

Tại Đức, tiền điện tử được xác định là "tài sản khác" theo Điều 23 của Luật Thuế Thu Nhập Đức (EStG). Việc phân loại pháp lý này là yếu tố cốt lõi giúp xác định cách thức các giao dịch tiền điện tử bị đánh thuế tại quốc gia này.
Điều này đồng nghĩa với việc lợi nhuận từ giao dịch tiền điện tử được coi là giao dịch bán tư nhân và phải chịu thuế thu nhập cá nhân. Khác với chứng khoán truyền thống, tiền điện tử không được xem là tài sản vốn mà là tài sản tư nhân, tạo ra những ảnh hưởng quan trọng cho chính sách thuế và các yêu cầu về thời gian nắm giữ.
Cơ quan thuế Đức áp dụng quy định này nhất quán cho mọi loại tiền điện tử, bao gồm Bitcoin, Ethereum và các tài sản kỹ thuật số khác. Cách xử lý đồng nhất này đảm bảo mọi nhà đầu tư và nhà giao dịch đều có nghĩa vụ thuế như nhau, bất kể loại tiền điện tử mà họ sở hữu hoặc giao dịch.
Thuế suất thu nhập cá nhân tại Đức áp dụng theo thang lũy tiến, từ 0% đến 45% tùy vào tổng thu nhập cá nhân của bạn. Lợi nhuận từ tiền điện tử không bị đánh thuế riêng lẻ mà được cộng vào tổng thu nhập hàng năm và áp dụng theo bậc thuế tổng thể.
Với hệ thống thuế lũy tiến này, những người có tổng thu nhập cao sẽ phải trả tỷ lệ phần trăm cao hơn đối với khoản lãi từ tiền điện tử. Nếu tổng thu nhập từ lương và giao dịch tiền điện tử của bạn đưa bạn vào bậc thuế cao, khoản lợi nhuận từ tiền điện tử cũng sẽ bị đánh thuế ở mức đó.
Bên cạnh đó, phụ phí đoàn kết lên tới 5,5% có thể được áp dụng nếu tổng nghĩa vụ thuế thu nhập vượt quá 18.130 €. Khoản phụ phí này được cộng trực tiếp vào thuế thu nhập thông thường, tạo ra gánh nặng thuế bổ sung cho người có thu nhập cao. Phụ phí đoàn kết ban đầu được thiết lập để hỗ trợ chi phí thống nhất nước Đức và vẫn đang áp dụng cho một số đối tượng nộp thuế hiện nay.
Việc xác định rõ những hoạt động tiền điện tử nào phát sinh nghĩa vụ thuế là điều kiện tiên quyết để tuân thủ pháp luật. Những hành động sau đây với tiền điện tử được xem là sự kiện chịu thuế tại Đức:
Thu nhập từ staking và lending được xem là thu nhập thông thường và chịu thuế theo thuế suất cá nhân của bạn. Lưu ý, thuế được tính trên giá trị thị trường của tiền điện tử tại thời điểm nhận, không phải khi bạn bán ra.
Nếu tổng thu nhập staking hoặc lending dưới 256 € mỗi năm, sẽ được hưởng mức miễn thuế. Khi thu nhập vượt quá 256 €, toàn bộ khoản này trở thành thu nhập chịu thuế chứ không chỉ phần vượt ngưỡng. Cơ chế "tất cả hoặc không" này đòi hỏi bạn phải theo dõi sát sao phần thưởng staking để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế.
Những năm gần đây, Đức đã áp dụng mức miễn thuế 1.000 € đối với lợi nhuận giao dịch tiền điện tử (ngưỡng này trước đây là 600 €). Chính sách này mang lại lợi ích cho các nhà giao dịch và nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Nếu tổng lợi nhuận giao dịch của bạn trong năm dưới 1.000 €, khoản này được miễn thuế hoàn toàn và không cần khai báo. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận vượt quá 1.000 €, toàn bộ số tiền sẽ bị đánh thuế, kể cả 1.000 € đầu tiên. Đây cũng là một ngưỡng "tất cả hoặc không" nên cần theo dõi sát sao trong năm thuế.
Ví dụ: nếu bạn lãi 999 €, sẽ không phải đóng thuế. Nhưng nếu lãi 1.001 €, bạn phải chịu thuế trên toàn bộ 1.001 €. Cấu trúc này tạo ra "vách thuế" đáng kể mà nhà giao dịch cần chú ý khi hoạch định giao dịch.
