện (tăng, giảm hoặc đi ngang), nó có khuynh hướng duy trì trong một thời gian nhất định trước khi đảo chiều hoặc chuyển sang trạng thái mới.
Đây là nguyên lý trung tâm và thực tiễn nhất của phân tích kỹ thuật. Nó khẳng định thị trường có động lực, và hướng đi hiện tại của giá sẽ tiếp diễn cho tới khi có lực đối kháng đủ mạnh. Nhận diện và theo sát xu hướng là chiến lược cốt lõi của đa số nhà giao dịch kỹ thuật, cho phép họ đồng bộ vị thế với vận động thị trường thay vì cố dự đoán điểm đảo chiều chính xác.
Trụ cột thứ ba thừa nhận yếu tố tâm lý trong hành vi thị trường. Khi điều kiện thị trường giống với các giai đoạn trước, nhà đầu tư và nhà giao dịch thường ra quyết định dựa trên ký ức thành công hoặc thất bại trong quá khứ. Tâm lý con người – gồm sợ hãi, tham lam, hy vọng và hối tiếc – gần như không thay đổi qua thời gian.
Vì thế, các tình huống thị trường tương tự sẽ mang lại phản ứng hành vi tương tự từ người tham gia, tạo ra những mẫu hình giá có thể nhận diện. Xu hướng lịch sử lặp lại, hoặc ít nhất "vần điệu", là nền tảng cho việc nhận diện mẫu hình và ứng dụng các tiền lệ vào phân tích thị trường hiện tại. Nhà phân tích kỹ thuật nghiên cứu những mẫu hình này để dự đoán giá dựa trên diễn biến các trường hợp tương tự trong quá khứ.
Mọi phương pháp phân tích kỹ thuật, từ cơ bản tới phức tạp, đều được xây dựng trên bốn yếu tố chính – đây là nền tảng để phân tích thị trường. Hiểu rõ từng yếu tố và mối liên hệ giữa chúng là điều kiện tiên quyết để làm chủ phân tích kỹ thuật trong giao dịch tiền điện tử hoặc các lĩnh vực tài chính khác.
Giá: Là chỉ báo trực tiếp và rõ ràng nhất về vận động thị trường, thể hiện giá trị đồng thuận giữa bên mua và bán tại mỗi thời điểm. Đây là dữ liệu chủ chốt mà nhà phân tích kỹ thuật theo dõi, vì nó phản ánh đánh giá chung của toàn bộ thị trường. Biến động giá tạo nên các mẫu hình và xu hướng – yếu tố cốt lõi của phân tích kỹ thuật.
Khối lượng: Thể hiện mức độ tham gia thị trường và cường độ giao dịch trong một khoảng thời gian. Khối lượng lớn chỉ ra sự quan tâm mạnh mẽ, thanh khoản cao và vận động giá mạnh, thường xác nhận xu hướng. Khối lượng thấp cho thấy sự giảm tham gia, báo hiệu niềm tin vào xu hướng hiện tại yếu đi. Phân tích khối lượng giúp nhận diện biến động giá quan trọng so với nhiễu động thông thường.
Thời gian: Là khoảng kéo dài để các mẫu hình hình thành, phát triển và hoàn thiện. Từng khung thời gian ứng với cấp độ phân tích riêng, từ nội ngày (phút/giờ) đến ngày, tuần, tháng hoặc năm. Khung thời gian lựa chọn ảnh hưởng lớn đến cách diễn giải hành động giá, vì mẫu hình quan trọng ở một khung thời gian có thể không đáng kể ở khung khác.
Biên độ giá: Là mức độ dao động giá trong một khoảng thời gian, đo lường độ biến động và phạm vi vận động thị trường. Khung thời gian dài thường có biên độ lớn hơn, khung thời gian ngắn có biên độ nhỏ. Hiểu biên độ giá điển hình ở từng khung giúp đặt mục tiêu lợi nhuận và điểm dừng lỗ hợp lý.
Lý thuyết Dow do Charles Henry Dow – cha đẻ của phân tích kỹ thuật – khởi xướng, được xem là khuôn mẫu nền tảng cho các phương pháp phân tích thị trường hiện đại. Được phát triển cuối thế kỷ 19 dựa trên quan sát về thị trường cổ phiếu, lý thuyết này gồm ba giả định cốt lõi và năm nguyên tắc tạo thành hệ thống theo dõi xu hướng hoàn chỉnh.
