

Đỉnh Kép là mô hình phân tích kỹ thuật mang tính giảm giá, báo hiệu sự đảo chiều từ xu hướng tăng sang xu hướng giảm. Trên biểu đồ giá, mô hình này có hình dạng chữ M, gồm hai đỉnh tại cùng một vùng kháng cự, cách nhau bởi một nhịp điều chỉnh và hoàn tất khi giá phá vỡ vùng hỗ trợ gọi là đường viền cổ (neckline). Mô hình này thường thấy trên thị trường tiền mã hóa như Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH) hoặc altcoin giao dịch trên các sàn lớn, do đặc tính biến động mạnh và động lực cao.
Đỉnh Kép đánh dấu thời điểm quan trọng trong tâm lý thị trường, khi động lực tăng cạn kiệt trước vùng kháng cự mạnh. Mô hình này cung cấp tín hiệu đảo chiều xu hướng giá trị, trở thành công cụ thiết yếu cho cả giao dịch ngắn và đầu tư dài hạn trong lĩnh vực tiền mã hóa.
Mô hình này trải qua nhiều giai đoạn riêng biệt, mỗi giai đoạn phản ánh sự thay đổi động lực thị trường:
Giai đoạn tăng giá: Trước khi mô hình xuất hiện, giá tài sản tăng đều. Xu hướng này thường do tin tức tích cực, nhu cầu tăng hoặc tâm lý đầu cơ mạnh. Bên mua kiểm soát thị trường, đẩy giá liên tục lên cao.
Hình thành đỉnh thứ nhất: Giá đạt mức cao cục bộ (vùng kháng cự), lực mua gặp áp lực bán mạnh. Sau đỉnh này, giá điều chỉnh giảm, tạo gù đầu tiên của chữ M. Sự từ chối tại kháng cự cho thấy lực bán bắt đầu cân bằng lực mua.
Thiết lập đường viền cổ: Giá điều chỉnh giảm về vùng hỗ trợ (neckline), thường trùng với các đáy trước hoặc mức kỹ thuật quan trọng như Fibonacci 50%. Đây là ngưỡng hỗ trợ mà nhà giao dịch chú ý sát sao.
Hình thành đỉnh thứ hai: Giá hồi phục về vùng kháng cự, hình thành đỉnh thứ hai. Bên mua không thể vượt qua rào cản, khối lượng giao dịch giảm, cho thấy động lực mua yếu. Việc không tạo được đỉnh mới là dấu hiệu rõ rệt xu hướng tăng đã suy yếu.
Phá vỡ đường viền cổ: Sau đỉnh thứ hai, giá rớt xuống dưới đường viền cổ, xác nhận hoàn thiện mô hình. Thường kèm khối lượng tăng mạnh, củng cố tín hiệu giảm giá và đảo chiều xu hướng. Sự phá vỡ này cho thấy quyền kiểm soát chuyển từ bên mua sang bên bán.
Đỉnh Kép phản ánh sự thay đổi căn bản trong tâm lý và hành vi thị trường. Đỉnh thứ nhất cho thấy bên mua đã đạt giới hạn, còn nhịp điều chỉnh là dấu hiệu đầu tiên của nhu cầu suy yếu. Lúc này, một số nhà đầu tư chốt lời và rút khỏi vị thế mua.
Đỉnh thứ hai xác nhận vùng kháng cự quá mạnh và sức mua yếu dần. Nỗ lực không thành để vượt đỉnh thường kích hoạt lệnh dừng lỗ, nhiều nhà giao dịch thoát vị thế mua. Việc giá phá vỡ đường viền cổ là tín hiệu đầu hàng của bên mua, mở đầu cho thế chủ động của bên bán.
Quá trình hình thành Đỉnh Kép là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các nhà giao dịch tổ chức, nhà đầu tư cá nhân và hệ thống thuật toán. Hiểu được động lực này giúp nhà giao dịch dự báo chuyển động giá và quyết định hiệu quả.
