

Vị thế vượt trội của Aave trong lĩnh vực cho vay phi tập trung đến từ tổng giá trị khóa lớn và các cải tiến công nghệ đã củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Kiến trúc nền tảng Aave cho phép triển khai nhiều chiến lược cho vay thông qua các tính năng như Flash Loans, cho phép giao dịch không cần thế chấp chỉ trong một khối, mở ra những cơ hội độc nhất mà các giao thức khác không cung cấp. Lợi thế cạnh tranh này, cùng với bản nâng cấp V4 và sự gia tăng chấp nhận từ các tổ chức, đã củng cố vị thế dẫn đầu của Aave trong hệ sinh thái cho vay DeFi.
Trong các hệ sinh thái cho vay ngang hàng, bức tranh cạnh tranh thể hiện sự phân hóa rõ nét về vị trí thị trường. Khác với mô hình CDP của MakerDAO, cả Aave và Compound đều hoạt động theo mô hình P2P truyền thống, cho phép người vay và người cho vay tương tác trực tiếp. Tuy nhiên, Aave đa dạng hóa loại tài sản và kiến trúc mô-đun, tạo ra sự linh hoạt vượt trội cho người dùng tìm kiếm các cơ hội cho vay khác nhau. MakerDAO vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ stablecoin DAI - nền tảng của hệ sinh thái DeFi trên Ethereum, dù thị phần nhỏ hơn. Thị trường cho vay DeFi tiếp tục mở rộng khi dòng vốn tổ chức ngày càng tập trung vào các giao thức có tính an toàn và đổi mới cao.
| Chỉ số | Aave | Compound | MakerDAO |
|---|---|---|---|
| Vị thế thị trường | Dẫn đầu | Thứ cấp | Thứ ba |
| Mô hình chính | Cho vay P2P | Cho vay P2P | Mô hình CDP |
| Tính năng nổi bật | Flash Loans | Hệ thống cToken | DAI Stablecoin |
Aave thể hiện sức mạnh vượt trội trên cả ba chỉ số then chốt định hình năng lực của giao thức cho vay DeFi. Nền tảng này xử lý 16,5 tỷ USD khối lượng giao dịch trong giai đoạn 2024-2025, củng cố vị thế dẫn đầu tuyệt đối trong lĩnh vực cho vay phi tập trung. Hoạt động vượt trội này, cùng khả năng xử lý thanh lý tài sản thế chấp trị giá 180 triệu USD chỉ trong một giờ, cho thấy Aave có thể quản lý các điều kiện thị trường căng thẳng mà vẫn giữ vững tính ổn định vận hành.
Tổng giá trị khóa (TVL) là chỉ báo quan trọng nhất về vị thế thống trị thị trường. TVL của Aave đạt 21,2 tỷ USD, chiếm khoảng 60% thị phần cho vay DeFi - gần bằng tổng giá trị của các đối thủ cộng lại. Sự tập trung này không chỉ thể hiện sự ưu tiên của người dùng mà còn phản ánh niềm tin vào an toàn hệ thống và tiềm năng sinh lợi của giao thức. TVL của Aave tăng mạnh 52% trong quý 2/2025, vượt xa mức tăng trưởng 26% của toàn ngành DeFi, cho thấy sức hút ngày càng lớn đối với người dùng và dòng vốn mới.
Động thái tăng trưởng người dùng phản ánh sự phân hóa rõ rệt. Dữ liệu chỉ ra rằng phần lớn hoạt động tăng trưởng tập trung ở nhóm nhà đầu tư lớn, chuyên nghiệp, sử dụng token staking thanh khoản và token restaking thanh khoản, chiếm 57% tài sản thế chấp của các khoản gửi lớn. Ngược lại, nhóm người dùng nhỏ lẻ chủ yếu lựa chọn tài sản truyền thống như WETH, WBTC, phản ánh hành vi phân tầng theo khẩu vị rủi ro. Điều này cho thấy dù số lượng người dùng tăng trưởng không đột biến, nhưng động lực tăng trưởng thực chất đến từ nhóm tổ chức và nhà giao dịch chuyên nghiệp, sử dụng các chiến lược token hóa nâng cao để thúc đẩy khối lượng giao dịch và TVL.
