LCP_hide_placeholder
fomox
Thị trườngPerpsGiao ngayHoán đổi
Meme
Giới thiệu
Xem thêm
Trở thành Tiền thông minh trên Tracker
Tìm kiếm Token/Ví
/

Hiệu suất và thị phần của Monad (MON) khác biệt ra sao so với Solana và các giải pháp Layer 2 trên Ethereum?

2026-01-05 03:37:14
Altcoin
DeFi
Ethereum
Layer 2
Solana
Xếp hạng bài viết : 4.5
half-star
106 xếp hạng
Tìm hiểu cách Monad (MON) đối chiếu với Solana và các giải pháp Ethereum Layer 2. Đánh giá các chỉ số hiệu suất (trên 10.000 TPS), vị thế trên thị trường, khả năng tương thích với EVM và tiềm năng phát triển trong lĩnh vực blockchain tốc độ cao. Phân tích cạnh tranh chuyên sâu dành cho nhà chiến lược và quản lý sản phẩm.
Hiệu suất và thị phần của Monad (MON) khác biệt ra sao so với Solana và các giải pháp Layer 2 trên Ethereum?

So sánh hiệu suất: Monad hơn 10.000 TPS, Solana 65.000+ TPS và Ethereum Layer 2 đạt 1.000–4.000 TPS

Monad chứng minh năng lực xử lý vượt trội với mục tiêu trên 10.000 giao dịch/giây nhờ kiến trúc thực thi song song và thời gian xác nhận cuối khoảng 0,8 giây. Tuy nhiên, nếu xét mức tối đa lý thuyết, blockchain Solana đạt tới hơn 65.000 TPS nhờ cơ chế đồng thuận đặc biệt. Các giải pháp Ethereum Layer 2 như Optimism nằm ở mức trung bình, cung cấp 1.000–4.000 TPS nhờ công nghệ rollup gom giao dịch và xác nhận trên nền tảng Ethereum. Thực tế vận hành khác biệt đáng kể với thông số lý thuyết. Solana thực tế chỉ đạt khoảng 650–830 TPS, lớp nền Ethereum vận hành ở khoảng 17 TPS, còn Layer 2 đã giảm đáng kể hạn chế này. Monad nổi bật nhờ tương thích EVM, khác biệt với Solana, cho phép chuyển ứng dụng Ethereum dễ dàng và vẫn duy trì hiệu suất vượt phần lớn rollup Ethereum. Đối với nhà phát triển đang cân nhắc lựa chọn, Monad cân bằng giữa quy mô như Solana và hệ sinh thái Ethereum, đặc biệt phù hợp cho DeFi và các ứng dụng tổ chức cần cả tốc độ lẫn tương thích hệ sinh thái thay vì phải chọn một trong hai.

Vị thế thị trường và khác biệt hóa: Kiến trúc tương thích EVM của Monad so với các Layer 1 cạnh tranh

Monad nổi bật nhờ kiến trúc xây dựng kỹ lưỡng, giữ nguyên môi trường phát triển của Ethereum nhưng đạt hiệu suất Layer 1 tương đương blockchain chuyên biệt. Sau khi mainnet ra mắt tháng 11 năm 2025, mạng đã đạt 10.000 TPS với thời gian xác nhận cuối 800 mili giây—chỉ số ngang ngửa hệ thống chuyên dụng, vẫn dễ tiếp cận với nhà phát triển quen Solidity và công cụ Ethereum.

Khác với các Layer 1 khác yêu cầu học lại hoặc viết lại kiến trúc, động cơ thực thi song song của Monad xử lý đồng thời các giao dịch không xung đột mà không tách rời hệ sinh thái EVM. Đổi mới này giúp các giao thức DeFi phức tạp—bao gồm AMM, thị trường cho vay và nền tảng arbitrage—mở rộng quy mô liền mạch với mã nguồn sẵn có, điều Sui và Aptos chưa đạt được dù có thiết kế song song. Thị trường phản hồi tích cực: hệ sinh thái thu hút 120 triệu USD TVL và 153.000 địa chỉ hoạt động chỉ trong vài tháng nhờ các giao thức lớn nhận ra lộ trình di chuyển thuận lợi.