Đáy Kép là mô hình đảo chiều tăng giá, đối lập với Đỉnh Kép. Mô hình xuất hiện ở cuối xu hướng giảm và báo hiệu khả năng phục hồi giá. Trên biểu đồ, mô hình có dạng chữ W, giá kiểm tra vùng hỗ trợ hai lần nhưng không phá vỡ, sau đó bắt đầu nhịp tăng.
Đáy Kép đánh dấu thời điểm áp lực bán cạn kiệt, bên mua bắt đầu kiểm soát thị trường. Mô hình này rất quan trọng trên thị trường tiền mã hóa, nơi vùng hỗ trợ mạnh có thể kích hoạt các đợt tăng giá lớn.
Quy trình này gồm các giai đoạn, mỗi giai đoạn đánh dấu bước chuyển quan trọng của đảo chiều xu hướng:
Giai đoạn giảm giá: Trước khi xuất hiện mô hình, giá tài sản giảm đều, phản ánh tâm lý bi quan. Lực bán có thể đến từ tin xấu, lo ngại pháp lý hoặc suy yếu chung.
Hình thành đáy thứ nhất: Giá chạm mức thấp cục bộ (vùng hỗ trợ), lực bán yếu đi, bên mua bắt đầu tham gia. Sau đó có nhịp hồi phục khi nhà đầu tư săn giá rẻ vào lệnh.
Hình thành đường viền cổ: Giá tăng lên vùng kháng cự (neckline), thường trùng với đỉnh trước hoặc mức kỹ thuật quan trọng. Nhịp hồi này kiểm tra sức mạnh còn lại của bên bán.
Hình thành đáy thứ hai: Giá lại giảm về vùng hỗ trợ, tạo đáy thứ hai. Bên bán không thể đẩy giá tiếp xuống, bên mua chiếm ưu thế. Việc thử lại hỗ trợ thường với khối lượng thấp hơn, cho thấy áp lực bán giảm.
Phá vỡ đường viền cổ đi lên: Giá vượt lên neckline, xác nhận đảo chiều xu hướng. Nhịp tăng đi kèm khối lượng lớn, củng cố tín hiệu tăng giá và thu hút thêm lực mua.
Đáy Kép cho thấy vùng hỗ trợ đủ mạnh chống lại lực bán. Đáy thứ nhất thể hiện đà giảm yếu đi, đáy thứ hai xác nhận bên bán đã cạn lực. Việc giá phá vỡ lên neckline báo hiệu bên mua thắng thế và bắt đầu xu hướng tăng mới, tâm lý thị trường chuyển từ bi quan sang lạc quan.
| Đặc điểm | Đỉnh Kép | Đáy Kép |
|---|---|---|
| Loại mô hình | Giảm giá (đảo chiều đi xuống) | Tăng giá (đảo chiều đi lên) |
| Hình dạng biểu đồ | Chữ M | Chữ W |
| Xu hướng trước đó | Tăng giá | Giảm giá |
| Mức quan trọng | Kháng cự | Hỗ trợ |
| Tín hiệu | Phá vỡ neckline đi xuống | Phá vỡ neckline đi lên |
| Khối lượng | Giảm tại đỉnh thứ hai | Tăng tại đáy thứ hai |
| Tâm lý thị trường | Chuyển từ tăng sang giảm | Chuyển từ giảm sang tăng |
| Hành động giao dịch | Bán khống hoặc bán ra | Mua vào hoặc mở lệnh mua |
Hai mô hình này tuy đối xứng nhau nhưng đều giúp nhà giao dịch xác định điểm đảo chiều và ra quyết định thông minh trên thị trường tiền mã hóa biến động.
