fomox
Tìm kiếm Token/Ví
/

Khám phá EIP4337: Định hình tương lai của Account Abstraction

2025-12-07 09:04:11
Blockchain
Hệ sinh thái tiền điện tử
Ethereum
Web 3.0
Ví Web3
Xếp hạng bài viết : 3
193 xếp hạng
Khám phá sức mạnh đột phá của tính trừu tượng hóa tài khoản Ethereum cùng EIP-4337. Hướng dẫn này sẽ phân tích cách đề xuất cách mạng này cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường bảo mật bằng cách hỗ trợ ví hợp đồng thông minh cũng như xác thực giao dịch linh hoạt. Bạn sẽ nắm được các thành phần cốt lõi, lợi ích và sự khác biệt so với các đề xuất trước đây. Đây là tài liệu chuyên sâu dành cho nhà phát triển Web3, người đam mê blockchain và người dùng tiền mã hóa mong muốn nâng tầm ứng dụng phi tập trung.
Khám phá EIP4337: Định hình tương lai của Account Abstraction

Hướng dẫn nhanh và dễ hiểu về Account Abstraction và EIP-4337

Account abstraction (AA) đang trở thành một thay đổi đột phá trong hệ sinh thái Ethereum, làm thay đổi căn bản cách người dùng quản lý tài khoản và tương tác với blockchain. Bài viết này sẽ phân tích tổng thể về cơ chế, lợi ích và cách triển khai account abstraction, tập trung vào EIP-4337 – đề xuất mới nhất giúp triển khai AA mà không cần sửa đổi giao thức Ethereum.

Account Abstraction là gì?

Account abstraction là một bước chuyển đổi quan trọng trong cách Ethereum quản lý tài khoản người dùng. Để hiểu AA, trước hết cần phân biệt hai loại tài khoản tồn tại trên Ethereum: tài khoản sở hữu bên ngoài (EOA) và tài khoản hợp đồng (CA). EOA là tài khoản truyền thống do người dùng kiểm soát thông qua khóa riêng và seed phrase, yêu cầu bảo vệ thông tin mã hóa. Trong khi đó, tài khoản hợp đồng được điều khiển bằng mã smart contract, cho phép lập trình logic quản lý tài khoản.

Account abstraction là quá trình tách biệt nguồn giao dịch khỏi chữ ký và nâng cấp EOA để vận hành giống tài khoản hợp đồng hơn. Điều này cho phép smart contract kiểm soát EOA, tạo ra ví smart contract. Kết quả là một hệ thống quản lý tài khoản linh hoạt, dễ sử dụng hơn và loại bỏ nhiều hạn chế của EOA truyền thống. Nhờ nâng cấp này, AA mở ra nhiều khả năng mới cho người dùng như tăng bảo mật, ủy quyền giao dịch linh hoạt và cải thiện trải nghiệm tổng thể.

Lý do Account Abstraction hữu ích

Cộng đồng Ethereum tích cực đón nhận account abstraction vì tiềm năng đơn giản hóa và nâng cao quy trình quản lý tài khoản. Lợi ích quan trọng nhất là tăng tính linh hoạt cho các hoạt động on-chain. EOA truyền thống có chức năng hạn chế, nhưng với AA, người dùng có thể sử dụng logic tài khoản lập trình phù hợp nhiều nhu cầu khác nhau.

Bảo mật được tăng cường là điểm mạnh tiếp theo của AA. Người dùng có thể sử dụng đa chữ ký, phục hồi xã hội và các tính năng bảo mật nâng cao mà trước đây EOA không hỗ trợ. Điều này giúp hạn chế đáng kể nguy cơ mất tiền do thất lạc khóa riêng hoặc seed phrase. Đồng thời, AA còn giải quyết nhiều nhược điểm hiện tại như yêu cầu giữ ETH để trả phí gas và không thể thực hiện giao dịch hàng loạt. Tất cả góp phần giảm rào cản cho người mới, mở rộng khả năng tiếp cận Ethereum tới đông đảo người dùng phổ thông.