Về phần cứng, Monad giảm đáng kể yêu cầu so với các Layer 1 khác, dân chủ hóa tham gia xác thực và tăng mức độ phi tập trung. Sự kết hợp giữa môi trường lập trình quen thuộc, thông lượng chuẩn tổ chức và rào cản hạ tầng thấp giúp Monad trở thành lựa chọn Layer 1 thay thế thực sự cho các nền tảng cũ, thu hút các đội nhóm cần cả hiệu suất lẫn tính liên tục hệ sinh thái thay vì chỉ đổi mới triệt để.

Biến động thị phần: Tiềm năng tăng trưởng trong phân khúc blockchain tốc độ cao do Solana và Ethereum chi phối

Phân khúc blockchain tốc độ cao vẫn do các nền tảng lớn như Ethereum và Solana dẫn dắt. Ethereum có hệ sinh thái lập trình viên lớn nhất và xử lý giao dịch kỷ lục nhờ Layer 2 như Base—hơn 3,3 tỷ giao dịch năm 2026. Solana vượt trội ở các trường hợp riêng biệt, đặc biệt là giao dịch memecoin, nơi thông lượng cao và chi phí thấp là lợi thế. Nhưng thị trường năm 2026 cho thấy: thay vì cạnh tranh một mất một còn, Layer 1 đang phân mảnh thành các mạng chuyên biệt, tối ưu cho từng mục đích sử dụng.

Xu hướng chuyên biệt này tạo tiềm năng tăng trưởng thực sự cho dự án định hướng hiệu suất. Ethereum ưu tiên bảo mật xác nhận với số lượng trình xác thực nhiều hơn Solana 1.242 lần, Solana tập trung vào thông lượng thanh toán tiêu dùng, còn các blockchain tốc độ cao mới nổi có thể nhắm đến nhu cầu chưa được đáp ứng. MON gia nhập phân khúc này với tư cách Layer 1 tối ưu hiệu suất, không cạnh tranh trực tiếp ở hạng mục quen thuộc mà mở đường cho ứng dụng mới. Khi tổ chức ngày càng quan tâm hạ tầng blockchain và nhu cầu lớp thực thi chuyên biệt tăng, quy mô thị trường tiềm năng cho giải pháp tốc độ cao tiếp tục mở rộng. Lợi thế cạnh tranh nằm ở khả năng dẫn dắt tăng trưởng trong giao dịch tần suất cao, thực thi hợp đồng thông minh phức tạp và các nhu cầu mới đòi hỏi hiệu suất mà nền tảng hiện tại chưa đáp ứng hiệu quả.

FAQ

Kiến trúc kỹ thuật của Monad (MON) là gì? Cách đạt hiệu suất cao?

Monad là blockchain Layer 1 hiệu suất cao, hoàn toàn tương thích EVM của Ethereum, đạt 10.000 TPS. Dự án tối ưu hóa hiệu suất nhờ thiết kế lại logic thực thi EVM và cấu trúc dữ liệu, sử dụng MonadDB lưu trữ trạng thái hiệu quả trên SSD, đảm bảo tốc độ mà vẫn tương thích và phi tập trung.

So với Solana, Monad có ưu thế gì về tốc độ và thông lượng giao dịch?

Monad đạt tới 10.000 giao dịch/giây, vượt Solana. Sử dụng công nghệ thực thi song song ở Layer 1, tăng thông lượng mà không ảnh hưởng phi tập trung hay bảo mật. Monad đảm bảo tương thích EVM hoàn toàn, hỗ trợ chuyển ứng dụng từ Ethereum dễ dàng.

Monad khác gì giải pháp Layer 2 Ethereum (Arbitrum, Optimism)?

Monad là Layer 1 độc lập, áp dụng thực thi song song nâng hiệu suất mà không phụ thuộc Ethereum. Arbitrum và Optimism là Layer 2, mở rộng từ Ethereum. Monad có thông lượng lý thuyết cao hơn nhưng hệ sinh thái chưa bằng Layer 2.

Vốn hóa và thị phần hiện tại của Monad trên thị trường tiền mã hóa?

Vốn hóa Monad hiện khoảng 317 triệu USD, nguồn cung lưu hành chiếm 11% tổng số 100 tỷ MON. Là Layer 1 mới, Monad có thị phần còn nhỏ nhưng đang tăng trưởng mạnh nhờ giá tăng gần đây.

