


Lượng hợp đồng mở của hợp đồng tương lai biểu thị tổng số hợp đồng chưa tất toán mà các nhà giao dịch đang nắm giữ, là chỉ số quan trọng phản ánh cách thị trường đang định vị. Khi lượng hợp đồng mở tăng cùng với giá, điều này thể hiện niềm tin tăng giá mạnh và dòng vốn mới đổ vào các vị thế mua. Ngược lại, khi lượng hợp đồng mở tăng trong thời điểm giá giảm, đó là dấu hiệu tâm lý giảm giá gia tăng và vị thế bán được mở rộng. Chỉ số này rất giá trị vì thường đi trước các biến động lớn về giá, cho thấy các nhà giao dịch đang chuẩn bị trước những thay đổi của thị trường.
Tỷ lệ tài trợ bổ sung cho lượng hợp đồng mở bằng cách phản ánh chi phí duy trì các vị thế sử dụng đòn bẩy. Tỷ lệ này thể hiện chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai vĩnh viễn và giá giao ngay, giúp xác định xu hướng các nhà giao dịch nghiêng về vị thế mua hay bán. Khi tỷ lệ tài trợ tăng lên mức dương, đó là dấu hiệu đòn bẩy tăng giá đang quá mức và thường báo hiệu trước đợt điều chỉnh. Ngược lại, tỷ lệ tài trợ âm phản ánh mức độ giảm giá cực đoan, có thể cho thấy trạng thái quá bán. Theo dõi xu hướng tỷ lệ tài trợ trên các sàn lớn như gate giúp nhà giao dịch nhận diện điểm bão hòa tâm lý trước khi thị trường đảo chiều. Kết hợp lượng hợp đồng mở và tỷ lệ tài trợ tạo thành hệ thống cảnh báo ban đầu, cung cấp thông tin về vị thế và mức độ sử dụng đòn bẩy của nhà giao dịch – vốn thường thay đổi trước khi có biến động mạnh về giá.
Tỷ lệ long-short đo lường tỷ trọng đặt cược tăng giá và giảm giá, giúp nhận diện phân bổ tâm lý thị trường ở từng thời điểm. Khi tỷ lệ này nghiêng rõ rệt về các vị thế mua, đó là dấu hiệu niềm tin tăng giá đang lên; ngược lại, tỷ lệ bán tăng mạnh thể hiện kỳ vọng giảm giá. Chỉ số này rất hữu ích để nhận diện các điểm đảo chiều tiềm năng, vì các mức cực đoan thường báo hiệu trước thời kỳ điều chỉnh.
Lượng hợp đồng mở của quyền chọn bổ sung cho bức tranh này bằng cách theo dõi tổng số hợp đồng chưa tất toán, cho thấy mức độ tiếp xúc tổng thể ở các quyền chọn mua (call) và bán (put). Khi lượng hợp đồng mở ở quyền chọn mua tăng cao, nhà giao dịch kỳ vọng thị trường sẽ tăng; còn lượng quyền chọn bán lớn phản ánh hoạt động phòng ngừa rủi ro hoặc xu hướng giảm giá. Sự kết hợp các yếu tố này tạo nên cái nhìn toàn diện về mức độ sử dụng đòn bẩy trên thị trường.
Phân tích vị thế giao dịch càng rõ nét khi xem xét mức độ tập trung đòn bẩy. Đòn bẩy cao làm tăng nguy cơ xảy ra các chuỗi thanh lý – khi bán ép buộc khiến giá biến động mạnh. Theo dõi lượng hợp đồng mở của quyền chọn cùng tỷ lệ long-short giúp nhà giao dịch nhận diện các điểm thị trường đặt cược quá lớn, qua đó xác định các vùng áp lực dễ kích hoạt biến động mạnh. Nắm bắt động lực này giúp nhà đầu tư hiểu rõ biến động giá trong toàn cảnh thị trường phái sinh và dự báo các rủi ro đột biến.
Chuỗi thanh lý xuất hiện khi giá biến động nhanh gây ra các đợt bán tự động các vị thế sử dụng đòn bẩy, tạo vòng lặp gia tăng biến động thị trường. Những sự kiện này là chỉ báo giá quan trọng vì chúng phơi bày điểm yếu cấu trúc tiềm ẩn trên thị trường phái sinh. Khi dữ liệu thanh lý ghi nhận nhiều sự kiện tập trung tại một mức giá, nhà giao dịch có thể phát hiện các vùng thị trường mong manh nhất – cảnh báo khả năng xuất hiện các biến động mạnh theo chiều rõ rệt.
Mối liên hệ giữa dữ liệu thanh lý và sự mong manh của thị trường rất rõ trong những giai đoạn giao dịch biến động mạnh. Ví dụ, phân tích thị trường tiền điện tử gần đây cho thấy các đợt bùng nổ khối lượng giao dịch – như vượt 239 triệu USD trong một phiên – thường trùng với hoạt động thanh lý mạnh, không phải do nhu cầu thực chất. Các chuỗi thanh lý này buộc nhà giao dịch ký quỹ phải đóng vị thế bắt buộc, gây mất cân đối cung tạm thời và bóp méo quá trình xác lập giá tự nhiên. Theo dõi dữ liệu thanh lý trên sổ lệnh các sàn giúp người tham gia thị trường dự đoán thời điểm chuỗi này xuất hiện, từ đó chủ động vị thế trước các biến động giá hay các đợt thanh lý phòng thủ ảnh hưởng cấu trúc thị trường.