Lịch sử Account Abstraction trên Ethereum

Quá trình phát triển account abstraction trên Ethereum gắn liền với nhiều đề xuất cải tiến Ethereum (EIP) then chốt, mỗi đề xuất góp phần định hình AA hiện nay. Việc nắm rõ lịch sử này giúp đánh giá đúng vai trò của EIP-4337.

EIP-2938 là nỗ lực đầu tiên nhằm triển khai AA bằng cách biến tài khoản hợp đồng thành tài khoản cấp cao, tự thanh toán phí và thực hiện giao dịch độc lập. EIP-3074 lại đưa ra hai OpCode mới là AUTH và AUTHCALL để EOA có thể ủy quyền hành động cho hợp đồng. Đề xuất này tạo điều kiện linh hoạt cho lập trình viên xây dựng đối tượng giao dịch và cơ chế xác thực mới.

Khái niệm account abstraction thực sự thu hút sự chú ý với EIP-2938 và EIP-3074. Tuy nhiên, cả hai đều đòi hỏi thay đổi lớn ở lớp đồng thuận của Ethereum, kéo theo nhiều rủi ro triển khai và thách thức kỹ thuật. Do đó, các đề xuất này đã bị tạm dừng. Sự xuất hiện của EIP-4337 đã mở ra bước ngoặt mới, cho phép triển khai AA mà không cần sửa đổi giao thức, trở thành giải pháp thực tiễn và an toàn hơn cho account abstraction.

So sánh với các giải pháp Account Abstraction khác

Khi đánh giá các giải pháp AA, cần nhận thấy vì sao EIP-4337 được lựa chọn hàng đầu. Dù EIP-3074 có nhiều điểm hấp dẫn, nó đòi hỏi thêm hai op code mới ở lớp đồng thuận. Điều này có nghĩa, để triển khai EIP-3074 cần hard fork và thay đổi sâu vào giao thức Ethereum, gây ra khó khăn kỹ thuật và phối hợp lớn.

Trái lại, EIP-4337 sử dụng phương pháp tầng cao hơn, không cần sửa đổi lớp đồng thuận. Điều này giúp giảm rủi ro triển khai và dễ dàng điều chỉnh nếu phát sinh rủi ro. Tuy nhiên, EIP-4337 lại thêm các thành phần hạ tầng mới như bundler và paymaster, nhưng các thành phần này nằm ngoài giao thức lõi và có thể sửa đổi, cập nhật mà không ảnh hưởng đến toàn mạng.

Phân tích chi tiết EIP-4337

EIP-4337 giới thiệu hệ thống thành phần phối hợp để triển khai account abstraction. Hiểu rõ các thành phần này giúp nắm bắt cơ chế hoạt động của đề xuất. Các thành phần chính gồm:

UserOperation là đối tượng nền tảng của hệ thống EIP-4337. Khác với giao dịch truyền thống, UserOperation là đối tượng giả giao dịch chứa đầy đủ thông tin thực hiện giao dịch thay người dùng. Các đối tượng này được tạo ra bởi cá nhân muốn gửi giao dịch nhưng chưa ký như thường lệ.

Entry point là smart contract singleton đóng vai trò điều phối trung tâm, thực thi các UserOperation đã gom. Nó xác thực và xử lý user ops, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn trước khi thực thi.

Bundler là node chuyên biệt thu thập UserOperation từ bộ nhớ riêng và đóng gói thành bundle transaction. Bundler có thể do block builder vận hành hoặc phối hợp với hạ tầng xây dựng block hiện có. Chúng giúp UserOperation được đưa vào block đồng thời đảm bảo tính hợp lệ.

Wallet contract là smart contract account thuộc sở hữu người dùng. Hợp đồng này kiểm tra chữ ký và thực hiện giao dịch dựa trên UserOperation.

