

Năm 2025, Ethereum đã khẳng định vị thế là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Bitcoin nhờ khả năng mở rộng vượt trội và sức mạnh của hợp đồng thông minh. Dù Bitcoin vẫn duy trì vốn hóa thị trường khoảng 1,76 nghìn tỷ USD cùng tỷ lệ thống lĩnh 54,94%, hệ sinh thái Ethereum thể hiện sự bền bỉ và đa dạng vượt trội về chức năng.
Thị trường cạnh tranh cho thấy ưu thế công nghệ rõ rệt. Các giải pháp Layer 2 của Ethereum, tiêu biểu như Arbitrum, Base và Optimism, đã thu hút lượng lớn giao dịch, với hoạt động stablecoin trên Layer 2 tăng 54% so với cùng kỳ. Các giải pháp này giúp Ethereum đạt tốc độ xử lý đến 47 TPS, vượt xa khả năng xử lý giao dịch phức tạp của Bitcoin.
| Chỉ số | Bitcoin | Ethereum |
|---|---|---|
| Vốn hóa thị trường | 1,76 nghìn tỷ USD | 530 tỷ USD |
| Thị phần | 54,94% | ~15% |
| Layer 2 TVL | N/A | 72 tỷ USD+ |
| Hệ sinh thái nhà phát triển | Hạn chế | Mạnh mẽ |
Khả năng lập trình của Ethereum mở rộng ứng dụng DeFi, NFT và dApps mà Bitcoin không hỗ trợ trực tiếp. Hệ sinh thái Layer 2 giảm phí giao dịch và tăng thông lượng so với Layer 1, thu hút nhà phát triển và người dùng mong muốn môi trường tối ưu.
Các giải pháp Layer 2 của Bitcoin như Stacks và Lightning Network chỉ giải quyết các nhu cầu chuyên biệt như thanh toán và tuân thủ, chưa có hạ tầng ứng dụng toàn diện như Ethereum. Môi trường pháp lý đặt ra thách thức cho hoạt động khai thác tập trung của Bitcoin, trong khi xác thực phân tán và sự linh hoạt của Layer 2 trên Ethereum tăng cường khả năng chống chịu và thu hút tổ chức lớn khi thị trường biến động.
YBTC nổi bật hơn WBTC ở cả hạ tầng bảo mật lẫn chỉ số sinh lợi. Về bảo mật, YBTC sử dụng công nghệ tự lưu ký kết hợp cơ chế chống gian lận của BitVM Bridge, loại bỏ hoàn toàn rủi ro phụ thuộc vào lưu ký tập trung. Ngược lại, WBTC áp dụng mô hình lưu ký liên kết, kiểm soát đa chữ ký bởi các bên như BitGo.
Chênh lệch lợi suất rất đáng chú ý. YBTC sinh lợi nhờ chiến lược covered call tổng hợp với tỷ suất cổ tức đạt 73,83% vào năm 2025, APY thông thường khoảng 55%. Trong khi đó WBTC chỉ đạt từ 0,01% đến 19% trên các nền tảng cho vay, thấp hơn rõ rệt ở mọi điều kiện thị trường.
| Chỉ số | YBTC | WBTC |
|---|---|---|
| Mô hình lưu ký | Tự lưu ký (BitVM) | Liên kết (BitGo/BiT Global) |
| Tỷ suất cổ tức hiện tại | 73,83% | 0,01-19% APY |
| APY thông thường | ~55% | Thay đổi theo nền tảng |
| Phí mint | ~0,96% mỗi năm | 0,10-0,25% |
| Phí redeem | Gộp trong phí năm | ~0,14% trung bình |
Về vận hành, cấu trúc mint và redeem của YBTC áp dụng phí khoảng 0,96% mỗi năm, còn WBTC thu phí mint riêng từ 0,25% giảm còn 0,10%, phí redeem trung bình 0,14%. Cả hai đều có hệ thống bằng chứng dự trữ, nhưng YBTC tự lưu ký mang lại bảo mật cao hơn, loại trừ rủi ro bên thứ ba như mô hình phân phối khóa của WBTC.
Hệ sinh thái Ripple đã đạt cột mốc với hơn 300 ngân hàng và tổ chức tài chính hợp tác cùng RippleNet, đưa XRP trở thành đối thủ hàng đầu trong mảng thanh toán xuyên biên giới. Sự hậu thuẫn này hoàn toàn khác biệt với Bitcoin - vốn không tập trung vào giải pháp thanh toán cho doanh nghiệp, cho thấy XRP được thiết kế tối ưu để kết nối ngân hàng, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán và doanh nghiệp cho thanh toán toàn cầu tức thời.
Ưu thế cạnh tranh được khẳng định qua công nghệ On-Demand Liquidity (ODL), cho phép tổ chức chuyển đổi tiền pháp định sang XRP ngay lập tức mà không cần tài khoản dự trữ. Cơ chế này giải phóng khoảng 27 nghìn tỷ USD thanh khoản toàn cầu đang kẹt trong các tài khoản nostro và vostro. Nhiều tổ chức lớn như Santander, SBI Holdings và Tranglo đã ứng dụng hoặc thử nghiệm XRP với ODL để thúc đẩy giao dịch xuyên biên giới.
Ban lãnh đạo Ripple đặt mục tiêu chiếm đến 14% khối lượng thanh toán xuyên biên giới toàn cầu trong vòng 5 năm. Thị trường này trị giá 6 nghìn tỷ USD mỗi năm, trong khi hệ thống truyền thống như SWIFT xử lý khoảng 5 nghìn tỷ USD mỗi ngày. Kết hợp với tiến triển về pháp lý và mở rộng đối tác stablecoin qua Ripple Liquidity Hub, XRP ngày càng được tổ chức lớn quan tâm. Doanh nghiệp mong muốn tối ưu hóa thanh toán quốc tế nên cân nhắc thử nghiệm để đánh giá tác động thực tế của XRP với hoạt động trả lương, thanh toán nhà cung cấp hoặc chuyển tiền giữa các công ty con.
Dựa trên xu hướng hiện tại, 1 Bitcoin có thể đạt giá từ 500.000 đến 1.000.000 USD vào năm 2030 nhờ sự chấp nhận rộng rãi và nguồn cung hạn chế.
Một khoản đầu tư 1.000 USD vào Bitcoin cách đây 5 năm hiện có giá trị khoảng 9.784 USD, thể hiện mức tăng trưởng mạnh mẽ và biến động lớn của thị trường crypto.
1% nhà đầu tư lớn nhất nắm giữ 90% tổng số Bitcoin. Sự tập trung này thuộc về nhóm giàu nhất, phản ánh xu hướng của thị trường.
Tính đến ngày 25 tháng 11 năm 2025, 1 USD tương đương khoảng 0,000011 Bitcoin (BTC). Tỷ giá này biến động theo thị trường.











