

Covalent Web3 là phương pháp tiếp cận đột phá trong việc truy cập và khai thác dữ liệu blockchain trên nhiều mạng lưới. Khi hệ sinh thái Web3 ngày càng phát triển, Covalent đã trở thành nhà cung cấp hạ tầng trọng yếu, mang lại cho các nhà phát triển và doanh nghiệp quyền truy cập hợp nhất tới dữ liệu blockchain toàn diện thông qua các giải pháp API mạnh mẽ.
Công nghệ Covalent Web3 cung cấp một API hợp nhất, tổng hợp dữ liệu blockchain từ nhiều mạng vào một giao diện duy nhất. Cách tiếp cận này loại bỏ việc phải duy trì nhiều node hoặc xử lý các kiến trúc blockchain khác nhau, khiến Covalent Web3 trở thành công cụ không thể thiếu để xây dựng ứng dụng phi tập trung.
Nền tảng Covalent Web3 xử lý hàng tỷ điểm dữ liệu mỗi ngày, lập chỉ mục đầy đủ lịch sử blockchain bao gồm giao dịch, số dư ví, metadata NFT và vị thế DeFi. Hạ tầng dữ liệu toàn diện này giúp nhà phát triển xây dựng ứng dụng Web3 phức tạp mà không cần lo về sự phức tạp trong việc truy xuất dữ liệu blockchain.
Covalent Web3 nổi bật bởi khả năng tương thích đa chuỗi, hỗ trợ các mạng blockchain lớn như Ethereum, Polygon, Avalanche, BSC cùng nhiều mạng khác. Khả năng hoạt động đa chuỗi này giúp Covalent Web3 trở thành công cụ quan trọng cho nhà phát triển xây dựng ứng dụng cần dữ liệu từ nhiều hệ sinh thái blockchain.
Kiến trúc API hợp nhất của Covalent Web3 đảm bảo cấu trúc dữ liệu nhất quán trên tất cả các blockchain được hỗ trợ. Việc tiêu chuẩn hóa này giúp đơn giản hóa quy trình phát triển và giảm tải kỹ thuật khi tích hợp nhiều mạng blockchain.
Khác với nhiều nhà cung cấp dữ liệu blockchain khác, Covalent Web3 cho phép truy cập toàn diện dữ liệu lịch sử, cho phép ứng dụng truy vấn mọi giao dịch hoặc trạng thái ví từ các khối gốc. Đây là tính năng đặc biệt giá trị với nền tảng phân tích, công cụ theo dõi danh mục và giải pháp tuân thủ.
Covalent Web3 cung cấp dữ liệu thời gian thực và lịch sử về giá token, pool thanh khoản cùng các cơ hội canh tác lợi nhuận cho nhiều ứng dụng DeFi. Nhà phát triển sử dụng Covalent Web3 để xây dựng dashboard DeFi toàn diện và công cụ quản lý danh mục đầu tư.
Hạ tầng Covalent Web3 hỗ trợ nền tảng NFT qua việc cung cấp metadata chi tiết, lịch sử sở hữu và dữ liệu định giá. Điều này giúp các sàn giao dịch NFT và nhà sưu tập truy cập đầy đủ thông tin NFT trên nhiều blockchain.
Nhà cung cấp ví tích hợp Covalent Web3 để hiển thị toàn bộ lịch sử giao dịch, số dư token và tài sản NFT. API Covalent Web3 giúp người dùng xem tổng thể danh mục Web3 dù sử dụng bất kỳ chuỗi nào.
Nền tảng phân tích blockchain dựa vào Covalent Web3 để có dữ liệu chuyên sâu về hoạt động on-chain, hành vi người dùng và xu hướng thị trường. Nhà nghiên cứu sử dụng Covalent Web3 để phân tích toàn diện hệ sinh thái blockchain.
Tích hợp Covalent Web3 vào ứng dụng bắt đầu với việc lấy thông tin API và tìm hiểu các endpoint có sẵn. Tài liệu Covalent Web3 cung cấp hướng dẫn chi tiết cho nhiều ngôn ngữ lập trình và framework khác nhau.
