
Công nghệ blockchain đã làm thay đổi căn bản cách lưu trữ, truyền tải và xác thực dữ liệu. Một trong những yếu tố cốt lõi của blockchain là hashing - hàm toán học dùng để bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về thuật toán hash trong blockchain cùng vai trò thiết yếu của nó đối với các giao dịch số.
Thuật toán hash là hàm toán học chuyển đổi bất cứ dữ liệu đầu vào nào với kích thước bất kỳ thành một chuỗi ký tự có độ dài cố định, gọi là hash. Hash này đặc trưng cho dữ liệu đầu vào, chỉ cần có bất kỳ thay đổi nào thì kết quả hash sẽ hoàn toàn khác.
Điểm nổi bật của thuật toán hash là tính một chiều không thể đảo ngược. Vì vậy, bạn không thể lấy lại dữ liệu đầu vào ban đầu từ hash. Các thuật toán hash thường được ứng dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để xác thực dữ liệu, lưu trữ mật khẩu và xác minh chữ ký số. Trong công nghệ blockchain, thuật toán hash giúp duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và bảo đảm giao dịch không bị can thiệp.
Quá trình hashing sẽ lấy một tập dữ liệu với kích thước bất kỳ và xử lý qua thuật toán hash để tạo ra kết quả có kích thước cố định gọi là hash. Các bước thực hiện như sau:
Đầu tiên, dữ liệu đầu vào được xử lý bằng thuật toán hash để tạo ra một hash có độ dài cố định. Hash này là duy nhất cho dữ liệu đầu vào, chỉ cần có thay đổi nhỏ thì hash sẽ khác hoàn toàn. Kết quả hash là chuỗi ký tự chữ và số đại diện cho dữ liệu đầu vào. Sau cùng, hash được lưu trên blockchain như định danh duy nhất cho dữ liệu đó.
Cơ chế này giúp bảo đảm rằng mỗi khi dữ liệu thay đổi thì hash cũng thay đổi, hỗ trợ phát hiện mọi hành động can thiệp vào dữ liệu gốc.
Có nhiều loại thuật toán hash, mỗi loại lại có ưu và nhược điểm riêng. Một số thuật toán hash phổ biến trong công nghệ blockchain gồm:
SHA-256 (Secure Hash Algorithm 256-bit) là thuật toán hash được sử dụng rộng rãi nhất trong blockchain. SHA-256 tạo ra hash có độ dài cố định 256-bit, nổi bật về bảo mật và tốc độ xử lý.
Scrypt được ứng dụng trong các đồng tiền điện tử như Litecoin, Dogecoin. Scrypt yêu cầu bộ nhớ cao hơn SHA-256, giúp hạn chế nguy cơ bị tấn công bởi thiết bị ASIC.
Ethash được dùng trong Ethereum, thiết kế nhằm chống lại ASIC. Thuật toán này đòi hỏi nhiều bộ nhớ và sức mạnh tính toán, khiến việc khai thác bằng phần cứng chuyên dụng khó khăn hơn.
Blake2b là thuật toán hash hiệu quả, tốc độ cao, tạo ra hash có thể lên đến 512 bit. Blake2b được sử dụng trong các đồng tiền điện tử chú trọng quyền riêng tư như Grin, Beam.
SHA-3 (Secure Hash Algorithm 3) là thế hệ kế tiếp của SHA-2, thiết kế nhằm tăng độ bảo mật chống lại các hình thức tấn công mới. SHA-3 có thể tạo hash cố định lên đến 512 bit.
Việc lựa chọn thuật toán hash tùy thuộc vào mục tiêu và đặc thù của từng ứng dụng blockchain, ví dụ như yêu cầu bảo mật, tốc độ xử lý, khả năng chống tấn công.
Thuật toán hash là thành phần thiết yếu trong công nghệ blockchain, đảm bảo giao dịch được bảo mật và không thể can thiệp. Trong blockchain, thuật toán hash được ứng dụng đa dạng:
Transaction Hashing: Mỗi giao dịch trên blockchain đều mang một hash riêng biệt đóng vai trò định danh. Hash này được tạo bằng cách xử lý dữ liệu giao dịch qua thuật toán hash, tạo ra kết quả cố định về độ dài. Hash sau đó được ghi vào khối tiếp theo trên blockchain, hình thành khối được bảo vệ bởi hàm hash mật mã.
Block Hashing: Mỗi khối blockchain cũng có một hash duy nhất định danh. Hash khối được tạo bằng cách xử lý dữ liệu khối qua thuật toán hash, tạo ra hash cố định. Hash này chứa cả hash giao dịch của khối trước đó, tạo thành chuỗi khối bảo mật bằng hàm hash mật mã.