Một trong những ưu đãi thuế nổi bật nhất cho nhà đầu tư tiền điện tử tại Đức là miễn thuế với thời gian nắm giữ trên một năm. Nếu bạn nắm giữ tiền điện tử trên một năm trước khi bán, toàn bộ lợi nhuận được miễn thuế, bất kể giá trị.
Quy định này thúc đẩy chiến lược đầu tư dài hạn thay vì giao dịch ngắn hạn. Không giới hạn số tiền lãi được miễn thuế, đặc biệt hấp dẫn với khoản đầu tư lớn. Ví dụ, kể cả khi bạn lãi 100.000 € hoặc hơn, miễn là đã nắm giữ trên một năm, toàn bộ lợi nhuận đều miễn thuế.
Thời gian nắm giữ tính từ ngày giờ mua chính xác tới ngày giờ bán chính xác, nên cần lưu trữ dữ liệu mua bán cẩn thận. Quy tắc một năm áp dụng cho từng đơn vị tiền điện tử, do đó bạn có thể chủ động bán những đơn vị đã nắm giữ lâu nhất để tối đa hóa hiệu quả thuế.
Khi giao dịch hoặc nhận thu nhập bằng tiền điện tử, bạn phải khai báo thông tin này trong tờ khai thuế hàng năm. Tại Đức, thu nhập tiền điện tử được khai báo qua các phụ lục (Anlagen) khác nhau tùy từng loại giao dịch.
Lợi nhuận từ bán tiền điện tử phải ghi vào Anlage SO (Phụ lục Thu nhập khác) tại mục "Einheiten virtueller Währungen und / oder sonstige Token" (Đơn vị tiền tệ ảo và/hoặc các token khác).
Bạn cần khai báo hai số liệu quan trọng:
Chênh lệch giữa hai khoản này là lợi nhuận chịu thuế hoặc khoản lỗ được khấu trừ. Cơ quan thuế sử dụng dữ liệu này để xác định nghĩa vụ thuế của bạn. Sử dụng số liệu chính xác và lưu trữ các tài liệu liên quan, vì cơ quan thuế có thể yêu cầu kiểm tra giao dịch của bạn.
Khi tính tổng, bạn cần cộng tất cả các giao dịch bán trong năm, kể cả bán từng phần và nhiều lần đối với cùng loại tiền điện tử. Đức thường dùng phương pháp FIFO (Nhập trước - Xuất trước) để xác định đơn vị đã bán khi có nhiều lần mua cùng loại tiền điện tử.
Nếu bạn nhận tiền điện tử thông qua staking, lending hoặc các hình thức tạo lợi nhuận khác, bạn cũng phải khai báo trong Anlage SO, tại mục "Angaben zu Tätigkeiten im Zusammenhang mit Einheiten virtueller Währungen und / oder sonstigen Token" (Thông tin hoạt động liên quan đến đơn vị tiền tệ ảo và/hoặc các token khác).
Bạn cần khai báo tổng giá trị thu nhập từ các hoạt động này. Điều quan trọng là phải báo cáo giá trị thị trường của tiền điện tử tại thời điểm nhận, không phải giá trị khi bán ra. Nghĩa là cần theo dõi giá thị trường bằng euro tại đúng thời điểm nhận thưởng staking hoặc thanh toán lending.
Ví dụ: nếu nhận 0,1 ETH làm phần thưởng staking khi ETH giao dịch ở mức 2.000 €, bạn phải khai báo 200 € là thu nhập, dù giá ETH có thể thay đổi trước khi bán. Khoản lãi/lỗ khi bán ETH sau này sẽ được xử lý riêng như lãi/lỗ vốn.
Yêu cầu này khiến việc lưu trữ hồ sơ đặc biệt quan trọng đối với staking và lending, vì bạn có thể nhận nhiều khoản nhỏ trong năm và từng khoản đều phải định giá tại thời điểm nhận.
Nếu có lợi nhuận hoặc thua lỗ từ giao dịch hợp đồng tương lai tiền điện tử, bạn phải khai báo trong Anlage KAP (Phụ lục Thu nhập vốn), không phải Anlage SO. Hợp đồng tương lai và phái sinh được xử lý khác biệt so với giao dịch giao ngay theo luật thuế Đức.
Bạn cần khai báo riêng biệt khoản lợi nhuận và thua lỗ trong các mục phù hợp của Anlage KAP. Việc xử lý riêng này phản ánh sự khác biệt trong quy định thuế giữa giao dịch phái sinh và sở hữu trực tiếp tiền điện tử.
Giao dịch hợp đồng tương lai cũng có thể chịu các quy tắc giới hạn lỗ riêng, và khoản lỗ từ hợp đồng tương lai không phải lúc nào cũng được bù trừ với lãi từ các nguồn thu nhập khác. Hiểu rõ các điểm này rất quan trọng để khai báo và lập kế hoạch thuế chính xác.
