

Thị trường tiền mã hóa toàn cầu giữ vững cấu trúc phân tầng rõ rệt, xác lập thứ hạng dựa trên vốn hóa thị trường – phản ánh tổng giá trị của từng tài sản theo mức giá hiện tại. Các thứ hạng này là chỉ báo nền tảng về mức độ thống trị thị trường và niềm tin đầu tư trong hệ sinh thái tài sản số.
| Tiền mã hóa | Vốn hóa thị trường | Thị phần | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| Bitcoin (BTC) | $1,74 nghìn tỷ | 57,3% | 1,46% |
| Ethereum (ETH) | $359,45 tỷ | 11,8% | 0,14% |
| Tether (USDT) | $186,84 tỷ | 6,1% | Stablecoin |
| Solana (SOL) | $70,93 tỷ | 2,3% | 0,15% |
Bitcoin giữ vị trí thống lĩnh với tỷ lệ thống trị 57,3% và vốn hóa thị trường đạt $1,74 nghìn tỷ. Tổng vốn hóa thị trường tiền mã hóa hiện ở mức khoảng $3,04 nghìn tỷ, thể hiện quy mô lớn của hệ sinh thái tài sản số. Ethereum đứng thứ hai, nắm giữ thị phần 11,8% với định giá $359,45 tỷ.
Chỉ số thống trị thị trường phản ánh xu hướng tập trung trong lĩnh vực tiền mã hóa. Khoảng cách vượt trội của Bitcoin cho thấy cả tổ chức lẫn nhà đầu tư cá nhân đều ưu tiên tài sản blockchain dẫn đầu, trong khi các đồng như Ethereum duy trì vai trò nhờ khác biệt chức năng và phát triển hệ sinh thái. Stablecoin, tiêu biểu là Tether với vốn hóa $186,84 tỷ, đóng vai trò hạ tầng thanh khoản cho các hoạt động giao dịch. Solana và các đồng mới nổi đóng góp giá trị bổ sung, đồng thời cạnh tranh nguồn vốn đầu tư. Những bảng xếp hạng này thể hiện giá trị thị trường theo thời gian thực, chịu tác động bởi khối lượng giao dịch, yếu tố pháp lý và tình hình kinh tế vĩ mô.
Canton Network thể hiện đặc điểm nguồn cung lưu hành nổi bật với 36,37 tỷ token CC đang được lưu thông, giá trị pha loãng hoàn toàn vào khoảng $3,76 tỷ tính đến tháng 12 năm 2025. Mô hình phân bổ token tuân thủ chuẩn ngành, phân chia cho nhiều nhóm đối tượng nhằm cân bằng giữa phát triển hệ sinh thái và bền vững dài hạn.
| Nhóm phân bổ | Tỷ lệ phân bổ | Mục đích |
|---|---|---|
| Đội ngũ & Nhà sáng lập | 50% | Cam kết lâu dài |
| Nhà đầu tư | 30% | Hỗ trợ vốn |
| Cộng đồng | 10% | Kích hoạt hệ sinh thái |
| Quỹ dự trữ | 10% | Phát triển giao thức |
Lịch trả token giữ vai trò then chốt trong động lực nguồn cung, sử dụng cả hình thức trả theo giai đoạn (cliff) và trả tuyến tính. Các cơ chế này mở khóa token dần theo thời gian, với trả cliff xác định các điểm mở khóa, còn trả tuyến tính phân bổ đều lượng token. Thời gian trả ngắn dễ khiến nguồn cung tăng mạnh trong thời gian ngắn, ảnh hưởng đến sự ổn định giá; còn lịch trình dài giúp thị trường hấp thụ nguồn cung tốt hơn.
Cơ chế staking tiếp tục ảnh hưởng nguồn cung lưu hành bằng cách khóa token, giảm thanh khoản tức thời. Việc giảm nguồn cung này tạo ra sự đánh đổi giữa bảo mật mạng và hiệu quả thị trường. Việc mở khóa token dự kiến vào tháng 12 năm 2025 sẽ bổ sung nguồn cung mới, có thể tạo áp lực thanh khoản tùy vào tỷ lệ mở khóa so với nguồn lưu hành hiện tại.
Vốn hóa thị trường $3,76 tỷ so với nguồn cung lưu hành thể hiện giá trị định giá token, tuy nhiên giá vẫn nhạy cảm với các sự kiện phân bổ. Mô hình phát hành và cơ chế đốt token tiếp tục ảnh hưởng động lực nguồn cung dài hạn, với sự tham gia của tổ chức trong Canton Network giúp duy trì giá sàn ổn định nhờ nhu cầu sử dụng thực tế.