Ứng dụng hệ sinh thái và mức độ phát triển của Monad ra sao?

Monad thu hút đông nhà phát triển, nhất là nhân sự EVM. Hệ sinh thái gồm CLOB, DePIN, ứng dụng tiêu dùng, aggregator, LSD và AI. Nhờ hiệu suất 10.000 TPS và xác nhận 1 giây, Monad đang nhanh chóng xây dựng hệ sinh thái trưởng thành.

Phí giao dịch Monad so với Solana và Layer 2?

Phí giao dịch Monad cao hơn Solana và Layer 2. Solana nổi bật với hiệu suất và phí cực thấp. Layer 2 giảm chi phí nhờ tổng hợp giao dịch. Phí Monad cao hơn nhưng đổi lại có các ưu thế thiết kế khác biệt.

Đối thủ chính của Monad là ai?

Đối thủ chính của Monad gồm Ethereum, Solana, Avalanche. Monad là Layer 1 hiệu suất cao, vượt tốc độ Ethereum (10.000 TPS so với 15 TPS) và vẫn giữ tương thích EVM.

Những rủi ro cần lưu ý khi đầu tư Monad?

Monad đối mặt rủi ro thực thi, cạnh tranh mạnh từ Solana, Sui, Aptos và thách thức giữ chân nhà phát triển. Định giá sớm và tốc độ chấp nhận chưa chắc chắn cũng là rủi ro. Có thể thị trường kỳ vọng vượt xa giá trị thực tế.

FAQ

MON coin là gì? Chức năng chính của nó?

MON coin (Monad) là blockchain Layer 1 hiệu suất cao, tăng khả năng mở rộng đồng thời giữ tương thích EVM Ethereum. Chức năng chính là giải quyết vấn đề mở rộng mạng lưới, đặc biệt với Ethereum, với tổng cung 100 tỷ coin.

Cách mua bán và giao dịch MON coin? Hỗ trợ ví/sàn nào?

Mua MON qua ví Binance Web3 kết nối sàn phi tập trung, nạp stablecoin như USDT rồi hoán đổi sang MON token. Lưu trữ MON an toàn ngay trên ví Binance Web3 để dễ quản lý và giao dịch.

Tổng nguồn cung MON coin bao nhiêu? Phân bổ token ra sao?

MON coin tổng cung 200.000.000 token. 29% phân cho quỹ hệ sinh thái hỗ trợ cộng đồng Pixelmon và Mon Protocol, phần còn lại phân phối trực tiếp cho cộng đồng Pixelmon.

Thông tin nền tảng và đội ngũ dự án MON coin? Tiến độ phát triển?

MON Protocol hợp tác Pixelmon về quản trị IP, khuyến khích chủ NFT. Đội ngũ blockchain, game giàu kinh nghiệm đang phát triển thêm tính năng mới để nâng giá trị hệ sinh thái và gắn kết người dùng.

Rủi ro khi nắm giữ MON coin? Cần chú ý bảo mật nào?

Rủi ro gồm biến động thị trường, thay đổi quy định, chậm triển khai dự án. Nên lưu MON lớn bằng ví cứng, bật xác thực hai lớp và sao lưu seed phrase. Cần nghiên cứu kỹ trước khi đầu tư.

MON coin có gì khác, ưu thế gì so với các dự án tương tự?

MON coin dùng kiến trúc EVM song song, đạt 10.000 TPS và tương thích hoàn toàn Ethereum. Đội ngũ dẫn dắt bởi chuyên gia Jump Trading, nhận 244 triệu USD từ Paradigm, khả năng mở rộng vượt Ethereum, tương thích EVM tốt hơn Solana và vượt các Layer 1 đối thủ nhờ hệ sinh thái đã chứng thực.

* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.

