
Open interest phản ánh tổng số hợp đồng phái sinh chưa tất toán trên thị trường futures, là chỉ báo trọng yếu cho tâm lý và thanh khoản thị trường. Phân tích diễn biến giao dịch gần đây của DYM cho thấy mô hình biến động mạnh liên quan mật thiết đến sự thay đổi open interest.
Biến động giá lớn ngày 20 tháng 11 năm 2025, khi DYM tăng từ $0,08075 lên $0,14415 với khối lượng giao dịch vượt 97 triệu đơn vị, thể hiện sự tập trung vị thế trên hợp đồng tương lai. Đợt tăng này đi cùng mức tăng giá 74,68% trong 24 giờ, cho thấy sự tích lũy open interest mới rõ rệt.
| Chỉ số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khối lượng (20 tháng 11) | 97,86M | Hoạt động thanh lý mạnh |
| Biến động giá (24H) | +74,68% | Đà tăng mạnh |
| Tâm lý thị trường | 50,98% (Tốt) | Tâm lý cân bằng |
Phân tích xu hướng open interest giúp nhà đầu tư nhận diện sớm khả năng đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng. Open interest tăng khi giá tăng cho thấy dòng vốn mới vào thị trường; ngược lại, open interest giảm khi giá tăng có thể phản ánh niềm tin yếu đi. Chu kỳ biến động tháng 11 minh chứng việc tập trung vị thế phái sinh có thể làm giá biến động mạnh hơn yếu tố cơ bản. Hiểu các mô hình này giúp nhận diện nguy cơ squeeze khi thanh khoản không đủ đáp ứng đòn bẩy lớn, dẫn đến tái định giá nhanh và ép đóng vị thế.
Funding rate là cơ chế trọng yếu của thị trường hợp đồng tương lai perpetual, trực tiếp ảnh hưởng đến giá tài sản thông qua các vị thế đòn bẩy. Đây là khoản thanh toán giữa bên mua và bán, nhằm giữ giá hợp đồng tương lai sát với giá giao ngay. Funding rate dương nghĩa là bên mua trả cho bên bán, thường báo hiệu tâm lý tăng giá mạnh; funding rate âm cho thấy bên bán chi trả cho bên mua, phản ánh xu hướng giảm giá.
Funding rate và xu hướng giá liên kết chặt chẽ như chỉ báo dự báo đảo chiều. Funding rate dương cực đoan thường xuất hiện trước điều chỉnh giá, khi vị thế đòn bẩy bị thổi phồng quá mức. Ví dụ, DYM biến động mạnh ngày 20 tháng 11 năm 2025—tăng từ $0,08075 lên $0,14415 với khối lượng giao dịch 97,8 tỷ—các mức funding rate cực đoan có thể báo hiệu giai đoạn tích lũy sắp tới. Đòn bẩy tích tụ tạo áp lực thanh lý.
Nhà đầu tư theo dõi funding rate sẽ có lợi thế về thời điểm giao dịch. Funding rate cao làm thu hẹp lợi nhuận vị thế mua, thúc đẩy giảm vị thế trước khi giá giảm; funding rate thấp hoặc âm cho thấy khả năng capitulation, thường báo hiệu phục hồi. Biến động giá DYM tháng 11 cho thấy funding rate làm tăng độ biến động và là chỉ báo sớm cho xu hướng giá.
Phân tích tỷ lệ long/short giúp nhận biết tâm lý nhà đầu tư và xu hướng giá. Khi xem xét DYM, vốn vừa biến động mạnh—giao dịch ở $0,14153 với mức tăng 74,68% trong 24 giờ—việc đánh giá tỷ lệ vị thế tăng/giảm là yếu tố then chốt cho quyết định giao dịch.
Tỷ lệ long/short đo tỷ trọng vị thế tăng giá so với giảm giá. Tỷ lệ trên 1,0 cho thấy bên mua áp đảo, phản ánh tâm lý lạc quan; dưới 1,0 là ưu thế của bên bán. Kết hợp dữ liệu open interest hợp đồng quyền chọn—tổng số hợp đồng chưa tất toán—nhà đầu tư xác định mức độ xác tín và điểm đảo chiều tiềm năng.
| Chỉ báo thị trường | Diễn giải |
|---|---|
| Open Interest cao + tỷ lệ tăng | Đồng thuận tăng mạnh |
| Open Interest cao + tỷ lệ giảm | Đà tăng suy yếu |
| Open Interest thấp + tỷ lệ cực đoan | Vị thế dễ biến động/thao túng |
Giai đoạn biến động giá lớn—DYM từ đỉnh $0,2228 xuống đáy $0,07979 trong 24 giờ—phân tích các chỉ số này giúp xác định liệu thanh lý hay thay đổi tâm lý dẫn dắt giá. Open interest tăng cùng đà tăng giá xác nhận xu hướng bền vững; open interest giảm khi giá tăng cho thấy niềm tin yếu ở nhóm giao dịch chuyên nghiệp.
Dữ liệu thanh lý là chỉ báo quan trọng để nhận diện tâm lý thị trường và nguy cơ đảo chiều xu hướng trong giao dịch crypto. Phân tích khối lượng và tần suất thanh lý giúp xác định mức độ đòn bẩy và rủi ro tại từng thời điểm.
Liên hệ giữa thanh lý và biến động giá phản ánh hành vi thị trường. Chuỗi thanh lý thường xuất hiện khi nhiều nhà giao dịch đòn bẩy bị margin call, tạo áp lực bán bắt buộc đẩy giá giảm nhanh. Giai đoạn ít thanh lý cho thấy thị trường ổn định và quản trị rủi ro tốt.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Diễn giải |
|---|---|---|
| Khối lượng thanh lý cao | Đòn bẩy lớn | Thị trường dễ tổn thương |
| Số sự kiện thanh lý thấp | Rủi ro được kiểm soát | Thị trường ổn định |
| Tỷ lệ Long vs Short | Thiên hướng vị thế | Chiều tâm lý thị trường |
Đối với Dymension (DYM), biến động giá vừa qua—giảm 90,23% trong một năm và tăng 74,68% trong 24 giờ—cho thấy dữ liệu thanh lý cực kỳ quan trọng khi thị trường biến động mạnh. Khối lượng giao dịch 24 giờ gần 15,79 triệu USD phản ánh vòng thanh lý ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành giá.
Nhà đầu tư chuyên nghiệp theo dõi heatmap thanh lý và ngưỡng kháng cự nơi vị thế thanh lý tập trung, từ đó tối ưu quy mô giao dịch và xác định điểm vào/ra lệnh phù hợp với cấu trúc vi mô thị trường.
DYM là token tiền mã hóa ra mắt năm 2025, tập trung vào ứng dụng DeFi và yield farming, nhằm mang đến giải pháp thu nhập thụ động đổi mới trong ngành crypto.
DYM coin là đồng Web3 ra mắt năm 2025, hướng tới giao dịch tài sản số và tài chính phi tập trung trong hệ sinh thái blockchain mới.
Đúng, Dym crypto có tiềm năng tăng trưởng lớn. Công nghệ đổi mới và tốc độ ứng dụng cao có thể giúp giá trị tăng mạnh trong thời gian tới.
Giá đỉnh của DYMension coin là $2,75, đạt vào ngày 15 tháng 11 năm 2025, đánh dấu mốc quan trọng trong diễn biến thị trường của DYM.










