


Số lượng địa chỉ hoạt động và khối lượng giao dịch trên blockchain là chỉ báo then chốt cho mức độ tham gia thực chất của thị trường cũng như tiềm năng động lượng giá. Khi số lượng địa chỉ hoạt động tăng vọt, điều này thể hiện sự tương tác mạng lưới gia tăng, đồng thời cho thấy mức độ quan tâm với một loại tiền điện tử cụ thể cũng đang lớn dần. Đây là chỉ số dự báo động lượng giá có giá trị vì phản ánh hành vi thực của người dùng, không chỉ là tâm lý đầu cơ.
Khối lượng giao dịch, tính bằng tổng giá trị chuyển giao trên chuỗi, càng làm nổi bật tín hiệu này bởi nó thể hiện mức độ sôi động của thị trường. Trên thực tế, khối lượng giao dịch tăng kết hợp với địa chỉ hoạt động đi lên thường là dấu hiệu sớm cho các biến động giá mạnh, như đã thấy ở thị trường thực. Chẳng hạn, LINK đã ghi nhận chuỗi biến động mạnh trong các năm 2025-2026, với các đợt khối lượng giao dịch tăng vọt thường xuất hiện trước những chuyển hướng giá quan trọng. Khi khối lượng giao dịch vượt 600.000 đơn vị trong một số thời điểm tháng 01 năm 2026, diễn biến này trùng khớp với những thay đổi về động lượng giá.
Nhà giao dịch và phân tích thường kết hợp hai chỉ số này như một hệ thống cảnh báo sớm. Việc địa chỉ hoạt động tăng nhưng khối lượng giao dịch không đi kèm có thể cho thấy sự tham gia của nhà đầu tư nhỏ lẻ thiếu quyết đoán, trong khi khối lượng tăng mạnh nhưng số địa chỉ đứng yên lại phản ánh di chuyển của cá mập, chưa phải tín hiệu chấp nhận thị trường rộng lớn. Giá trị dự báo hình thành từ nhận thức rằng thay đổi động lượng thị trường cần sự tham gia lan tỏa—thể hiện qua địa chỉ hoạt động tăng—và luồng vốn lớn—thể hiện qua khối lượng giao dịch tăng. Khi theo dõi các chỉ số on-chain này theo thời gian thực, nhà đầu tư có thể phát hiện sớm diễn biến động lượng trước khi nó thể hiện rõ trên giá.
Nhà đầu tư lớn áp dụng các mô hình định vị chiến lược nhằm phát tín hiệu ý định thị trường, và việc quan sát đồng thời mô hình tích lũy của cá mập cùng dòng tiền vào sàn giúp nhận diện rõ hoạt động của tổ chức. Dữ liệu mới nhất cho thấy: các cá mập Chainlink đã tích lũy hơn 20 triệu LINK, tổng trị giá khoảng 263 triệu USD; đồng thời, dòng tiền vào sàn từ sản phẩm ETF tổ chức ghi nhận thêm 2 triệu USD, cho thấy lực mua phối hợp từ tổ chức dù thị trường chung áp lực. Dữ liệu dòng tiền rút khỏi sàn càng đáng chú ý, khi lượng LINK rút ra hằng ngày từ các lệnh lớn trên sàn chính tăng gấp ba, từ 1.500 lên 4.500 token, thể hiện cá mập đang chủ động chuyển tài sản về ví tự lưu ký. Mô hình tích lũy này khởi đầu khi LINK giao dịch quanh 12-13 USD sau một đợt điều chỉnh mạnh, vùng giá vốn thường gắn liền với điểm vào lệnh của tổ chức. Chỉ số on-chain càng làm nổi bật chiến lược này: tích lũy liên tục bất chấp giá giảm, dòng tiền rút khỏi sàn tăng phản ánh chủ đích nắm giữ lâu dài, dòng tiền vào ETF tổ chức ổn định tạo nên mô hình nhất quán. Nhìn tổng thể, dòng tiền vào sàn và mô hình cá mập tích lũy phối hợp phát tín hiệu về sự tự tin của tổ chức. Lịch sử cho thấy hành vi cá mập như vậy thường xuất hiện trước khi hình thành đáy thị trường và giai đoạn phục hồi sau đó, vì vậy các tín hiệu on-chain này rất giá trị để nhận diện đảo chiều xu hướng trước khi thị trường đại chúng phát hiện.
Phí mạng lưới là chỉ báo chủ lực để nhận diện giai đoạn chuyển pha chu kỳ, phản ánh sự thay đổi nhu cầu mạng và thái độ nhà đầu tư. Giai đoạn tích lũy, phí giao dịch tăng báo hiệu hoạt động từ nhà phát triển và người dùng gia tăng, cho thấy hạ tầng đang trưởng thành trước khi giá tăng mạnh. Ngược lại, phí giảm thường xuất hiện trước các chu kỳ thị trường đi xuống khi hoạt động đầu cơ giảm dần. Số liệu lịch sử của Chainlink minh chứng rõ mô hình này—các đợt khối lượng giao dịch tăng vọt luôn xuất hiện trước đỉnh giá năm 2021, và mạng lưới đạt mức sử dụng cao nhất trước khi điều chỉnh mạnh trong năm 2022.
