
Mô hình divergence là một công cụ trọng yếu trong giao dịch tiền mã hóa, giúp nhà giao dịch chủ động ứng phó với biến động thị trường, nhận diện khả năng đảo chiều xu hướng và xác định sức mạnh thị trường. Bài viết này phân tích bản chất, các loại divergence và cách áp dụng chúng trong giao dịch crypto.
Mô hình divergence trong giao dịch tiền mã hóa xảy ra khi giá tài sản di chuyển ngược chiều một chỉ báo kỹ thuật. Sự đối lập giữa hành động giá và chỉ báo này báo hiệu xu hướng thị trường có thể thay đổi. Các chỉ báo như Relative Strength Index (RSI) và khối lượng giao dịch là lựa chọn phổ biến để phát hiện divergence.
Divergence là công cụ mạnh để dự báo biến động giá lớn trên thị trường crypto. Nhà giao dịch có thể:
So sánh diễn biến giá với các dao động như RSI hoặc Trung bình động giúp nhà giao dịch đánh giá sức mạnh, sự suy yếu của xu hướng hiện tại.
Nhà giao dịch nên nắm rõ các loại divergence sau:
Ưu điểm:
Hạn chế:
Dù mô hình divergence mang lại giá trị trong giao dịch tiền mã hóa, nhà giao dịch không nên sử dụng nó đơn lẻ. Vì khó nhận biết kịp thời nên cần kết hợp divergence với các chỉ báo kỹ thuật khác. Cách tiếp cận này giúp nhận diện đảo chiều xu hướng bằng chỉ báo chính và xác nhận qua divergence.
Mô hình divergence là công cụ đắc lực giúp nhà giao dịch tiền mã hóa nhận diện biến động thị trường và khả năng đảo chiều xu hướng. Hiệu quả sẽ cao nhất khi sử dụng cùng các công cụ, chỉ báo phân tích kỹ thuật khác. Để khai thác tối đa lợi ích của divergence, cần thực hành và không ngừng học hỏi trong môi trường crypto đầy biến động.
Mô hình divergence xuất hiện khi giá đi một hướng còn chỉ báo dao động lại đi ngược, báo hiệu khả năng đảo chiều thị trường.
Divergence giảm là tín hiệu giảm. Báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng đi xuống, xảy ra khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng chỉ báo lại cho đỉnh thấp hơn.
Khung thời gian lý tưởng để nhận diện divergence là biểu đồ 4 giờ hoặc biểu đồ ngày, giúp cân bằng giữa độ tin cậy tín hiệu và tần suất giao dịch.