Chiến lược khác biệt hóa của Aave tập trung vào hai lợi thế then chốt giúp nền tảng vượt trội trong lĩnh vực cho vay DeFi. Đầu tiên, GHO - stablecoin phi tập trung gốc của Aave - là bước tiến lớn so với các sản phẩm truyền thống của đối thủ. Người dùng mint GHO bằng cách khóa tài sản trên giao thức, tạo dòng doanh thu trực tiếp cho hệ sinh thái nhờ chương trình mua lại trị giá từ 250.000 đến 1,75 triệu USD mỗi tuần. GHO có vốn hóa 100 triệu USD, duy trì tỷ giá 1 USD ổn định và tích hợp linh hoạt trên nhiều nền tảng DeFi, mang lại nguồn doanh thu ổn định, hỗ trợ tokenomics của AAVE và phát triển giao thức liên tục.
Thứ hai, Aave mở rộng đa chuỗi với tốc độ vượt trội so với các đối thủ. MakerDAO tập trung vào DAI và sản phẩm USDS mới, Compound có triển khai đa chuỗi ở mức hạn chế, trong khi Aave hoạt động trên hơn 14 mạng với hơn 20 loại tài sản được hỗ trợ. Cơ sở hạ tầng đa chuỗi mạnh mẽ này đem lại phân bổ thanh khoản tối ưu và thu hút các tổ chức lớn. Nâng cấp V4 sắp tới sẽ tăng cường lợi thế này nhờ tích hợp trung tâm thanh khoản xuyên chuỗi và thị trường tùy chỉnh cho khách hàng tổ chức.
Vượt ra ngoài stablecoin, nền tảng Horizon của Aave hướng đến token hóa tài sản thực, phục vụ nhu cầu doanh nghiệp về tài sản on-chain tuân thủ quy định. Hạ tầng chuẩn tổ chức này, cùng mục tiêu đạt 1 tỷ USD RWA và 1 triệu người dùng di động vào năm 2026, góp phần xây dựng hệ sinh thái toàn diện, vượt trội so với các đối thủ chỉ tập trung vào cho vay truyền thống. Sự kết hợp giữa doanh thu từ GHO, khả năng truy cập đa chuỗi và hạ tầng tổ chức tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó theo kịp.
Đến năm 2026, Aave đã vươn lên vị trí thống trị cho vay DeFi, nắm giữ 65% thị phần với 42 tỷ USD tổng giá trị khóa và 30,5 tỷ USD khoản vay đang hoạt động. Thành quả này là bước tiến lớn so với năm 2024 khi Aave chỉ nắm khoảng 40% thị phần. Đà tăng trưởng tăng tốc mạnh trong năm 2025, với TVL của Aave tăng 52% chỉ trong quý 2 - vượt xa mức tăng trưởng 26% của ngành DeFi. Đây không chỉ là tăng trưởng tuyến tính mà còn là bước ngoặt khi thị trường hợp nhất quanh một giao thức duy nhất.
Bước ngoặt này xuất phát từ ba yếu tố cộng hưởng: Thứ nhất, sự ra mắt kiến trúc Hub & Spoke mô-đun trên Aave V4 đã nâng cấp quản lý thanh khoản và mở rộng xuyên chuỗi, giúp người dùng tiếp cận các pool sâu hơn với trượt giá thấp hơn trên nhiều mạng. Thứ hai, sự rõ ràng về pháp lý sau khi SEC kết thúc điều tra năm 2025 đã thúc đẩy niềm tin tổ chức, với 19 tỷ USD vốn tổ chức được tái đầu tư thông qua các chiến lược lấy Aave làm trung tâm. Thứ ba, các sản phẩm chiến lược như Aave App và nền tảng Horizon đã mở rộng quyền truy cập cho cả người dùng truyền thống và nhà đầu tư tài sản thực token hóa, tăng trưởng tệp người dùng vượt ra ngoài nhóm chuyên nghiệp. Các yếu tố này đã biến Aave từ đối thủ tiềm năng thành nền tảng hạ tầng cốt lõi của DeFi lending.
Aave cung cấp cho vay đa chuỗi, tối ưu hiệu quả vốn và chế độ cô lập cho tài sản mới. Compound tiên phong mô hình pool lending, hiện tách biệt pool theo tài sản cơ sở để quản lý rủi ro. MakerDAO tập trung phát hành stablecoin DAI và token hóa tài sản thực, ưu tiên cơ chế cho vay có thế chấp.
