
NEAR Protocol giải quyết bài toán mở rộng của blockchain bằng công nghệ Nightshade sharding đột phá, cho phép mạng xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi giây với chi phí rất thấp. Mô hình sharding linh hoạt này giúp blockchain mở rộng tuyến tính theo số lượng node, hướng tới mục tiêu 100.000 TPS trên một triệu node di động.
Thiết kế giao thức đặt trọng tâm vào trải nghiệm người dùng bên cạnh hiệu năng kỹ thuật, tạo môi trường lý tưởng cho nhà phát triển và vẫn đảm bảo năng lực quy mô doanh nghiệp. Sự cân bằng này thể hiện rõ qua các chỉ số giao dịch của NEAR:
| Tính năng | NEAR Protocol | Chuẩn ngành |
|---|---|---|
| Chi phí giao dịch | Thấp nhất hệ sinh thái Web3 | Thường cao |
| Thông lượng | Hàng nghìn TPS | Thường chỉ hàng trăm |
| Dấu chân carbon | Trung hòa carbon | Thường lớn |
Mô hình kinh tế của NEAR củng cố cốt lõi khi liên kết lợi ích của người dùng, nhà phát triển và validator qua token NEAR. Token này là nền tảng cho mọi hoạt động giao thức, gồm staking, phí lưu trữ và cơ chế đốt phí giảm phát, hỗ trợ tính bền vững khi sử dụng tăng trưởng.
Chiến lược mở rộng khả năng tương tác—như giải pháp NEAR Data Availability cho Ethereum rollups—cho thấy triết lý thiết kế của NEAR không chỉ giải quyết vấn đề nội bộ mà còn hướng tới xử lý bài toán phân mảnh của toàn Web3, xây dựng nền tảng cho phổ cập nhờ mở rộng thực chất và trải nghiệm người dùng vượt trội.
Công nghệ Nightshade sharding của NEAR Protocol là bước ngoặt về khả năng mở rộng blockchain, cho phép mạng đạt 100.000 giao dịch mỗi giây (TPS). Kiến trúc này chia blockchain thành nhiều shard, mỗi shard xử lý giao dịch riêng biệt, giúp khả năng mở rộng tăng theo quy mô mạng.
Bản Nightshade 2.0 mới nâng cấp xác thực không trạng thái, tăng hiệu quả vận hành. Validator có thể xác thực giao dịch mà không cần tải toàn bộ trạng thái, giảm mạnh chi phí tính toán và nâng cao hiệu suất.
| So sánh tính năng | NEAR Protocol | Blockchain truyền thống |
|---|---|---|
| TPS tối đa | 100.000 | 7-15 |
| Phương pháp mở rộng | Tuyến tính với shard | Bị giới hạn bởi một chuỗi |
| Khả năng mở rộng tương lai | 1.000.000 TPS | Bị giới hạn bởi thiết kế |
Kiến trúc NEAR được tối ưu để phục vụ hàng trăm triệu người dùng trên nhiều lĩnh vực, từ DeFi, ứng dụng tiêu dùng đến AI. Nhờ nền tảng kỹ thuật này, giao thức luôn duy trì hiệu suất cao bất kể số lượng người dùng tăng mạnh. Với mục tiêu đạt 1 triệu TPS nhờ phát triển thêm Nightshade, NEAR Protocol đang dẫn đầu trong giải quyết bài toán mở rộng blockchain mà không đánh đổi an ninh hay phi tập trung.
