

Kiến trúc của Polkadot đã giải quyết triệt để vấn đề phân mảnh blockchain bằng mô hình relay chain cùng parachain đột phá, giúp khả năng tương tác thực sự diễn ra ngay ở tầng giao thức. Thay vì các blockchain tách biệt vận hành riêng lẻ, Polkadot triển khai kiến trúc đa chuỗi dị thể, nơi relay chain trung tâm kiểm soát bảo mật và phối hợp hoạt động cho hàng loạt parachain chuyên biệt.
Relay chain là nền tảng cốt lõi chịu trách nhiệm đồng thuận, xác thực và bảo vệ toàn mạng. Các parachain liên kết vào relay chain sẽ kế thừa mô hình bảo mật chung, loại bỏ việc vận hành bộ xác thực riêng, qua đó giảm mạnh sự dư thừa. Mỗi parachain tối ưu cho một lĩnh vực riêng—DeFi, game hoặc nhận diện—và đều được hưởng sự bảo vệ vững chắc từ relay chain. Thiết kế này đã khắc phục triệt để tam đề blockchain truyền thống khi các mạng không còn phải đánh đổi giữa phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng.
Khác với các mạng sharding cùng cấu trúc đồng nhất hoặc hệ thống rời rạc, Polkadot cho phép xử lý giao dịch song song trên hàng chục chuỗi chuyên biệt cùng lúc. Parachain trao đổi dữ liệu thông qua Cross-Consensus Messaging (XCM), kiến tạo môi trường nhất quán nơi giá trị và dữ liệu lưu thông liên tục. Kiến trúc này còn hỗ trợ nâng cấp liền mạch, giúp mạng phát triển mà không xảy ra chia tách gây tranh cãi.
Mô hình này đã định hình lại cách thức mạng blockchain giải quyết vấn đề khả năng tương tác và mở rộng, kiến tạo hạ tầng Web3 liên kết nơi các blockchain độc lập không còn hoạt động biệt lập mà trở thành các lớp phối hợp trong một hệ thống bảo mật thống nhất.
Mô hình kinh tế của Polkadot xoay quanh ba cơ chế liên kết thúc đẩy giá trị DOT và sự gắn kết mạng lưới. Đấu giá slot parachain là nền tảng mở rộng hệ sinh thái, nơi dự án cạnh tranh vị trí hạn chế trên relay chain. Đấu giá diễn ra theo chu kỳ thuê 3 tháng, tối đa 2 năm, ứng dụng cơ chế đấu giá nến để minh bạch giá cả. Để tăng cơ hội, các dự án thường tổ chức crowdloan, cho phép người sở hữu DOT khóa token đổi lấy ưu đãi riêng, tạo nhu cầu lớn cho DOT vì token bị khóa suốt thời gian thuê, từ đó giảm cung lưu thông và thúc đẩy sự tham gia dài hạn.
Staking là nền tảng bảo mật của mạng dựa trên hệ Nominated Proof-of-Stake (NPoS) của Polkadot. Validator bảo vệ relay chain, nominator ủy quyền DOT cho validator đáng tin cậy để cùng nhận thưởng. Cơ chế này gắn trực tiếp lợi ích token với bảo vệ mạng, đồng thời kiểm soát lạm phát nhờ giảm phát hành khi nhiều token bị khóa trong staking. Kinh tế token cân bằng phần thưởng validator với áp lực lạm phát, đảm bảo bảo mật bền vững.
Quản trị hoàn thiện hệ sinh thái nhờ OpenGov, chuyển đổi từ Gov1 vào tháng 06 năm 2023. Chủ sở hữu DOT biểu quyết qua referendum theo conviction voting—token càng khóa lâu thì quyền biểu quyết càng lớn. Hệ thống ủy quyền góp phần dân chủ hóa, tạo cơ hội cho cả thành viên ít hoạt động tham gia. Quỹ treasury tài trợ từ lạm phát mạng, phân bổ cho đề xuất được cộng đồng phê duyệt, đảm bảo hệ sinh thái phát triển đúng hướng. Ba cơ chế này liên kết tạo chu trình tăng trưởng bền vững, nơi kinh tế token, bảo mật và quản trị cùng nâng cao hạ tầng đa chuỗi Polkadot.
Polkadot 2.0 đánh dấu bước chuyển mạnh về kiến trúc mạng, ra mắt tháng 09 năm 2025 và tiếp tục tối ưu đầu năm 2026. Nâng cấp giới thiệu Agile Coretime, thay đổi cách phân bổ tài nguyên blockchain. Thay vì slot parachain cố định, Core Time tạo thị trường linh hoạt cho không gian khối, dự án sẽ mở rộng tài nguyên tùy nhu cầu và giảm chi phí nhờ cạnh tranh giá. Đổi mới này trực tiếp giải quyết bài toán mở rộng của Polkadot bằng phân bổ tài nguyên tối ưu toàn hệ sinh thái.
