
Địa chỉ hoạt động cùng khối lượng giao dịch đóng vai trò như bộ chỉ báo hỗ trợ nhau, giúp xác định chính xác động lực vận hành của hệ sinh thái blockchain. Địa chỉ hoạt động phản ánh số lượng ví duy nhất đã thực hiện ít nhất một giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo ngày. Chỉ số này thể hiện mức độ tham gia của mạng lưới, cho biết có bao nhiêu người dùng hoặc tổ chức khác nhau đang thực sự tương tác trên blockchain.
Khối lượng giao dịch, ở góc độ khác, đo lường tổng giá trị hoặc số lượng giao dịch được xử lý, phản ánh mức độ hoạt động của mạng đó. Hai chỉ số on-chain này khi kết hợp sẽ cung cấp dữ liệu phân tích chất lượng cao giúp xác định mạng lưới có đang phát triển bền vững hay không. Nếu mạng ghi nhận địa chỉ hoạt động tăng cùng với khối lượng giao dịch đi lên, đó là dấu hiệu mở rộng mức độ chấp nhận và duy trì hoạt động người dùng, phản ánh trạng thái mạng lưới khỏe mạnh.
Khi khối lượng giao dịch tăng đồng thời với số lượng địa chỉ hoạt động, mạng lưới thật sự được sử dụng thay vì chỉ lặp đi lặp lại các hoạt động đầu cơ. Ngược lại, địa chỉ hoạt động không tăng dù khối lượng giao dịch lớn có thể cho thấy hoạt động tập trung vào ít người dùng hơn và nguy cơ giảm phân quyền. Phương pháp kết hợp hai chỉ số này giúp tổ chức, chuyên gia phân tích nhận diện sự tăng trưởng thực tế so với các biến động giả tạo. Theo dõi các chỉ số này trên nền tảng cung cấp dữ liệu blockchain thời gian thực giúp nhà đầu tư nắm được liệu sức khỏe blockchain đang cải thiện hay suy yếu.
Hiểu về hoạt động cá mập cần phân biệt các loại giao dịch lớn trên các mạng blockchain. Khi lượng lớn tiền mã hóa chuyển từ sàn ra ví ngoài, đó thường là tín hiệu tích lũy và thể hiện niềm tin nắm giữ tài sản. Ngược lại, dòng tiền chuyển về sàn lại báo hiệu chuẩn bị bán, do đó phân tích luồng tiền trên sàn là yếu tố quan trọng để đánh giá tâm lý thị trường.
Nền tảng dữ liệu on-chain theo dõi các xu hướng này bằng cách phân loại hành vi ví thay vì chỉ xem xét dữ liệu giao dịch thô. Trong năm 2026, các chuyển động nổi bật như giao dịch 297 triệu USDT từ sàn lớn sang ví chưa xác định và phát hành stablecoin hàng tỷ đô la trên Tron đã thể hiện cách phân bổ nhà đầu tư lớn thường dẫn trước biến động thị trường. Việc mint 1 tỷ USDT trên Tron là ví dụ rõ ràng cho thấy dòng thanh khoản làm thay đổi hoạt động mạng blockchain.
Theo dõi cá mập hiệu quả cần ưu tiên yếu tố bối cảnh so với tốc độ. Một giao dịch lớn riêng lẻ cần xác minh có thực sự là hoạt động cá mập hay chỉ là giao dịch nội bộ sàn hoặc quản lý quỹ. Phân tích chuyên sâu sẽ xem xét mô hình danh mục đầu tư, tỷ lệ thắng và lợi nhuận thực tế qua nhiều giao dịch. Quan sát cách các nhà đầu tư lớn liên tục di chuyển tài sản xuyên blockchain mang lại tín hiệu đầu tư mạnh hơn so với phản ứng với các sự kiện đơn lẻ, tạo cơ hội định vị thị trường hiệu quả.
Nắm bắt xu hướng phí on-chain giúp nhận diện mô hình người dùng điều chỉnh hành vi khi đối mặt áp lực chi phí. Quy mô ứng dụng của Tether minh chứng mối liên hệ này—USDT hiện chiếm 40% tổng phí trên các mạng lớn, với mức phí giảm mạnh trên cả Ethereum và Tron trong năm 2026. Xu hướng phí này tác động trực tiếp đến hành vi giao dịch.
