


Monad chứng minh năng lực xử lý vượt trội với mục tiêu trên 10.000 giao dịch/giây nhờ kiến trúc thực thi song song và thời gian xác nhận cuối khoảng 0,8 giây. Tuy nhiên, nếu xét mức tối đa lý thuyết, blockchain Solana đạt tới hơn 65.000 TPS nhờ cơ chế đồng thuận đặc biệt. Các giải pháp Ethereum Layer 2 như Optimism nằm ở mức trung bình, cung cấp 1.000–4.000 TPS nhờ công nghệ rollup gom giao dịch và xác nhận trên nền tảng Ethereum. Thực tế vận hành khác biệt đáng kể với thông số lý thuyết. Solana thực tế chỉ đạt khoảng 650–830 TPS, lớp nền Ethereum vận hành ở khoảng 17 TPS, còn Layer 2 đã giảm đáng kể hạn chế này. Monad nổi bật nhờ tương thích EVM, khác biệt với Solana, cho phép chuyển ứng dụng Ethereum dễ dàng và vẫn duy trì hiệu suất vượt phần lớn rollup Ethereum. Đối với nhà phát triển đang cân nhắc lựa chọn, Monad cân bằng giữa quy mô như Solana và hệ sinh thái Ethereum, đặc biệt phù hợp cho DeFi và các ứng dụng tổ chức cần cả tốc độ lẫn tương thích hệ sinh thái thay vì phải chọn một trong hai.
Monad nổi bật nhờ kiến trúc xây dựng kỹ lưỡng, giữ nguyên môi trường phát triển của Ethereum nhưng đạt hiệu suất Layer 1 tương đương blockchain chuyên biệt. Sau khi mainnet ra mắt tháng 11 năm 2025, mạng đã đạt 10.000 TPS với thời gian xác nhận cuối 800 mili giây—chỉ số ngang ngửa hệ thống chuyên dụng, vẫn dễ tiếp cận với nhà phát triển quen Solidity và công cụ Ethereum.
Khác với các Layer 1 khác yêu cầu học lại hoặc viết lại kiến trúc, động cơ thực thi song song của Monad xử lý đồng thời các giao dịch không xung đột mà không tách rời hệ sinh thái EVM. Đổi mới này giúp các giao thức DeFi phức tạp—bao gồm AMM, thị trường cho vay và nền tảng arbitrage—mở rộng quy mô liền mạch với mã nguồn sẵn có, điều Sui và Aptos chưa đạt được dù có thiết kế song song. Thị trường phản hồi tích cực: hệ sinh thái thu hút 120 triệu USD TVL và 153.000 địa chỉ hoạt động chỉ trong vài tháng nhờ các giao thức lớn nhận ra lộ trình di chuyển thuận lợi.
Về phần cứng, Monad giảm đáng kể yêu cầu so với các Layer 1 khác, dân chủ hóa tham gia xác thực và tăng mức độ phi tập trung. Sự kết hợp giữa môi trường lập trình quen thuộc, thông lượng chuẩn tổ chức và rào cản hạ tầng thấp giúp Monad trở thành lựa chọn Layer 1 thay thế thực sự cho các nền tảng cũ, thu hút các đội nhóm cần cả hiệu suất lẫn tính liên tục hệ sinh thái thay vì chỉ đổi mới triệt để.
Phân khúc blockchain tốc độ cao vẫn do các nền tảng lớn như Ethereum và Solana dẫn dắt. Ethereum có hệ sinh thái lập trình viên lớn nhất và xử lý giao dịch kỷ lục nhờ Layer 2 như Base—hơn 3,3 tỷ giao dịch năm 2026. Solana vượt trội ở các trường hợp riêng biệt, đặc biệt là giao dịch memecoin, nơi thông lượng cao và chi phí thấp là lợi thế. Nhưng thị trường năm 2026 cho thấy: thay vì cạnh tranh một mất một còn, Layer 1 đang phân mảnh thành các mạng chuyên biệt, tối ưu cho từng mục đích sử dụng.
Xu hướng chuyên biệt này tạo tiềm năng tăng trưởng thực sự cho dự án định hướng hiệu suất. Ethereum ưu tiên bảo mật xác nhận với số lượng trình xác thực nhiều hơn Solana 1.242 lần, Solana tập trung vào thông lượng thanh toán tiêu dùng, còn các blockchain tốc độ cao mới nổi có thể nhắm đến nhu cầu chưa được đáp ứng. MON gia nhập phân khúc này với tư cách Layer 1 tối ưu hiệu suất, không cạnh tranh trực tiếp ở hạng mục quen thuộc mà mở đường cho ứng dụng mới. Khi tổ chức ngày càng quan tâm hạ tầng blockchain và nhu cầu lớp thực thi chuyên biệt tăng, quy mô thị trường tiềm năng cho giải pháp tốc độ cao tiếp tục mở rộng. Lợi thế cạnh tranh nằm ở khả năng dẫn dắt tăng trưởng trong giao dịch tần suất cao, thực thi hợp đồng thông minh phức tạp và các nhu cầu mới đòi hỏi hiệu suất mà nền tảng hiện tại chưa đáp ứng hiệu quả.