Các sàn lớn cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ phân tích và giao dịch, như biểu đồ TradingView, đa dạng cặp giao dịch, phí cạnh tranh. Dưới đây là hướng dẫn từng bước áp dụng mô hình hiệu quả:
Trước khi tìm mô hình, hãy xác định hướng thị trường bằng nhiều phương pháp phân tích:
Đỉnh Kép: Tìm hai đỉnh tại vùng kháng cự sau xu hướng tăng. Khối lượng giảm ở đỉnh thứ hai là dấu hiệu động lực suy yếu. Chú ý sự cân đối và khoảng cách thời gian giữa hai đỉnh.
Đáy Kép: Tìm hai đáy ở vùng hỗ trợ sau xu hướng giảm. Khối lượng tăng ở đáy thứ hai củng cố tín hiệu tăng, thể hiện lực mua mạnh hơn. Quan sát hành động giá giữa hai đáy để xác nhận thêm.
Không vào lệnh nếu chưa xác nhận kỹ để tránh tín hiệu giả:
Điểm vào: Sau khi xác nhận phá vỡ neckline. Vào bán khống với Đỉnh Kép, mua lên với Đáy Kép. Có thể vào lệnh khi giá hồi về kiểm tra lại neckline để tối ưu tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận.
Dừng lỗ: Đặt trên đỉnh thứ hai (bán) hoặc dưới đáy thứ hai (mua). Vị trí này bảo vệ khỏi mô hình thất bại, vẫn cho phép biến động giá tự nhiên.
Chốt lời: Đo chiều cao mô hình (từ đỉnh/đáy đến neckline) và dự phóng từ điểm phá vỡ. Đây là mục tiêu lợi nhuận hợp lý. Có thể chốt một phần tại các mức trung gian.
Để tăng độ chính xác khi giao dịch tiền mã hóa, nên dùng thêm các chỉ báo bổ trợ:
RSI: Quá mua (trên 70) với Đỉnh Kép củng cố tín hiệu giảm giá, quá bán (dưới 30) với Đáy Kép xác nhận tiềm năng tăng
MACD: Giao cắt các đường tín hiệu xác nhận chuyển động lực, kiểm chứng mô hình
Phân tích khối lượng: Khối lượng tăng mạnh khi phá vỡ là yếu tố xác nhận mô hình
Bollinger Bands: Giúp nhận diện vùng quá mua/quá bán và điểm đảo chiều
Fibonacci: Thường trùng với neckline, tăng cơ sở xác nhận hỗ trợ/kháng cự
Bối cảnh: Trên biểu đồ ngày BTC/USDT, giá tăng từ 50.000 USD lên 65.000 USD trong 10 ngày, xác lập xu hướng tăng mạnh. Đạt 65.000 USD, giá điều chỉnh về 60.000 USD, rồi hồi lại 65.000 USD nhưng không vượt kháng cự, hình thành mô hình chữ M rõ rệt.
Pha phá vỡ: Giá rớt dưới 60.000 USD với khối lượng tăng mạnh, xác nhận hoàn thiện mô hình và động lực giảm giá rõ rệt.
Hành động giao dịch: Bán khống ở 59.800 USD, dừng lỗ tại 65.500 USD (trên đỉnh thứ hai), chốt lời tại 55.000 USD (chiều cao mô hình 5.000 USD dự phóng xuống).
Kết quả: Giá đạt 55.000 USD, lợi nhuận 8%. Ví dụ cho thấy Đỉnh Kép hiệu quả nhận diện đảo chiều lớn trên thị trường Bitcoin.
Bối cảnh: Trên biểu đồ 4 giờ ETH/USDT, giá giảm từ 2.500 USD về 2.000 USD (đáy thứ nhất), bật lên 2.200 USD, rồi lại giảm về 2.000 USD (đáy thứ hai), tạo hình chữ W.
Pha phá vỡ: Giá vượt lên trên 2.200 USD với khối lượng tăng, xác nhận đảo chiều tăng giá và thu hút lực mua mới.
Hành động giao dịch: Mua ở 2.250 USD, dừng lỗ tại 1.950 USD (dưới đáy thứ hai), chốt lời tại 2.500 USD (chiều cao mô hình 200 USD dự phóng lên).