Mời người khác bỏ phiếu

Nội dung

So sánh hiệu suất: Monad hơn 10.000 TPS, Solana 65.000+ TPS và Ethereum Layer 2 đạt 1.000–4.000 TPS

Vị thế thị trường và khác biệt hóa: Kiến trúc tương thích EVM của Monad so với các Layer 1 cạnh tranh

Biến động thị phần: Tiềm năng tăng trưởng trong phân khúc blockchain tốc độ cao do Solana và Ethereum chi phối

FAQ

FAQ

Bài viết liên quan
Monad (MON) là gì? Nghiên cứu chuyên sâu về logic trong whitepaper của blockchain Layer 1, ứng dụng thực tiễn và công nghệ đạt 10.000 TPS

Monad (MON) là gì? Nghiên cứu chuyên sâu về logic trong whitepaper của blockchain Layer 1, ứng dụng thực tiễn và công nghệ đạt 10.000 TPS

# Mô tả Meta Khám phá Monad (MON): Blockchain Layer-1 đạt 10.000 TPS, tương thích EVM. Tìm hiểu kiến trúc thực thi song song, hệ sinh thái với TVL 90 triệu USD, đội ngũ do MIT dẫn dắt cùng mô hình kinh tế token với 50,6% lượng token bị khóa đến năm 2029. Bài phân tích cơ bản toàn diện dành cho nhà đầu tư và nhà phân tích.
2026-01-07 03:11:41
So sánh bức tranh cạnh tranh của tiền mã hóa vào năm 2025: Thị phần, hiệu suất và những ưu thế nổi bật

So sánh bức tranh cạnh tranh của tiền mã hóa vào năm 2025: Thị phần, hiệu suất và những ưu thế nổi bật

Đối chiếu các đồng tiền điện tử hàng đầu năm 2025: Bitcoin, Ethereum, BNB và Solana giữ vị trí thống lĩnh với thị phần vượt 70%. Đánh giá các chỉ số vận hành, tốc độ xử lý giao dịch, mức độ an toàn và mức độ thu hút cộng đồng phát triển trên những nền tảng Layer-1 và Layer-2. Tìm hiểu về các đối thủ tiềm năng mới trong lĩnh vực hạ tầng DeFi và Web3.
2025-12-30 02:47:45
So sánh Monad (MON) với Ethereum và Solana: Đổi mới kỹ thuật, tokenomics và phân tích dự báo giá đến năm 2030

So sánh Monad (MON) với Ethereum và Solana: Đổi mới kỹ thuật, tokenomics và phân tích dự báo giá đến năm 2030

**Mô tả meta:** Khám phá cách Monad (MON) vượt trội so với Ethereum và Solana nhờ tốc độ xử lý hơn 10.000 TPS, phí gas gần như bằng 0 và kiến trúc EVM song song. Phân tích tokenomics của MON, khoản huy động vốn 244 triệu USD, sự dẫn dắt từ Jump Trading cùng dự báo giá đến năm 2030. Đánh giá toàn diện các yếu tố cốt lõi dành cho nhà đầu tư.
2026-01-03 02:34:42
Monad (MON) có tốc độ giao dịch và hiệu suất thị trường ra sao khi so sánh với Solana và Ethereum Layer 2?

Monad (MON) có tốc độ giao dịch và hiệu suất thị trường ra sao khi so sánh với Solana và Ethereum Layer 2?

Tìm hiểu cách Monad (MON) vượt trội so với Solana và các giải pháp Layer 2 của Ethereum. Đánh giá tốc độ xử lý giao dịch (trên 10.000 TPS), hiệu suất thị trường và các ưu thế cạnh tranh. Phân tích khả năng tương thích EVM của MON cùng kiến trúc thực thi song song qua bản đối chiếu cạnh tranh toàn diện này.
2026-01-07 03:13:42
Avalanche (AVAX) sẽ so sánh với Solana và Ethereum ra sao về vốn hóa thị trường và hiệu suất trong năm 2025?

Avalanche (AVAX) sẽ so sánh với Solana và Ethereum ra sao về vốn hóa thị trường và hiệu suất trong năm 2025?

So sánh Avalanche (AVAX) với Ethereum và Solana năm 2025: phân tích vị trí vốn hóa thị trường, hiệu quả giá, tốc độ xử lý giao dịch, giải pháp mở rộng quy mô và quá trình phát triển hệ sinh thái DeFi. Đánh giá ưu thế cạnh tranh của AVAX về kiến trúc công nghệ, chỉ số TVL cùng mức độ ứng dụng của các tổ chức nhằm hỗ trợ quyết định đầu tư hiệu quả.
2026-01-05 03:34:49
WEMIX đang cạnh tranh với các nền tảng blockchain khác ra sao về mức thị phần và chi phí giao dịch?