Wallet factory là smart contract triển khai ví smart contract mới theo nhu cầu. Nhờ đó, người dùng có thể tạo ví smart contract bất cứ lúc nào.

Aggregator là hợp đồng phụ trợ tùy chọn, cho phép tài khoản ủy quyền xác thực chữ ký tổng hợp, giúp tiết kiệm gas khi xác thực nhiều thao tác.

Paymaster là điểm sáng tạo của EIP-4337, cho phép tùy biến cách trả phí gas. Paymaster có thể tài trợ giao dịch, chấp nhận thanh toán bằng token ERC-20 hoặc triển khai logic phí gas riêng, nâng cao trải nghiệm người dùng.

Quy trình giao dịch

Dòng giao dịch dưới EIP-4337 khác biệt đáng kể với giao dịch truyền thống trên Ethereum. Hiểu quy trình này giúp nhận diện cách AA vận hành thực tế. Quy trình gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ vòng đời giao dịch.

Bắt đầu quy trình giao dịch

Khi người dùng muốn thực hiện giao dịch theo hệ thống EIP-4337, họ tạo một UserOperation. Đối tượng này gồm đầy đủ thông tin cần thiết như địa chỉ người gửi, tham số gas như maxFeePerGas, maxPriorityFee và dữ liệu giao dịch cụ thể. Đặc biệt, trường chữ ký trong UserOperation được xác thực khác với giao dịch truyền thống – việc xác thực này do tài khoản quyết định, không phải giao thức.

Sau khi tạo, UserOperation được gửi vào bộ nhớ chuyên biệt, tách biệt với bộ nhớ giao dịch truyền thống. Điều này giúp xử lý UserOperation chuyên biệt mà không ảnh hưởng đến giao dịch Ethereum thông thường.

Gửi giao dịch

Sau khi UserOperation vào bộ nhớ, các validator là bundler sẽ xử lý. Bundler thu thập nhiều UserOperation và đóng gói thành bundle transaction. Nếu là block builder, bundler có thể thêm trực tiếp bundle transaction vào block khi transaction entry point hợp lệ. Nếu không, bundler vẫn có thể phối hợp với hạ tầng như mev-boost, cơ chế phân tách proposer-builder hoặc API RPC thử nghiệm như eth_sendRawTransactionConditional.

Việc gom này giúp hệ thống EIP-4337 xử lý nhiều UserOperation trong một giao dịch, tiết kiệm chi phí và tăng hiệu suất.

Xác định giao dịch

Khi các UserOperation đã gom gửi tới hợp đồng entry point, quá trình xác thực sẽ bắt đầu. Hợp đồng entry point thực thi các bundle UserOperation bằng cách xác thực từng thao tác. Để chấp nhận UserOperation, bundler gọi hàm validateUserOp kiểm tra chữ ký và các tiêu chí xác thực do ví smart contract quy định.

Bundler duy trì danh sách trắng hợp đồng entry point đáng tin cậy để chỉ xử lý UserOperation qua hợp đồng đã xác minh. Bước xác thực này đảm bảo an toàn, ngăn chặn thao tác độc hại hoặc không hợp lệ.

Thực thi giao dịch

Giai đoạn cuối là thực thi UserOperation bởi ví smart contract. Ví thực hiện hàm ExecuteUserOp để tiến hành giao dịch. Bundler gom UserOperation thành một giao dịch và gọi hàm handleOps trên hợp đồng EntryPoint. Giao dịch này được đưa vào block, hoàn tất quy trình.

Quy trình nhiều giai đoạn này đảm bảo UserOperation được xác thực và thực hiện an toàn, đồng thời phát huy tối đa tính linh hoạt mà account abstraction mang lại.

So sánh ví EOA, MPC và AA

Để đánh giá ưu thế của ví AA, cần so với các loại ví khác. Ví EOA – ví truyền thống của Ethereum – sử dụng tài khoản sở hữu bên ngoài với chi phí tạo và phí gas thấp, nhưng chức năng hạn chế. Người dùng phải tự quản lý khóa riêng và không có cơ chế khôi phục tích hợp. Bảo mật hoàn toàn phụ thuộc vào việc bảo vệ khóa riêng, dễ gặp rủi ro mất mát hoặc bị đánh cắp.