Kết quả: Giá đạt 2.500 USD, lợi nhuận 10%. Trường hợp này cho thấy Đáy Kép giúp nhận diện điểm mua tốt khi Ethereum hồi phục.
Bối cảnh: Biểu đồ 1 giờ XRP/USDT, giá hình thành Đỉnh Kép tại 1,50 USD. Sau đỉnh thứ hai, giá rớt dưới neckline (1,40 USD), nhưng khối lượng không tăng nhiều, tín hiệu xác nhận yếu.
Hành động giao dịch: Bán khống ở 1,39 USD, nhưng giá đảo chiều vượt lại 1,40 USD, mô hình bị phá vỡ.
Kết quả: Dừng lỗ bị kích hoạt tại 1,45 USD, lỗ 2%. Ví dụ này nhấn mạnh tầm quan trọng của xác nhận khối lượng và kiểm tra tín hiệu kỹ trước khi vào lệnh.
Bối cảnh: Biểu đồ ngày SOL/USDT, giá giảm từ 150 USD về 120 USD, tạo đáy thứ nhất. Sau khi bật lên 130 USD, giá lại giảm về 120 USD, hình thành đáy thứ hai với áp lực bán giảm dần.
Pha phá vỡ: Giá vượt lên trên 130 USD với khối lượng tăng, xác nhận đảo chiều tăng giá và lực mua quay lại.
Hành động giao dịch: Mua ở 132 USD, dừng lỗ tại 118 USD (dưới đáy thứ hai), chốt lời tại 140 USD (chiều cao mô hình dự phóng lên).
Kết quả: Giá đạt 140 USD, lợi nhuận 6%. Ví dụ cho thấy hiệu quả mô hình nhận diện cơ hội hồi phục trên thị trường altcoin.
Đơn giản, dễ nhận biết: Hình chữ M, W dễ nhận diện ngay cả với người mới, phù hợp nhiều cấp độ giao dịch. Tính trực quan giúp xác định nhanh trên biểu đồ.
Linh hoạt: Áp dụng hiệu quả trên mọi khung thời gian, mọi loại tài sản tiền mã hóa, đa dạng hóa chiến lược.
Độ tin cậy cao: Phá vỡ xác nhận thường dẫn đến biến động giá lớn, tiềm năng lợi nhuận cao. Mô hình đã kiểm nghiệm qua nhiều thập kỷ trên nhiều loại tài sản.
Quản trị rủi ro tốt: Có điểm vào, dừng lỗ, chốt lời rõ ràng, giúp quản lý rủi ro và quy mô vị thế hiệu quả.
Ứng dụng rộng rãi: Áp dụng được cho giao dịch giao ngay, hợp đồng tương lai và quyền chọn ở nhiều điều kiện thị trường.
Tín hiệu giả: Nếu thiếu xác nhận khối lượng hoặc chỉ báo bổ trợ, dễ thất bại, gây thua lỗ. Biến động mạnh có thể tạo hình giống mô hình nhưng không đảo chiều thực sự.
Biến động thị trường: Cú sốc giá bất ngờ dễ làm méo quá trình hình thành mô hình, tạo phá vỡ sớm hoặc tín hiệu sai.
Tính chủ quan: Nhà giao dịch có thể xác định neckline khác nhau, gây khác biệt điểm vào lệnh. Cần có kinh nghiệm và phán đoán.
Tốn thời gian: Quá trình hình thành mô hình có thể kéo dài, đòi hỏi kiên nhẫn và kỷ luật.
Bối cảnh thị trường: Mô hình có thể hoạt động khác khi có tin tức lớn hoặc biến động cực đoan, giảm độ tin cậy.
Để giảm rủi ro và tăng hiệu quả, nên áp dụng các phương pháp nâng cao sau:
Mức Fibonacci: Neckline hoặc đỉnh/đáy thường trùng mức Fibonacci như 38,2%, 50%, 61,8%. Phân tích Fibonacci giúp xác nhận mô hình và chọn điểm vào tối ưu.
