
Thị trường hợp đồng tương lai tiền mã hóa đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng vượt trội, với hợp đồng mở tăng 32% – phản ánh mức độ tham gia mạnh mẽ hơn từ cả tổ chức lẫn nhà đầu tư cá nhân. Sự bùng nổ này cho thấy niềm tin vào các sản phẩm phái sinh tài sản số ngày càng lớn, được nhìn nhận như công cụ giao dịch hiệu quả trên nhiều sàn và nền tảng.
| Phân khúc thị trường | Khối lượng giao dịch | Chỉ số nổi bật |
|---|---|---|
| Hợp đồng tương lai Crypto (Q3 2025) | 900 tỷ USD+ | Tổng hợp đồng tương lai và quyền chọn crypto lập kỷ lục mọi thời đại |
| Hợp đồng tương lai Ether | 543.900 hợp đồng/ngày | Hợp đồng mở đạt đỉnh 10,6 tỷ USD |
| Phái sinh Bitcoin | Tăng trưởng mạnh | Quyền chọn mở vượt hợp đồng tương lai 40 tỷ USD |
Làn sóng tăng hợp đồng mở lan rộng sang cả các loại tài sản khác ngoài crypto truyền thống. Kim loại quý như vàng, bạc; hàng hóa nông nghiệp như ngô, đậu nành cùng hợp đồng tương lai chỉ số đều ghi nhận khối lượng giao dịch cao. Đáng chú ý, các hợp đồng vi mô và futures altcoin như Solana và XRP đã mở rộng cơ hội tiếp cận phái sinh cho nhà giao dịch nhỏ, giúp họ tham gia thị trường một cách hiệu quả.
Mức tăng trưởng 32% là dấu mốc phản ánh sự chuyển dịch cấu trúc thị trường. Hợp đồng mở tăng cao cho thấy nhà giao dịch giữ vị thế dài hạn thay vì giao dịch ngắn hạn, đồng thời khẳng định vai trò ngày càng lớn của tổ chức và niềm tin vào phái sinh crypto như công cụ phòng hộ danh mục đầu tư. Khi kết hợp với khối lượng giao dịch tăng vào các thời điểm then chốt, xu hướng này cho thấy hợp đồng mở là chỉ báo đáng tin cậy về tâm lý thị trường thực và những thay đổi nền tảng trong hệ sinh thái tiền mã hóa.
Khi funding rate biến động trong khoảng -0,1% đến 0,2%, thị trường bước vào giai đoạn cân bằng tâm lý quan trọng. Đây là vùng chuyển tiếp, nơi cả phe mua và phe bán đều không chiếm ưu thế rõ rệt.
| Khoảng funding rate | Tâm lý thị trường | Vị thế nhà giao dịch |
|---|---|---|
| -0,1% đến 0% | Thiên về giảm nhẹ | Short đang chiếm ưu thế |
| 0% đến 0,1% | Gần như cân bằng | Vị thế cân bằng |
| 0,1% đến 0,2% | Thiên về tăng nhẹ | Long đang chiếm ưu thế |
Trong giai đoạn funding rate thấp, nhà giao dịch thường thận trọng hơn với quản lý vị thế. Khi funding rate gần 0%, giá hợp đồng perpetual gần như trùng khớp với giá giao ngay, cho thấy sự chênh lệch giữa phái sinh và tài sản cơ sở hầu như không đáng kể. Trạng thái cân bằng này phản ánh sự do dự của thị trường thay vì sự tin tưởng rõ rệt vào một chiều giá.
Dữ liệu lịch sử cho thấy khi funding rate duy trì trong khoảng -0,1% đến 0,2%, thường sẽ xuất hiện các biến động giá mạnh sau đó. Các nhà giao dịch thường tận dụng giai đoạn này để đánh giá lại mức độ sử dụng đòn bẩy và điều chỉnh chiến lược phòng ngừa rủi ro. Funding rate trung lập giúp cân bằng lại vị thế, khi cả hai phe long và short đều không bị áp lực chi phí funding lớn dẫn đến nguy cơ thanh lý hàng loạt.
Việc nắm bắt các biến động nhỏ trong khoảng hẹp này giúp nhà giao dịch phân biệt giữa giai đoạn tích lũy tạm thời và sự thay đổi tâm lý thực sự, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong giao dịch hợp đồng tương lai perpetual.
Khi tỷ lệ long/short đạt 1,5, số lượng vị thế mua lớn hơn vị thế bán một cách rõ rệt, thể hiện tâm lý lạc quan nổi bật của nhà đầu tư. Cụ thể, cứ một vị thế short thì có 1,5 vị thế long, cho thấy phần lớn nhà giao dịch tin tưởng vào khả năng tăng giá trong thời gian tới.
