

Việc Cục Dự trữ Liên bang chuyển từ chính sách tiền tệ thắt chặt sang nới lỏng chủ động là bước ngoặt quan trọng, tái định hình giá trị tài sản toàn cầu trong năm 2026. Khi thắt chặt định lượng kết thúc và Fed bắt đầu giảm lãi suất, toàn bộ cấu trúc dòng vốn xuyên biên giới và định giá rủi ro đều được chuyển đổi căn bản. Nếu Fed hạ lãi suất ngắn hạn, tác động lan tỏa ngay đến thị trường thu nhập cố định, khiến lợi suất trái phiếu kho bạc và trái phiếu doanh nghiệp giảm mạnh. Diễn biến này buộc nhà đầu tư phải đánh giá lại chi phí vốn, trực tiếp tác động đến định giá cổ phiếu khi tỷ lệ chiết khấu giảm và lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai trở nên hấp dẫn hơn so với hiện tại.
Các biện pháp định lượng—đặc biệt là việc ngừng giảm quy mô bảng cân đối kế toán—đã loại bỏ rào cản thanh khoản từng khiến giá tài sản bị kìm hãm trong chu kỳ thắt chặt. Dự báo năm 2026 cho thấy lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm sẽ ổn định quanh mức 4%, thấp hơn nhiều so với trước đây, trong khi lãi suất Fed funds giảm xuống dưới 3%. Những thay đổi này tiếp tục lan ra các thị trường chứng khoán đảm bảo và chứng khoán thế chấp của các tổ chức phát hành, vượt trội hơn tín dụng doanh nghiệp truyền thống khi nhà đầu tư tái cân bằng để tối ưu hóa lợi suất. Xu hướng nới lỏng cho thấy chính sách tiền tệ chuyển trọng tâm sang hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thay vì kiểm soát lạm phát, qua đó làm thay đổi căn bản mức bù rủi ro trên toàn cầu. Tiền tệ, hàng hóa và tài sản tại thị trường mới nổi đều phản ứng rõ rệt với sự thay đổi này, khi nhà đầu tư quốc tế điều chỉnh lại mức độ tiếp xúc dựa trên lãi suất thực và dòng vốn mới do truyền dẫn chính sách của Fed điều phối.
Các lần công bố dữ liệu lạm phát Hoa Kỳ đã trở thành động lực then chốt, quyết định biến động của cả thị trường truyền thống lẫn giá tiền điện tử trong năm 2026. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Chỉ số giá sản xuất (PPI) và Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) lần lượt phản ánh các khía cạnh khác nhau của động lực lạm phát, trực tiếp tác động tới kỳ vọng nhà đầu tư và vị thế thị trường. Khi số liệu lạm phát thấp hơn dự báo, thị trường cổ phiếu và tiền điện tử thường phản ứng lạc quan, do nhà giao dịch cho rằng Fed sẽ có động thái hỗ trợ. Ví dụ, khi CPI gần đây thấp hơn kỳ vọng, Bitcoin đã vượt ngưỡng 93.000 USD, thể hiện mức độ nhạy cảm của thị trường với các chỉ báo lạm phát.
Quan hệ giữa xu hướng lạm phát và dịch chuyển tương quan giá đã thay đổi sâu sắc. Trước đây, tiền điện tử gần như tách biệt khỏi thị trường truyền thống, nhưng liên kết chính sách vĩ mô đã làm tăng độ tương tác giữa hai bên. Lạm phát tăng thường khiến mọi loại tài sản biến động mạnh, còn lạm phát ổn định giúp giảm bất định và khuyến khích chấp nhận rủi ro. Dữ liệu PPI thường mang tính dự báo cao, cung cấp tín hiệu sớm về diễn biến CPI, giúp định hướng tâm lý thị trường trước các công bố chính thức. Khi kỳ vọng lạm phát tiến gần mục tiêu của Fed, tiền điện tử ngày càng phản chiếu mô hình biến động của cổ phiếu và trái phiếu, tạo ra cơ chế khám phá giá đồng bộ giữa tài sản truyền thống và kỹ thuật số.
Thị trường tài chính truyền thống đang tạo ảnh hưởng mạnh mẽ lên các loại tiền điện tử thông qua cơ chế tương quan động. Các nghiên cứu cho thấy biến động S&P 500 lan tỏa rõ rệt đến Bitcoin và Ethereum, khi chỉ số cổ phiếu này có sức dự báo mạnh hơn đối với tiền điện tử so với chiều ngược lại. Sự bất đối xứng này cho thấy điều kiện kinh tế vĩ mô truyền dẫn qua thị trường cổ phiếu có thể kích hoạt hiệu ứng dây chuyền lên tài sản kỹ thuật số.