Trọng tâm của lý thuyết Dow là phân loại chuyển động giá thành ba loại xu hướng, vận động đồng thời ở các cấp độ khác nhau:
Xu hướng chính: Hướng vận động chủ đạo của thị trường, thường kéo dài từ một năm trở lên, đôi khi nhiều năm. Xu hướng chính có thể tăng (bullish), giảm (bearish) hoặc đi ngang. Đây là xu hướng quan trọng nhất cho nhà đầu tư dài hạn, xác lập bối cảnh tổng thể cho phân tích thị trường.
Xu hướng phụ: Còn gọi là xu hướng trung gian hoặc điều chỉnh, vận động ngược xu hướng chính và thường kéo dài từ khoảng ba tuần đến vài tháng. Xu hướng phụ thường điều chỉnh từ một phần ba đến hai phần ba chuyển động xu hướng chính trước đó. Đây là cơ hội cho nhà giao dịch vào vị thế cùng xu hướng chính với mức giá tốt hơn.
Xu hướng nhỏ: Là biến động ngắn hạn trong phạm vi xu hướng phụ, thường là điều chỉnh giá hàng ngày hoặc hàng tuần. Tuy khó phân tích riêng do nhiễu động và thao túng, xu hướng nhỏ lại hữu ích để xác nhận và diễn giải hướng đi, sức mạnh của xu hướng chính và phụ. Nhà giao dịch ngắn hạn tập trung vào các biến động này.
Lý thuyết Sóng Elliott do Ralph Nelson Elliott – nhà phân tích chứng khoán Mỹ – đề xuất thập niên 1930, dựa trên nghiên cứu chỉ số Dow Jones và quan sát các mẫu hình lặp lại của giá thị trường. Nếu lý thuyết Dow giải thích khái niệm xu hướng và cách nhận diện, thì Sóng Elliott mô tả chi tiết diễn tiến và phát triển xu hướng theo thời gian.
Cấu trúc sóng
Kế thừa và chuẩn hóa phân loại xu hướng của Dow, Sóng Elliott chia chu kỳ thị trường hoàn chỉnh thành tám sóng: năm sóng động lực cùng hướng xu hướng lớn và ba sóng điều chỉnh ngược lại.
Lý thuyết này bao gồm các nguyên tắc quan trọng:
Cấu trúc lồng sóng
Một trong các điểm đặc sắc nhất của Sóng Elliott là nhận diện cấu trúc sóng không chỉ là chu kỳ đơn giản, mà lồng vào nhau đa cấp, tạo tầng phân tích. Như vậy, mỗi sóng giá tồn tại đồng thời ở nhiều cấp chu kỳ, tương ứng với xu hướng chính, phụ và biến động nhỏ của lý thuyết Dow.
Một chuỗi năm sóng động lực hoặc ba sóng điều chỉnh ở một cấp độ có thể là một sóng nhỏ trong chu kỳ lớn hơn ở cấp cao hơn. Ngược lại, mỗi sóng riêng lẻ đều có thể phân tích sâu hơn, phơi bày cấu trúc vi mô của động lực và điều chỉnh ở cấp nhỏ hơn. Tính fractal này là phát hiện mạnh mẽ nhất của lý thuyết Elliott.
Lý thuyết Gann do William Delbert Gann – nhà đầu tư thành công, bí ẩn thế kỷ 20 – phát triển, kết hợp đa lĩnh vực như toán học, hình học, văn bản tôn giáo cổ và chu kỳ thiên văn để xây dựng hệ thống phân tích kỹ thuật độc đáo, tích hợp cả thời gian và giá vào thị trường.
Lý thuyết này gồm nhiều quy tắc giao dịch và công cụ phân tích phức tạp: 21 Quy tắc Giao dịch, 12 Nguyên tắc Giao dịch, Quy tắc Điều chỉnh Gann, Lý thuyết Chu kỳ, Nguyên tắc Sóng, Tỷ lệ Phân chia, nguyên lý Hình học Thị trường, công cụ biểu đồ như góc Gann và Square of Nine.
Những yếu tố chính của Gann gồm:
Dao động giá là nền tảng chu kỳ thị trường: Gann phát hiện giá vận động theo mẫu hình tăng – giảm đặc trưng. Khi giá chuyển từ tăng sang giảm, các mức điều chỉnh 25%, 50%, 75% của đà tăng trước đó thường là vùng hỗ trợ quan trọng. Khi giá bắt đầu tăng từ đáy, các mức nhân như 1,25; 1,5; 2 lần của đà tăng ban đầu lại là vùng kháng cự lớn.
