


Quá trình truyền dẫn chính sách của Cục Dự trữ Liên bang tới thị trường tiền điện tử diễn ra qua hai kênh chính, tạo ra sự thay đổi căn bản trong hành vi đầu tư và phân bổ vốn. Khi ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất, cơ chế này kích thích xu hướng tìm kiếm lợi suất, khiến nhà đầu tư rút khỏi các tài sản thu nhập cố định truyền thống để chuyển sang các tài sản rủi ro cao như Bitcoin và altcoin. Việc đảo ngược quá trình thắt chặt tiền tệ giúp tăng thanh khoản đồng đô la trên toàn bộ thị trường tài chính, tạo điều kiện thuận lợi cho giá trị tiền điện tử gia tăng khi chi phí vay giảm và khả năng sử dụng đòn bẩy dễ dàng hơn.
Ngược lại, việc nâng lãi suất và thắt chặt tiền tệ lại là lực cản đối với tài sản số. Lãi suất cao làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ tiền điện tử không sinh lời, buộc nhà đầu tư chuyển sang các công cụ sinh lời an toàn hơn. Việc Cục Dự trữ Liên bang thu hẹp bảng cân đối kế toán trong chu kỳ thắt chặt càng làm hạn chế thanh khoản, đồng thời tăng chi phí đòn bẩy cho các nhà giao dịch tiền điện tử và khuếch đại biến động giá. Các nghiên cứu cho thấy các đợt tăng lãi suất mạnh hoặc bất ngờ thường gây ra sự sụt giảm giá tiền điện tử rõ rệt khi tâm lý phòng ngừa rủi ro chi phối thị trường. Thời điểm và tốc độ điều chỉnh chính sách rất quan trọng—chỉ dẫn ôn hòa về khả năng cắt giảm lãi suất trong tương lai có thể hỗ trợ phục hồi tiền điện tử ngay cả khi quá trình thắt chặt tiếp diễn, trong khi những bất ngờ diều hâu sẽ gia tăng áp lực giảm giá bất kể kỳ vọng thị trường trước đó.
Động lực lạm phát quyết định cách nhà đầu tư phân bổ vốn giữa các loại tài sản, trong đó chỉ số giá tiêu dùng và kỳ vọng tiền tệ là công cụ đo lường chủ đạo. Khi áp lực lạm phát tăng lên, các chủ thể kinh tế thường tìm đến tài sản trú ẩn an toàn vốn có lịch sử bảo toàn giá trị trong thời kỳ bất ổn. Các tài sản truyền thống như vàng, trái phiếu kho bạc Mỹ, đồng đô la và franc Thụy Sĩ chứng minh khả năng bảo toàn vốn và mối tương quan ngược chiều với thị trường cổ phiếu trong bối cảnh căng thẳng kinh tế vĩ mô.
Vàng là điển hình cho mô hình tài sản trú ẩn truyền thống, thường biến động ngược chiều với đồng đô la Mỹ và lợi suất trái phiếu kho bạc khi nhà đầu tư né tránh rủi ro. Franc Thụy Sĩ cũng tăng giá trong thời kỳ căng thẳng địa chính trị và biến động thị trường tài chính. Nhóm tài sản này được hưởng lợi từ sự chấp nhận của các tổ chức qua nhiều thập kỷ và khả năng chống chịu đã được kiểm chứng qua nhiều chế độ lạm phát khác nhau.
Bitcoin lại thể hiện đặc điểm khác biệt rõ rệt trong động lực lạm phát và khung kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu chỉ ra Bitcoin có khả năng phòng hộ trước cú sốc lạm phát yếu và không ổn định so với tài sản trú ẩn truyền thống. Mô hình tương quan của tiền điện tử này vẫn bất ổn tùy từng điều kiện thị trường—có lúc di chuyển cùng nhóm tài sản rủi ro trong các đợt bán tháo cổ phiếu thay vì mang lại sự ổn định danh mục như vàng và các tài sản trú ẩn truyền thống. Dù Bitcoin thu hút dòng vốn đầu cơ, vai trò ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn của nó vẫn chưa được kiểm chứng, khác biệt căn bản so với nhóm tài sản được ngân hàng trung ương sử dụng khi điều chỉnh chính sách tiền tệ.
Mối quan hệ giữa thị trường cổ phiếu truyền thống và tiền điện tử đã thay đổi rõ rệt kể từ năm 2020. Nghiên cứu sử dụng mô hình tự hồi quy vector cho thấy các mô hình biến động của S&P 500 hiện có mối tương quan dương mạnh với biến động của Bitcoin, với hệ số tương quan luân chuyển đạt khoảng 0,50. Điều này đánh dấu sự chuyển biến lớn so với trạng thái không tương quan trước đây, thay đổi căn bản cách thành viên thị trường nhìn nhận vai trò của tiền điện tử trong danh mục đầu tư tổng thể.
