


Tính hợp pháp trong khai thác tiền mã hóa giữ vai trò cốt lõi đối với nhà đầu tư, nhà giao dịch và người sử dụng vì nhiều lý do khác nhau. Đầu tiên, tình trạng pháp lý quyết định mức đầu tư cũng như quy mô hạ tầng mà các doanh nghiệp sẵn sàng dành cho hoạt động khai thác. Khi pháp luật rõ ràng, dòng vốn đầu tư gia tăng nhờ nhà đầu tư an tâm về việc bảo vệ tài sản và sự ổn định của dự án. Thứ hai, đối với nhà giao dịch, tính hợp pháp ảnh hưởng đến nguồn cung và sự ổn định của nhiều loại tiền mã hóa trên thị trường. Cuối cùng, với người dùng phổ thông, đảm bảo pháp lý là yếu tố then chốt giúp họ tự tin tiếp cận và sử dụng tiền mã hóa mà không lo biến động bất ngờ về quy định.
Theo các cập nhật gần đây, khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ không bị coi là bất hợp pháp nhưng môi trường quản lý còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Chính phủ Ấn Độ chưa ban hành luật cụ thể cấm khai thác tiền mã hóa. Tuy nhiên, cũng chưa có hướng dẫn hay chính sách hỗ trợ rõ ràng, khiến hoạt động khai thác rơi vào vùng xám pháp lý. Người khai thác tại Ấn Độ thường hiểu rằng hoạt động của họ không bị cấm, nhưng cũng không được pháp luật bảo vệ chính thức.
Những năm gần đây, nhiều hoạt động khai thác quy mô lớn xuất hiện tại Ấn Độ, nhất là ở các khu vực có giá điện thấp. Chẳng hạn, năm 2023, một trang trại khai thác lớn đã được xây dựng tại bang Gujarat, tận dụng chi phí điện năng thấp của bang và mặt bằng công nghiệp sẵn có. Hoạt động này, dù chưa được chính phủ công nhận chính thức, cũng không bị ngăn cản về pháp lý, cho thấy sự cho phép ngầm với loại hình này.
Trên bình diện toàn cầu, các quốc gia như Canada và Na Uy là ví dụ điển hình về sự hỗ trợ pháp lý thúc đẩy ngành khai thác tiền mã hóa phát triển. Những quốc gia này có chính sách cụ thể không chỉ hợp pháp hóa mà còn hỗ trợ khai thác bằng ưu đãi thuế và trợ cấp năng lượng tái tạo. Sự khác biệt về quy định giữa các quốc gia này với Ấn Độ thể hiện tiềm năng lợi ích nếu Ấn Độ xây dựng được khung pháp lý rõ ràng hơn.
Theo báo cáo năm 2024 của một công ty phân tích blockchain hàng đầu, Ấn Độ chiếm khoảng 3% hoạt động khai thác tiền mã hóa toàn cầu, tăng mạnh so với mức dưới 1% năm 2021. Sự phát triển này đến từ chi phí điện thấp ở một số vùng và nguồn lực kỹ thuật dồi dào. Tuy vậy, báo cáo cũng chỉ ra việc thiếu khung pháp lý chính thức có thể kìm hãm tăng trưởng, vì nhà đầu tư thường ưu tiên thị trường có quy định ổn định hơn.
Thêm vào đó, tiêu thụ năng lượng của khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ cũng là chủ đề được quan tâm. Cùng báo cáo này ước tính hoạt động khai thác ở Ấn Độ tiêu thụ khoảng 5,6 tỷ kWh trong năm 2024, chiếm khoảng 0,5% tổng sản lượng điện quốc gia. Thông số này được sử dụng nhiều trong các cuộc tranh luận về tác động môi trường và khả năng phát triển bền vững của khai thác tiền mã hóa.
Tính hợp pháp của khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ hiện vẫn chưa rõ ràng, khi chưa có quy định cấm hoặc chính sách hỗ trợ cụ thể. Thực tế này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư, sự ổn định trong vận hành của nhà giao dịch và mức độ phổ biến trong cộng đồng người dùng. Dù gặp nhiều trở ngại, lĩnh vực khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ vẫn ghi nhận sự phát triển nhờ ưu thế về giá điện thấp và nguồn lực kỹ thuật sẵn có.
Những điểm then chốt bao gồm vai trò của sự minh bạch pháp lý trong việc thúc đẩy tăng trưởng và ổn định cho ngành khai thác tiền mã hóa. So sánh với các quốc gia có khung quy định hỗ trợ cho thấy Ấn Độ hoàn toàn có thể tăng thị phần trên thị trường toàn cầu nếu xây dựng được luật pháp rõ ràng hơn. Nhà đầu tư và người dùng cần liên tục cập nhật xu hướng pháp lý mới và cân nhắc rủi ro gắn với thực trạng quy định hiện nay.
Cuối cùng, tương lai của khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ sẽ phụ thuộc đáng kể vào chính sách sắp tới của chính phủ cũng như xu hướng toàn cầu về quản lý và ứng dụng tiền mã hóa.
Khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ nằm trong vùng xám pháp lý. Hoạt động này không bị cấm rõ ràng nhưng thiếu quy định và xác nhận chính thức từ chính phủ. Người khai thác không được bảo vệ hoặc cấm đoán minh bạch, gây khó khăn khi đầu tư và phát triển ngành.
Có, hoạt động khai thác tiền mã hóa tại Ấn Độ phải đăng ký với FIU IND (Đơn vị Tình báo Tài chính - Ấn Độ) và xin các giấy phép cần thiết. Tất cả nhà cung cấp dịch vụ VDA đều phải tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền và đăng ký với cơ quan tài chính.
Ấn Độ áp dụng thuế suất cố định 30% với thu nhập từ khai thác. Phần thưởng khai thác được coi là không có giá vốn nên chi phí vận hành như điện không được trừ. Tất cả phần thưởng khai thác và staking đều phải khai báo thuế và chịu mức 30%.
Ấn Độ chưa cấm khai thác nhưng luật còn bất định do chưa ban hành khung quy định mới. Đài Loan phân loại tiền mã hóa là hàng hóa đầu cơ chứ không phải tiền tệ theo luật chứng khoán. Thái Lan đang xây dựng quy định thuế lãi vốn cho giao dịch crypto. So với các nước đã có quy định rõ ràng, khung pháp lý tương lai của Ấn Độ vẫn mơ hồ, tạo ra các thách thức tuân thủ riêng biệt.
Ấn Độ dự kiến ban hành luật cấm khai thác tiền mã hóa. Hành vi khai thác, nắm giữ hay giao dịch tiền mã hóa có thể bị phạt tù đến 10 năm và phạt tiền. Chính phủ coi tiền mã hóa là rủi ro tài chính và tiềm ẩn nguy cơ gian lận.
Ấn Độ đang từng bước hoàn thiện quy định cho hoạt động khai thác và thúc đẩy đăng ký sàn giao dịch đáp ứng yêu cầu pháp lý. Chính phủ giữ thái độ thận trọng nhưng hướng tới khung pháp lý minh bạch hơn, tạo điều kiện để ngành khai thác phát triển và các tổ chức lớn tham gia.











