

Địa chỉ hoạt động là chỉ báo then chốt phản ánh sức sống của mạng Layer 2. Chỉ số này ghi nhận các địa chỉ duy nhất phát sinh ít nhất một giao dịch trong vòng 30 ngày liên tục, qua đó thể hiện mức độ tham gia thực tế của người dùng thay vì chỉ quan tâm mang tính đầu cơ. Với các giải pháp Layer 2 như Immutable X, theo dõi địa chỉ hoạt động cho thấy hiệu quả của nền tảng trong việc mở rộng thông lượng giao dịch đồng thời duy trì sự gắn kết thực sự từ phía người dùng.
Sự khác biệt giữa địa chỉ hoạt động và tổng số địa chỉ là yếu tố cốt lõi trong phân tích dữ liệu on-chain. Đến quý 1 năm 2026, các giải pháp Layer 2 đã ghi nhận tăng trưởng mạng lưới vượt trội, với hạ tầng mở rộng L2 của Immutable X hỗ trợ giao dịch ổn định. Xu hướng địa chỉ hoạt động hàng tháng có mối liên hệ trực tiếp với sức khỏe hệ sinh thái—số lượng địa chỉ cao phản ánh tiện ích và mức độ chấp nhận bền vững trong mạng lưới. Hoạt động staking với các token như IMX càng xác nhận sự gắn kết, khi người dùng khoá tài sản nhận thưởng, thể hiện niềm tin vào sự phát triển dài hạn của nền tảng.
Dữ liệu mạng lưới so sánh cho thấy tốc độ chấp nhận khác biệt giữa các nền tảng Layer 2. Base đạt tổng cộng 4,4 tỷ giao dịch đồng thời chiếm tỷ lệ doanh thu layer-2 đáng kể, cho thấy khối lượng giao dịch và các chỉ số tham gia hoạt động củng cố lẫn nhau. Khi phân tích Immutable X hoặc các nền tảng L2 cạnh tranh khác, số lượng địa chỉ hoạt động hàng tháng tăng kết hợp với tốc độ giao dịch cao phản ánh mạng lưới mở rộng thành công và giữ chân người dùng thực sự, thay vì chỉ xuất hiện các đợt hoạt động ngắn hạn.
Hiểu về địa chỉ hoạt động giúp nhà đầu tư và chuyên gia phân tích nhận diện hệ sinh thái Layer 2 nào đang tăng trưởng thực sự so với các mạng lưới có dấu hiệu giảm tham gia, trở thành chỉ số không thể thiếu trong phân tích dữ liệu on-chain.
Immutable X là giải pháp mở rộng Layer 2, xử lý hơn 9.000 giao dịch mỗi giây và duy trì phí gas gần như bằng 0 nhờ công nghệ zero-knowledge rollup. Kiến trúc zk-rollup xác nhận giao dịch trên Ethereum trong khi xử lý chúng ngoài chuỗi, giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch. Dữ liệu khối lượng giao dịch của nền tảng phản ánh hiệu suất này, với khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 8,64 triệu USD và vốn hóa thị trường ở mức 361,56 triệu USD, cho thấy mức độ chấp nhận bền vững đối với hoạt động mint và giao dịch NFT.
Cơ chế phí cho phép hoạt động on-chain với tần suất cao, thay thế phí gas truyền thống bằng phí giao thức danh nghĩa 2% thanh toán bằng token IMX. Quý 1 năm 2025, Immutable X ghi nhận trung bình khoảng 498.000 giao dịch mỗi ngày, tăng 5,7% so với quý trước bất chấp biến động chung của ngành game Web3. Chỉ số khối lượng giao dịch này là dữ liệu on-chain quan trọng để phân tích sức khỏe mạng lưới và xu hướng tương tác của người dùng. Cơ chế mở rộng Layer 2 cho phép nhà phát triển và người dùng kết nối với nền tảng qua REST API, tạo cầu nối chuyển đổi các giao dịch blockchain phức tạp thành các tương tác trực tiếp, đồng thời đảm bảo bảo mật và thanh toán trên nền tảng Ethereum.
Giám sát phân bổ cá mập là yếu tố chủ chốt trong phân tích dữ liệu on-chain, thể hiện nguồn cung tiền điện tử tập trung vào các nhà đầu tư lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chủ sở hữu hàng đầu thường kiểm soát trên 50% nguồn cung lưu hành, tạo rủi ro tập trung lớn. Sự phân bổ lệch này khiến một số lượng ít địa chỉ lại chi phối phần lớn thị trường, khiến hành vi của họ trở thành chìa khóa để hiểu động lực thị trường chung.
Mức độ tập trung thị trường được đo lường bằng các chỉ số chuyên biệt như Herfindahl-Hirschman Index (HHI) và hệ số Gini. HHI đánh giá mức độ cạnh tranh thị trường thông qua phân bổ, còn hệ số Gini phản ánh mức độ tập trung sở hữu. Giá trị cao ở cả hai chỉ số này báo hiệu thị trường tập trung, dễ bị ảnh hưởng bởi các động thái của nhà đầu tư lớn. Dữ liệu on-chain cho thấy cá mập có xu hướng tích lũy mạnh với rất ít hoạt động phân phối, khi đa số người tham gia tái đầu tư lợi nhuận.
