

Stable là blockchain Layer 1 hiệu suất cao, được phát triển chuyên biệt cho thanh toán stablecoin, trong đó USDT đóng vai trò là token gas gốc. Kiến trúc này loại bỏ hoàn toàn sự phức tạp khi giao dịch với token gas, cho phép người dùng chỉ cần sử dụng USDT để giao dịch, đồng thời đảm bảo thời gian xác nhận dưới một giây và chi phí thanh toán minh bạch, dễ dự đoán. Giao thức này tách biệt chức năng giao dịch với quản trị mạng, xây dựng mô hình hai token: USDT vận hành toàn bộ giao dịch, còn token STABLE chịu trách nhiệm bảo mật đồng thuận và điều phối hoạt động của hệ sinh thái.
Tokenomics của STABLE xác lập tổng cung cố định 100 tỷ token, phân bổ một cách chiến lược. 40% tổng cung dành cho hệ sinh thái và cộng đồng, hỗ trợ các chương trình phát triển, cung cấp thanh khoản và hợp tác đối tác; phân phối ban đầu chiếm 10%. Chiến lược phân bổ này tạo nên mối liên kết kinh tế rõ ràng giữa tăng trưởng hoạt động mạng và giá trị token thông qua staking validator và tham gia quản trị. Token STABLE không bắt buộc phải sử dụng trong giao dịch, vì mọi giao dịch đều thực hiện bằng USDT, từ đó định vị STABLE là công cụ điều phối và bảo mật mạng lưới.
Tại thời điểm tháng 12 năm 2025, Stable xếp hạng 218 về vốn hóa thị trường với định giá pha loãng hoàn toàn đạt 1,185 tỷ USD. Giá token ở mức 0,01185 USD, tăng 12,28% trong 24 giờ, nguồn cung lưu hành là 18 tỷ token, tương ứng 18% tổng cung. Việc các tổ chức tài chính chấp nhận stablecoin trong năm 2025 đã thúc đẩy sự tái cấu trúc thị trường, khi ngân hàng dần xem thanh toán token hóa là hạ tầng tài chính cốt lõi, tương tự quá trình chuyển đổi sang ngân hàng số đầu thập niên 2000.
Thị trường stablecoin năm 2025 cho thấy sự phân khúc rõ nét, dựa trên ưu tiên của tổ chức và xu hướng giao dịch. USDT của Tether duy trì vị thế dẫn đầu với thanh khoản vượt trội, kết thúc quý III với vốn hóa 175 tỷ USD và khối lượng giao dịch hàng ngày đạt 40-200 tỷ USD. Tuy nhiên, số liệu giao dịch cho thấy vị thế cạnh tranh tinh vi, không hoàn toàn phụ thuộc vào khối lượng giao dịch thuần.
| Chỉ số | USDT | USDC | STABLE |
|---|---|---|---|
| Vốn hóa (Quý III 2025) | 175 tỷ USD | ~60 tỷ USD | 1,2 tỷ USD |
| Thị phần | 60% | 25% | <1% |
| Khối lượng giao dịch | 40-200 tỷ USD/ngày | 5-40 tỷ USD/ngày | Thấp |
| Khối lượng giao dịch (Quý III) | 32,5% | 63% | Tối thiểu |
| Trường hợp sử dụng chính | Thanh khoản/Giao dịch | Thanh toán/Tuân thủ | Thanh toán Layer 1 |
Khối lượng giao dịch của USDC đạt 63% tổng giao dịch stablecoin cho thấy mức độ chấp nhận mạnh từ phía tổ chức và lĩnh vực xử lý thanh toán, bù đắp cho việc không dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Điều này phản ánh định vị chiến lược của Circle, tập trung vào tuân thủ quy định và minh bạch, đặc biệt phù hợp với các nhà cung cấp hạ tầng thanh toán và đơn vị lưu ký tổ chức.
Các đối thủ mới gặp nhiều rào cản về cấu trúc. Dù nhiều dự án như USDe của Ethena tạo điểm nhấn bằng mô hình tài sản thế chấp thay thế, họ vẫn thiếu chiều sâu thanh khoản và sự minh bạch pháp lý như các đơn vị dẫn đầu. Cách tiếp cận Layer 1 của STABLE nhắm tới nhu cầu thanh toán USDT chuyên biệt, đóng vai trò hạ tầng đặc thù thay vì cạnh tranh về khối lượng giao dịch.
Quá trình phát triển của thị trường năm 2025 cho thấy ngôi vương chỉ đến với những bên có lợi thế cạnh tranh rõ nét—USDT với thanh khoản, USDC với khung tuân thủ, các giao thức chuyên biệt như STABLE giải quyết bài toán hạ tầng—phản ánh hệ sinh thái stablecoin đa dạng, phát triển theo hướng chuyên biệt hóa thay vì hướng tới một bên thắng tuyệt đối.
Stable coin vận hành trong hệ sinh thái stablecoin mở rộng nhanh chóng, tăng trưởng mạnh mẽ xuyên suốt năm 2025. Vốn hóa thị trường stablecoin đạt 230 tỷ USD, với lượng phát hành tăng từ 200 tỷ USD đầu năm lên xấp xỉ 280 tỷ USD vào quý III. Sự tăng trưởng này phản ánh sự tham gia của tổ chức và quá trình tích hợp sâu vào hệ thống thanh toán toàn cầu.