Đường xu hướng: Xác nhận mô hình bằng cách nối các điểm xu hướng và phân tích tương tác với cấu trúc mô hình. Phá vỡ đường xu hướng tạo thêm xác nhận đảo chiều.
Phân tích khối lượng: Khối lượng tăng khi phá vỡ là yếu tố xác nhận tín hiệu. Trong giai đoạn hình thành, khối lượng nên giảm và tăng mạnh khi phá vỡ.
Theo dõi tin tức: Nắm bắt sự kiện lớn như nâng cấp giao thức, quyết định pháp lý, hoặc hợp tác quan trọng có thể ảnh hưởng đến hành vi thị trường và độ tin cậy mô hình.
Kiểm tra dữ liệu lịch sử: Phân tích dữ liệu lịch sử trên nền tảng lớn để hoàn thiện chiến lược và hiểu rõ vận động mô hình trong từng điều kiện thị trường.
Phân tích đa khung thời gian: Xác nhận mô hình trên nhiều khung thời gian để tăng độ tin cậy và giảm tín hiệu giả.
Bối cảnh thị trường: Đánh giá xu hướng chung, hiệu suất từng phân khúc, và sự tương quan với các đồng lớn như Bitcoin khi phân tích mô hình.
Các sàn lớn cung cấp hợp đồng tương lai với đòn bẩy lên tới 200 lần, giúp khuếch đại vị thế. Ví dụ:
Khi Đỉnh Kép xuất hiện trên BTC/USDT, có thể bán khống với đòn bẩy 10 lần. Ký quỹ 100 USD tạo vị thế 1.000 USD, lợi nhuận và rủi ro đều lớn. Chiến lược này đòi hỏi quản trị rủi ro, dừng lỗ nghiêm ngặt.
Nên dùng đòn bẩy thấp (3-5 lần) khi giao dịch theo mô hình để giảm nguy cơ thanh lý nhưng vẫn hưởng lợi khuếch đại vị thế.
Trên biểu đồ 5 phút hoặc 15 phút, có thể tìm các phiên bản thu nhỏ của mô hình để giao dịch nhanh. Ví dụ với DOGE/USDT, có thể chốt lãi 1-2% trong 10-30 phút bằng giao dịch mô hình trong ngày. Yêu cầu:
RSI + Đỉnh Kép: Quá mua ở đỉnh thứ hai tăng độ mạnh tín hiệu giảm giá, nâng xác suất mô hình thành công.
Bollinger Bands + Đáy Kép: Giá vượt dải trên xác nhận động lực tăng, củng cố tín hiệu đảo chiều.
Stochastic Oscillator: Giao cắt tại vùng quá mua/quá bán tăng độ chính xác khi vào lệnh mô hình, giúp canh thời điểm tốt hơn.
MACD Divergence: MACD phân kỳ tại đỉnh hoặc đáy mô hình tạo thêm xác nhận chuyển động lực.
Khi thị trường dao động trong biên giá hẹp, Đỉnh Kép báo hiệu giá có thể về biên dưới, Đáy Kép chỉ khả năng giá lên biên trên. Sử dụng mô hình này để giao dịch ngắn hạn:
Trong thị trường tăng mạnh, Đỉnh Kép hiếm nhưng rất quan trọng. Ví dụ năm 2021, Bitcoin hình thành Đỉnh Kép quanh 69.000 USD trước điều chỉnh lớn. Khi thị trường tăng:
Đáy Kép thường xuất hiện ở cuối xu hướng giảm, là điểm vào hấp dẫn. Ví dụ năm 2022, Ethereum tạo Đáy Kép quanh 1.000 USD trước đợt phục hồi lớn. Khi thị trường giảm:
Trong thị trường dao động biên, mô hình hỗ trợ giao dịch giữa các vùng biên hiệu quả. Ví dụ BNB/USDT, Đỉnh Kép tại 300 USD và Đáy Kép tại 250 USD là điểm đảo chiều cho chiến lược giao dịch biên. Khi thị trường đi ngang:
Thực hành với tài khoản demo: Sàn lớn có môi trường thử nghiệm, giúp luyện kỹ năng nhận diện mô hình mà không rủi ro vốn thật.