Khi triển khai Covalent Web3, nhà phát triển nên cân nhắc các chiến lược caching, giới hạn tốc độ và xử lý lỗi để tối ưu hiệu suất. Nền tảng Covalent Web3 có nhiều gói giá đáp ứng các nhu cầu sử dụng đa dạng.
Covalent Web3 đang hướng đến kiến trúc phi tập trung hơn thông qua Mạng Covalent, khuyến khích các nhà vận hành node cung cấp dữ liệu blockchain. Quá trình này nâng cao độ tin cậy và phân quyền cho hạ tầng Covalent Web3.
Mạng Covalent sử dụng token CQT để quản trị, staking và bảo mật mạng. Chủ sở hữu token tham gia bảo vệ hạ tầng Covalent Web3 và nhận phần thưởng từ đóng góp cho mạng lưới.
Covalent Web3 đề cao trải nghiệm nhà phát triển với tài liệu toàn diện, hỗ trợ chuyên nghiệp và thiết kế API trực quan. Nhờ đó, Covalent Web3 trở thành lựa chọn ưu tiên của cộng đồng phát triển blockchain toàn cầu.
Nền tảng Covalent Web3 duy trì tiêu chuẩn dữ liệu cao nhờ quy trình lập chỉ mục nghiêm ngặt và các giao thức kiểm định chất lượng. Ứng dụng xây dựng trên Covalent Web3 luôn được đảm bảo dữ liệu blockchain chính xác và tin cậy.
Hạ tầng Covalent Web3 xử lý hàng triệu yêu cầu hiệu quả, đảm bảo ứng dụng luôn mở rộng mà không giảm hiệu suất. Tính mở rộng này phù hợp cho cả doanh nghiệp và startup.
Hệ sinh thái Covalent Web3 phát triển mạnh nhờ hợp tác chiến lược với các giao thức blockchain, công cụ phát triển và doanh nghiệp. Những hợp tác này mở rộng năng lực Covalent Web3 và khẳng định vị thế là hạ tầng thiết yếu cho Web3.
Khi công nghệ blockchain liên tục đổi mới, Covalent Web3 không ngừng phát triển tính năng mới, mở rộng hỗ trợ chuỗi và nâng cao hiệu suất. Lộ trình Covalent Web3 tập trung tăng phân quyền, bổ sung sản phẩm dữ liệu mới và cải tiến công cụ cho nhà phát triển.
Covalent Web3 là nền tảng chủ đạo cho Internet phi tập trung, cung cấp hạ tầng dữ liệu thiết yếu giúp ứng dụng Web3 phát triển mạnh mẽ. Dù xây dựng nền tảng DeFi, chợ NFT hay công cụ phân tích blockchain, nhà phát triển đều tin cậy Covalent Web3 nhờ dữ liệu toàn diện, chính xác và dễ truy cập. Khi Web3 liên tục phát triển, Covalent Web3 luôn giữ vai trò tiên phong trong đổi mới hạ tầng dữ liệu blockchain.
Token Covalent (CQT) đã được di chuyển sang token CXT với tỷ lệ 1:1. Việc di chuyển này do Crypto.com thực hiện và hiện token CXT được sử dụng làm tiêu chuẩn token mới cho mạng Covalent.
Covalent là API hợp nhất cung cấp quyền truy cập dữ liệu blockchain trên nhiều mạng lưới. Nền tảng này mang lại khả năng truy xuất dữ liệu thời gian thực cho tiền mã hóa và ứng dụng phi tập trung, giúp đơn giản hóa phân tích và tích hợp dữ liệu blockchain từ năm 2017.
Có, API Covalent sử dụng miễn phí. Bạn chỉ cần tạo tài khoản để nhận khóa API mà không phải trả phí. Gói miễn phí có giới hạn sử dụng, hãy kiểm tra thông tin chi tiết trên website của Covalent.
Mạng Covalent là hạ tầng blockchain phi tập trung cung cấp dịch vụ lập chỉ mục và truy vấn dữ liệu on-chain thời gian thực trên nhiều blockchain, giúp nhà phát triển truy cập dữ liệu blockchain toàn diện một cách hiệu quả.