Ví MPC (Multi-Party Computation) cũng dùng EOA nhưng phân phối quản lý khóa qua nhiều bên, loại bỏ điểm lỗi đơn lẻ. Chúng bảo mật hơn EOA thông thường nhưng chỉ dùng chữ ký ECDSA và tương thích hệ sinh thái còn hạn chế. Ví MPC đòi hỏi xem xét kỹ chính sách ủy quyền ký off-chain và minh bạch hoạt động.

Ví AA xây dựng trên tài khoản hợp đồng, là lựa chọn tiên tiến nhất. Dù phí tạo và gas cao hơn EOA, ví AA hỗ trợ thanh toán phí đa tiền tệ, gom giao dịch, nhiều phương thức chữ ký, cơ chế phục hồi tích hợp. Người dùng không cần quản lý khóa riêng truyền thống và hưởng bảo mật cấp chuỗi. Tuy nhiên, ví AA cần kiểm toán hợp đồng on-chain và nhu cầu tiếp tục phát triển khả năng tương thích hệ sinh thái.

EIP-3074 AA khác gì so với EIP-4337 AA?

So sánh EIP-3074 và EIP-4337 giúp lý giải vì sao cộng đồng Ethereum chủ yếu ủng hộ EIP-4337. EIP-3074 bị hoãn do là EIP cốt lõi cần sửa đổi lớp đồng thuận. Đề xuất này bổ sung hai OpCode mới để EOA sử dụng chức năng hợp đồng, với cả ưu và nhược điểm đáng kể.

Ưu điểm

Cách tiếp cận của EIP-3074 mang lại nhiều lợi ích. Quan trọng nhất là cho phép người dùng ủy quyền kiểm soát EOA cho hợp đồng, giúp nhà phát triển sáng tạo các cơ chế giao dịch mới. Bao gồm giao dịch lô, giao dịch đóng gói, thanh toán phí gas linh hoạt mà không cần triển khai hợp đồng mới.

Một điểm mạnh khác là sử dụng hợp đồng invoker chấp nhận thanh toán bằng token ngoài ETH. Các trung gian này giúp giao dịch linh hoạt về phí gas. Đặc biệt, EIP-3074 cho phép mọi EOA hiện tại nâng cấp thành ví smart contract mà không triển khai hợp đồng mới, giữ tương thích ngược với hệ sinh thái EOA.

Nhược điểm

Dù có ưu điểm, EIP-3074 gặp nhiều thách thức dẫn đến bị hoãn. Vấn đề lớn nhất là yêu cầu sửa đổi lớp đồng thuận, có thể phải hard fork nếu gặp sự cố. Điều này tiềm ẩn rủi ro cho mạng Ethereum và đòi hỏi phối hợp cộng đồng rộng lớn.

Bên cạnh đó, dù EIP-3074 giúp EOA có một số đặc điểm tài khoản hợp đồng, nó vẫn dùng chữ ký ECDSA cố định. Điều này cản trở việc sử dụng các phương thức chữ ký tiên tiến, có thể tăng bảo mật hoặc giảm phí gas. Không thể vượt qua giới hạn ECDSA là rào cản lớn cho tính linh hoạt mà account abstraction hướng tới.

Giới thiệu EIP-5003

Dù EIP-3074 bị hoãn, ý tưởng của nó vẫn được kế thừa. EIP-5003 xây dựng trên EIP-3074 bằng OpCode AUTHUSURP, cho phép triển khai mã tại địa chỉ được EIP-3074 ủy quyền. Đề xuất này kết hợp với EIP-3607 để mở đường chuyển EOA sang tài khoản hợp đồng.