Đặt cảnh báo giá: Thiết lập thông báo để theo dõi phá vỡ và mô hình, kiểm soát nhiều tài sản cùng lúc.
Quản trị rủi ro: Giới hạn mức lỗ mỗi lệnh 1-2% vốn, bảo toàn tài khoản và duy trì lợi nhuận bền vững. Không nên đặt rủi ro quá khả năng chịu đựng cho một vị thế.
Phân tích các cặp biến động mạnh: SHIB/USDT, SOL/USDT và các đồng biến động cao thường hình thành mô hình rõ nét nhờ hành động giá sôi động.
Ghi nhật ký giao dịch: Lưu lại mọi giao dịch gồm điểm vào/ra, lý do, kết quả để phân tích sai lầm và thành công, nâng cao quyết định.
Nghiên cứu đa khung thời gian: So sánh mô hình trên các khung 1H, 4H, 1D để có cái nhìn tổng thể về cấu trúc thị trường.
Giám sát thanh khoản: Thanh khoản cao trên sàn lớn giúp khớp lệnh chính xác, giảm trượt giá, quan trọng khi giao dịch phá vỡ mô hình.
Không ngừng học hỏi: Luôn cập nhật kỹ thuật mới và thay đổi thị trường để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Kiểm soát cảm xúc: Tránh giao dịch cảm tính, kiên trì với chiến lược định sẵn, nhất là khi thị trường biến động.
Quản lý quy mô vị thế: Điều chỉnh quy mô dựa trên chất lượng mô hình, điều kiện thị trường và mức độ tự tin.
Các sàn tiền mã hóa hàng đầu nổi bật nhờ những ưu điểm sau:
Đa dạng cặp giao dịch: Truy cập hơn 1.500 tài sản gồm giao ngay và hợp đồng tương lai, tạo nhiều cơ hội nhận diện mô hình.
Công cụ biểu đồ chuyên sâu: Tích hợp TradingView và giải pháp biểu đồ riêng hỗ trợ phân tích kỹ thuật, nhận diện mô hình với công cụ chuyên nghiệp.
Phí cạnh tranh: Phí thấp, cấu trúc phí maker-taker tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà giao dịch thường xuyên vào lệnh.
Thanh khoản cao: Khớp lệnh nhanh kể cả lúc biến động mạnh, đảm bảo giao dịch phá vỡ đúng giá không bị trượt lớn.
Ứng dụng di động: Giao dịch và phân tích mô hình mọi lúc mọi nơi với app di động đầy đủ tính năng như nền tảng máy tính.
Tài nguyên giáo dục: Tài liệu học, hướng dẫn, phân tích thị trường giúp nhà giao dịch nâng cao kỹ năng nhận diện mô hình.
Bảo mật cao: Biện pháp bảo vệ tiên tiến bảo vệ tài sản, thông tin cá nhân, tạo an tâm khi giao dịch chủ động.
Hỗ trợ khách hàng: Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp, phản hồi nhanh vấn đề kỹ thuật, giao dịch, đảm bảo vận hành suôn sẻ.
Đỉnh Kép và Đáy Kép không đơn thuần là các hình trên biểu đồ—chúng là công cụ phân tích mạnh giúp dự báo đảo chiều xu hướng thị trường tiền mã hóa. Sự kết hợp giữa đơn giản và hiệu quả giúp cả người mới lẫn chuyên gia đều dùng được. Tính linh hoạt trên đa khung thời gian, đa tài sản, đặc biệt trong môi trường biến động cao của crypto, khiến chúng không thể thiếu trong bộ công cụ phân tích kỹ thuật.
