
"Merge" là bước chuyển đổi mang tính nền tảng trong cơ chế đồng thuận của Ethereum, chuyển từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS). Thuật ngữ này chỉ quá trình kỹ thuật hợp nhất Beacon Chain của Ethereum (lớp đồng thuận) với mạng chính hiện tại (lớp thực thi), qua đó loại bỏ thành phần PoW khỏi lớp thực thi.
Bản nâng cấp này không đơn thuần chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà còn mở ra một hướng đi mới cho cách mạng lưới Ethereum xác thực giao dịch và bảo vệ blockchain. Merge giúp hợp nhất hai hệ thống từng vận hành song song, xây dựng nền tảng mạng thống nhất và tối ưu hơn.
Để lý giải Merge, cần nhìn lại lý do Ethereum lựa chọn chuyển sang PoS. Mạng Ethereum lâu nay đối mặt với tắc nghẽn và phí gas cao, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và trải nghiệm người dùng.
Vitalik Buterin, đồng sáng lập Ethereum, đề xuất công nghệ sharding để cải thiện hiệu suất mạng. Tuy nhiên, sharding vốn không tương thích với PoW, vì vậy chuyển sang PoS trở thành bước đi tất yếu để Ethereum phát triển.
Với Buterin, PoS có nhiều ưu điểm vượt trội so với PoW về mặt bảo vệ blockchain: Thứ nhất, PoS đảm bảo bảo mật cao hơn với chi phí tương đương. Thứ hai, PoS phục hồi nhanh hơn sau các sự cố an ninh. Thứ ba, PoS thúc đẩy sự phi tập trung mạnh hơn so với hoạt động đào mỏ dựa trên ASIC.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh ưu tiên phát triển bền vững và giảm phát thải carbon, PoS giúp giảm tiêu thụ năng lượng khoảng 99% so với PoW, giải quyết các chỉ trích lâu nay về tác động môi trường từ hoạt động đào tiền mã hóa.
Merge của Ethereum là một trong những sự kiện nổi bật nhất ngành tiền mã hóa. Với quy mô hệ sinh thái và nền kinh tế lớn như Ethereum, việc thay đổi cơ chế đồng thuận có thể ví như thay động cơ máy bay khi đang bay. Đó là lý do Merge phải trải qua nhiều lần trì hoãn và kiểm thử liên tục.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, Merge còn thu hút chú ý nhờ những ảnh hưởng sâu rộng lên toàn bộ hệ sinh thái blockchain: thay đổi mô hình đào mỏ, yêu cầu năng lực tính toán, thợ đào chuyển sang mạng khác, giảm mạnh tỷ lệ lạm phát ETH, hình thành hệ sinh thái staking, và khả năng xuất hiện các chuỗi fork Ethereum.
Mỗi hệ quả này đều tạo ra tác động đáng kể đến các bên liên quan trong ngành tiền mã hóa, từ nhà đầu tư cá nhân đến tổ chức đào mỏ lớn và các nhà phát triển ứng dụng phi tập trung.
Tác động kinh tế của Merge rất lớn. Khi Ethereum chuyển từ PoW sang PoS, tỷ lệ lạm phát dự kiến giảm mạnh đến mức ETH có thể trở thành tài sản giảm phát. Cơ chế giảm nguồn cung này sẽ hỗ trợ đáng kể cho xu hướng giá ETH.
Dữ liệu lịch sử cho thấy, dưới mô hình PoW, mạng Ethereum sản xuất khoảng 5.500.000 ETH mới mỗi năm. Nhưng từ khi Hard Fork London triển khai vào tháng 08 năm 2021, hơn 2.500.000 ETH đã bị đốt qua cơ chế đốt phí trong năm kế tiếp.
Theo dự báo staking Beacon Chain, sau Merge, lượng phát hành ETH ước tính khoảng 600.000 đồng mới/năm. Kết hợp với cơ chế đốt phí, tỷ lệ lạm phát hàng năm dự kiến khoảng -1,6%, khiến ETH trở thành tài sản giảm phát.
Để hình dung rõ hơn, tác động của Merge lên nguồn cung ETH tương đương Bitcoin thực hiện ba lần halving cùng lúc.
Dù tiến trình Merge từng bị trì hoãn nhiều lần, các dấu hiệu đều cho thấy quá trình sẽ hoàn tất vào thời điểm nhất định. Quỹ Ethereum và đội ngũ phát triển đã thống nhất thông số Merge cho mạng chính qua các cuộc họp cộng đồng.
Tuy nhiên, việc thiết lập Terminal Total Difficulty (TTD) dựa trên hash rate PoW rất phức tạp, nên xác định chính xác thời điểm Merge gặp nhiều khó khăn. Cuối cùng, quá trình chuyển đổi đã hoàn tất thành công, đánh dấu cột mốc lịch sử cho Ethereum và ngành tiền mã hóa.
Trong blockchain, hard fork thường là nâng cấp mạng có kế hoạch theo lộ trình dự án. Tuy nhiên, một số hard fork diễn ra không có đồng thuận cộng đồng, dẫn đến chia tách blockchain và sinh ra nhiều chuỗi cạnh tranh. Ví dụ nổi bật năm 2016, Ethereum tách thành hai blockchain—Ethereum (ETH) và Ethereum Classic (ETC)—sau sự cố The DAO.
