
Trong giai đoạn 2019–2020, tài chính phi tập trung (DeFi) đã tăng trưởng bùng nổ, tạo nên bước ngoặt lớn cho ngành blockchain. DeFi ra đời năm 2018, sau một năm gần như không hoạt động, đến năm 2019 bắt đầu thể hiện tiềm năng. Ở thời kỳ này, tổng giá trị khóa (TVL) của DeFi tăng mạnh từ 150 triệu USD lên 61,2 tỷ USD vào tháng 4 năm 2021, tức tăng hàng trăm lần.
Từ khi DeFi xuất hiện năm 2018 đến lúc phát triển toàn diện năm 2019–2020 được gọi là giai đoạn DeFi 1.0. Thành công của DeFi 1.0 gắn với nhiều yếu tố quan trọng. Đầu tiên, nhiều ứng dụng DeFi đã xây dựng các mô hình nền tảng như Automated Market Makers (AMM) và khai thác thanh khoản. Thứ hai, DeFi 1.0 có rào cản gia nhập thấp, giúp đông đảo người dùng tham gia dù không có kiến thức chuyên sâu về tài chính. Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ nới lỏng trên toàn cầu đã tạo ra nguồn thanh khoản lớn, thu hút làn sóng nhà đầu tư bước vào lĩnh vực mới này.
Dù tăng trưởng nhanh, DeFi 1.0 vẫn lộ rõ những hạn chế đáng kể. Các chuỗi công khai nền tảng gặp vấn đề về hiệu năng—đặc biệt phí gas cao và thông lượng thấp trên Ethereum—làm giảm chất lượng trải nghiệm người dùng. Đáng chú ý, mối quan hệ giữa người dùng trong hệ sinh thái DeFi 1.0 rất rời rạc, thiếu liên kết tự nhiên hoặc động lực hợp tác quản trị nền tảng. Các nhược điểm về cấu trúc này đã làm giảm khả năng phát triển bền vững, khó duy trì thanh khoản lâu dài và sự gắn bó của người dùng.
Để vượt qua những hạn chế đó, nhiều nhóm phát triển đã tìm ra hướng đi mới. Ví dụ gồm các giao thức trao đổi phi tập trung phát triển trên nền tảng hợp đồng thông minh lớn và các giao thức hoán đổi tài sản trên EOS, tất cả đều nhằm giải quyết các vấn đề trọng tâm của DeFi 1.0 thông qua mô hình động lực và quản trị đổi mới. Những nỗ lực này đã mở đường cho DeFi chuyển mình lên 2.0, từ đổi mới giao thức sang tập trung vào quan hệ người dùng và sự ổn định hệ sinh thái.
Xuyên suốt DeFi 1.0, Ethereum nhờ sự ổn định và lợi thế tiên phong đã giữ vai trò trung tâm của tài chính phi tập trung, với lượng ETH staking liên tục tăng. Tuy nhiên, khi công nghệ phát triển, các chuỗi mới như Polkadot và EOS bắt đầu đem lại hiệu năng vượt trội, chi phí giao dịch thấp, trở thành những bổ sung quan trọng cho hệ sinh thái DeFi. Môi trường đa chuỗi đã mở ra điều kiện mới cho DeFi phát triển thêm, thúc đẩy sự đa dạng và hiệu quả toàn ngành.
DeFi 2.0 là thế hệ ứng dụng tài chính phi tập trung mới phát triển dựa trên các giao thức thế hệ đầu, mang tính đột phá sáng tạo, xác lập thời kỳ thứ hai cho toàn ngành. Nguyên lý trọng tâm của DeFi 2.0 là biến thanh khoản thành lớp nền tảng thông qua cơ chế Protocol Controlled Liquidity, giúp tài chính phi tập trung phát triển bền vững hơn. DeFi 2.0 là bước tiến mới, nhằm giải quyết các vấn đề cốt lõi còn tồn tại từ DeFi 1.0.
Mục tiêu của DeFi 2.0 là khắc phục các điểm yếu cấu trúc của DeFi 1.0. Mặc dù DeFi hướng đến dịch vụ tài chính toàn diện, nhưng vẫn gặp phải các vấn đề kéo dài như hạn chế mở rộng, lỗ hổng bảo mật, rủi ro tập trung hóa, thanh khoản không ổn định và thiếu thông tin. Những hạn chế này đã ngăn cản quá trình phát triển và phổ cập DeFi.
Để giải quyết các vấn đề đó, Olympus DAO là một trong những dự án DeFi 2.0 đầu tiên triển khai giải pháp mới. Ra mắt tháng 5 năm 2021, Olympus là giao thức tiền dự trữ phi tập trung dựa trên token OHM, giá trị bảo chứng bằng rổ tài sản đa dạng trong ngân quỹ Olympus Treasury. Dự án đặt mục tiêu xây dựng hệ thống tiền do giao thức quản lý với quản trị phi tập trung qua OlympusDAO, kiểm soát hiệu quả và ổn định của OHM. Tài sản trong ngân quỹ gồm các stablecoin như DAI, FRAX, LUSD, ETH và nhiều token LP—tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định của giao thức.