Thành công khi giao dịch mô hình phụ thuộc vào nhận diện đúng, xác nhận chuẩn và quản trị rủi ro hiệu quả. Kết hợp mô hình với chỉ báo bổ trợ, phân tích khối lượng và nguyên tắc giao dịch khoa học, nhà giao dịch có thể nâng cao khả năng định thời điểm thị trường và sinh lời. Nền tảng tâm lý mô hình—phản ánh chuyển biến tâm lý thị trường, sự cân bằng lực mua-bán—mang lại góc nhìn sâu về động lực thị trường, vượt xa tín hiệu kỹ thuật cơ bản.
Người mới nên tập trung phân tích các cặp phổ biến như BTC/USDT, ETH/USDT, SOL/USDT trên sàn lớn. Luyện nhận diện mô hình trên tài khoản thử nghiệm để tránh rủi ro vốn. Khi có kinh nghiệm, hãy tích hợp dần các mô hình vào chiến lược, luôn kết hợp quản trị rủi ro và xác nhận đa tín hiệu.
Thị trường crypto hoạt động 24/7, biến động cao, tạo vô số cơ hội hình thành mô hình trên mọi khung thời gian. Dù bạn là trader lướt sóng hay săn đảo chiều lớn, Đỉnh Kép, Đáy Kép đều là khuôn khổ đáng tin cậy giúp ra quyết định giao dịch thông minh. Thành thạo các mô hình này, kết hợp kỷ luật và quản trị rủi ro, bạn sẽ tự tin giao dịch trong mọi điều kiện thị trường.
Đỉnh Kép xuất hiện khi giá đạt hai đỉnh cùng mức, báo hiệu đảo chiều giảm giá. Trong crypto, mô hình này chỉ khả năng giá giảm mạnh sau đỉnh thứ hai, rất quan trọng để dự báo thị trường đi xuống và xác định thời điểm thoát lệnh.
Nhận diện Đỉnh Kép/Đáy Kép bằng cách tìm hai đỉnh/đáy cùng mức giá, kèm một đáy hoặc đỉnh xen giữa. Xác nhận bằng phá vỡ neckline với khối lượng giao dịch tăng mạnh và có nhịp kiểm tra lại. Khối lượng tăng củng cố độ hoàn thiện, sức mạnh đảo chiều mô hình.
Đỉnh Kép báo hiệu giá giảm. Trader có thể bán ra sau khi mô hình phá vỡ hỗ trợ. Chiến lược: mua khi giá hồi về kháng cự, thoát lệnh khi giá phá vỡ xuống. Tín hiệu đảo chiều này giúp nhận diện thay đổi xu hướng, tận dụng đà giảm giá để sinh lời.
Đỉnh Kép, Đáy Kép báo hiệu đảo chiều xu hướng với rủi ro giao dịch cao. Đặt dừng lỗ ngoài điểm cao/thấp gần nhất. Cần chọn vị trí dừng lỗ hợp lý để kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Đỉnh Kép tạo hình chữ M với hai đỉnh ngang bằng, Vai Đầu Vai có ba đỉnh, đỉnh giữa cao nhất. Đỉnh Kép báo hiệu đảo chiều giảm, Vai Đầu Vai chỉ đảo chiều tăng với đỉnh giữa nổi bật.
Xác nhận phá vỡ bằng khối lượng giao dịch cao, đợi giá đóng cửa dưới neckline, dùng dừng lỗ chặt trên mô hình. Kết hợp nhiều chỉ báo như MA, RSI để kiểm tra tín hiệu trước khi vào lệnh.
Kết hợp Đỉnh Kép/Đáy Kép với RSI, MACD tăng độ tin cậy tín hiệu. RSI xác nhận vùng quá mua/quá bán tại đỉnh/đáy, MACD xác nhận đảo chiều qua phân kỳ histogram. Cách đa chỉ báo này giúp giảm tín hiệu giả, nâng cao độ chính xác khi vào/thoát lệnh với crypto.











