


ENA chứng kiến đợt giảm giá mạnh, tụt từ 0,70 USD xuống 0,22 USD do áp lực bán lớn từ thị trường cùng tâm lý nhà đầu tư xấu đi. Mức giảm 68% này phản ánh các vấn đề cấu trúc sâu trong hệ sinh thái. Dữ liệu on-chain ghi nhận dòng vốn rút ra tổng cộng 5,72 tỷ USD đã tăng mạnh áp lực giảm giá, đồng thời 10 địa chỉ lớn nhất nắm giữ 85,27% tổng nguồn cung càng làm biến động tăng lên khi bán tháo. Khối lượng giao dịch tăng 160% lên 395 triệu USD, cho thấy tốc độ bán tháo cực mạnh.
Vùng hỗ trợ 0,55-0,61 USD là các khu vực kỹ thuật quan trọng nơi lực mua thường xuất hiện trong lịch sử. Ngưỡng hỗ trợ 0,55 USD đóng vai trò làm đáy ổn định giá, còn 0,61 USD là kháng cự trung gian. Phân tích kỹ thuật chỉ ra ENA đang quá bán, gợi ý giá có thể cân bằng trong khoảng này khi lực bán giảm dần. Nếu vượt 0,61 USD, ENA có thể phục hồi về 0,80 USD; ngược lại, duy trì dưới 0,55 USD sẽ có nguy cơ giảm xuống các vùng hỗ trợ thấp hơn.
Tổng giá trị khóa (TVL) của Ethena đã vượt 10 tỷ USD trong tháng 9 năm 2025, ghi nhận đà tăng mạnh 40% mỗi tuần, cho thấy nền tảng hệ sinh thái ngày càng vững chắc. TVL tăng mạnh phản ánh tốc độ chấp nhận cơ sở hạ tầng cốt lõi nhanh chóng, đặc biệt là các giao thức sinh lợi sUSDe nắm giữ hơn 6 tỷ USD, cùng đồng đô la tổng hợp USDe đạt vốn hóa khoảng 5,9 tỷ USD. Động lực này cho thấy nhà đầu tư tổ chức và cá nhân đều coi mô hình đô la tổng hợp của Ethena là lớp hạ tầng quan trọng cho tài chính phi tập trung.
Khi giá ENA biến động ngắn hạn—giao dịch quanh các vùng hỗ trợ và kháng cự—thì xu hướng TVL lại đi ngược, tạo sự phân kỳ với diễn biến giá. Sự chênh lệch giữa giá giảm và chỉ số giao thức tăng là đặc điểm của các hệ sinh thái tiền điện tử trưởng thành, nơi giá trị thực và tâm lý đầu cơ tạm thời tách biệt. Nhà đầu tư quan tâm đến lợi nhuận thực và staking của Ethena thường tập trung vào chỉ số mở rộng hệ sinh thái thay vì biến động giá. Sự tăng trưởng vốn khóa đồng nghĩa với khối lượng giao dịch tăng, phân phối lợi nhuận tốt hơn và hiệu ứng mạng mạnh mẽ trong hệ sinh thái đô la tổng hợp, củng cố tính bền vững và cạnh tranh lâu dài của giao thức trên thị trường DeFi.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) của ENA hiện cho thấy trạng thái quá bán, là tín hiệu kỹ thuật thường xuất hiện trước các giai đoạn phục hồi trên thị trường tiền điện tử. Khi RSI gần về 0, đồng token chịu áp lực bán cực mạnh, cho thấy động lực giảm có thể sắp cạn và bên mua tiềm năng sẽ xuất hiện ở vùng giá thấp. Trạng thái quá bán này tạo tiền đề kỹ thuật hấp dẫn cho nhà giao dịch ngược sóng tìm cơ hội vào lệnh.
Cấu trúc kháng cự trên giá hiện tại tạo nhiều rào cản cho phục hồi. Kháng cự động gần nhất là mức Kijun 0,4063 USD, tiếp đến là đường trung bình động 50 ngày quanh mốc 0,6246 USD. Các rào cản này là vùng từng có lực bán hoặc tích lũy, cần khối lượng giao dịch đủ lớn để vượt qua. Khi ENA phục hồi, các vùng kháng cự là điểm quyết định cho nhà giao dịch đánh giá sức mạnh động lực.
Vùng kháng cự 0,80-1,00 USD là rào cản lớn hơn, cần lực mua bền vững và tâm lý thị trường tích cực. Diễn biến giá hiện cho thấy mô hình đáy cao dần, là tín hiệu phân kỳ tăng giá cho thấy bên mua đang bảo vệ vùng giá thấp với quyết tâm tăng. Diễn biến này kết hợp trạng thái RSI quá bán tạo khuôn khổ phục hồi tiềm năng, nơi trader kỳ vọng giá sẽ tiến đến vùng kháng cự trung gian trước khi chinh phục vùng 0,80-1,00 USD.