Olympus giới thiệu cơ chế bonding—đặc trưng nổi bật của DeFi 2.0. Khác với khai thác thanh khoản truyền thống, người dùng bán tài sản (như LP token) cho giao thức để nhận OHM với giá ưu đãi, những tài sản này trở thành thanh khoản vĩnh viễn thuộc giao thức. Mô hình này thay đổi căn bản cách dự án DeFi vận hành, từ phụ thuộc thanh khoản thuê sang tự kiểm soát thanh khoản, qua đó nâng cao ổn định và bền vững hệ sinh thái.
DeFi 2.0 đem lại sự linh hoạt và tiện ích lớn hơn cho tài sản staking. Trong DeFi 1.0, người dùng staking cặp token vào pool thanh khoản nhận LP token xác nhận, có thể tiếp tục staking ở farm để hưởng thêm lợi nhuận—nhưng ngoài ra không có nhiều giá trị sử dụng. Kết quả là hàng triệu hoặc hàng tỷ USD bị khóa chỉ để cung cấp thanh khoản, khiến hiệu quả sử dụng vốn thấp.
DeFi 2.0 nâng hiệu quả sử dụng vốn lên tầm cao mới nhờ các cơ chế sáng tạo. Người dùng có thể dùng LP token từ farm làm tài sản thế chấp để vay hoặc mint token mới (ví dụ DAI qua MakerDAO). Dù mỗi nền tảng có cách triển khai riêng, ý tưởng chính là khai thác tiềm năng của LP token, giúp vốn tham gia cùng lúc nhiều hoạt động DeFi—vừa nhận APY vừa tìm cơ hội đầu tư mới. Cách này tăng đáng kể hiệu quả sử dụng vốn, giúp một pool tài sản tạo tác động lớn hơn trong hệ sinh thái DeFi.
Với sự phát triển nhanh của DeFi 2.0, người dùng không phải chờ lâu để trải nghiệm các đổi mới này. Ethereum, các nền tảng hợp đồng thông minh hàng đầu, Solana và nhiều blockchain cạnh tranh mới đang triển khai dịch vụ DeFi 2.0 trên mạng lưới. Việc đa chuỗi giúp giảm tắc nghẽn mạng Ethereum, mang đến nhiều lựa chọn cho người dùng và thúc đẩy sự phát triển liên tục của ngành DeFi.
Điểm nổi bật của DeFi 2.0 là tập trung vào sự bền vững lâu dài của giao thức. Bằng cách kiểm soát thanh khoản ở cấp độ giao thức, dự án không cần trả thưởng khai thác thanh khoản quá cao để thu hút, giữ vốn, qua đó giảm lạm phát token. Thanh khoản do giao thức sở hữu trở thành tài sản lâu dài hỗ trợ tăng trưởng. Mô hình này chuyển dịch từ đầu cơ ngắn hạn sang tạo giá trị bền vững trong DeFi.
DeFi 2.0, tiêu biểu là Olympus (OHM), đã giải quyết vấn đề hiệu quả vốn và tính bền vững thanh khoản. DeFi 3.0 tiếp tục phát triển bằng cách chuyên nghiệp hóa yield farming—giới thiệu mô hình "Farming as a Service". Các giao thức DeFi 3.0 xây dựng chiến lược farming chuyên sâu, tạo lợi nhuận và phân phối cho người nắm giữ token. Mô hình này vừa hạ thấp rào cản cho nhà đầu tư phổ thông, vừa tăng tính ổn định, dự báo của lợi suất.
Dù phát triển mạnh, DeFi vẫn còn rào cản kỹ thuật cao, khó tiếp cận với người dùng phổ thông—hạn chế khả năng phổ cập. Yield farming trong DeFi đòi hỏi người dùng phải hiểu thiết lập slippage, ghép cặp LP token, thao tác staking, nắm rõ khái niệm và tác động của Impermanent Loss. Để tối đa hóa APY, người dùng thường phải nghiên cứu thị trường, săn pool lợi suất cao mới và liên tục chuyển tài sản giữa các giao thức.
Trong quá trình này, nhà đầu tư phổ thông phải đối mặt với nhiều rủi ro. Các tổ chức lớn vào/ra có thể tạo ra "farm crash" và giảm lợi suất đột ngột. Rủi ro exit scam từ đội ngũ dự án vẫn hiện hữu, giao dịch on-chain phức tạp làm tăng rủi ro bảo mật—như lỗi địa chỉ hợp đồng hay cấp quyền dư thừa dẫn đến mất tài sản. Các yếu tố này khiến nhiều người e dè tham gia, hạn chế mở rộng hệ sinh thái.