Chu kỳ hồi phục: Trong xu hướng tăng, Gann nhận thấy điều chỉnh theo tháng thường không kéo dài quá 2 tháng trước khi xu hướng tăng tiếp tục. Nếu đo bằng tuần, điều chỉnh thường kéo dài 2–3 tuần. Trong xu hướng giảm mạnh, các đợt hồi ngắn hạn ngược xu hướng chính có thể kéo dài 3–4 tháng trước khi xu hướng giảm tiếp tục.
Chu kỳ thời gian: Gann xác định các chu kỳ vận động ở nhiều khung thời gian. Chu kỳ dài thường 20, 30 hoặc trên 60 năm – gắn với biến động kinh tế xã hội lớn. Chu kỳ trung bình 1, 2 hoặc 3 năm, thường trùng chu kỳ kinh doanh. Chu kỳ ngắn có thể chỉ vài phút, phù hợp giao dịch nội ngày.
Điểm đảo chiều chu kỳ quan trọng: Gann nhấn mạnh các mốc 10 năm, 7 năm là điểm đảo chiều chu kỳ lớn. Các giai đoạn này thường trùng với đỉnh/đáy thị trường, tạo khung dự báo xu hướng dài hạn.
Lý thuyết Chan do nhân vật trực tuyến Trung Quốc Chan Zhong Shuo Chan phát triển đầu những năm 2000, là hệ thống phân tích kỹ thuật hình học, suy luận vận động thị trường từng bước từ các dạng cấu trúc, hướng tới mục tiêu phân loại toàn bộ hành vi giá và đưa ra quy tắc giao dịch thực tiễn rõ ràng.
Nguyên lý cốt lõi của lý thuyết Chan là "mọi xu hướng đều phải hoàn tất", gồm các ý tưởng sau:
Phân loại vận động thị trường: Chan cho rằng mọi vận động thị trường chỉ thuộc ba loại: xu hướng tăng (giá tăng), xu hướng giảm (giá giảm) và tích lũy (đi ngang). Ngoài ba loại này không tồn tại mẫu hình giá khác.
Hoàn tất xu hướng: Mỗi xu hướng sau khi hình thành phải đi đủ chu kỳ và hoàn tất cấu trúc trước khi kết thúc. Xu hướng có yêu cầu cấu trúc nội tại, không thể kết thúc sớm tùy tiện.
Cấu trúc trục trung tâm: Mỗi xu hướng hoàn tất đều chứa "trục trung tâm" (hub) – tổ hợp gồm ít nhất ba xu hướng nhỏ hơn ở khung thời gian thấp. Trục trung tâm là lõi xu hướng, nhận diện nó là chìa khóa xác định xu hướng đã kết thúc thực sự.
Chuyển tiếp xu hướng: Khi xu hướng hoàn tất cấu trúc, thị trường buộc phải chuyển sang một trong hai loại vận động còn lại. Ví dụ, xu hướng giảm kết thúc thì thị trường sẽ chuyển sang tích lũy hoặc bắt đầu xu hướng tăng mới. Nguyên lý này giúp dự báo giai đoạn vận động tiếp theo.
| Lý thuyết | Đặc điểm & tính chất | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Lý thuyết Dow | Nhấn mạnh nhận diện, phân loại xu hướng; tập trung phân biệt xu hướng chính, phụ, nhỏ | Xác định hướng vận động tổng thể thị trường, thiết lập bối cảnh rộng cho quyết định đầu tư |
| Lý thuyết Sóng Elliott | Phân tách xu hướng thành mẫu sóng cấu trúc đa cấp; ứng dụng phân tích fractal nhận diện chu kỳ lồng nhau | Phân tích thị trường trung/dài hạn; dự báo tiến trình, hoàn tất xu hướng lớn |
| Lý thuyết Gann | Tập trung vào mối quan hệ toán học giữa thời gian và giá; kết hợp chu kỳ hình học, thiên văn | Dự báo chu kỳ thị trường dài hạn; nhận diện điểm đảo chiều lớn, vùng hỗ trợ/kháng cự chủ đạo |
| Lý thuyết Chan | Phương pháp hình học nghiêm ngặt định lượng, phân loại cấu trúc xu hướng; quy tắc rõ ràng cho hoàn tất xu hướng | Xác định điểm vào/ra tối ưu; xây dựng chiến lược giao dịch hệ thống với thông số rủi ro minh bạch |
Thị trường tiền điện tử biến động mạnh, phát triển nhanh, khiến phân tích kỹ thuật trở thành công cụ đầu tư đặc biệt thực tiễn. Khác với thị trường truyền thống, tài sản số giao dịch liên tục, phản ứng tức thì với thông tin, diễn biến pháp lý, thay đổi tâm lý cộng đồng. Những đặc điểm này càng khiến phân tích kỹ thuật phù hợp cho việc xây dựng chiến lược giao dịch tiền điện tử hiệu quả.