Monad là blockchain Layer 1 hiệu suất cao, hoàn toàn tương thích EVM của Ethereum, đạt 10.000 TPS. Dự án tối ưu hóa hiệu suất nhờ thiết kế lại logic thực thi EVM và cấu trúc dữ liệu, sử dụng MonadDB lưu trữ trạng thái hiệu quả trên SSD, đảm bảo tốc độ mà vẫn tương thích và phi tập trung.
Monad đạt tới 10.000 giao dịch/giây, vượt Solana. Sử dụng công nghệ thực thi song song ở Layer 1, tăng thông lượng mà không ảnh hưởng phi tập trung hay bảo mật. Monad đảm bảo tương thích EVM hoàn toàn, hỗ trợ chuyển ứng dụng từ Ethereum dễ dàng.
Monad là Layer 1 độc lập, áp dụng thực thi song song nâng hiệu suất mà không phụ thuộc Ethereum. Arbitrum và Optimism là Layer 2, mở rộng từ Ethereum. Monad có thông lượng lý thuyết cao hơn nhưng hệ sinh thái chưa bằng Layer 2.
Vốn hóa Monad hiện khoảng 317 triệu USD, nguồn cung lưu hành chiếm 11% tổng số 100 tỷ MON. Là Layer 1 mới, Monad có thị phần còn nhỏ nhưng đang tăng trưởng mạnh nhờ giá tăng gần đây.
Monad thu hút đông nhà phát triển, nhất là nhân sự EVM. Hệ sinh thái gồm CLOB, DePIN, ứng dụng tiêu dùng, aggregator, LSD và AI. Nhờ hiệu suất 10.000 TPS và xác nhận 1 giây, Monad đang nhanh chóng xây dựng hệ sinh thái trưởng thành.
Phí giao dịch Monad cao hơn Solana và Layer 2. Solana nổi bật với hiệu suất và phí cực thấp. Layer 2 giảm chi phí nhờ tổng hợp giao dịch. Phí Monad cao hơn nhưng đổi lại có các ưu thế thiết kế khác biệt.
Đối thủ chính của Monad gồm Ethereum, Solana, Avalanche. Monad là Layer 1 hiệu suất cao, vượt tốc độ Ethereum (10.000 TPS so với 15 TPS) và vẫn giữ tương thích EVM.
Monad đối mặt rủi ro thực thi, cạnh tranh mạnh từ Solana, Sui, Aptos và thách thức giữ chân nhà phát triển. Định giá sớm và tốc độ chấp nhận chưa chắc chắn cũng là rủi ro. Có thể thị trường kỳ vọng vượt xa giá trị thực tế.
MON coin (Monad) là blockchain Layer 1 hiệu suất cao, tăng khả năng mở rộng đồng thời giữ tương thích EVM Ethereum. Chức năng chính là giải quyết vấn đề mở rộng mạng lưới, đặc biệt với Ethereum, với tổng cung 100 tỷ coin.
Mua MON qua ví Binance Web3 kết nối sàn phi tập trung, nạp stablecoin như USDT rồi hoán đổi sang MON token. Lưu trữ MON an toàn ngay trên ví Binance Web3 để dễ quản lý và giao dịch.
MON coin tổng cung 200.000.000 token. 29% phân cho quỹ hệ sinh thái hỗ trợ cộng đồng Pixelmon và Mon Protocol, phần còn lại phân phối trực tiếp cho cộng đồng Pixelmon.
MON Protocol hợp tác Pixelmon về quản trị IP, khuyến khích chủ NFT. Đội ngũ blockchain, game giàu kinh nghiệm đang phát triển thêm tính năng mới để nâng giá trị hệ sinh thái và gắn kết người dùng.
Rủi ro gồm biến động thị trường, thay đổi quy định, chậm triển khai dự án. Nên lưu MON lớn bằng ví cứng, bật xác thực hai lớp và sao lưu seed phrase. Cần nghiên cứu kỹ trước khi đầu tư.
MON coin dùng kiến trúc EVM song song, đạt 10.000 TPS và tương thích hoàn toàn Ethereum. Đội ngũ dẫn dắt bởi chuyên gia Jump Trading, nhận 244 triệu USD từ Paradigm, khả năng mở rộng vượt Ethereum, tương thích EVM tốt hơn Solana và vượt các Layer 1 đối thủ nhờ hệ sinh thái đã chứng thực.











