


Địa chỉ hoạt động là các ví blockchain duy nhất tham gia giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định, đóng vai trò chỉ báo quan trọng về sức khỏe mạng lưới và mức độ tham gia của người dùng. Chỉ số này phản ánh trực tiếp mức độ sôi động và khả năng vận hành kinh tế của hệ sinh thái blockchain. Khi so sánh các chỉ số tăng trưởng trên các mạng Layer 2 lớn, chúng ta có thể quan sát rõ xu hướng tiếp nhận người dùng và mức độ sử dụng mạng lưới ở từng hệ sinh thái.
Năm 2025, từng blockchain thể hiện hướng đi rất khác biệt về tăng trưởng địa chỉ hoạt động. BNB Chain ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ, đạt 2,4 triệu địa chỉ hoạt động mỗi ngày—tăng 150% so với năm trước. Đặc biệt, mạng này còn đạt 58 triệu địa chỉ hoạt động hàng tháng, lần đầu vượt qua các đối thủ. Sự bứt phá về số lượng địa chỉ hoạt động này có liên hệ trực tiếp tới việc giảm phí gas và sự tham gia mạnh mẽ của các tổ chức. Optimism giữ vững đà phát triển ổn định nhờ tầm nhìn Superchain, tận dụng các sáng kiến tương tác liên chuỗi để mở rộng lượng người dùng.
| Chỉ số | BNB Chain | Optimism |
|---|---|---|
| Địa chỉ hoạt động hàng ngày (2025) | 2,4 triệu | Tăng trưởng (38.000+) |
| Địa chỉ hoạt động hàng tháng | 58 triệu | Mở rộng |
| Động lực tăng trưởng | Tối ưu phí gas, ứng dụng RWA | Superchain, quản trị |
Hiểu rõ các chỉ số tăng trưởng địa chỉ hoạt động giúp nhà đầu tư và phân tích đánh giá đâu là blockchain phát triển hệ sinh thái thực chất thay vì chỉ biến động ngắn hạn. Mối liên hệ giữa địa chỉ hoạt động gia tăng và khối lượng giao dịch phản ánh sức khỏe kinh tế của mạng, biến chỉ số này thành yếu tố không thể thiếu khi phân tích dữ liệu on-chain toàn diện.
Theo dõi khối lượng giao dịch on-chain là cách quan trọng để nhận diện chuyển động của cá mập và phân bổ tài sản của các holder lớn trong thị trường tiền điện tử. Khi phân tích khối lượng giao dịch, nhà giao dịch có thể nhận ra sự khác biệt giữa tích lũy và phân phối thực sự thông qua việc quan sát dòng dịch chuyển tài sản của các holder lớn. Dữ liệu on-chain mới nhất cho thấy các cổ đông lớn thực hiện chiến lược luân chuyển giá trị, trong đó có những cá mập thực hiện các giao dịch lớn—như hoán đổi 70 triệu USD ETH sang WBTC—cho thấy sự điều chỉnh chiến lược thay vì hành động ngẫu nhiên trên thị trường.
Khó khăn lớn khi đọc dòng giá trị on-chain là xác định đâu là tín hiệu thực sự so với nhiễu động. Việc dịch chuyển giữa các ví sàn có thể làm sai lệch chỉ số giao dịch, do đó cần quan sát các chỉ báo đã được điều chỉnh để phản ánh đúng hành vi holder. Hiện tại, nhóm holder lớn nắm giữ 100–1.000 BTC có xu hướng giảm số dư, cho thấy quá trình phân phối vẫn tiếp tục bất chấp các nhận định trái chiều. Xu hướng này hoàn toàn đối lập với dòng vốn tổ chức qua ETF, nơi ghi nhận dòng tiền vào với lực lượng thị trường tương phản.
Các token như OWL cho thấy việc phân tích khối lượng giao dịch giúp nhận diện tâm lý tổ chức. Với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 3,075 triệu USD và hơn 300.000 người dùng on-chain toàn cầu, mô hình hoạt động của OWL phản ánh rõ rệt sự quan tâm của tổ chức và tốc độ tiếp nhận đa chuỗi. Quan sát xem cá mập gom hàng hay thoái vốn dần qua các đợt tăng đột biến khối lượng giao dịch giúp phân tích viên xác định hướng đi thị trường trước khi giá biến động, biến phân tích dòng giá trị on-chain thành công cụ không thể thiếu để hiểu ý định của cá mập.
Theo dõi xu hướng phí giao dịch thời gian thực cung cấp những tín hiệu thiết yếu về hoạt động mạng lưới và hành vi nhà đầu tư trên thị trường tiền điện tử. Khi phí giao dịch tăng mạnh, đó thường là dấu hiệu mạng lưới tắc nghẽn do nhu cầu tăng, phản ánh sự quan tâm của tổ chức hoặc những chuyển động lớn trên thị trường. Cấu trúc phí như 1,5% cho giao dịch quốc tế và 0,85% cho giao dịch trong nước tạo ra các động lực chi phí khác nhau, ảnh hưởng đến mô hình giao dịch của từng nhóm người dùng.