Tính đến tháng 1 năm 2026, Aave dẫn đầu thị trường cho vay DeFi với thị phần và TVL lớn nhất. Aave đã vượt Compound trong chu kỳ tăng trước và hiện xếp số một về cả thị phần và tổng giá trị khóa. Số liệu TVL cụ thể phụ thuộc diễn biến thị trường.
Aave cung cấp flash loans, rào cản gia nhập thấp với lãi suất biến động, thu hút nhiều nhóm người dùng. Compound có lãi suất ổn định, hệ thống quản trị rủi ro phức tạp, phù hợp nhà đầu tư thận trọng. Aave nổi bật về đổi mới, Compound ưu tiên an toàn và ổn định. Cả hai đều có thế mạnh riêng tùy khẩu vị rủi ro và chiến lược.
MakerDAO không nắm giữ trực tiếp tài sản cho vay mà mint và burn DAI theo nhu cầu qua vault thế chấp. Khác với mô hình pool của Aave và Compound, MakerDAO quản lý tài sản qua vault chứ không nắm giữ, cho phép tạo stablecoin thuật toán.
Aave, Compound, MakerDAO có cách tiếp cận quản lý rủi ro riêng: Aave đa dạng hóa tài sản thế chấp, tham số rủi ro động; Compound đề cao sự đơn giản, phi tập trung quản trị; MakerDAO ưu tiên ổn định DAI thông qua thế chấp vượt mức. Chỉ số then chốt gồm hiệu suất vốn, cơ chế thanh lý, tỷ lệ vỡ nợ; lợi suất cao thường đi kèm rủi ro lớn hơn.
Các yếu tố quan trọng gồm lãi suất, độ sâu thanh khoản, trải nghiệm người dùng. Aave và MakerDAO cung cấp lựa chọn vay linh hoạt, đa dạng tài sản thế chấp; Compound đơn giản, dễ dùng. Hãy cân nhắc loại tài sản thế chấp và khẩu vị rủi ro của bạn.
AAVE quản trị các quyết sách và rủi ro của Aave. COMP kiểm soát tham số và phân phối phí của Compound. MKR quản trị hệ thống stablecoin DAI cùng vận hành MakerDAO, mang trách nhiệm kinh tế rộng hơn.
AAVE là token gốc của giao thức cho vay Aave, dùng thanh toán phí giao dịch, nhận lãi suất và tham gia quản trị nền tảng qua biểu quyết các đề xuất cập nhật giao thức.
Mua AAVE trên sàn phi tập trung hoặc nền tảng sử dụng tiền pháp định hoặc crypto. Chuyển về ví tự lưu trữ như Ledger, MetaMask hoặc Coinbase Wallet. Để bảo mật tối đa khi lưu dài hạn, nên sử dụng ví cứng. Luôn xác minh địa chỉ hợp đồng trước giao dịch.
Chủ yếu là nguy cơ thanh lý do biến động giá làm giảm giá trị tài sản thế chấp, biến động thanh khoản thị trường và rủi ro hợp đồng thông minh. Luôn kiểm soát tỷ lệ tài sản thế chấp để tránh bị gọi ký quỹ hay thanh lý vị thế.
AAVE hỗ trợ nhiều loại crypto hơn Compound, áp dụng mô hình pool thanh khoản. Curve chuyên giao dịch stablecoin, còn AAVE tập trung vào cho vay, đi vay đa tài sản lãi suất linh hoạt.
Người nắm giữ AAVE nhận thưởng staking, tỷ lệ hiện tại khoảng 4,63%/năm. Stake AAVE tạo thu nhập thụ động trong 365 ngày.
Quản trị AAVE thực hiện qua chủ sở hữu token trong DAO, biểu quyết đề xuất theo tỷ lệ nắm giữ để quyết định thay đổi giao thức. Token AAVE cũng cho phép nhận thưởng staking bảo vệ giao thức qua Safety Module.
Aave hỗ trợ 17 loại crypto khác nhau, bao gồm 6 stablecoin. Người dùng có thể cho vay, đi vay nhiều tài sản trực tiếp trên giao thức mà không cần chuyển off-chain. Danh mục tài sản hỗ trợ sẽ tiếp tục mở rộng khi Aave phát triển.