Theo EIP-5003, một EOA đã ủy quyền địa chỉ khác qua EIP-3074 có thể để địa chỉ đó dùng OpCode AUTHUSURP để thiết lập mã cho EOA, biến nó thành tài khoản hợp đồng và cho phép dùng phương thức chữ ký tiên tiến hơn ECDSA. Lộ trình này có thể làm cầu nối giữa hệ sinh thái EOA hiện tại và tương lai account abstraction, dù đề xuất vẫn đang phát triển.

Kết luận

Account abstraction, đặc biệt qua EIP-4337, là bước tiến quan trọng trong cách người dùng tương tác với blockchain Ethereum. Việc tách biệt nguồn giao dịch khỏi chữ ký và cho phép smart contract kiểm soát tài khoản giúp AA giải quyết nhiều điểm nghẽn cản trở phổ cập trước đây. Lợi ích nổi bật gồm bảo mật nâng cao, tùy biến cách thanh toán phí gas, gom giao dịch, cơ chế phục hồi, loại bỏ rủi ro mất khóa riêng không thể khôi phục.

EIP-4337 cho phép triển khai AA mà không cần sửa đổi lớp đồng thuận, là giải pháp thực tiễn và ít rủi ro hơn so với EIP-3074. Dù có thêm các thành phần như bundler, paymaster và bộ nhớ UserOperation riêng, các yếu tố này nằm ngoài giao thức lõi và có thể điều chỉnh linh hoạt. Khi hệ sinh thái Ethereum phát triển, tích hợp account abstraction qua EIP-4337 sẽ giúp giảm rào cản cho người mới và mang lại công cụ mạnh mẽ cho người dùng dày dạn kinh nghiệm. Việc phổ cập ví AA sẽ là bước then chốt để Ethereum hướng tới phổ cập và tiếp cận đại chúng.

FAQ

EIP-4337 là gì?

EIP-4337 là tiêu chuẩn Ethereum về account abstraction, cho phép ví smart contract hỗ trợ đăng nhập xã hội và giao dịch không cần phí gas. Tiêu chuẩn này sử dụng các thành phần UserOperation, Bundler, EntryPoint và Contract Account để nâng cao trải nghiệm người dùng.

EIP-4337 và EIP-7702 khác nhau như thế nào?

EIP-4337 là bộ công cụ tạo tính năng account abstraction, còn EIP-7702 giúp áp dụng các tính năng này cho tài khoản sở hữu bên ngoài hiện tại.

Giao thức ERC-4337 là gì?

ERC-4337 là tiêu chuẩn Ethereum về account abstraction, cho phép smart contract quản lý tài khoản và giao dịch người dùng mà không phụ thuộc vào khóa ví truyền thống. Mục tiêu là tăng bảo mật và tiện sử dụng.

EIP và ERC có giống nhau không?

Không, EIP và ERC là hai khái niệm khác nhau. EIP (Ethereum Improvement Proposal) tập trung thay đổi giao thức, còn ERC (Ethereum Request for Comment) xác định tiêu chuẩn cho token và smart contract.

* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.

Mời người khác bỏ phiếu

Nội dung

Lý do Account Abstraction hữu ích

Lịch sử Account Abstraction trên Ethereum

Phân tích chi tiết EIP-4337

Quy trình giao dịch

Bắt đầu quy trình giao dịch

Gửi giao dịch

Xác định giao dịch

Thực thi giao dịch

So sánh ví EOA, MPC và AA

EIP-3074 AA khác gì so với EIP-4337 AA?