NEAR Protocol chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ năm 2024, trở thành hệ sinh thái blockchain Layer-1 tăng trưởng nhanh hàng đầu. Nền tảng này đạt dấu mốc 33 triệu địa chỉ mới mỗi ngày—mức phổ cập chưa từng có. Đà tăng tiếp tục sang 2025, với 46 triệu người dùng hoạt động hàng tháng vào tháng 5, đưa NEAR lên vị trí thứ hai trong các blockchain Layer-1 về hoạt động người dùng.
| Chỉ số tăng trưởng | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Địa chỉ mới mỗi ngày | 33 triệu | Không xác định |
| Người dùng hoạt động hàng tháng | 44 triệu | 46 triệu (tháng 5) |
| Khối lượng giao dịch mỗi ngày | 8 triệu+ | Không xác định |
Sự tăng trưởng vượt trội của NEAR còn thể hiện qua việc dẫn đầu về số người dùng các ứng dụng Web3 hàng đầu. Giao thức tập trung phát triển AI sở hữu bởi người dùng và các tính năng mới như Intents—loại giao dịch cho phép trao đổi thông tin giữa agent AI, dịch vụ và người dùng—đã thúc đẩy quỹ đạo tăng trưởng mạnh.
Nền tảng đang xây dựng hạ tầng hỗ trợ hàng trăm triệu giao dịch/ngày, với các sáng kiến như xác thực không trạng thái (tháng 8 năm 2024) và sharding hợp đồng. Những đổi mới này giúp NEAR Protocol sẵn sàng đáp ứng nhu cầu tăng vọt mà vẫn đảm bảo hiệu năng và khả năng mở rộng toàn hệ sinh thái.
Lộ trình 2025 của NEAR Protocol đặt mục tiêu tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và mở rộng khả năng tương tác đa chuỗi, nâng vị thế NEAR trong kỷ nguyên blockchain mới. Tích hợp AI sẽ giúp hợp đồng thông minh tận dụng công nghệ học máy, hình thành các ứng dụng phi tập trung linh hoạt, thích nghi, có thể xử lý dữ liệu phức tạp và tự động quyết định dựa trên thị trường.
Các tính năng đa chuỗi sẽ giúp NEAR kết nối liền mạch với các blockchain lớn, cho phép chuyển tài sản và thực thi hợp đồng thông minh xuyên chuỗi chỉ với một giao dịch. Sự cải tiến này giúp khắc phục hạn chế blockchain hiện tại, thể hiện qua bảng so sánh sau:
| Tính năng | Thực trạng | Lộ trình 2025 |
|---|---|---|
| Tích hợp AI | Chỉ có chức năng thuật toán cơ bản | Có năng lực học máy nâng cao |
| Hoạt động xuyên chuỗi | Cầu thủ công, nhiều bước | Chuyển giao liền mạch chỉ bằng một giao dịch |
| Xử lý giao dịch | 100k TPS trên node chuyên dụng | Hiệu suất mở rộng trên đa chuỗi |
| Trải nghiệm nhà phát triển | Yêu cầu mã hóa đặc thù từng chuỗi | Môi trường phát triển đồng nhất |
Các cải tiến này đáp ứng nhu cầu kết nối blockchain mạnh mẽ, được thể hiện rõ qua diễn biến giá NEAR gần đây với mức tăng 47,71% bất chấp biến động thị trường. Nhờ đổi mới công nghệ, NEAR Protocol đặt mục tiêu củng cố vị thế trong top 50 tiền mã hóa và nâng cao trải nghiệm cho nhà phát triển, người dùng toàn bộ hệ sinh thái phi tập trung.
Có, NEAR coin được đánh giá có tiềm năng phát triển mạnh. Đến năm 2025, dự báo mức độ phổ cập và đổi mới công nghệ sẽ tăng cao, từ đó nâng giá trị và tính ứng dụng của token trong hệ sinh thái Web3.
NEAR đạt 100 USD trong ngắn hạn khó xảy ra, vì cần sự tăng trưởng thị trường rất lớn và có thể phải đốt token mạnh để đạt mức này.
NEAR Coin là token gốc của Near Protocol, dùng để thanh toán phí giao dịch và lưu trữ dữ liệu, hoạt động theo cơ chế đồng thuận proof-of-stake.
NEAR nổi bật về mở rộng quy mô và bảo mật, trong khi Solana mạnh về tốc độ và phí thấp. Tùy mục tiêu dự án để lựa chọn phù hợp.