Nâng cấp Join-Accumulate Machine (JAM) là nền tảng kỹ thuật cho những cải tiến này, thay thế Relay Chain truyền thống bằng thiết kế đa lõi hiện đại. Nhờ đó, mạng xử lý song song trên nhiều lõi, thử nghiệm đạt trên 1 triệu giao dịch mỗi giây và loại bỏ phí gas. Chức năng Asynchronous Backing nâng hiệu suất khi parachain xác thực khối độc lập, giảm trễ và tăng tốc độ phản hồi mạng.
Đặc biệt, Polkadot triển khai cầu nối cross-chain chính thức, tăng khả năng tương tác với các blockchain bên ngoài. Nâng cấp mạng ngày 20 tháng 01 năm 2026 bổ sung tối ưu hóa cho nhà phát triển và bộ công cụ tương thích cross-chain. Những đổi mới này hội tụ khi Polkadot Hub ra mắt dự kiến quý I năm 2026, tạo cổng truy cập nhất quán cho nhà phát triển và người dùng, hỗ trợ truy cập tài sản gốc như DOT, ETH và sử dụng hợp đồng thông minh nâng cao.
Gavin Wood, nhà khoa học máy tính tiên phong và đồng sáng lập Ethereum, là kiến trúc sư kỹ thuật đứng sau Polkadot. Trước khi rời Ethereum tháng 01 năm 2016, ông từng là Giám đốc Công nghệ Ethereum Foundation, hiện thực hóa các ý tưởng nền tảng Ethereum. Ông cũng là tác giả Solidity, ngôn ngữ lập trình chủ đạo của Ethereum.
Năm 2016, Wood thành lập Web3 Foundation và giới thiệu Polkadot, hướng tới mạng đa chuỗi thực sự cho phép blockchain độc lập tương tác. Chuyển đổi này thể hiện triết lý xây dựng Internet phi tập trung—khái niệm "Web3" mà ông đề xuất năm 2014. Khác với blockchain truyền thống, kiến trúc relay chain của Polkadot cho phép giao tiếp và trao đổi giao dịch tin cậy giữa nhiều chuỗi mà không cần trung gian tập trung.
Ông cùng Jutta Steiner, cựu thành viên Ethereum Foundation, sáng lập Parity Technologies để phát triển hạ tầng hiện thực hóa tầm nhìn này. Chiến lược dài hạn của Web3 Foundation nhấn mạnh thúc đẩy hệ sinh thái Web3 qua đổi mới kỹ thuật và giáo dục cộng đồng, tiêu biểu là Polkadot Blockchain Academy.
Tháng 08 năm 2024, Wood trở lại giữ chức CEO Parity, kết nối bản thiết kế kỹ thuật Polkadot với định hướng chiến lược. Sự trở lại này thúc đẩy tiến độ phát triển và nâng cao trải nghiệm người dùng, đưa Polkadot 2.0 tới gần hơn với khối người dùng web phi tập trung.
Polkadot (DOT) là giao thức blockchain thế hệ mới, cho phép blockchain tương tác lẫn nhau. Thiết kế cốt lõi của Polkadot kết nối các blockchain độc lập thành một mạng thống nhất nhờ kiến trúc relay chain và parachain. DOT dùng để quản trị, đồng thuận mạng và bonding parachain, giải quyết các bài toán mở rộng, cá nhân hóa và giao tiếp cross-chain trong blockchain.
Relay Chain là trung tâm đảm bảo bảo mật và đồng thuận. Parachain vận hành song song, mỗi chuỗi độc lập nhưng liên kết với Relay Chain. Kiến trúc này tạo mô hình bảo mật chia sẻ, mở rộng và tương tác giữa nhiều blockchain chuyên biệt.
Polkadot cho phép các blockchain tương tác vượt trội nhờ xử lý giao dịch song song qua parachain, khác biệt hoàn toàn với một chuỗi của Ethereum. Nhiều blockchain có thể giao tiếp liên tục mà không phải lưu trữ tập trung, tăng mạnh khả năng mở rộng và hiệu suất.
Polkadot hỗ trợ nền tảng DeFi, giao tiếp cross-chain và thị trường NFT. Các ứng dụng nổi bật gồm Acala cho DeFi và Injective Protocol cho giao dịch phái sinh.
Polkadot đạt phi tập trung nhờ đồng thuận lai: BABE sản xuất khối, GRANDPA xác nhận cuối cùng. Quản trị qua biểu quyết của chủ sở hữu token bằng referendum và Hội đồng, giúp cộng đồng chủ động nâng cấp giao thức và điều chỉnh tham số mà không cần quyền lực tập trung.
DOT có bốn chức năng chính: quản trị, bảo mật, chuyển giá trị cross-chain và phân bổ tài nguyên hệ sinh thái. Tham gia bằng cách staking DOT xác thực giao dịch, biểu quyết đề xuất, bonding parachain hoặc đóng góp vào quỹ treasury.