Ưu điểm

Nhược điểm

Giới thiệu EIP-5003

Kết luận

FAQ

Bài viết liên quan
Tối ưu hóa tài khoản bằng ERC-4337: Hướng dẫn đơn giản và dễ hiểu

Tối ưu hóa tài khoản bằng ERC-4337: Hướng dẫn đơn giản và dễ hiểu

Khám phá cách ERC-4337 đổi mới Ethereum bằng mô hình trừu tượng hóa tài khoản. Tài liệu này phân tích ưu điểm, lộ trình triển khai và tăng cường bảo mật, đồng thời làm nổi bật tính thân thiện cho người dùng cùng chi phí giao dịch tiết kiệm. Tìm hiểu về triển vọng Web3 và tác động đối với cộng đồng nhà phát triển blockchain.
2025-11-27 13:05:34
Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng Web3 bằng các phương pháp phát hiện nhà cung cấp hiện đại

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng Web3 bằng các phương pháp phát hiện nhà cung cấp hiện đại

Tìm hiểu cách EIP-6963 nâng tầm trải nghiệm Web3 nhờ đổi mới trong phát hiện đa nhà cung cấp, giúp tích hợp ví thuận tiện và nâng cao tương tác với dApp. Khám phá các tiêu chuẩn mới cho ví mở rộng trình duyệt, tập trung cải thiện trải nghiệm người dùng và đảm bảo tính ổn định. Cập nhật việc ứng dụng bởi các ví hàng đầu như MetaMask, Trust và Gate. Phân tích các giải pháp cho bài toán đa ví cùng tác động tiềm năng đến hệ sinh thái Ethereum, trao quyền cho nhà phát triển và người dùng quản lý, tương tác tài sản số hiệu quả hơn.
2025-11-04 06:54:17
Khám phá triển vọng mới của ví: Hiểu rõ EIP 4337 và Account Abstraction

Khám phá triển vọng mới của ví: Hiểu rõ EIP 4337 và Account Abstraction

Khám phá xu hướng phát triển ví điện tử với công nghệ trừu tượng hóa tài khoản trong hệ sinh thái Ethereum. Tìm hiểu cách EIP 4337 nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng cường bảo mật cho các nhà phát triển Web3, cộng đồng blockchain cũng như người dùng tiền điện tử. Khám phá lợi ích của ví hợp đồng thông minh, quy trình xử lý giao dịch tối ưu và các cải tiến đột phá từ Ethereum. Nội dung phù hợp với những ai muốn nâng cấp tính năng ứng dụng phi tập trung và thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi hơn trên thị trường.
2025-11-05 05:19:34
Các ví uy tín nhất dành cho tiền mã hóa Polygon (MATIC)

Các ví uy tín nhất dành cho tiền mã hóa Polygon (MATIC)

Khám phá những ví Polygon (MATIC) ưu việt nhất để quản lý tài sản an toàn, hiệu quả, phù hợp với cộng đồng đam mê tiền mã hóa và người dùng Polygon. Bạn có thể xem xét các lựa chọn hàng đầu như MetaMask, Trust Wallet và Ledger Nano X, đồng thời tìm hiểu cách chọn ví dựa trên các yếu tố bảo mật, khả năng truy cập và tính năng. Hãy đảm bảo kết nối với blockchain Polygon và các ứng dụng Web3 luôn liền mạch, bảo mật tuyệt đối.
2025-12-05 05:08:35
Phân tích mức độ tương thích của MetaMask đối với các mạng blockchain đa dạng

Phân tích mức độ tương thích của MetaMask đối với các mạng blockchain đa dạng

Khám phá mức độ tương thích của MetaMask—ví tiền điện tử hàng đầu—với đa dạng mạng blockchain. Từ Ethereum đến Binance Smart Chain, bạn sẽ nắm được cách thiết lập, chuyển đổi mạng, kết nối với dApp và khắc phục sự cố hiệu quả. Bài viết này là lựa chọn hoàn hảo cho nhà đầu tư tiền mã hóa, lập trình viên cũng như người mới bắt đầu Web3 muốn tìm hiểu chi tiết về tính năng và khả năng hỗ trợ đa mạng của MetaMask.
2025-11-29 08:23:44
Đề xuất dành cho bạn
Ví MPC: Mang đến trải nghiệm quản lý tài sản tiền mã hóa an toàn và liền mạch ở một tầm cao mới

