

Phân tích dữ liệu on-chain chủ yếu dựa trên các chỉ số chuyên sâu được thiết kế để ghi nhận chính xác hành vi thị trường ngay từ các giao dịch trên blockchain. Các chỉ số này giúp nhà đầu tư tiếp cận trực tiếp hoạt động thực của thị trường, thay vì chỉ dựa vào dữ liệu giá từ các sàn giao dịch. Chỉ số Cumulative Volume Delta (CVD) 90 ngày là ví dụ điển hình cho phương pháp này, theo dõi xem lệnh mua hay bán của taker chiếm ưu thế trên các sàn lớn. Khi CVD 90 ngày dương và tăng, điều đó cho thấy thị trường đang ở pha Taker Buy Dominant; ngược lại, giá trị âm và giảm cho biết thị trường bước vào pha Taker Sell Dominant. Chỉ số này tổng hợp dữ liệu từ nhiều sàn như gate, Bybit, Hyperliquid và các nền tảng khác, đảm bảo phản ánh toàn diện bức tranh thị trường.
Theo dõi thời gian thực giúp chuyển hóa các chỉ số này thành dữ liệu có giá trị thực tiễn, hỗ trợ việc nhận diện hoạt động cá mập và địa chỉ hoạt động. Các nền tảng tiên tiến như Nansen hợp tác cùng hệ sinh thái blockchain để cung cấp dashboard giám sát khối lượng giao dịch, sức khỏe mạng lưới và hành vi địa chỉ ngay khi sự kiện diễn ra. Hệ thống theo dõi thời gian thực ghi nhận kịp thời các giao dịch lớn, các địa chỉ ngủ được kích hoạt hoặc tập trung nguồn vốn, từ đó phơi bày những mô hình thường xuất hiện trước biến động giá lớn. Nhờ kết hợp chỉ số on-chain với nguồn dữ liệu thời gian thực, nhà giao dịch có thể phân biệt rõ giữa các giai đoạn tích lũy, phân phối thực sự và biến động ngắn hạn, qua đó nâng cao khả năng định vị trên thị trường crypto.
Các chỉ số on-chain là cửa sổ quan trọng phản ánh sức sống của thị trường tiền mã hóa, trong đó xu hướng địa chỉ hoạt động và khối lượng giao dịch là những chỉ báo nền tảng cho mức độ tham gia thực chất. Địa chỉ hoạt động đại diện cho số lượng ví duy nhất phát sinh giao dịch trong một khoảng thời gian, phản ánh trực tiếp phạm vi tham gia của nhà đầu tư. Khi kết hợp với dữ liệu khối lượng giao dịch, hai chỉ số này tạo nên bức tranh tổng thể về mức độ sôi động và thanh khoản thị trường.
Mối quan hệ giữa hai chỉ số này làm lộ ra nhiều mô hình quan trọng của thị trường. Số địa chỉ hoạt động tăng cùng với khối lượng giao dịch tăng thường đồng nghĩa với niềm tin và sức tham gia mạnh mẽ, cho thấy thị trường đang phát triển lành mạnh. Ngược lại, địa chỉ hoạt động giảm trong bối cảnh khối lượng vẫn cao có thể báo hiệu giao dịch tập trung vào một số ít thành phần, làm gia tăng nguy cơ biến động giá không bền vững. Phân tích lịch sử của các tài sản như IOTA minh chứng rằng sự gia tăng hoạt động địa chỉ thường đi trước các đợt điều chỉnh lớn, với khối lượng tăng đột biến tập trung vào ít ví trong thời điểm thị trường biến động mạnh.
Nhà đầu tư và nhà phân tích tận dụng chỉ báo on-chain này để nhận diện đà tăng trưởng thực so với hiện tượng thổi phồng giá. Khi cả hai chỉ số đều tăng đồng thuận—nhiều thành phần tham gia và khối lượng giao dịch lớn—tín hiệu càng củng cố xu hướng bền vững. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp đánh giá xem sự tăng trưởng của hệ sinh thái đến từ việc chấp nhận thực sự hay chỉ là làn sóng đầu cơ ngắn hạn, khiến xu hướng địa chỉ hoạt động và khối lượng giao dịch trở thành chỉ báo không thể thiếu cho đánh giá sức khỏe toàn diện của thị trường.
Việc theo dõi mô hình phân bổ của các holder lớn thông qua dữ liệu on-chain mang lại cái nhìn then chốt về các chuyển biến tâm lý thị trường sắp tới. Khi cá mập chuyển tài sản lên sàn, hoạt động nạp ròng lên sàn thường là dấu hiệu chuẩn bị thoát hàng, còn tích lũy ngoài sàn cho thấy vị thế kỳ vọng tăng giá. Số liệu gần đây ghi nhận các giao dịch cá mập tăng mạnh, cùng với chỉ số tập trung thể hiện các địa chỉ lớn đang kiểm soát phần lớn nguồn cung lưu thông. Tỷ lệ tập trung này là thước đo quan trọng để các nhà đầu tư tổ chức dự báo biến động thanh khoản và giá cả. Việc phân bổ tài sản giữa các địa chỉ hoạt động cho thấy: tích lũy của nhà đầu tư lớn thường đi trước sóng tăng giá, còn phân phối nhanh là dấu hiệu điều chỉnh thị trường. Phân tích các tín hiệu on-chain—bao gồm cả khối lượng giao dịch từ địa chỉ giá trị lớn và luồng dịch chuyển giữa ví sàn và ví ngoài sàn—giúp nhà đầu tư xác định thị trường đang ở pha tích lũy hay phân phối. Phân tích hoạt động cá mập đã chứng minh hiệu quả trong việc dự báo chuyển biến tâm lý, bởi vị thế của cá mập thường dẫn dắt xu hướng chung, từ đó tác động tới dòng vốn cá nhân và thanh khoản toàn thị trường crypto.