Để khai báo thuế tiền điện tử chính xác, bạn cần lịch sử giao dịch đầy đủ và chính xác. Phần lớn các sàn giao dịch đều hỗ trợ công cụ xuất dữ liệu này, rất cần thiết để tuân thủ quy định thuế.
Trên các sàn lớn, bạn thường có thể tải lịch sử giao dịch trực tiếp từ tài khoản qua các bước đơn giản. Chức năng xuất dữ liệu này được thiết kế riêng phục vụ khai báo thuế.
Để truy cập dữ liệu giao dịch trên đa số sàn, hãy vào mục xuất dữ liệu trong tài khoản. Chọn các báo cáo dành riêng cho khai báo thuế để nhận được dữ liệu đầy đủ, phù hợp với tính toán thuế.
Quy trình thông thường gồm:
File tải về thường bao gồm toàn bộ mua, bán, chuyển khoản, nạp và rút qua sàn. Dữ liệu toàn diện này rất quan trọng để tính thuế chính xác, vì mỗi giao dịch đều có thể phát sinh nghĩa vụ thuế.
Sau khi tải file lịch sử giao dịch, bạn có thể sử dụng chúng để tính nghĩa vụ thuế. Nhiều nhà đầu tư sử dụng phần mềm tính thuế tiền điện tử chuyên biệt cho quy định Đức để đơn giản hóa quá trình này.
Các công cụ này hỗ trợ bạn:
Sử dụng các phần mềm này giúp giảm đáng kể thời gian và độ phức tạp khi khai báo thuế tiền điện tử. Chúng đảm bảo độ chính xác, tuân thủ quy định và hạn chế rủi ro bị cơ quan thuế kiểm tra hoặc xử phạt.
Đối với nhà đầu tư có nhiều giao dịch trên nhiều sàn, các công cụ này gần như không thể thiếu để quản lý sự phức tạp của khai báo thuế tiền điện tử. Chúng cũng hỗ trợ xác định các chiến lược tối ưu hóa thuế như thời điểm bán phù hợp để hưởng tối đa miễn thuế từ quy tắc nắm giữ một năm.
Tại Đức, lợi nhuận vốn từ tiền điện tử nắm giữ trên một năm được miễn thuế. Nếu nắm giữ dưới một năm, khoản lãi bị đánh thuế theo thuế suất thu nhập cá nhân thông thường.
Đức coi tiền điện tử là tiền tư nhân và áp dụng thuế. Lợi nhuận giao dịch và thu nhập đào tiền bị đánh thuế như lợi nhuận vốn hoặc thu nhập thông thường tùy vào thời gian nắm giữ. Lãi ngắn hạn bị đánh thuế theo khung thông thường, còn nắm giữ dài hạn trên một năm có thể được miễn thuế. Cần lưu trữ hồ sơ chi tiết và khai báo với cơ quan thuế.
Khai báo toàn bộ lợi nhuận và thu nhập tiền điện tử trong tờ khai thuế hàng năm. Ghi nhận chi phí mua, thời gian nắm giữ và giá trị chuyển nhượng. Lưu hồ sơ ít nhất sáu năm để phục vụ kiểm tra của cơ quan thuế.
Nhà đầu tư cần khai báo toàn bộ thu nhập trên tờ khai thuế và tính thuế lợi nhuận vốn. Sử dụng biểu mẫu chính thức để khai báo lãi và thu nhập. Cơ quan thuế cung cấp quy trình đơn giản hóa cho khai báo thu nhập từ tiền điện tử.
Có, khoản lỗ tiền điện tử có thể dùng để bù trừ với lãi từ các giao dịch tư nhân khác trong cùng năm thuế. Quy tắc chuyển lỗ phụ thuộc vào từng loại thu nhập cụ thể. Các trường hợp như NFT và airdrop có quy định riêng.
Tại Đức, lợi nhuận giao dịch tiền điện tử vượt 600 euro mỗi năm tài chính bị đánh thuế như thu nhập cá nhân. Khoản lãi dưới 600 euro được miễn thuế. Thuế suất thay đổi tùy khung thu nhập và áp dụng lũy tiến.
Có. Ở Đức, cá nhân nắm giữ tiền điện tử trên một năm được miễn thuế lợi nhuận vốn khi bán. Nếu nắm giữ dưới một năm, khoản lãi sẽ bị đánh thuế lợi nhuận vốn tương ứng. Chính sách miễn thuế này vẫn đang áp dụng.











