

Giao dịch quyền chọn trên thị trường tiền mã hóa ngày càng trở thành công cụ đầu tư hiện đại và hiệu quả đối với các nhà đầu tư. Giá thực hiện là yếu tố cốt lõi trong hợp đồng quyền chọn tiền mã hóa, đóng vai trò quyết định giá trị và khả năng sinh lời của sản phẩm tài chính này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về giá thực hiện trong giao dịch quyền chọn tiền mã hóa, ý nghĩa cũng như mối liên hệ của nó với các khái niệm quan trọng khác.
Giá thực hiện, hay còn gọi là giá thực hiện quyền, là mức giá xác định trước mà người sở hữu quyền chọn tiền mã hóa được phép mua (đối với quyền chọn mua – call option) hoặc bán (đối với quyền chọn bán – put option) tài sản tiền mã hóa cơ sở. Mức giá này được thiết lập ngay khi hợp đồng quyền chọn được phát hành và không thay đổi trong suốt thời gian hiệu lực. Giá thực hiện là tiêu chí xác định quyền chọn ở trạng thái có lãi (ITM), hòa vốn (ATM) hay ngoài giá (OTM), từ đó ảnh hưởng trực tiếp tới giá trị nội tại và tiềm năng sinh lời của quyền chọn.
Giá thực hiện là mốc chuẩn để so sánh với giá thị trường của tài sản tiền mã hóa cơ sở. Với quyền chọn mua, nếu giá thị trường cao hơn giá thực hiện, quyền chọn ở trạng thái ITM và có giá trị nội tại. Ngược lại, với quyền chọn bán, nếu giá thị trường thấp hơn giá thực hiện, quyền chọn sẽ ITM. Mối quan hệ giữa giá thực hiện và giá thị trường quyết định việc thực hiện quyền chọn có mang lại lợi nhuận hay không.
Chẳng hạn, nếu một nhà đầu tư mua quyền chọn mua với giá thực hiện 50.000 USD khi Bitcoin đang giao dịch ở mức 45.000 USD, quyền chọn đó ở trạng thái OTM. Nhưng nếu giá Bitcoin tăng lên 55.000 USD trước ngày đáo hạn, quyền chọn sẽ chuyển sang ITM, cho phép người sở hữu mua Bitcoin với giá 50.000 USD và có thể bán ra ở giá thị trường 55.000 USD, thu về lợi nhuận (sau khi trừ phí quyền chọn).
Giá thực hiện giữ vai trò then chốt trong giao dịch quyền chọn tiền mã hóa vì những lý do sau:
Trạng thái sinh lời (moneyness) trong giao dịch quyền chọn tiền mã hóa liên quan trực tiếp tới giá thực hiện. Trạng thái này mô tả mối quan hệ giữa giá thực hiện của quyền chọn với giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở. Có ba trạng thái chính:
Có lãi (ITM): Quyền chọn mua ở trạng thái ITM khi giá thực hiện thấp hơn giá thị trường; quyền chọn bán ITM khi giá thực hiện cao hơn giá thị trường. Quyền chọn ITM có giá trị nội tại và thường đắt hơn.
Ngoài giá (OTM): Quyền chọn mua OTM khi giá thực hiện cao hơn giá thị trường; quyền chọn bán OTM khi giá thực hiện thấp hơn giá thị trường. Quyền chọn OTM không có giá trị nội tại, giá rẻ hơn nhưng tiềm năng sinh lời lớn nếu thị trường biến động đúng kỳ vọng.
Hòa vốn (ATM): Khi giá thực hiện gần bằng hoặc trùng với giá thị trường. Quyền chọn ATM không có giá trị nội tại nhưng nhạy cảm mạnh với biến động giá và thời gian.
Việc hiểu rõ giá thực hiện là yếu tố căn bản trong giao dịch quyền chọn tiền mã hóa. Giá thực hiện không chỉ quyết định khả năng sinh lời mà còn ảnh hưởng đến giá quyền chọn cũng như cách xây dựng chiến lược đầu tư. Nắm vững mối liên hệ giữa giá thực hiện, giá thị trường và trạng thái sinh lời sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác, kiểm soát rủi ro hiệu quả và tối ưu hóa kết quả giao dịch trên thị trường tiền mã hóa nhiều biến động. Cũng như các lĩnh vực khác trong thị trường này, việc liên tục học hỏi và thực chiến là chìa khóa để làm chủ quyền chọn và tận dụng tối đa lợi thế từ giá thực hiện.
Quyền chọn strike trong tiền mã hóa là loại quyền chọn nhị phân dự đoán giá tài sản có vượt mức giá thực hiện xác định vào ngày đáo hạn hay không. Kết quả chỉ có 'có' hoặc 'không', giúp giao dịch trở nên đơn giản và dễ nắm bắt.
Strike trong quyền chọn tiền mã hóa xác định mức giá cụ thể mà nhà đầu tư có quyền mua hoặc bán tài sản cơ sở. Người mua phải trả phí để sở hữu quyền này, giúp kiểm soát rủi ro và bình ổn giá trong các sự kiện biến động thị trường.
Dự đoán giá tài sản sẽ vượt hay thấp hơn giá thực hiện vào ngày đáo hạn. Nếu kỳ vọng giá vượt, hãy mua (long); nếu kỳ vọng giá giảm, hãy bán (short). Mở vị thế, thanh toán phí và chờ đến ngày đáo hạn để xác định kết quả lợi nhuận.