Các chỉ báo mong manh rút ra từ dữ liệu thanh lý thực chất là tín hiệu dự báo. Khối lượng thanh lý lớn tại vùng hỗ trợ hoặc kháng cự cho thấy cấu trúc thị trường không vững chắc, dễ xảy ra các chuỗi thanh lý tiếp theo. Nhà giao dịch chuyên nghiệp có thể tận dụng dữ liệu này để khai thác những khoảnh khắc mong manh thị trường, trong khi các nhà quản lý rủi ro sẽ dựa vào các tín hiệu này để điều chỉnh mức độ tiếp xúc trong thời điểm rủi ro cao của hệ sinh thái phái sinh.
Lượng hợp đồng mở thể hiện tổng số hợp đồng tương lai đang hoạt động. Khi OI tăng, đó là tín hiệu thị trường tham gia mạnh hơn, tâm lý tăng giá rõ rệt. Ngược lại, OI giảm cho thấy sự quan tâm giảm hoặc khả năng đảo chiều giá. OI cao làm khuếch đại biến động giá và tăng mức biến động thị trường.
Tỷ lệ tài trợ là khoản thanh toán định kỳ giữa bên mua và bên bán trong hợp đồng tương lai vĩnh viễn. Tỷ lệ dương thể hiện tâm lý tăng giá, bên mua trả phí cho bên bán, tạo áp lực tăng giá. Tỷ lệ âm nghĩa là bên bán trả phí cho bên mua, phản ánh tâm lý giảm giá và xu hướng giảm giá tiềm ẩn.
Dữ liệu thanh lý phản ánh các vị thế sử dụng đòn bẩy quá mức. Các đợt thanh lý lớn gây ra bán tháo liên tiếp, là tín hiệu khả năng đảo chiều giá. Khi thanh lý tăng mạnh gần vùng hỗ trợ, đó là dấu hiệu các nhà đầu tư yếu đang thoát vị thế, thường báo trước các đợt phục hồi giá. Theo dõi các đợt thanh lý đột biến giúp nhận diện các điểm cực đoan và thời điểm đảo chiều thị trường.
Lượng hợp đồng mở cao cùng với giá tăng thể hiện động lực tăng giá mạnh và sự tin tưởng của nhà giao dịch. Đây là dấu hiệu nhiều nhà đầu tư mở vị thế mua, dự báo khả năng tiếp diễn xu hướng tăng khi thị trường sôi động hơn.
Tỷ lệ tài trợ dương cao cho thấy đòn bẩy mua quá mức, tỷ lệ âm cao chứng tỏ vị thế bán quá lớn. Khi tỷ lệ này vượt xa mức trung bình lịch sử, đó là dấu hiệu tích tụ lạm dụng đòn bẩy, làm tăng nguy cơ thanh lý và khả năng điều chỉnh giá.
Chuỗi thanh lý quy mô lớn gây ra các đợt giảm giá mạnh vì bán ép buộc tràn ngập thị trường. Quá trình này đẩy nhanh xu hướng giảm thông qua hiệu ứng gọi ký quỹ, tạo áp lực bán khiến giá giảm cho tới khi vùng hỗ trợ đủ lớn để cân bằng cung cầu.
Tín hiệu phái sinh phản ánh vị thế giao dịch, mức độ sử dụng đòn bẩy và kỳ vọng tương lai thông qua lượng hợp đồng mở, tỷ lệ tài trợ và dữ liệu thanh lý. Tín hiệu giao ngay thể hiện áp lực mua/bán thực và giá thời gian thực. Thị trường phái sinh thường dẫn dắt biến động giá, còn thị trường giao ngay phản ánh các giao dịch đã xảy ra.
Theo dõi xu hướng lượng hợp đồng mở để xác định hướng thị trường, quan sát tỷ lệ tài trợ để nhận diện khả năng đảo chiều và chú ý dữ liệu thanh lý để xác định vùng hỗ trợ/kháng cự. Khi tỷ lệ tài trợ tăng vọt, cân nhắc vị thế đối nghịch. Lượng hợp đồng mở tăng kèm giá là tín hiệu động lực mạnh cho các giao dịch thuận xu hướng.
Lượng hợp đồng mở tăng nhanh báo hiệu khả năng biến động giá lớn và tích tụ đòn bẩy, tăng nguy cơ thanh lý khi giá đảo chiều. Lượng hợp đồng mở giảm đột ngột cho thấy các vị thế đang đóng lại, có thể làm giá giảm hoặc dẫn đến trạng thái đầu hàng. Cả hai trạng thái cực đoan đều báo hiệu nguy cơ bất ổn thị trường.
Theo dõi tỷ lệ tài trợ ở mức cực đoan, kiểm tra lượng hợp đồng mở tăng mạnh, phân tích sự tập trung của các sự kiện thanh lý trên biểu đồ giá và quan sát chuỗi thanh lý khi giá vượt vùng hỗ trợ trọng yếu. Đòn bẩy cao và vị thế đông đúc là dấu hiệu rủi ro tăng mạnh.