Liên quan đến Merge, cộng đồng Ethereum đã thảo luận nhiều về kịch bản fork. Sau khi Merge hoàn tất và Ethereum chuyển sang PoS, thợ đào dùng thiết bị PoW sẽ mất quyền đào ETH. Do đó, các nhóm lợi ích và cộng đồng đào mỏ đã cân nhắc duy trì các chuỗi Ethereum PoW, có thể sinh ra nhiều chuỗi fork mới.
Những nỗ lực này nhằm bảo vệ hệ sinh thái đào PoW, đồng thời cung cấp lựa chọn thay thế cho những người ưa chuộng cơ chế đồng thuận ban đầu.
Với người dùng tiền mã hóa, fork Ethereum có thể tạo cơ hội chứ không chỉ là thách thức. Khi fork, người nắm giữ ETH trên chuỗi gốc thường nhận được lượng token tương ứng trên chuỗi fork mới, tức là tài sản được nhân đôi trên cả hai mạng.
Tuy nhiên, người dùng cần chú ý bảo mật tài sản trong quá trình fork. Quan trọng là phải lưu trữ ETH và token ERC-20 trong ví tự quản trên mạng chính Ethereum, không để trên sàn tập trung hoặc mạng blockchain khác trước khi fork diễn ra.
Sự kiện fork cũng đặt ra vấn đề như tấn công lặp giao dịch, ổn định mạng sau fork, và khả năng tồn tại lâu dài của chuỗi fork. Người dùng nên nghiên cứu kỹ và hiểu rõ rủi ro, cơ hội với từng chuỗi fork tiềm năng.
Với người muốn hưởng lợi từ Merge và các sự kiện fork, cách trực tiếp nhất là chuẩn bị tài sản để nhận token fork. Chiến lược này yêu cầu nắm giữ ETH trên mạng chính Ethereum trong ví tự quản trước fork.
Người dùng nên chuyển ETH và ERC-20 từ các sàn tập trung hoặc blockchain khác về mạng chính Ethereum trước thời điểm fork dự kiến, đảm bảo điều kiện nhận token fork trên các chuỗi mới.
Bên cạnh đó, người dùng có thể tìm kiếm cơ hội staking trong hệ sinh thái PoS sau Merge, nhận thưởng khi tham gia xác thực mạng. Staking vừa tạo thu nhập thụ động, vừa đóng góp bảo mật và phi tập trung cho mạng.
Quản lý rủi ro khi tham gia fork là rất quan trọng. Không phải chuỗi fork nào cũng duy trì giá trị hay hoạt động lâu dài. Người dùng cần nghiên cứu thông số kỹ thuật, sự ủng hộ cộng đồng và uy tín đội phát triển của từng chuỗi fork trước khi đầu tư lớn. Đa dạng hóa chiến lược và theo sát thị trường sẽ giúp tối ưu kết quả, kiểm soát rủi ro.
Merge của Ethereum kết hợp mạng chính với Beacon Chain, chuyển sang Proof of Stake. Bản nâng cấp này giúp giảm tiêu thụ năng lượng 99,95%, giảm phí giao dịch và cải thiện khả năng mở rộng cũng như bảo mật mạng lưới.
Trước Merge, Ethereum dùng PoW (Proof of Work), dựa vào đào mỏ tiêu tốn nhiều năng lượng. Sau Merge vào tháng 09 năm 2022, Ethereum chuyển sang PoS (Proof of Stake), validator khóa coin thay vì đào, giúp giảm tiêu thụ năng lượng 99,95%.
Fork Ethereum là thay đổi lớn về giao thức. Hard fork tạo ra quy tắc mới không tương thích, phá vỡ kết nối với node cũ. Soft fork thêm quy tắc mới nhưng vẫn giữ khả năng kết nối với node hiện tại.
Merge của Ethereum tiết kiệm năng lượng 99,95%, loại bỏ đào GPU. Người dùng có thể staking ETH để nhận thưởng và tham gia bảo vệ mạng. Hệ sinh thái trở nên bền vững và thân thiện môi trường hơn.
Tiêu thụ năng lượng giảm hơn 99,5% nhờ Ethereum chuyển từ Proof of Work sang Proof of Stake, loại bỏ đào mỏ tốn năng lượng, giúp mạng bền vững, thân thiện môi trường.
Merge của Ethereum hoàn tất vào tháng 09 năm 2022, chuyển từ Proof of Work sang Proof of Stake. Các fork lịch sử tiêu biểu gồm The DAO năm 2016, Expanse năm 2015. Bitcoin cũng có các fork lớn: Bitcoin Cash năm 2017 và Bitcoin Gold năm 2017.
Không, bảo mật Ethereum thực tế còn được nâng cao. Merge tăng tính phi tập trung, cho phép nhiều người vận hành node hơn, giảm nguy cơ bị tấn công và củng cố khả năng bảo vệ mạng lưới.