Các giao thức DeFi 3.0 chuyển liquidity mining thành dịch vụ chuyên nghiệp, thay đổi hoàn toàn trải nghiệm người dùng. Đội ngũ giao thức thiết kế chiến lược farming đa chuỗi phức tạp, tận dụng chuyên môn, công nghệ và lợi thế thông tin nhằm tạo lợi suất vượt trội so với cá nhân tự thực hiện. Nhà đầu tư không cần tự nghiên cứu pool, chuyển tài sản hay lo rủi ro kỹ thuật. Chỉ cần nắm giữ token của giao thức, người dùng tự động nhận lợi nhuận từ hoạt động farming chuyên nghiệp.
Mô hình này giảm đáng kể rào cản DeFi, nâng cao sự ổn định và dự báo của lợi suất—đặc biệt cho người thiếu chuyên môn hoặc thời gian. DeFi 3.0 mang lại trải nghiệm thân thiện, an toàn hơn. Khi giao phó farming phức tạp cho giao thức chuyên nghiệp, người dùng tận dụng được cơ hội DeFi lợi suất cao mà hạn chế rủi ro kỹ thuật, vận hành.
Các giao thức DeFi 3.0 thường thu phí giao dịch (cả chiều mua và bán), đây là nền tảng cho vận hành bền vững. Một phần phí chuyển vào ngân quỹ, đội ngũ thực hiện khai thác thanh khoản theo chiến lược chuyên biệt. Các chiến lược này gồm arbitrage đa chuỗi, luân chuyển pool, phòng ngừa rủi ro—tối ưu lợi suất trên các chuỗi và giao thức.
Lợi nhuận từ mining chuyên nghiệp được chia cho người nắm giữ token bằng nhiều cách. Phổ biến là dùng lợi nhuận mua lại token giao thức, giảm nguồn cung và hỗ trợ giá. Một số trường hợp, token mua lại được airdrop cho người giữ lâu dài nhằm khuyến khích tích trữ thay vì giao dịch. Ngoài ra, người nắm giữ có thể nhận một phần phí giao dịch như thu nhập thụ động, tương tự cổ tức trong tài chính truyền thống.
Mô hình này tạo vòng lặp giá trị tích cực: giao thức tạo giá trị từ farming chuyên nghiệp, phân phối cho người nắm giữ token, và lợi suất ổn định lâu dài khuyến khích nắm giữ. Điều này giúp ổn định giá token, củng cố hệ sinh thái giao thức, tăng hiệu quả sử dụng vốn, và phát triển cộng đồng vững mạnh.
So với mô hình tham gia phi tập trung của DeFi 1.0 và thanh khoản do giao thức kiểm soát của DeFi 2.0, DeFi 3.0 nổi bật với trọng tâm trải nghiệm người dùng và lợi suất bền vững. Việc chuyên nghiệp hóa, đơn giản hóa DeFi giúp giảm rào cản gia nhập, tối ưu hiệu quả vốn và thúc đẩy phổ cập rộng rãi. Đây là bước chuyển từ động lực công nghệ sang động lực người dùng, phản ánh sự trưởng thành của hệ sinh thái DeFi.
DeFi 1.0 là giai đoạn đầu của tài chính phi tập trung, tập trung vào AMM (automated market maker) và cho vay thế chấp vượt mức. Đặc điểm nổi bật là khai thác thanh khoản và động lực token quản trị. Các dự án lớn gồm Uniswap (DEX), Aave, MakerDAO (cho vay) và Compound (giao thức cho vay). Tuy nhiên, DeFi 1.0 gặp vấn đề hiệu quả vốn thấp, phí giao dịch cao.
DeFi 2.0 mang lại sự đa dạng hơn, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn rõ rệt. Nó khắc phục các điểm yếu ban đầu, mở rộng ứng dụng, hỗ trợ tương tác đa chuỗi và các cơ chế hợp đồng thông minh tiên tiến.
DeFi 3.0 xây dựng hệ thống mới tích hợp sâu với tài chính truyền thống nhưng vẫn giữ cốt lõi phi tập trung. Mô hình này hướng đến hạ tầng tài chính toàn cầu có thể lập trình, giải quyết bài toán hiệu quả thấp và khó tiếp cận của hệ tài chính hiện tại.
DeFi 1.0 xuất hiện khoảng năm 2018, DeFi 2.0 vào năm 2020, DeFi 3.0 bắt đầu năm 2021 và hiện vẫn ở giai đoạn đầu.
DeFi 1.0 là nền tảng ban đầu nhưng rủi ro cao, trải nghiệm phức tạp. DeFi 2.0 cải thiện thanh khoản, bảo mật, dễ sử dụng hơn. DeFi 3.0 dùng kiến trúc mô-đun tăng hiệu quả, bảo mật mạnh và giao diện thân thiện.
DeFi 3.0 sẽ dân chủ hóa tài chính bằng cách thúc đẩy tương tác đa chuỗi, nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm rào cản gia nhập. DeFi 3.0 tích hợp AI để quản lý rủi ro thông minh, tối ưu dòng vốn, đưa tài chính phi tập trung thành hạ tầng tài chính cốt lõi.