Dòng tiền trên sàn giao dịch cung cấp góc nhìn bổ sung về ý định của cá mập. Phân tích on-chain gần đây ghi nhận dòng tiền cá mập đổ vào sàn lên mức đỉnh nhiều tháng, tỷ lệ cá mập trên sàn tăng chưa từng thấy trong nhiều tháng. Những dòng tiền tập trung này thường liên quan đến áp lực bán tiềm ẩn, khi nhà đầu tư lớn chuẩn bị tận dụng thanh khoản thị trường. Đồng thời, cá mập tham gia staking giúp củng cố bảo mật mạng lưới nhưng cũng đặt ra rủi ro thanh khoản khi rút tài sản. Hiểu các mô hình phân bổ này thông qua dữ liệu on-chain giúp nhà đầu tư dự đoán rủi ro tập trung thị trường và biến động giá do hoạt động của các nhà đầu tư lớn.
Tìm hiểu động lực phí on-chain cho thấy chi phí mạng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động trên thị trường NFT và mức độ tham gia game. Immutable zkEVM là ví dụ tiêu biểu, với phí giao dịch bằng IMX đồng bộ với cơ chế khuyến khích của giao thức. Quý 4 năm 2024, phí giao dịch trung bình hàng ngày giảm 17% so với quý trước, từ khoảng 574 IMX xuống còn 477 IMX, chứng minh mạng lưới được tối ưu hóa giúp giảm rào cản gia nhập. Xu hướng giảm phí này đi kèm với khối lượng giao dịch tăng, do phí thấp thu hút thêm người dùng, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong hệ sinh thái.
Mạng lưới đã xử lý gần 150 triệu giao dịch đến đầu năm 2026, minh chứng cho việc cấu trúc phí hợp lý thúc đẩy đà tăng trưởng. Chủ sở hữu token IMX hưởng lợi khi phí hỗ trợ quản trị và phần thưởng staking, đồng bộ lợi ích giữa nhà vận hành và người dùng. Khi chi phí on-chain giảm, nhà phát triển game tối ưu kinh tế đơn vị, tạo ra phần thưởng hấp dẫn hơn và quy trình onboarding nhanh hơn cho người chơi. Người giao dịch NFT cũng hưởng lợi nhờ giảm ma sát khi thực hiện lệnh, thúc đẩy thanh khoản thị trường. Nghiên cứu cho thấy blockchain có phí giao dịch thấp duy trì tỷ lệ giữ chân người dùng và mức độ phổ cập game cao hơn, trong khi biến động phí lại làm suy giảm sự gắn kết. Động lực kinh tế này lý giải vì sao phân tích chi phí on-chain lại quan trọng—xu hướng phí là chỉ báo hàng đầu về sức khỏe mạng lưới và tiềm năng mở rộng hệ sinh thái.
Phân tích dữ liệu on-chain nghiên cứu mọi giao dịch và hoạt động trên blockchain, làm rõ động lực thị trường, hành vi cá mập, khối lượng giao dịch và xu hướng phí. Đối với nhà đầu tư, phương pháp này cung cấp góc nhìn thiết yếu về chuyển động thị trường, sức khỏe mạng lưới và rủi ro tiềm ẩn, giúp đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Địa chỉ hoạt động đo lường mức độ sử dụng mạng lưới blockchain và phản ánh quy mô, sức khỏe của người dùng. Số lượng địa chỉ tăng nghĩa là mạng lưới và mức độ tương tác người dùng tăng; số lượng giảm thể hiện mức độ sử dụng và sự tham gia của người dùng suy giảm.
Ví cá mập là các địa chỉ nắm giữ lượng lớn tiền điện tử. Giao dịch mua/bán quy mô lớn từ cá mập gây biến động giá mạnh. Dữ liệu phân bổ cá mập thể hiện mức độ tập trung sở hữu, ảnh hưởng kỳ vọng thị trường và biến động giá qua hoạt động cũng như tín hiệu giao dịch của các địa chỉ lớn này.
Khối lượng giao dịch là tổng giá trị giao dịch trên thị trường, số lượng giao dịch là số lần thực hiện lệnh. Khối lượng tăng phản ánh thị trường sôi động và có khả năng tăng trưởng. Khi khối lượng tăng nhưng số lượng ổn định, đó là dấu hiệu tổ chức tham gia; khi số lượng tăng nhưng khối lượng ổn định, phản ánh sự tham gia của nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Phí gas biến động theo nhu cầu mạng lưới và khối lượng giao dịch. Nhu cầu cao làm phí tăng, nhu cầu thấp làm phí giảm. Xu hướng phí phản ánh mức độ hoạt động mạng lưới và sự thay đổi của hệ sinh thái DeFi, cho biết các giai đoạn tắc nghẽn hoặc mức độ sử dụng mạng.
Theo dõi xu hướng địa chỉ hoạt động và khối lượng giao dịch. Đáy thị trường biểu hiện ở dòng tiền cá mập rút ra thấp và phí giao dịch thấp; đỉnh thị trường thể hiện cá mập tích lũy bền vững và phí giao dịch tăng. Kết hợp với đường trung bình động để xác nhận tín hiệu đảo chiều giá, từ đó xác định thời điểm vào/ra hiệu quả.
Các công cụ phân tích on-chain phổ biến gồm DeFiLlama cho giao thức DeFi, Nansen theo dõi dòng tiền smart money, Dune Analytics cho truy vấn tùy chỉnh, CoinGecko và Gecko Terminal xem dữ liệu token và DEX, The Block tổng hợp thông tin thị trường toàn diện.
Phân tích on-chain tập trung vào giao dịch và hành vi địa chỉ, còn phân tích kỹ thuật dự báo xu hướng dựa trên lịch sử giá và khối lượng. Kết hợp cả hai giúp có cái nhìn toàn diện về thị trường để ra quyết định hiệu quả.