Tâm lý thị trường bổ sung cho phân tích phí, thể hiện động lực cảm xúc và phân tích phía sau biến động khối lượng giao dịch. Năm 2026, tâm lý tích cực thể hiện qua mức tương tác mạnh mẽ trên mạng xã hội và thanh khoản gia tăng, phản ánh sự tham gia mạnh hơn từ các tổ chức. Mối liên hệ giữa tâm lý và giá càng trở nên giá trị khi kết hợp với chỉ số on-chain từ các nền tảng phân tích chuyên sâu.
Nansen và Glassnode là các công cụ thiết yếu tổng hợp dữ liệu thành insight đầu tư có thể hành động. Nansen nổi bật với khả năng theo dõi dòng tiền thông minh và cá mập qua phân tích ví, trong khi Glassnode cung cấp chỉ số on-chain toàn diện về mẫu giao dịch và sức khỏe mạng. Kết hợp xu hướng phí giao dịch thời gian thực với dữ liệu giao dịch Glassnode và bảng điều khiển cá mập của Nansen, nhà đầu tư có thể phát hiện cơ hội thị trường mới trước khi được thị trường rộng rãi chấp nhận.
Nhà đầu tư thành công sử dụng các nền tảng này để phát hiện sự phân kỳ giữa xu hướng phí và tâm lý thị trường—khi phí tăng trong bối cảnh tâm lý tích cực mà giá chưa điều chỉnh tương ứng, có thể đó là dấu hiệu tổ chức đang âm thầm tích lũy. Phương pháp này biến dữ liệu mạng lưới thô thành tín hiệu dự báo giúp ra quyết định danh mục đầu tư sáng suốt hơn.
Phân tích dữ liệu on-chain là việc theo dõi các giao dịch và hoạt động trên blockchain, làm rõ dòng tiền và mô hình giao dịch. Công cụ này giúp nhà đầu tư nhận diện xu hướng thị trường, theo dõi chuyển động cá mập và đánh giá sức khỏe mạng lưới để đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Có thể kiểm tra địa chỉ hoạt động qua trình khám phá blockchain bằng cách xem các chỉ số on-chain. Số lượng địa chỉ hoạt động tăng thường phản ánh mức độ tham gia người dùng và tốc độ tiếp nhận mạng lưới đang gia tăng, cho thấy giao dịch sôi động và thị trường gắn kết hơn.
Địa chỉ cá mập là ví nắm giữ nhiều tài sản tiền điện tử. Có thể theo dõi bằng công cụ phân tích on-chain giúp giám sát giao dịch lớn, dòng tiền giữa sàn và ví cá nhân, cũng như mô hình tích lũy ví. Các chỉ số này phản ánh tâm lý thị trường và tiềm năng biến động giá.
Khối lượng giao dịch ghi nhận giao dịch trên sàn, còn khối lượng on-chain phản ánh giao dịch thực sự trên blockchain. Khối lượng on-chain đáng tin hơn vì khó bị thao túng như số liệu sàn, giúp nhà giao dịch tránh báo cáo giả và ra quyết định chính xác hơn.
Các công cụ miễn phí gồm CoinMarketCap, Nomics, CryptoPanic cho dữ liệu on-chain cơ bản. Các nền tảng trả phí như Glassnode, IntoTheBlock, Nansen cung cấp phân tích chuyên sâu về địa chỉ hoạt động, khối lượng giao dịch và chuyển động cá mập với nhiều góc nhìn hơn.
Theo dõi địa chỉ hoạt động, giá trị giao dịch và chuyển động cá mập. Địa chỉ hoạt động cao kèm phí thấp là tín hiệu đáy; phí cao và cá mập gom hàng chỉ báo đỉnh. Nên kết hợp đường trung bình động và nhiều chỉ báo để xác nhận xu hướng.
Cá mập chuyển token lên sàn thường là tín hiệu áp lực bán, báo hiệu xu hướng giảm giá. Tuy nhiên, cần xem xét ngữ cảnh—các giao dịch lớn cũng có thể là chuyển đổi nền tảng hoặc điều chỉnh chiến lược. Luôn đối chiếu với chỉ số on-chain khác để giải thích chính xác.
Truy cập các trình khám phá blockchain để xem lịch sử giao dịch của ví. Tính chi phí nắm giữ trung bình bằng cách chia số tiền đầu tư cho tổng số token nắm giữ. Theo dõi dữ liệu on-chain để nhận biết chuyển động cá mập và mô hình giao dịch nhằm hiểu rõ hành vi thị trường.
Phân tích dữ liệu on-chain giúp nhận diện dự án gian lận qua việc kiểm tra mã hợp đồng thông minh và lịch sử giao dịch, phát hiện các cơ chế độc hại như tạo token không giới hạn hoặc hạn chế chuyển nhượng—đây là dấu hiệu của các dự án có nguy cơ rug pull.