WEMIX đang cạnh tranh với các nền tảng blockchain khác ra sao về mức thị phần và chi phí giao dịch?

So sánh nền tảng blockchain WEMIX với Ethereum, Solana và Polygon về phí giao dịch, thị phần cũng như các chỉ số hiệu suất. Khám phá cách công nghệ zk-rollup và khả năng tương tác chuỗi chéo tạo lợi thế cạnh tranh cho WEMIX trong năm 2025-2026.
2026-01-13 07:02:05
Đề xuất dành cho bạn
Chuyện gì đã xảy ra với SafeMoon trên Trust Wallet

Chuyện gì đã xảy ra với SafeMoon trên Trust Wallet

Tìm hiểu nguyên nhân khiến SafeMoon không còn hiển thị trên Trust Wallet cũng như cách xử lý. Nắm rõ các phương án kỹ thuật, quy trình khôi phục và biện pháp bảo mật giúp bạn quản lý token SafeMoon an toàn.
2026-01-13 10:22:07
Hướng dẫn gửi Bitcoin Lightning qua Cash App

Hướng dẫn gửi Bitcoin Lightning qua Cash App

Hướng dẫn này giúp bạn nắm được cách gửi Bitcoin qua Lightning Network trên Cash App. Bạn sẽ được chỉ dẫn chi tiết về quy trình giao dịch nhanh, chi phí thấp, các bước thực hiện, bí quyết đảm bảo an toàn và giải đáp thắc mắc khi thực hiện thanh toán Bitcoin bằng điện thoại di động.
2026-01-13 10:16:07
Điều gì sẽ xảy ra khi bạn làm mất tài khoản đã được cấp vốn?

Điều gì sẽ xảy ra khi bạn làm mất tài khoản đã được cấp vốn?

Khám phá những rủi ro khi làm mất tài khoản đã được cấp vốn, các hậu quả lớn mà bạn sẽ gặp phải và những phương pháp hiệu quả giúp bạn hạn chế thua lỗ. Nhận bí quyết quản lý rủi ro chuyên sâu dành cho nhà giao dịch tài khoản cấp vốn.
2026-01-13 10:11:15
Việc khai thác tiền điện tử có được pháp luật Venezuela cho phép không?

Việc khai thác tiền điện tử có được pháp luật Venezuela cho phép không?

Khám phá toàn cảnh pháp lý đối với lĩnh vực khai thác tiền điện tử tại Venezuela. Tìm hiểu chi tiết về khung quản lý của Sunacrip, các điều kiện cấp phép, những lợi thế cạnh tranh đến từ chi phí năng lượng, và tiêu chí pháp lý dành cho việc vận hành Bitcoin cùng các loại tiền điện tử khác phù hợp với quy định. Cập nhật thông tin mới nhất về quy định khai thác hiện hành.
2026-01-13 10:08:29
Tìm hiểu về sự cố 'Số thẻ không hợp lệ'

Tìm hiểu về sự cố 'Số thẻ không hợp lệ'

Tìm hiểu vì sao thẻ của bạn bị báo không hợp lệ trên Gate cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử khác. Bạn sẽ nhận biết các nguyên nhân thường gặp như nhập sai dữ liệu, thẻ hết hạn hoặc bị ngân hàng hạn chế, đồng thời áp dụng các phương pháp khắc phục hiệu quả để xử lý nhanh sự cố xác thực thẻ và giải quyết vấn đề thanh toán ngay tức thì.
2026-01-13 10:03:36
Cách tìm số định tuyến trên ứng dụng Golden 1

Cách tìm số định tuyến trên ứng dụng Golden 1

Hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn tra cứu số định tuyến trên ứng dụng Golden 1. Tìm hiểu vì sao số định tuyến lại quan trọng khi thực hiện chuyển tiền điện tử, gửi tiền trực tiếp và đảm bảo giao dịch an toàn. Dễ dàng xác định mã chín chữ số này chỉ trong vài phút với các mẹo hữu ích.
2026-01-13 09:25:18