Thành thạo phân tích kỹ thuật mang lại cho nhà đầu tư tiền điện tử các lợi ích rõ rệt:
Phân tích kỹ thuật giúp xác định thị trường đang ở xu hướng tăng, giảm hoặc tích lũy. Điều này giúp tránh sai lầm phổ biến như mua đuổi ở đỉnh khi thị trường hưng phấn, hoặc bán hoảng loạn ở đáy khi thị trường sợ hãi.
Nhờ nhận diện hướng xu hướng cùng vùng hỗ trợ/kháng cự chủ chốt, nhà giao dịch có thể chọn điểm vào/ra hợp lý hơn, tăng tỷ lệ thành công và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn, phân bổ nguồn lực vào vị trí có xác suất sinh lời cao nhất.
Phân tích kỹ thuật đặc biệt hữu hiệu cho quản lý rủi ro. Sử dụng các công cụ kỹ thuật để đặt mục tiêu chốt lời, điểm dừng lỗ hợp lý, phân tích vùng hỗ trợ/kháng cự để dự báo khu vực giá có thể đảo chiều, giúp nhà đầu tư chủ động xây dựng phương án đối phó, giảm nguy cơ thua lỗ lớn khi thị trường biến động bất ngờ.
Nhà giao dịch kỹ thuật chủ động có sẵn kế hoạch thoát lệnh, tự động giới hạn thua lỗ và giữ lãi khi xu hướng thuận lợi, thay vì phản ứng cảm tính trước biến động bất thường.
Lợi ích ít được chú ý nhất của phân tích kỹ thuật là giúp nhà đầu tư tránh ra quyết định cảm tính. Các khung ra quyết định khách quan, dựa trên quy tắc, nâng cao kỷ luật, giúp kiểm soát tâm lý mạnh như tham lam và sợ hãi.
Nhà giao dịch có phương pháp hệ thống sẽ ít bị chi phối bởi nhiễu động ngắn hạn hoặc cảm xúc trước biến động giá. Sự nhất quán và kỷ luật này là yếu tố then chốt quyết định thành công lâu dài trong giao dịch.
Phương pháp phân tích kỹ thuật trên thị trường tài chính đa dạng, liên tục mở rộng, từ đơn giản đến phức tạp. Mỗi nhà đầu tư có cá tính, mức chịu rủi ro, quỹ thời gian, khung giao dịch ưu tiên khác nhau nên hệ thống lý tưởng của mỗi người sẽ khác biệt. Không có phương pháp "tốt nhất" cho tất cả.
Trong thị trường biến động nhanh, cảm xúc cao, không có phương pháp nào xử lý mọi tình huống hoàn hảo. Giới hạn này rõ nhất khi thị trường hoảng loạn hoặc hưng phấn, tín hiệu kỹ thuật dễ bị nhiễu, tạo tín hiệu sai lệch khiến ra quyết định thiếu chính xác.
Nhà đầu tư nên chọn chiến lược, phương pháp phù hợp với trình độ hiện tại và từng bước nâng cao kỹ năng:
Người mới nên bắt đầu với mẫu hình nến cơ bản, lý thuyết Dow – dễ tiếp cận, giúp xây dựng nền tảng nhận diện xu hướng, vùng hỗ trợ/kháng cự, kỹ năng đọc biểu đồ mà không gây quá tải.
Nhà giao dịch trung cấp sau khi thành thạo kiến thức cơ bản có thể chuyển sang các khung phân tích phức tạp hơn như Sóng Elliott và các công cụ Gann, tăng khả năng đánh giá cấu trúc xu hướng, nhận diện chu kỳ lồng nhau, dự báo mục tiêu giá chính xác hơn.