Giá ENA vẫn biến động mạnh theo xu hướng Bitcoin và Ethereum, tăng mức độ biến động khi thị trường tiền điện tử chung điều chỉnh mạnh. Khi BTC, ETH giảm sâu, ENA thường giảm theo do chịu ảnh hưởng tâm lý hệ sinh thái. Sự tương quan này càng rõ trong tháng 1 năm 2026 khi nhà đầu tư rút khỏi altcoin rủi ro sau đợt chốt lời cuối năm.
Song song đó, sự kiện mở khóa token quy mô lớn càng làm áp lực bán tăng. Ethena phát hành thêm 171,88 triệu ENA đầu tháng 1, tăng 2,37% nguồn cung lưu hành với tổng giá trị khoảng 42,91 triệu USD. Sự kiện này cùng xu hướng suy yếu của BTC, ETH đã khiến nhu cầu mua giảm đúng lúc nguồn cung mới ra thị trường. Tỷ lệ lưu hành 53,05% đồng nghĩa với các pool thanh khoản lớn cho tổ chức muốn bán ra, tạo điều kiện thoát hàng hiệu quả ở giá thấp.
Tác động kết hợp giữa yếu tố vĩ mô và cung đã đẩy ENA từ 0,3091 USD xuống 0,1848 USD giữa tháng 1. Các thành viên chủ chốt nhận token mở khóa có động lực chốt lời, trong khi nhu cầu tổ chức đối với altcoin giảm mạnh khiến nguồn cung mới khó hấp thụ. Sự cộng hưởng của yếu tố suy yếu BTC/ETH và cơ chế mở khóa token tạo áp lực giảm giá liên tục, thử thách các vùng hỗ trợ suốt tháng.
ENA là token quản trị gốc của Ethena, cho phép quản trị phi tập trung, giúp người nắm giữ tham gia biểu quyết các quyết định của giao thức. Ethena cung cấp giải pháp stablecoin USD tổng hợp dựa trên vị thế delta trung hòa, làm nền tảng cốt lõi cho tài chính web3.
Giá ENA chủ yếu bị chi phối bởi tâm lý thị trường, xu hướng tiền điện tử và mức độ chấp nhận giao thức. Tăng trưởng TVL có tác động tích cực trực tiếp đến giá token, vì tổng giá trị khóa càng lớn cho thấy hệ sinh thái sử dụng hiệu quả, củng cố niềm tin người dùng và tạo động lực tăng giá.
ENA hiện có hỗ trợ ở 0,50 USD, kháng cự ở 1,30 USD và 1,50 USD. Vùng giá 0,55-0,61 USD là khu vực tích lũy, nơi lực mua và bán cân bằng, báo hiệu khả năng tích lũy trước khi giá xác lập xu hướng mới.
Ethena có động lực tăng trưởng TVL rất mạnh. Quá trình này liên hệ trực tiếp với xu hướng giá ENA. TVL tăng mạnh phản ánh mức độ chấp nhận của người dùng và sức mạnh hệ sinh thái, thường củng cố áp lực tăng giá cho ENA.
ENA chủ yếu đối mặt với rủi ro đối tác, rủi ro vốn âm, rủi ro thanh khoản khi rút và rủi ro tự động giảm đòn bẩy. Thị trường biến động mạnh, giá chịu ảnh hưởng từ tăng trưởng TVL, vùng hỗ trợ 0,55-0,61 USD và tâm lý chung của thị trường, biên độ dao động lớn.
Lợi thế lớn nhất của Ethena là đồng đô la tổng hợp phi tập trung, độc lập với hệ thống ngân hàng truyền thống. Nhược điểm gồm nguy cơ bị kiểm soát pháp lý, cạnh tranh với các giao thức DeFi khác và rủi ro biến động thị trường vốn có ở các giao thức mới.
Triển vọng dài hạn của ENA phụ thuộc vào tiến bộ công nghệ và mức độ chấp nhận thị trường ngày càng mở rộng. Hướng phát triển chính gồm nâng cao hiệu quả giao thức, mở rộng tích hợp DeFi, tăng sự tham gia của tổ chức. Với đà tăng trưởng TVL mạnh và các vùng hỗ trợ vững chắc, ENA được định vị cho phát triển bền vững và tiềm năng tăng giá đến năm 2026 và xa hơn.
Các chỉ báo kỹ thuật quan trọng với ENA gồm RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) để xác định quá mua/quá bán, MACD đo động lượng xu hướng, đường trung bình động định hướng xu hướng và mô hình khối lượng giao dịch. Theo dõi vùng hỗ trợ 0,55-0,61 USD và các mức kháng cự. Quan sát xu hướng tăng trưởng TVL như nền tảng cho biến động giá và mức độ biến động chung thị trường.