Cả thị trường cổ phiếu và tiền điện tử hiện phản ứng tương đồng trong giai đoạn bất ổn kinh tế, phản ánh tâm lý phòng ngừa rủi ro chung, liên kết hai nhóm tài sản vốn tách biệt. Khi thị trường cổ phiếu truyền thống chịu cú sốc, thị trường tiền điện tử thường biến động theo, cho thấy nhà đầu tư ngày càng xem Bitcoin và tài sản số dưới góc độ rủi ro vĩ mô thay vì coi chúng là lựa chọn thay thế không tương quan.
Biến động giá vàng nổi lên như chỉ báo dẫn dắt giá trị để nhận diện các đợt tăng trưởng tiếp theo của thị trường tiền điện tử. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy vàng thường dẫn trước Bitcoin từ 60 đến 90 ngày, với dòng vốn tổ chức dịch chuyển tuần tự từ kim loại quý sang tiền điện tử khi nhà đầu tư điều chỉnh khẩu vị rủi ro trong khung tài sản hữu hình. Mô hình trễ này hàm ý rằng việc theo dõi diễn biến của vàng cung cấp tín hiệu thiết thực để dự báo hướng đi thị trường tiền điện tử.
Quá trình truyền dẫn biến động giữa các thị trường này thể hiện tính chất bất đối xứng gọi là "hysteresis". Mức độ liên kết giữa Bitcoin, vàng, dầu và S&P 500 tăng mạnh trong thời kỳ biến động nhưng không phục hồi đối xứng khi thị trường ổn định. Hiện tượng này nhấn mạnh quá trình tích hợp ngày càng sâu của Bitcoin vào tài chính truyền thống, với các mối liên kết liên thị trường tăng lên đúng lúc biến động gia tăng, khẳng định tiền điện tử đã chuyển từ tài sản đầu cơ sang thành phần hệ thống quan trọng của thị trường.
Việc tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang thường khiến đồng đô la Mỹ mạnh lên và tạo áp lực giảm giá đối với Bitcoin và Ethereum. Tuy nhiên, phản ứng thị trường phụ thuộc vào từng bối cảnh. Sự bất ổn ngắn hạn có thể gây biến động, còn các đợt cắt giảm lãi suất dài hạn có thể thúc đẩy giá tài sản tiền điện tử tăng.
Lạm phát tăng thường làm giá tiền điện tử tăng do nhà đầu tư tìm đến tài sản thay thế. Khi tiền tệ truyền thống giảm giá trị vì lạm phát cao, người dân chuyển sang tiền điện tử để phòng hộ, làm nhu cầu tăng và đẩy giá lên cao hơn.
Có, tiền điện tử thường giảm cùng với thị trường chứng khoán truyền thống, thể hiện mức độ tương quan mạnh. Sự gia tăng tương quan này làm giảm hiệu quả đa dạng hóa danh mục đối với nhà đầu tư tìm kiếm kênh đầu tư thay thế.
QE thường làm tăng thanh khoản thị trường và giảm lãi suất, qua đó hỗ trợ tiền điện tử với vai trò tài sản rủi ro. Tuy nhiên, mối quan hệ này mang tính xác suất chứ không tuyệt đối. Dữ liệu lịch sử cho thấy QE tạo điều kiện thuận lợi cho các tài sản dài hạn, beta cao như tiền điện tử, nhưng thời điểm và mức độ biến động giá còn phụ thuộc vào tâm lý thị trường tổng thể, sức mạnh đồng đô la và lợi suất thực, chứ không chỉ từ hoạt động mua tài sản.
Theo dõi CPI và dữ liệu việc làm giúp đánh giá lạm phát và các thay đổi chính sách tiền tệ. Lạm phát tăng thường thúc đẩy nhu cầu với Bitcoin và tiền điện tử như công cụ phòng hộ lạm phát. Theo sát các quyết định của Cục Dự trữ Liên bang cùng các chỉ báo này để nhận diện biến động tâm lý thị trường và xu hướng giá tiềm năng.
Đồng đô la tăng giá thường khiến giá trị tiền điện tử giảm do chi phí stablecoin tăng, nhu cầu bị giảm. Đô la mạnh phản ánh niềm tin kinh tế, khiến dòng vốn chuyển khỏi tài sản rủi ro như tiền điện tử. Ngược lại, khi đô la suy yếu, nhu cầu tiền điện tử tăng vì nhà đầu tư tìm giải pháp thay thế cho đồng tiền mất giá.