Khi phí on-chain tăng do tắc nghẽn hoặc thay đổi giao thức, người dùng điều chỉnh chiến lược giao dịch. Dữ liệu gần đây cho thấy giao dịch lớn giảm 69,6% khi người dùng trì hoãn chuyển khoản lớn để tránh phí cao, còn địa chỉ hoạt động mỗi ngày tăng 3,9%, phản ánh nhóm nhỏ lẻ vẫn duy trì hoạt động dù chi phí tăng. Mối quan hệ nghịch này cho thấy cấu trúc phí tạo động lực khác nhau cho từng nhóm người dùng. Khối lượng và tần suất giao dịch thường giảm khi phí tăng, do người dùng gộp giao dịch hoặc chuyển sang mạng chi phí thấp như Tron. Ngược lại, khi phí thấp và ổn định, quy mô giao dịch trung bình tăng khi người dùng tối ưu hóa hiệu quả thanh toán. Phân tích mối tương quan giữa phí, khối lượng giao dịch và địa chỉ hoạt động giúp nhận diện mạng lưới đang cải thiện nhờ sự tham gia thực tế hay suy yếu do người dùng chuyển sang nền tảng rẻ hơn.
Địa chỉ hoạt động là ví duy nhất thực hiện giao dịch on-chain hằng ngày. Địa chỉ hoạt động tăng cho thấy mạng lưới thu hút người dùng, phản ánh hệ sinh thái phát triển mạnh. Ngược lại, hoạt động giảm là dấu hiệu người dùng suy yếu và mạng lưới có thể gặp thách thức.
Phân tích khối lượng giao dịch để xác nhận biến động giá và phát hiện phân kỳ. Khối lượng lớn phản ánh quan tâm mạnh và xu hướng rõ rệt, khối lượng nhỏ cho thấy động lực yếu. Sử dụng trung bình động khối lượng và VWAP để nhận diện biến động bất thường, từ đó xác định cơ hội đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng.
Địa chỉ cá mập là ví blockchain nắm giữ lượng lớn tiền mã hóa. Theo dõi dòng tiền của họ bằng cách phân tích dữ liệu giao dịch on-chain qua công cụ phân tích blockchain, kiểm soát giao dịch lớn, hoạt động ví và mô hình giao dịch để hiểu chuyển động thị trường.
Gas Fees tăng theo trực tiếp hoạt động on-chain do nhiều giao dịch cạnh tranh tài nguyên mạng. Ở các giai đoạn cao điểm, phí tăng mạnh. Người dùng có thể điều chỉnh giá gas để thay đổi tốc độ xác nhận, còn các giải pháp Layer 2 giúp giảm phí hiệu quả.
Các công cụ phổ biến gồm theBlock, CryptoQuant, OKLink ChainHub và Dune Analytics. Những nền tảng này cung cấp miễn phí các chỉ số quan trọng như địa chỉ hoạt động, khối lượng giao dịch, phân bổ cá mập và phí mạng để phân tích dữ liệu blockchain.
Phân tích tỷ lệ token do top 10, 50, 100 ví nắm giữ. Tập trung cao làm tăng rủi ro biến động thị trường. Phân bổ rộng qua nhiều địa chỉ phản ánh mức độ phân quyền tốt hơn và giảm thiểu rủi ro.
Phân tích dữ liệu on-chain cung cấp thông tin khách quan từ giao dịch thực tế trên blockchain, phản ánh trực tiếp hành vi thị trường. Khác với phân tích kỹ thuật dựa trên lịch sử giá, dữ liệu on-chain cho thấy động lực thị trường, chuyển động cá mập và khối lượng thực, mang lại góc nhìn chính xác về xu hướng thị trường và tâm lý nhà đầu tư.
Bắt đầu với trình khám phá blockchain như Etherscan để tìm hiểu giao dịch và hoạt động ví. Tập trung vào các chỉ số chủ chốt: địa chỉ hoạt động, khối lượng giao dịch, phân bổ cá mập. Sử dụng công cụ như Nansen và DeBank để theo dõi và phân tích xu hướng dữ liệu hiệu quả.