Nhà giao dịch nâng cao có kinh nghiệm dày dạn, hiểu sâu động lực thị trường có thể nghiên cứu hệ thống Chan hoặc tự xây dựng khung phân tích cá nhân hóa, nâng cao năng lực phân tích vận động phức tạp, nhận diện cấu trúc tinh vi, ra quyết định sắc bén trong điều kiện khó lường.
Bất kể chọn phương pháp nào, giữ vững tư duy độc lập, lý trí vẫn là điều kiện tiên quyết. Phân tích kỹ thuật cung cấp công cụ mạnh mẽ để hiểu hành vi, chọn điểm giao dịch, nhưng không thể bao quát hết các yếu tố nền tảng quyết định giá trị dài hạn.
Ngược lại, phân tích cơ bản – đánh giá giá trị dự án, dữ liệu tài chính, tiến độ phát triển, vị thế cạnh tranh, chu kỳ ngành, chính sách vĩ mô – mang lại nền tảng bền vững cho quyết định đầu tư. Nhà đầu tư thành công thường kết hợp cả kỹ thuật và cơ bản.
Kết hợp phân tích kỹ thuật để nắm bắt nhịp thị trường, cơ hội ngắn hạn với phân tích cơ bản để nhận diện giá trị dài hạn, xu hướng bền vững là chìa khóa xây dựng chiến lược đầu tư toàn diện, thích ứng và bền vững. Trong môi trường thị trường bất định, lý trí, học hỏi liên tục và phân tích đa chiều là yếu tố quyết định để trở thành nhà đầu tư trưởng thành, ổn định và thành công lâu dài.
Phân tích kỹ thuật là phương pháp dự đoán biến động giá tài sản qua phân tích dữ liệu giá, khối lượng giao dịch lịch sử. Nguyên tắc cốt lõi: mọi thông tin đã biết đều phản ánh vào giá. Các chỉ báo phổ biến như RSI, MACD, Dải Bollinger hỗ trợ nhận diện xu hướng, cơ hội giao dịch.
Các lý thuyết gồm: Dow nhận diện xu hướng giá lớn; Sóng Elliott phân tích mẫu sóng chu kỳ; Gann tập trung vào quan hệ thời gian – giá; Khối lượng–Giá liên hệ khối lượng giao dịch với biến động giá để dự báo hướng thị trường.
Đường trung bình động giúp nhận diện xu hướng, MACD đo động lực, RSI phát hiện quá mua/quá bán. Kết hợp các chỉ báo giúp tạo tín hiệu giao dịch chính xác, cải thiện quyết định phân tích thị trường.
Hỗ trợ là vùng giá có lực mua ngăn giá giảm, kháng cự là vùng có lực bán ngăn giá tăng. Nhận diện qua mẫu hình giá lịch sử, khối lượng giao dịch. Áp dụng để dự báo xu hướng, xác định điểm vào/ra giao dịch.
Kỹ thuật tập trung vào hành vi giá, tâm lý thị trường; cơ bản đánh giá giá trị nội tại, xu hướng dài hạn. Kết hợp bằng cách dùng cơ bản xác định hướng dài hạn, kỹ thuật chọn điểm vào/ra tối ưu cho hiệu quả giao dịch.
Vai đầu vai báo hiệu đảo chiều xu hướng tại đỉnh. Tam giác cho thấy tích lũy trước khi phá vỡ. Cờ thể hiện tiếp diễn xu hướng sau cú tăng/giảm mạnh. Tam giác tăng giá là tín hiệu tăng, tam giác giảm là tín hiệu giảm; nêm tăng báo hiệu suy yếu. Cách diễn giải phụ thuộc bối cảnh, hướng xu hướng thị trường.
Phân tích kỹ thuật khác biệt giữa các thị trường. Cổ phiếu phụ thuộc nhiều vào phân tích cơ bản, dữ liệu doanh nghiệp. Forex chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố vĩ mô, địa chính trị. Tiền điện tử đề cao hiểu biết công nghệ blockchain, tâm lý cộng đồng, giao dịch 24/7. Thị trường crypto biến động mạnh, giá chuyển động nhanh, đòi hỏi chiến lược kỹ thuật phù hợp.
Phân tích kỹ thuật không thể đạt độ chính xác tuyệt đối vì thị trường vốn dĩ bất định, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khó lường như tin tức, tâm lý, sự kiện bất ngờ. Giá trị của phương pháp nằm ở nhận diện cơ hội xác suất cao trong kịch bản cụ thể, không đảm bảo dự báo hoàn hảo.









