
Địa chỉ hoạt động thể hiện số lượng ví duy nhất thực hiện giao dịch trên blockchain trong từng khung thời gian cụ thể—có thể theo ngày, tuần hoặc tháng. Đây là chỉ báo nền tảng phản ánh sức khỏe mạng lưới và mức độ tương tác của người dùng, giúp đánh giá mức độ hoạt động thực sự của cộng đồng trên blockchain. Việc theo dõi số lượng địa chỉ duy nhất thay vì tổng số giao dịch cho phép nhà phân tích nhận diện chính xác mô hình ứng dụng thực tế, tách biệt rõ giữa tăng trưởng tự nhiên và hoạt động tập trung từ một số đối tượng cá nhân hay tổ chức.
Khối lượng giao dịch là chỉ số bổ trợ, đo tổng giá trị cùng số lượng giao dịch lưu thông trong mạng lưới. Ghi nhận mới nhất cho thấy Ethereum tăng trưởng vượt bậc, với số giao dịch hàng ngày vọt lên 1.913.000 trong tháng 12 năm 2025, tăng mạnh so với 1.306.000 của năm trước đó. Song song, số địa chỉ hoạt động trung bình mỗi ngày đạt 565.216, khẳng định mối liên kết giữa sự gia tăng người dùng và mức độ giao dịch trong mạng lưới.
Hai chỉ số này phối hợp đánh giá mức độ tương tác blockchain. Khi cả địa chỉ hoạt động và khối lượng giao dịch cùng tăng, đó là dấu hiệu mạng lưới thực sự được ứng dụng rộng rãi, không bị tác động bởi giao dịch wash trading hay bot lặp lại. Tuy nhiên, cần kết hợp đánh giá trong bối cảnh tổng thể, tham chiếu thêm các chỉ số như tổng giá trị khóa, phí giao dịch và các tỷ lệ định giá. Mức tăng 46% số giao dịch hàng ngày của Ethereum cùng sự mở rộng số lượng địa chỉ hoạt động cho thấy mạng lưới duy trì sức khỏe ổn định và khả năng tiếp cận người dùng ngày càng rộng mở. Như vậy, địa chỉ hoạt động cùng khối lượng giao dịch là bằng chứng xác thực về giá trị ứng dụng và vị thế cạnh tranh của blockchain trên thị trường tiền mã hóa toàn cầu.
Việc giám sát phân bổ cá voi cùng biến động của các nhà đầu tư lớn mang lại tín hiệu on-chain quan trọng, giúp dự báo hướng đi thị trường trước khi nhà đầu tư nhỏ lẻ tham gia mạnh. Khi cá voi tích lũy trên các vùng giá trọng yếu, như vùng hỗ trợ 3.000 USD của Ethereum, điều này thể hiện niềm tin của các nhà đầu tư chuyên nghiệp và gợi mở khả năng hình thành vùng hỗ trợ giá, tránh đà giảm sâu hơn. Dữ liệu on-chain mới đây ghi nhận cá voi rút 62,3 triệu USD khỏi sàn giao dịch chỉ trong 12 giờ—hành động này được coi là tích lũy, giúp giảm áp lực bán tức thời và thể hiện chiến lược nắm giữ dài hạn.
Mối liên hệ giữa hoạt động cá voi và vận động giá thể hiện rõ trong các pha tích lũy. Số liệu chỉ ra cá voi đã bổ sung khoảng 1,2 tỷ USD vào danh mục nắm giữ trong khi lượng bán ra từ nhà đầu tư dài hạn giảm tới 98%, làm thay đổi cán cân cung cầu theo hướng có lợi cho xu thế tăng giá. Những biến động này phản ánh niềm tin thể chế, đồng thời hòa nhịp với các xu hướng ứng dụng rộng hơn khi khung pháp lý rõ ràng thu hút chiến lược phân bổ vốn bài bản. Bằng cách phân tích thời điểm cá voi luân chuyển tài sản hoặc điều chỉnh vị thế, nhà đầu tư có thể phát hiện điểm đảo chiều trước khi giá kịp phản ánh. Thông tin on-chain này đặc biệt giá trị bởi hành động của cá voi thường đi trước xu hướng của nhà đầu tư nhỏ lẻ, mang đến tín hiệu sớm cho những ai theo dõi dòng giao dịch và mức độ tập trung ví lớn trên blockchain.
Động lực phí trên Ethereum ngày càng có thể dự báo nhờ EIP-1559, với cơ chế phí cơ sở tự động điều chỉnh theo nhu cầu mạng lưới. Sự thay đổi này đã định hình lại cách phí on-chain trở thành tín hiệu đầu tư. Thay vì tình trạng phí giao dịch tăng đột biến khi mạng lưới quá tải, phí giao dịch hiện phản ánh đúng thực trạng tắc nghẽn một cách hệ thống và minh bạch.
