


Token NIGHT đã ghi nhận xu hướng tăng mạnh, đạt mức 0,050 USD trong bối cảnh thị trường tiền điện tử diễn biến phức tạp. Mức tăng 3,15% trong 24 giờ qua phản ánh hoạt động giao dịch sôi động, xuất phát từ những bất ổn về thuế quốc tế gần đây, khiến giá các đồng tiền điện tử biến động lớn. Việc NIGHT tiến lên 0,050 USD là dấu mốc quan trọng giúp nhận diện xu hướng biến động giá của token này trong giai đoạn hiện tại.
Diễn biến giá này đặc biệt nổi bật khi được phân tích dựa trên các vùng hỗ trợ và kháng cự. Mốc 0,050 USD đã trở thành vùng kháng cự chủ lực, thể hiện qua mức cao gần đây là 0,05038 USD. Những vùng kháng cự này là ngưỡng tâm lý, nơi lực bán thường tăng mạnh, là điểm tham chiếu không thể bỏ qua với các nhà giao dịch NIGHT. Mức tăng giá trong 24 giờ giữa áp lực từ thị trường bên ngoài cho thấy NIGHT phản ứng trực tiếp với các yếu tố vĩ mô, khẳng định rằng biến động giá của token này không chỉ do các yếu tố nội tại.
Hiểu rõ các vùng hỗ trợ và kháng cự này giúp phân tích đợt tăng giá NIGHT trong bức tranh biến động chung của thị trường tài sản số từ đầu năm 2026.
Phân tích kỹ thuật token NIGHT chỉ ra diễn biến giá quan trọng qua sự tương tác giữa vùng hỗ trợ và kháng cự. Ở 0,062 USD, nhà giao dịch nhận diện vùng hỗ trợ nơi lực mua xuất hiện, ngăn giá giảm sâu và cho thấy khả năng tích lũy của nhà đầu tư. Ngược lại, mốc kháng cự 0,0657 USD là nơi lực bán tăng mạnh, thường hạn chế đà tăng ngắn hạn.
Các vùng giá này được xem là mốc tâm lý quan trọng, định hướng quyết định giao dịch của nhà đầu tư token NIGHT. Khi NIGHT tiến sát vùng hỗ trợ 0,062 USD, thị trường thường kỳ vọng giá sẽ bật lên, khiến vùng này hấp dẫn cho nhà đầu tư dài hạn cũng như trader lướt sóng. Kháng cự tại 0,0657 USD, xác lập từ dữ liệu giá hiện tại, đã nhiều lần chứng tỏ là ngưỡng khó vượt lâu dài, phản ánh tâm lý thị trường và trạng thái cân bằng cung cầu.
Biến động của NIGHT—đặc biệt trong các đợt điều chỉnh mạnh của thị trường chung—cho thấy vùng hỗ trợ và kháng cự ngày càng mang tính tự củng cố. Nhà giao dịch nhận diện những ngưỡng này, thực hiện giao dịch tương ứng, từ đó càng củng cố thêm vai trò của các vùng giá. Hiểu rõ động lực hỗ trợ và kháng cự giúp nhà đầu tư dự đoán khả năng breakout hoặc breakdown, tối ưu chiến lược giao dịch ngắn hạn. Biên độ 0,062-0,0657 USD hiện là vùng tích lũy của NIGHT, quyết định token này sẽ hình thành xu hướng mới hay tiếp tục đi ngang trong phạm vi cũ.
Tâm lý phòng thủ rủi ro trên thị trường tiền điện tử đã ảnh hưởng rõ rệt đến giá NIGHT, với altcoin này phản ứng nhạy với biến động của Bitcoin và Ethereum. Khi thị trường chuyển sang trạng thái phòng thủ, dòng tiền ưu tiên tài sản vốn hóa lớn, khiến altcoin giảm sâu hơn so với các đồng chủ lực. NIGHT ghi nhận tương quan âm với BTC và ETH, phản ánh xu hướng yếu thế chung của phân khúc altcoin.
Trong môi trường phòng thủ, dòng vốn dịch chuyển về Bitcoin và Ethereum—hai điểm tựa ổn định của thị trường. Chỉ báo tương quan cho thấy biến động giá NIGHT chịu ảnh hưởng mạnh trong các đợt giảm sâu, khi các tài sản vốn hóa nhỏ gặp khó khăn về thanh khoản và áp lực bán gia tăng. Đây là đặc điểm điển hình của altcoin trong các giai đoạn vĩ mô tiêu cực, nhất là khi sự bất ổn tài chính truyền thống lan tỏa sang thị trường tiền điện tử.
Dù vậy, các chuyên gia phân tích dữ liệu on-chain và biểu đồ ETH/BTC ghi nhận những tín hiệu đảo chiều mới, có thể thay đổi động lực altcoin khi bước sang quý I năm 2026. Khi Bitcoin củng cố vị thế dẫn đầu, Ethereum duy trì sức mạnh, lực cầu tổ chức với altcoin chất lượng có thể tăng lên. Token NIGHT trở thành chỉ báo nhạy cho sức khỏe toàn ngành altcoin—khi tương quan này ổn định, thường báo hiệu giai đoạn phục hồi đầu tiên của thị trường altcoin.