Mining: Khai thác là quá trình thêm khối mới vào blockchain. Các thợ mỏ cạnh tranh giải bài toán toán học phức tạp yêu cầu sức mạnh tính toán. Thợ mỏ đầu tiên giải đúng sẽ thêm khối mới vào blockchain và nhận thưởng bằng tiền điện tử. Đáp án cho bài toán này gọi là "nonce", được đưa vào header khối cùng dữ liệu khối. Header sau đó được hash bằng thuật toán hash; hash kết quả phải đáp ứng mức độ khó do mạng quy định.
Thuật toán hash giữ vai trò nền tảng trong công nghệ blockchain, cung cấp giải pháp bảo mật và chống can thiệp dữ liệu. Dưới đây là một số lợi ích nổi bật của thuật toán hash:
Cải thiện bảo mật blockchain: Thuật toán hash trong blockchain được thiết kế bảo mật, chống lại các hình thức tấn công. Hash có tính một chiều, khiến việc phục hồi dữ liệu đầu vào gần như bất khả thi, giúp ngăn chặn hành vi chỉnh sửa hoặc thay đổi dữ liệu.
Bảo vệ chống lại can thiệp dữ liệu: Hash giúp bảo vệ dữ liệu trên blockchain khỏi bị can thiệp. Mọi nỗ lực sửa đổi dữ liệu trong khối hoặc giao dịch đều tạo ra hash khác, phá vỡ chuỗi liên kết và chỉ rõ dữ liệu đã bị thay đổi.
Tạo điều kiện xác minh dữ liệu: Hash cung cấp phương pháp xác minh tính toàn vẹn dữ liệu trên blockchain. Các nút mạng có thể kiểm tra độc lập hash từng khối, đảm bảo dữ liệu không bị chỉnh sửa.
Lưu trữ dữ liệu bất biến: Hash đảm bảo dữ liệu lưu trên blockchain là không thể chỉnh sửa. Khi dữ liệu đã được ghi nhận, nó không thể thay đổi hoặc bị xóa, đảm bảo tính toàn vẹn tuyệt đối.
Cải thiện hiệu quả: Hash giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu trên blockchain hiệu quả. Mỗi khối và giao dịch đều có hash riêng, giúp việc định vị và truy xuất dữ liệu chính xác, nhanh chóng.
Có nhiều kỹ thuật sử dụng thuật toán hash được áp dụng phổ biến trong blockchain:
Proof of Work (PoW) là thuật toán đồng thuận dùng xác thực giao dịch và tạo khối mới. Quá trình này yêu cầu thợ mỏ cạnh tranh giải bài toán toán học phức tạp bằng sức mạnh tính toán. Để giải bài toán, thợ mỏ thực hiện hash header khối qua thuật toán hash, bao gồm dữ liệu khối và nonce. PoW tiêu tốn nhiều tài nguyên, giúp chống gian lận hệ thống.
Proof of Stake (PoS) là thuật toán đồng thuận dùng xác thực giao dịch và tạo khối mới. Khác với PoW yêu cầu giải toán bằng hash, PoS yêu cầu validator nắm giữ một lượng tiền điện tử nhất định làm "cổ phần". PoS tiết kiệm năng lượng hơn PoW và ngày càng được nhiều dự án blockchain ứng dụng.
Các thuật toán hash tiếp tục là nền tảng phát triển và bảo mật hệ thống blockchain hiện đại.
Thuật toán hash là hàm toán học chuyển đổi dữ liệu đầu vào kích thước bất kỳ thành chuỗi ký tự cố định gọi là hash. Đây là hàm một chiều không thể đảo ngược, dùng bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu và bảo đảm giao dịch trên blockchain không bị can thiệp.
Các thuật toán hash phổ biến gồm SHA-256 (Bitcoin sử dụng), Scrypt (Litecoin, Dogecoin), Ethash (Ethereum), Blake2b (Grin, Beam), và SHA-3. Mỗi thuật toán có ưu điểm về bảo mật, tốc độ xử lý, khả năng chống tấn công ASIC.
Thuật toán hash tăng cường bảo mật blockchain, bảo vệ chống can thiệp dữ liệu, hỗ trợ xác minh tính toàn vẹn, đảm bảo lưu trữ dữ liệu bất biến và nâng cao hiệu quả. Bất cứ thay đổi nào cũng tạo ra hash khác hoàn toàn, hỗ trợ phát hiện mọi hành động chỉnh sửa dữ liệu.