Chiến lược khác biệt hóa của STABLE tập trung vào kiến trúc Layer 1 chuyên biệt cho thanh toán stablecoin. Là blockchain thuần USDT, mọi giao dịch đều được kết toán trực tiếp bằng USDT với thời gian xác nhận dưới một giây và phí cực thấp. Lợi thế kỹ thuật này giải quyết những điểm nghẽn then chốt của hệ sinh thái stablecoin: tốc độ, tối ưu chi phí và độ tin cậy.
Phân tích so sánh cho thấy vị thế khác biệt của các stablecoin dẫn đầu:
| Chỉ số | STABLE | Dẫn đầu thị trường | Khác biệt nổi bật |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc thị trường | Blockchain Layer 1 | Tập trung giao dịch | Hạ tầng thanh toán chuyên biệt |
| Kết toán | Thuần USDT | Nhiều loại tài sản | Kết toán trực tiếp bằng USDT |
| Tốc độ giao dịch | Dưới 1 giây | Biến động | Thực thi siêu nhanh |
| Trường hợp sử dụng chính | Thanh toán toàn cầu | Giao dịch crypto | Kết toán doanh nghiệp |
Tâm lý thị trường của STABLE ghi nhận mức tích cực 51,92%, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào hướng đi khác biệt. Khối lượng giao dịch 24 giờ đạt 7,17 triệu USD thể hiện sự tham gia sôi động. Nhờ đổi mới kỹ thuật cùng phát triển các trường hợp sử dụng trọng điểm, STABLE định hình lợi thế cạnh tranh trong phân khúc thanh toán chuyên biệt, khác biệt rõ nét với các đối thủ đa năng trên thị trường stablecoin.
Thiếu hụt niềm tin đối với STABLE xuất phát từ các vấn đề quản trị kéo dài, thiếu minh bạch và những sự cố lịch sử làm suy giảm lòng tin của cộng đồng. Giai đoạn 2020-2023 chứng kiến các vụ vi phạm bảo mật, không tuân thủ quy định và gián đoạn hoạt động đã ảnh hưởng nặng nề tới uy tín, tiếp tục tác động đến nhận thức thị trường. Tuy vậy, môi trường pháp lý đang ổn định khi STABLE đạt chuẩn MiCA tại EU và được phê duyệt chính thức tại UAE vào tháng 6 năm 2024. Những khung pháp lý này giúp hoạt động rõ ràng và giảm thiểu rủi ro tuân thủ.
Lộ trình tuân thủ pháp lý của STABLE trải rộng nhiều khu vực, yêu cầu đáp ứng Sổ Quy tắc Chung EU về phòng chống rửa tiền (AML), MiCA về tài sản số và các quy định KYC từng địa phương. Dự báo đến 2027, môi trường pháp lý sẽ ổn định, điều chỉnh vừa phải, song sẽ xuất hiện các yêu cầu mới về an ninh mạng và công bố ESG. S&P Global Ratings dự báo kinh tế Mỹ tăng trưởng 2%/năm đến 2026, tạo nền tảng ổn định cho đầu tư tuân thủ.
Các sáng kiến giảm thiểu rủi ro triển khai trong 2024-2025 thể hiện sự chủ động trong quản trị. Ứng dụng RegTech AI, kiến trúc Zero Trust và nền tảng GRC tích hợp giúp giám sát tuân thủ, phản ứng sự cố tức thời. Kết hợp với kiểm toán chặt chẽ và xác thực bên thứ ba, các giải pháp này giải quyết gốc rễ thiếu hụt niềm tin, xây dựng cơ chế quản trị minh bạch và môi trường kiểm soát hiệu quả, qua đó từng bước khôi phục niềm tin của cộng đồng.
Stablecoin là tiền mã hóa được thiết kế để giảm biến động giá nhờ neo giá trị vào tài sản ổn định, thường là tiền pháp định như đô la Mỹ, kết hợp lợi ích của crypto với sự ổn định của tiền tệ truyền thống.
Top 5 stablecoin gồm Tether, USDC, USDe, Dai và USD. Đây là các đồng chiếm lĩnh thị trường về khối lượng giao dịch và mức độ sử dụng, đảm bảo giá trị ổn định trên các blockchain.
Không, Bitcoin không phải stablecoin. Bitcoin là tiền mã hóa biến động mạnh về giá, còn stablecoin được thiết kế để duy trì giá trị ổn định nhờ gắn với tài sản như tiền pháp định hoặc hàng hóa.
Stablecoin chủ yếu là công cụ lưu trữ giá trị ổn định, không phải sản phẩm đầu tư. Chúng phù hợp để giảm thiểu rủi ro biến động, hỗ trợ giao dịch, kiếm lợi suất từ cho vay. Dù không hướng đến tăng trưởng vốn, stablecoin vẫn mang lại sự ổn định và tiện ích trong danh mục crypto.
Stablecoin duy trì giá ổn định nhờ thế chấp bằng crypto hoặc tiền pháp định và các cơ chế thanh lý bảo vệ giá neo, đảm bảo mỗi token đều có tài sản thế chấp tương ứng.
Stablecoin chia thành ba nhóm: thế chấp bằng tiền pháp định, thế chấp bằng crypto, và không thế chấp—sử dụng thuật toán để giữ giá ổn định.
Rủi ro stablecoin gồm nguy cơ mất giá, lỗi hợp đồng thông minh, mất khả năng thanh toán của đơn vị phát hành, thay đổi quy định, vấn đề thanh khoản. Ngoài ra, sự tập trung thị trường và sự kiện mất giá neo cũng có thể đe dọa ổn định tài chính.