Vàng là điểm nhấn trong chuỗi biến động này. Lịch sử ghi nhận vàng đóng vai trò tài sản trú ẩn trong khủng hoảng, và có những giai đoạn luân phiên tương quan dương/âm với các loại tiền điện tử lớn. Bitcoin thường diễn biến ngược chiều với giá vàng, đặc biệt trong các giai đoạn căng thẳng vĩ mô khi nhà đầu tư đánh giá lại phân bổ tài sản an toàn. Mối quan hệ giữa các tài sản này luôn linh hoạt, phản ánh quan điểm thị trường về vai trò phòng ngừa lạm phát hoặc giảm phát của tiền điện tử.
Đặc điểm biến động theo thời gian của các tương quan này cho thấy sự phức tạp trong liên kết kinh tế vĩ mô. Từ năm 2023 đến 2025, phân tích cho thấy các pha tương quan dương mạnh giữa S&P 500 và Bitcoin, sau đó là các giai đoạn tương quan âm rõ rệt, trong khi mối quan hệ vàng-tiền điện tử cũng đảo chiều cùng thời điểm. Các mô hình này cho thấy biến động thị trường truyền thống thường là chỉ báo dẫn dắt, với giá cổ phiếu và hàng hóa thường đi trước các điều chỉnh lớn về giá tiền điện tử. Hiểu được các hành vi liên kết này là yếu tố bắt buộc cho nhà đầu tư khi định hướng trên thị trường vĩ mô đầy biến động năm 2026.
Việc Fed tăng lãi suất thường gây áp lực lên giá Bitcoin và Ethereum do dòng vốn chuyển sang tài sản an toàn, thanh khoản giảm. Ngược lại, giảm lãi suất giúp giá tăng nhờ chi phí vay thấp hơn và dòng vốn đổ vào tài sản rủi ro nhiều hơn. Năm 2026, sự bất định chính sách sẽ làm biến động thị trường mạnh hơn.
Các đợt công bố dữ liệu lạm phát gây biến động thị trường vì chúng tác động đến kỳ vọng chính sách của Fed và lợi suất trái phiếu. Nhà đầu tư nhanh chóng đánh giá lại khẩu vị rủi ro, điều chỉnh danh mục và phản ứng trước sự thay đổi vĩ mô. Khi lạm phát cao, dòng vốn thường chuyển sang tài sản trú ẩn, làm giá tiền điện tử biến động mạnh.
Thông thường là có. Khi cổ phiếu và trái phiếu giảm, nhà đầu tư rút vốn khỏi tài sản rủi ro như tiền điện tử, khiến đà giảm giá mạnh hơn. Mối tương quan này càng rõ trong giai đoạn thị trường biến động, khiến yếu tố vĩ mô trở thành động lực chính cho giá tiền điện tử.
USD mạnh thường làm giảm giá trị tiền điện tử do chi phí vay tăng và khẩu vị rủi ro giảm, trong khi USD yếu thúc đẩy giá trị nhờ chi phí tài trợ thấp và dòng vốn đầu tư tăng. Chính sách Fed, dữ liệu lạm phát và biến động thị trường truyền thống trực tiếp truyền dẫn các hiệu ứng này tới giá tiền điện tử qua các kênh vĩ mô.
Lãi suất Fed cao làm giảm dòng vốn vào tài sản rủi ro như tiền điện tử, kéo giảm thanh khoản và giá trị. Nhà đầu tư chuyển sang sản phẩm an toàn có lợi suất, gây áp lực lên giá tiền điện tử và làm tăng biến động thị trường khi khẩu vị rủi ro giảm mạnh.
Kỳ vọng suy thoái thường khiến tiền điện tử bị bán mạnh khi nhà đầu tư giảm tiếp xúc với rủi ro. Bitcoin vẫn giữ một số đặc tính phòng ngừa lạm phát, nhưng tổng thể giá trị tiền điện tử sẽ chịu áp lực giảm. Dữ liệu lịch sử cho thấy tài sản rủi ro thường kém hiệu quả khi kinh tế suy thoái, và tiền điện tử ngày càng tương quan với cổ phiếu trong năm 2026.
Chính sách tiền tệ khác biệt ảnh hưởng đến tiền điện tử thông qua biến động tỷ giá và dòng vốn. Fed thắt chặt thường làm giảm dòng vốn vào tiền điện tử, còn ECB hoặc BoJ nới lỏng lại thúc đẩy nhà đầu tư tìm đến tiền điện tử như tài sản thay thế. Nhu cầu USD stablecoin luôn gắn liền với động thái của Fed, còn các đồng tiền yếu hơn thúc đẩy ứng dụng tiền điện tử tại khu vực đó để phòng ngừa rủi ro.