Xu hướng khối lượng giao dịch trên các sàn tiền mã hóa lớn năm 2025 ghi nhận động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Khối lượng giao dịch 24 giờ đạt đỉnh ở mức 2,2 nghìn tỷ USD, mức cao nhất từ tháng 2, cho thấy hoạt động giao dịch sôi động trên nhiều nền tảng.
| Loại giao dịch | Khối lượng | Tỷ lệ tăng trưởng |
|---|---|---|
| Giao dịch giao ngay | $2,2 nghìn tỷ | +53,7% |
| Giao dịch phái sinh | $6,5 nghìn tỷ | +30,6% |
| Sàn giao dịch phi tập trung | $898 tỷ | Kỷ lục mới |
Khối lượng giao dịch giao ngay tăng 53,7%, đạt 2,2 nghìn tỷ USD; giao dịch phái sinh tăng 30,6%, lập kỷ lục năm với 6,5 nghìn tỷ USD. Phân khúc sàn phi tập trung ghi nhận khối lượng hàng quý cao nhất mọi thời đại ở mức 898 tỷ USD. Sự tăng trưởng này phản ánh quy mô tham gia ngày càng lớn của tổ chức và nhà đầu tư cá nhân trên các nền tảng giao dịch. Xu hướng khối lượng giao dịch 7 ngày bám sát đà tăng này, cho thấy sự duy trì động lực thay vì các đợt tăng đột biến riêng lẻ. Tăng trưởng đa dạng ở các phân khúc giao ngay, phái sinh và phi tập trung cho thấy sự phân bổ thị trường lành mạnh, củng cố niềm tin của các thành viên thị trường. Các chỉ số này cho thấy hệ sinh thái đang củng cố năng lực hạ tầng để đáp ứng khối lượng giao dịch và sự tham gia ngày càng tăng.
Phương pháp CCIX của CCData là nền tảng cho khung đánh giá thanh khoản của CC, ứng dụng thuật toán chỉ số thời gian thực nhằm cung cấp định giá chính xác cho nhà giao dịch và nhà đầu tư tiền mã hóa. Quy trình đánh giá tích hợp khối lượng giao dịch 24 giờ cùng yếu tố phạt thời gian, đảm bảo dữ liệu lịch sử không gây sai lệch điều kiện thị trường hiện tại. Đánh giá hàng tháng xác định tiêu chí đưa sàn vào danh sách, đặc biệt chú trọng ổn định giá và độ sâu thanh khoản giữa các cặp giao dịch.
Bức tranh độ phủ sàn giao dịch mở rộng trên phạm vi giao dịch giao ngay và phái sinh toàn cầu. Phân tích so sánh toàn diện cho thấy mô hình hoạt động khác biệt giữa các nền tảng lớn:
| Phân khúc thị trường | Sàn dẫn đầu | Điểm hiệu suất | Thế mạnh |
|---|---|---|---|
| Giao dịch giao ngay | Sàn dẫn đầu | Cao nhất | Độ sâu vượt trội với cặp BTC/ETH |
| Giao dịch hợp đồng tương lai | MEXC | 92 điểm | Độ sâu thanh khoản ở 17/20 cặp phân tích |
| Hợp đồng tương lai phụ | Bybit | 50 điểm | Thanh khoản ổn định với cặp BTC và ETH |
Phương pháp nhấn mạnh phạm vi tài sản và đường dẫn hỗ trợ, đặc biệt là BTC, stablecoin và giải pháp Layer-2. Đánh giá sàn xét đến độ tin cậy của cơ chế chuyển đổi và quy trình thanh toán. Thanh khoản chiếm khoảng ba mươi phần trăm tiêu chí đánh giá, tuy nhiên thuật toán thời gian thực lại ưu tiên lớn trong xác định giá.
Mỗi sàn có đặc điểm thanh khoản khác nhau theo từng lớp tài sản. Một số nền tảng chiếm ưu thế về độ sâu thị trường giao ngay với yêu cầu vốn lớn để tác động giá, trong khi các sàn phái sinh cạnh tranh đa dạng hơn, nổi bật là MEXC dẫn đầu thị trường hợp đồng tương lai vĩnh viễn với 92 điểm, so với các đối thủ có điểm số thấp hơn nhiều. Cách tiếp cận phân khúc này giúp nhà giao dịch tiếp cận các chỉ số thanh khoản tối ưu cho từng chiến lược giao dịch.
CC là viết tắt của Crypto Currency, đại diện cho các loại tiền số bảo mật bằng công nghệ mã hóa. Đây là thuật ngữ nền tảng trong hệ sinh thái blockchain và Web3, cho phép giao dịch phi tập trung và chuyển giá trị trên toàn cầu.
Canton Network CC là token tiện ích cho blockchain Layer 1, phục vụ mục tiêu mã hóa tài sản thực và ứng dụng tài chính truyền thống. Token này dùng để thanh toán phí, thưởng cho thành viên mạng lưới, và áp dụng cơ chế Burn-Mint Equilibrium nhằm điều chỉnh giá trị token theo hoạt động mạng.
CC là token tiện ích của Canton Network – một blockchain layer 1 dành cho mã hóa tài sản thực. Token này vận hành Global Synchronizer, cho phép thanh toán phí và thưởng hệ sinh thái thông qua mô hình Burn-Mint Equilibrium, gắn giá trị token trực tiếp với hoạt động mạng lưới.