Ví MPC: Mang đến trải nghiệm quản lý tài sản tiền mã hóa an toàn và liền mạch ở một tầm cao mới

Cẩm nang toàn diện về bảo mật ví MPC cùng các ứng dụng thực tế. Công nghệ Multi-Party Computation giúp phân mảnh khóa riêng tư, triển khai giao thức ký 2-trong-3 và cơ chế Reshare để bảo vệ người dùng Web3 ở cấp độ doanh nghiệp. Trải nghiệm quy trình tạo, sao lưu và phục hồi ví MPC trên Gate, tối ưu hóa sự cân bằng giữa mức độ bảo mật nâng cao và giao diện sử dụng thân thiện.
2026-01-11 23:38:10
Chi tiết niêm yết Roam: Thời điểm ra mắt, dự báo giá và hướng dẫn mua $ROAM

Chi tiết niêm yết Roam: Thời điểm ra mắt, dự báo giá và hướng dẫn mua $ROAM

Tìm hiểu quy trình mua token ROAM trên Gate qua hướng dẫn chi tiết. Khám phá dự báo giá ROAM, thông tin thời điểm ra mắt, công nghệ DePIN cùng các cơ hội đầu tư dành cho giới đầu tư Web3.
2026-01-11 23:35:13
DePIN: Phần cứng sẽ tạo bước ngoặt cho Web3

DePIN: Phần cứng sẽ tạo bước ngoặt cho Web3

Tìm hiểu về cách DePINs (Mạng Lưới Hạ Tầng Vật Lý Phi Tập Trung) đang tạo ra sự thay đổi đột phá cho hạ tầng Web3. Khám phá tokenomics của DePIN, cơ chế vận hành, các dự án nổi bật, cơ hội đầu tư cùng tiềm năng chuyển đổi của DePIN trong việc định hình lại hạ tầng toàn cầu bằng công nghệ blockchain và sức mạnh cộng đồng.
2026-01-11 23:24:52
MACD là chỉ báo gì?

MACD là chỉ báo gì?

Làm chủ toàn diện hướng dẫn sử dụng chỉ báo MACD! Bài viết đi sâu phân tích định nghĩa MACD, cách nhận biết giao cắt vàng và giao cắt tử thần, kỹ thuật ứng dụng nâng cao và thiết lập tham số. Nội dung phù hợp với nhà giao dịch tiền mã hóa khi áp dụng phân tích kỹ thuật MACD trên sàn Gate, giúp nhận diện kịp thời điểm đảo chiều xu hướng, các hiện tượng phân kỳ cũng như xác định điểm mua bán tối ưu. Tăng cường độ chính xác cho chiến lược giao dịch.
2026-01-11 23:22:33
Ví Bitget đạt mức định giá 300 triệu USD sau khi nhận đầu tư từ một sàn giao dịch lớn, đồng thời sở hữu 10 triệu người dùng

Ví Bitget đạt mức định giá 300 triệu USD sau khi nhận đầu tư từ một sàn giao dịch lớn, đồng thời sở hữu 10 triệu người dùng

Bitget Wallet vừa đạt mức định giá 300 triệu USD cùng 10 triệu người dùng nhờ khoản đầu tư lớn. Độc giả có thể khám phá các tính năng ví Web3 đa chuỗi, mở rộng hợp tác hệ sinh thái, giao dịch NFT và tiếp cận DeFi ngay trên Gate.
2026-01-11 23:21:06
Hướng dẫn mua đồng $LUNA và tìm hiểu về Token Lynk's Cat

Hướng dẫn mua đồng $LUNA và tìm hiểu về Token Lynk's Cat

Hướng dẫn toàn diện về cách mua và đầu tư token Lynk's Cat (LUNA) trên Solana. Khám phá quy trình mua LUNA trên Gate, nhận định giá, thiết lập ví cũng như các chiến lược giao dịch dành cho nhà đầu tư Web3. Khởi động danh mục meme coin của bạn ngay hôm nay.
2026-01-11 23:19:02