Phí giao dịch là chỉ số trọng yếu để nhận diện hoạt động mạng blockchain và cấu trúc chi phí. Phí này là động lực tài chính giúp mạng lưới phân tán duy trì bảo mật và vận hành ổn định, đồng thời là phần thưởng cho validator hoặc miner xác nhận giao dịch. Với hệ thống Proof of Stake, validator nhận phí trực tiếp khi hoàn thành block, tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa mức độ hoạt động mạng và phần thưởng của validator. Hiểu rõ mô hình phí cho thấy tình trạng tắc nghẽn, hành vi người dùng và sức khỏe tổng thể của blockchain.
Mô hình hoạt động mạng và chi phí giao dịch thay đổi linh hoạt tùy theo mức độ sử dụng. Khi nhu cầu tăng, cạnh tranh không gian block đẩy phí lên cao; ngược lại, giai đoạn ít tắc nghẽn giúp phí giảm. Những biến động này cung cấp tín hiệu giá trị về tâm lý thị trường và nhu cầu mạng. Mỗi blockchain áp dụng cơ chế phí riêng, hình thành cấu trúc chi phí đa dạng. IOTA là ví dụ điển hình với mức phí tối thiểu, hỗ trợ mức tăng trưởng sử dụng 37% đầu năm 2026 sau khi tích hợp LayerZero và BitGo. Kết quả này cho thấy kiến trúc phí thấp có thể thúc đẩy mạng lưới phát triển và khối lượng giao dịch tăng mạnh.
Phân tích chi phí blockchain kết hợp với số lượng địa chỉ hoạt động giúp nhận diện liệu sự tăng giao dịch xuất phát từ tăng trưởng thực hay chỉ là biến động tạm thời. Khối lượng giao dịch cao cùng phí hợp lý thể hiện mạng lưới hoạt động lành mạnh, còn phí tăng đột biến nhưng lượng giao dịch giảm lại là dấu hiệu mạng bị áp lực hoặc người dùng rút lui. Nhà đầu tư và giới quan sát cá mập luôn theo sát các chỉ số này, vì diễn biến phí bất thường có thể báo hiệu trước biến động lớn. Đánh giá mối tương quan giữa chi phí giao dịch, hoạt động địa chỉ và tần suất giao dịch giúp nhà phân tích on-chain phát hiện hiệu suất hạ tầng, nhận diện xu hướng mới và hiểu sâu hơn về động lực kinh tế chi phối hành vi thị trường và sự dịch chuyển của dòng vốn tiền mã hóa.
Phân tích dữ liệu on-chain theo dõi các giao dịch trên blockchain để làm rõ xu hướng thị trường và hành vi nhà đầu tư. Phương pháp này ghi nhận khối lượng, sự di chuyển ví và tâm lý thị trường, từ đó giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên thực trạng mạng lưới và biến động của cá mập.
Ví cá mập được xác định thông qua phân tích dữ liệu on-chain và theo dõi các giao dịch lớn vượt quá khối lượng giao dịch bình thường. Hoạt động của cá mập tác động mạnh đến giá thông qua biến động thanh khoản, làm tăng biến động giá và ảnh hưởng đến tâm lý cùng xu hướng chung của thị trường.
Số lượng địa chỉ hoạt động thường đồng biến với giá; hoạt động tăng là dấu hiệu nhà đầu tư quan tâm và giá có tiềm năng tăng. Địa chỉ hoạt động tăng phản ánh mức độ tham gia cao và mạng lưới mạnh, còn giảm lại biểu hiện đà suy yếu. Biến động lớn ở chỉ số này thường xuất hiện trước những thay đổi giá đáng kể, phản ánh sự chuyển dịch tâm lý thị trường.
Các chỉ báo on-chain thường dùng gồm khối lượng giao dịch, phân bổ số dư địa chỉ, dòng tiền. Ngoài ra còn có các chỉ số thanh khoản, mức độ tập trung nắm giữ, Total Value Locked (TVL), địa chỉ hoạt động, tỷ lệ MVRV và phân bổ nguồn cung. Tất cả giúp đánh giá hoạt động thị trường, biến động cá mập và sức khỏe hệ sinh thái.
Phân biệt giao dịch thật bằng cách phân tích khối lượng và tần suất giao dịch. Cá mập có thể tạo tín hiệu giả qua các lệnh lớn có chủ ý, nhưng tính minh bạch của blockchain giúp nhận diện rõ dòng vốn thực. Theo dõi dòng ví và thời gian nắm giữ là cách xác định hoạt động thật so với thao túng thị trường.
Các nền tảng phân tích dữ liệu on-chain phổ biến bao gồm Nansen (theo dõi ví, cảnh báo thông minh), Glassnode (chỉ số Bitcoin, Ethereum), Dune Analytics (truy vấn SQL tùy chỉnh), Token Terminal (phân tích doanh thu giao thức) và Footprint Analytics (trực quan hóa dữ liệu đa chuỗi).
Phân tích on-chain giúp dự báo giá tốt hơn thông qua theo dõi biến động cá mập, dòng tiền giữa các sàn và hoạt động ví, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng bởi biến động lớn, sự kiện bất ngờ và thay đổi tổ chức có thể làm mô hình dự báo mất hiệu lực trong thời gian ngắn. Kết hợp đa phương pháp phân tích sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn là chỉ dựa vào một nguồn duy nhất.