Nhận diện động lực tương quan là yếu tố quan trọng cho nhà giao dịch theo dõi vùng hỗ trợ và kháng cự của NIGHT, do các thay đổi về tâm lý rủi ro có thể khiến giá altcoin biến động nhanh chóng. Dù NIGHT đang yếu thế ngắn hạn, nhưng điều này có thể tạo cơ hội tích lũy khi thị trường chuyển biến trong năm 2026.
Chỉ số Extreme Fear hiện ở mức 15, cho thấy tâm lý bi quan sâu sắc trên thị trường theo Fear and Greed Index. Chỉ số này tổng hợp bảy chỉ báo thị trường, chấm điểm từ 0 đến 100, với mức dưới 24 phản ánh trạng thái cực kỳ sợ hãi. Tại mức thấp này, nhà đầu tư chủ yếu phòng thủ, khiến giá khó biến động mạnh.
Cùng lúc đó, lãi suất mở của NIGHT giảm 12% trong 24 giờ qua, thể hiện dòng tiền rút khỏi thị trường phái sinh khi trader giảm vị thế. Sự kết hợp giữa tâm lý sợ hãi cực đoan và lãi suất mở suy giảm tạo nên môi trường kỹ thuật nơi biên độ dao động giá ngày càng bị thu hẹp. Khi vị thế phòng thủ và đòn bẩy phái sinh đều giảm, nhà giao dịch khóa chặt phạm vi giao dịch.
Kịch bản nén biến động này thường là tiền đề cho những cú chuyển động mạnh khi tâm lý hoặc kỹ thuật thay đổi rõ rệt. Lãi suất mở thấp đồng nghĩa với việc ít vị thế đỡ giá, tâm lý sợ hãi cực đoan cho thấy trader đang chọn phòng thủ thay vì giao dịch mạo hiểm. Với NIGHT, điều kiện này là nền tảng cho các cú breakout tiềm năng khi có chất xúc tác thị trường, khiến vùng hỗ trợ và kháng cự truyền thống ngày càng quan trọng khi xác định điểm vào/ra lệnh trong giai đoạn giao dịch bị bó hẹp.
Token NIGHT là đồng gốc của Midnight Blockchain, dùng để thanh toán phí giao dịch và tham gia quản trị mạng lưới. NIGHT là cơ chế động lực cho node và nhà phát triển. Hiện token này chỉ được phân phối qua airdrop, chưa niêm yết trên các sàn giao dịch.
Biến động giá NIGHT năm 2026 chủ yếu do thanh khoản hạn chế với định giá 800 triệu USD nhưng chỉ có 9,6 triệu USD thanh khoản, phân bổ token tập trung với 16,6 tỷ token lưu hành bị khóa ngoài thị trường, và cấu trúc phái sinh thiếu bền vững với 13,74 triệu hợp đồng mở so với 157 triệu USD giao dịch/ngày, tạo rủi ro thanh lý cao.
Phân tích dữ liệu giá lịch sử, vẽ đường xu hướng tại các điểm đảo chiều. Vùng hỗ trợ là nơi giá bật lên, kháng cự là nơi giá gặp trở ngại bán. Theo dõi khối lượng giao dịch tại các vùng này để xác nhận xu hướng.
Phân tích kỹ thuật NIGHT gồm theo dõi vùng hỗ trợ, kháng cự; giám sát khối lượng giao dịch; phân tích xu hướng bằng mô hình nến; xác thực công nghệ bằng zero-knowledge proof. Các chỉ số gồm tốc độ giao dịch mạng lưới (trên 1.000 TPS), tăng trưởng validator và biến động vốn hóa. Dự báo năm 2026: giá NIGHT có thể lên 0,080-0,100 USD giữa năm, tiềm năng dài hạn khoảng 0,50-0,60 USD vào năm 2030 nhờ thúc đẩy ứng dụng doanh nghiệp.
Dựa trên xu hướng lịch sử, NIGHT dự kiến đạt tối đa 0,02004 USD, tối thiểu 0,008692 USD trong năm 2026, với giá trung bình khoảng 0,01402 USD.
Rủi ro chính gồm lịch mở khóa token ảnh hưởng cung cầu, sự bất định về mức độ chấp nhận thị trường và điều kiện thanh khoản. Tăng trưởng hoạt động mạng lưới và khả năng định giá hiệu quả là yếu tố cốt lõi. Biến động thị trường có thể ảnh hưởng mạnh đến giá trị ngắn hạn.
Nhận diện vùng hỗ trợ, kháng cự quan trọng trên biểu đồ NIGHT. Mua gần hỗ trợ, bán tại kháng cự. Dùng phân tích kỹ thuật xác nhận breakout và đảo chiều, kết hợp mẫu khối lượng với biến động giá để tối ưu điểm vào/ra lệnh.