Bản đồ phân bổ holder cũng là chỉ báo chu kỳ quan trọng khi thể hiện mức độ tập trung token trên các địa chỉ. Nghiên cứu cho thấy top 1% địa chỉ nắm giữ Chainlink chiếm trên 50% nguồn cung tính đến năm 2026, cho thấy xu hướng tập trung vào tổ chức. Khi holder lớn giữ vị thế trong pha giảm, đây là tín hiệu niềm tin và xác lập đáy chu kỳ. Nếu phân bổ chỉ ra holder nhỏ lẻ tích lũy ở vùng giá thấp, có thể động lực tổ chức đã cạn. Các chỉ số on-chain này phối hợp nhịp nhàng: phí tăng cùng phân bổ ổn định thường đánh dấu đáy chu kỳ, còn phí giảm kèm cá mập bán ra lại báo hiệu đỉnh. Theo dõi các chỉ số liên kết này giúp trader xác định điểm chuyển pha chính xác hơn biến động giá, vì chúng thể hiện sức khỏe nền tảng mạng và niềm tin các bên tham gia thay vì chỉ dựa vào đầu cơ.
Chỉ số on-chain đo hoạt động blockchain. Các loại phổ biến gồm địa chỉ hoạt động (ví tham gia giao dịch), di chuyển cá mập (chuyển khoản của holder lớn), giá trị giao dịch (khối lượng chuyển khoản), dòng tiền vào/ra sàn và phí mạng lưới. Những chỉ số này giúp dự báo xu hướng thị trường thông qua phản ánh thực tế tham gia và hành vi đầu tư.
Địa chỉ hoạt động cho thấy mức độ tương tác người dùng nhưng không đại diện hoàn toàn nhu cầu thực do ảnh hưởng của bot và giao dịch giá trị nhỏ. Để đo nhu cầu thực, nên xem xét giá trị giao dịch và hoạt động kinh tế trên mạng lưới. Các chỉ số tổng hợp khối lượng giao dịch và giá trị kinh tế mạng mang lại kết quả đánh giá nhu cầu chính xác hơn.
Ví cá mập có khả năng dự báo xu hướng vì các holder lớn tác động mạnh lên giá bằng các lệnh mua bán lớn. Hành vi của họ thường báo hiệu chuyển biến lớn trên thị trường. Theo dõi di chuyển cá mập giúp nhà đầu tư đoán trước biến động giá và hướng đi thị trường.
Theo dõi MVRV: trên 3,5 là đỉnh, dưới 1 là đáy. Quan sát SOPR: giá trị trên 1 thị trường tăng, dưới 1 là đáy. Theo dõi thống trị Bitcoin: mức thấp chỉ dấu đáy thị trường. Kết hợp các chỉ số này để xác định xu hướng chính xác.
On-chain cung cấp minh bạch thời gian thực và phản ánh giao dịch thực, giúp phát hiện luồng tiền lớn, di chuyển cá mập. Tuy nhiên, nó phụ thuộc vào độ ổn định blockchain và khá phức tạp khi diễn giải. Phân tích truyền thống ổn định hơn nhưng thiếu minh bạch on-chain và có thể phản ứng chậm với thực tế thị trường.
Dữ liệu dòng tiền vào/ra sàn là công cụ quan trọng dự báo giá nhờ phản ánh động thái thị trường và tâm lý đầu tư. Các chỉ số này giúp nhận biết đảo chiều, xác định xu hướng giá và theo dõi dịch chuyển tài sản, từ đó dự đoán biến động thị trường.
MVRV đo tài sản có bị định giá cao hay thấp bằng cách so sánh giá trị thị trường với giá trị thực thu được. Funding Rate phản ánh điều chỉnh chi phí trên thị trường hợp đồng tương lai. Hai chỉ số này hỗ trợ dự báo xu hướng và nhận diện đảo chiều trong chu kỳ tiền mã hóa.
Nhà đầu tư nhỏ lẻ thường có nhiều giao dịch nhỏ, phân tán tài sản trên nhiều địa chỉ; ngược lại, tổ chức nổi bật qua giao dịch lớn, di chuyển cá mập và tập trung nắm giữ. Chỉ số như địa chỉ hoạt động, khối lượng giao dịch thể hiện sự tham gia nhỏ lẻ; còn luồng vốn lớn đột biến, hoạt động cá mập phản ánh động thái tổ chức.