Tỷ lệ vị thế long trên 50% thường là tín hiệu thị trường nghiêng về tăng giá, và mức 1,5 là biểu hiện mạnh mẽ của xu hướng này. Nhà giao dịch khi quan sát chỉ số này sẽ nhận thấy sự chênh lệch lớn phản ánh kỳ vọng giá đi lên. Mô hình này càng có ý nghĩa trong thị trường hợp đồng tương lai perpetual, nơi mọi vị thế đều góp phần vào chỉ báo tổng thể về tâm lý thị trường.
Tuy nhiên, các nhà giao dịch giàu kinh nghiệm sẽ phân tích chỉ số này một cách kỹ lưỡng. Tỷ lệ 1,5 không phải lúc nào cũng đảm bảo giá sẽ tăng, bởi thị trường còn có các nhà tạo lập và phòng vệ rủi ro giữ vị thế không nhằm mục đích đầu cơ. Họ có thể vừa nắm giữ hợp đồng tương lai long vừa bán khống trên thị trường giao ngay, dẫn đến bức tranh tâm lý thị trường phức tạp hơn.
Giá trị quan trọng của việc theo dõi tỷ lệ long/short 1,5 nằm ở việc xác thực xu hướng hiện tại và nhận biết tín hiệu quá mua. Khi tỷ lệ này duy trì ở mức cao, đó có thể là dấu hiệu cảnh báo vị thế mua đang bị đẩy lên quá mức, tiềm ẩn nguy cơ đảo chiều giá. Nhà giao dịch thường kết hợp chỉ báo này với các chỉ số như funding rate và phân tích khối lượng để xây dựng chiến lược giao dịch tổng thể, tối ưu hóa kiểm soát rủi ro thị trường.
Hợp đồng tương lai Ethereum đã đạt dấu mốc quan trọng khi hợp đồng mở quyền chọn lần đầu vượt 10 tỷ USD, ghi nhận sự thay đổi mạnh mẽ về mức độ tham gia của các tổ chức. Mức kỷ lục này gần gấp đôi các mốc trước đó, thể hiện niềm tin vững chắc của nhà đầu tư tổ chức vào thị trường phái sinh ether.
| Chỉ số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hợp đồng mở quyền chọn ETH | 10 tỷ USD | Kỷ lục lịch sử |
| Hợp đồng mở quyền chọn Bitcoin | 57 tỷ USD | Chuẩn mực tổ chức |
| Tổng hợp đồng mở phái sinh crypto | 145 tỷ USD | Thị trường trưởng thành |
Sự tăng trưởng của hợp đồng mở quyền chọn Ethereum phản ánh các diễn biến mới trong mô hình tham gia của tổ chức. Số lượng holder hợp đồng mở lớn đạt kỷ lục vào đầu giai đoạn này, cho thấy nhà đầu tư lớn ngày càng tự tin với vị thế đòn bẩy trên phái sinh ether. Dữ liệu từ hợp đồng tương lai CME chỉ ra dòng vốn tổ chức mới tạo ra thanh khoản sâu hơn, hỗ trợ quá trình phát hiện giá chuyên nghiệp cho ether.
Xu hướng tăng trưởng này song hành cùng sự mở rộng của thị trường phái sinh crypto, khi hợp đồng mở quyền chọn Bitcoin đạt 57 tỷ USD. Việc Ethereum đạt 10 tỷ USD cho thấy nhu cầu đa dạng hóa ngoài Bitcoin, khi các nhà quản lý tổ chức ưu tiên công cụ phòng hộ và giao dịch định hướng thông qua phái sinh thay vì nắm giữ trực tiếp. Sự lựa chọn này xuất phát từ lợi thế về lưu ký và quy định liên quan đến hợp đồng tương lai. Hội tụ các kỷ lục về hợp đồng mở cho thấy tổ chức đã trở thành nền tảng vững chắc của thị trường phái sinh crypto, định hình lại động lực thị trường và đặc tính ổn định giá.
Tính đến ngày 07 tháng 12 năm 2025, 1 BCOIN có giá khoảng 0,15 USD. Giá trị này đã tăng ổn định trong năm qua, phản ánh sự mở rộng chấp nhận và niềm tin vào dự án trên thị trường.
Đến tháng 12 năm 2025, BCOIN được định giá 89.476,81 USD. Giá này phản ánh điều kiện thị trường hiện tại và có thể biến động tùy theo các yếu tố trên thị trường crypto.
BCOIN là tiền kỹ thuật số phục vụ giao dịch an toàn, nhanh chóng. Có thể giao dịch, đầu tư hoặc dùng để mua hàng hóa, dịch vụ trong hệ sinh thái crypto ngày càng mở rộng.
BCOIN là tiền kỹ thuật số dùng cho giao dịch, mua dịch vụ và hàng hóa trong hệ sinh thái Web3, đóng vai trò phương tiện trao đổi phi tập trung.