Tắc nghẽn mạng lưới được thể hiện qua các chỉ số mà nhà đầu tư chuyên nghiệp luôn theo sát. Mempool—hàng đợi chờ giao dịch của Ethereum—sẽ mở rộng khi hoạt động mạng tăng cao, khiến phí cơ sở tăng theo. Mối tương quan trực tiếp giữa phí giao dịch và tần suất sử dụng mạng lưới tạo ra tín hiệu đầu tư đáng tin cậy. Khi phí on-chain tăng vọt, thường đó là dấu hiệu mạng lưới đang sôi động bởi sự kiện lớn, biến động mạnh hoặc lưu lượng DApp tăng đột biến. Ngược lại, khi phí giảm, đó là dấu hiệu nhu cầu suy yếu, mạng lưới có khả năng bước vào giai đoạn tích lũy hoặc điều chỉnh.
Dữ liệu thực tế cho thấy giá trị phân tích này: Phí gas trung bình giảm còn 0,44 USD vào tháng 11 năm 2025, minh chứng cho hiệu quả của EIP-1559 và lộ trình nâng giới hạn gas lên 80-200 triệu. Động lực phí này tác động trực tiếp đến hành vi người dùng và hiệu suất giao dịch. Nhà đầu tư nắm bắt mô hình tắc nghẽn mạng lưới sẽ nhận diện được các điểm vào/ra tối ưu—giai đoạn phí cao thường đi liền với biến động mạnh, còn phí giảm là tín hiệu cơ hội giao dịch mới. Sự liên kết giữa phí giao dịch và biến động giá Ethereum củng cố thêm cho phân tích xu hướng, biến việc theo dõi phí on-chain trở thành công cụ không thể thiếu trong chiến lược đầu tư dựa trên dữ liệu.
Phân tích dữ liệu on-chain là quá trình kiểm tra các bản ghi giao dịch trên blockchain nhằm phát hiện xu hướng thị trường cũng như hành vi các bên tham gia. Đây là yếu tố then chốt với nhà đầu tư crypto vì mang lại góc nhìn minh bạch, theo thời gian thực về địa chỉ hoạt động, giá trị giao dịch và chuyển động cá voi, giúp ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế của mạng lưới.
Địa chỉ hoạt động là chỉ báo quan trọng về sức khỏe mạng lưới và mức độ tương tác người dùng. Khi số địa chỉ hoạt động tăng, đó là dấu hiệu mạng lưới thu hút nhiều người tham gia và được ứng dụng rộng rãi; khi hoạt động giảm, có thể nhận diện mức độ quan tâm suy yếu. Đây là thước đo then chốt cho sức sống và giá trị thực tiễn của hệ sinh thái blockchain.
Phân bổ cá voi là mức độ tập trung tài sản số trong ví của các nhà đầu tư lớn. Khi cá voi thực hiện các giao dịch lớn, họ có thể làm biến động giá mạnh—mua vào hoặc bán ra đều có khả năng đẩy giá tăng hoặc giảm mạnh. Việc theo dõi hoạt động của cá voi giúp phát hiện xu hướng thị trường, vì họ thường dẫn dắt tâm lý và thanh khoản chung.
Chỉ báo này xác định đỉnh và đáy thị trường bằng cách so sánh khối lượng giao dịch ở vùng giá cao với vùng giá thấp. Nếu khối lượng lớn tập trung ở vùng giá cao, đó là dấu hiệu đỉnh thị trường; ngược lại, khối lượng lớn ở vùng giá thấp cho thấy khả năng tạo đáy. Các biến thiên mạnh là cơ hội lý tưởng để vào/thoát lệnh.
Theo dõi các giao dịch cá voi và địa chỉ hoạt động để nắm bắt dòng vốn. Phân tích các giao dịch lớn và dòng tiền vào để đo lường tâm lý thị trường. Quan sát sự thay đổi phân bổ nhà đầu tư và dòng tiền ra/vào sàn nhằm phát hiện áp lực mua/bán tiềm ẩn.
Tăng trưởng địa chỉ hoạt động thường song hành với giá coin tăng và thể hiện mức độ ứng dụng mạng lưới, tuy nhiên bản thân chỉ số này không đảm bảo dự báo xu hướng giá tương lai. Giá còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tâm lý thị trường, yếu tố vĩ mô và các động lực ngoài hoạt động on-chain của người dùng.
Chuyển khoản quy mô lớn từ ví cá voi thường báo hiệu áp lực bán, khiến giá giảm mạnh. Lịch sử ghi nhận các hoạt động này thường diễn ra trước các đợt giảm giá lớn, tạo hiệu ứng tiêu cực rõ rệt và báo hiệu khả năng thanh lý mạnh sắp xảy ra.











