

Quá trình phát triển tài chính của công nghệ SIM nhúng cho thấy thị trường đang tăng trưởng vượt bậc. Thị trường eSIM dự báo sẽ tăng mạnh đến đầu thập niên 2030, với các số liệu nổi bật thể hiện niềm tin của nhà đầu tư và mức độ chấp nhận của người dùng.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Quy mô thị trường năm 2023 | 1,22 tỷ USD |
| Quy mô dự kiến năm 2032 | 6,29 tỷ USD |
| Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) | 20% |
Tốc độ tăng trưởng kép 20% này vượt trội so với nhiều lĩnh vực công nghệ viễn thông khác, phản ánh sự chuyển dịch nhanh từ SIM vật lý sang giải pháp nhúng. Đến năm 2026, các nhà sản xuất thiết bị lớn như Apple và Samsung đã trang bị eSIM cho các dòng cao cấp và tầm trung, như iPhone 13 series và Samsung Galaxy A55. Việc phổ cập phần cứng này tạo điều kiện cho các nhà mạng và người dùng làm quen với công nghệ mới. Thị trường phát triển nhờ nhiều yếu tố: giảm phức tạp sản xuất cho hãng thiết bị, cải thiện trải nghiệm khách hàng với cấp phát từ xa, và tăng hiệu quả vận hành cho nhà mạng. Khi nhu cầu dùng SIM truyền thống giảm mạnh, số lượng thiết bị hỗ trợ eSIM ngày càng tăng nhanh toàn cầu, tạo hiệu ứng mạng thúc đẩy các nhà mạng tham gia sâu vào hệ sinh thái này.
Thị trường cạnh tranh eSIM đã có sự thay đổi lớn, khi Apple giữ vị trí dẫn đầu về tỷ lệ sử dụng eSIM trên smartphone toàn cầu. Apple vượt Samsung về thị phần vào năm 2025 nhờ chiến lược chỉ sử dụng eSIM cho iPhone, thúc đẩy mức tăng trưởng 180% về tỷ lệ kích hoạt eSIM toàn thế giới. Chiến lược này giúp tăng tốc tích hợp nhà mạng và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng nhờ tốc độ kích hoạt nhanh hơn SIM vật lý. Lợi thế hệ sinh thái Apple cùng mạng lưới đối tác nhà mạng giúp tỷ lệ kích hoạt eSIM thành công cao và giảm tỷ lệ rời mạng, củng cố vị thế cạnh tranh.
Samsung giữ vững sức mạnh với chiến lược khu vực toàn diện, nhất là tại châu Á và châu Âu. eSIM đã trở thành tiêu chuẩn trên các dòng Galaxy cao cấp và thiết bị gập kể từ series S20, bảo đảm khả năng tiếp cận đồng đều trên toàn cầu. Dự kiến đến năm 2026, Samsung sẽ xuất xưởng hơn 633 triệu thiết bị hỗ trợ eSIM, chiếm thị phần lớn dù Apple vẫn dẫn đầu về số lượng smartphone chung.
Các đối thủ mới nổi như Google, Xiaomi, Oppo và Transsion đang tái định hình cạnh tranh nhờ liên kết chiến lược và định vị thị trường mục tiêu. Những hãng này tập trung vào smartphone phân khúc tầm trung và giá rẻ, khai thác lợi thế khu vực và nhu cầu du lịch. Các nhà sản xuất Trung Quốc tận dụng làn sóng chấp nhận eSIM mạnh mẽ trong nước, thúc đẩy thâm nhập thiết bị ở phân khúc phổ thông. Trong khi các thương hiệu lớn chiếm lĩnh phân khúc cao cấp, đối thủ mới nổi ngày càng cạnh tranh bằng giá trị, hệ sinh thái đối tác và hiệu quả chuyển đổi số, từng bước làm phân mảnh thị trường vốn do Apple-Samsung thống trị về smartphone eSIM.
Hạ tầng viễn thông hoàn thiện giúp Bắc Mỹ giữ vai trò dẫn đầu về chấp nhận eSIM, phản ánh sự tích hợp 5G mạnh mẽ và mức độ tiếp cận công nghệ của người dùng. Tuy nhiên, thị trường eSIM toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển biến khu vực rõ nét. Châu Á - Thái Bình Dương nổi lên là khu vực tăng trưởng nhanh nhất nhờ các chương trình số hóa, triển khai IoT diện rộng và tỷ lệ sử dụng smartphone tăng mạnh ở các thị trường mới nổi. Dù Bắc Mỹ duy trì thị phần 36,7%, châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận tốc độ tăng trưởng 14,30% đến 20,5% CAGR, vượt xa các khu vực khác. Sự phân hóa này thể hiện mức độ trưởng thành thị trường khác biệt—Bắc Mỹ hưởng lợi từ hạ tầng viễn thông hiện đại và tỷ lệ sử dụng thiết bị cao cấp của Apple, Samsung, trong khi châu Á - Thái Bình Dương phát triển dựa trên tích hợp smartphone phổ thông và mở rộng sản xuất thông minh. Động lực khu vực cho thấy eSIM đáp ứng đa dạng nhu cầu kết nối. Đến năm 2032, thị trường eSIM toàn cầu dự báo đạt khoảng 29,81 tỷ USD đến 32,4 tỷ USD, với sự bứt phá của châu Á - Thái Bình Dương làm thay đổi cục diện cạnh tranh. Sự chuyển dịch địa lý này đánh dấu quá trình chuyển từ thị trường phát triển sang tăng trưởng tại các nền kinh tế mới nổi, làm thay đổi toàn diện hệ sinh thái eSIM và chỉ ra điểm tập trung cơ hội thị trường giai đoạn 2026 trở đi.
Sự cách biệt rõ rệt giữa kỳ vọng của ngành và nhận thức của người dùng là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc phổ cập công nghệ vào năm 2026. Dù eSIM đã phát triển mạnh ở lĩnh vực ô tô và IoT, nghiên cứu cho thấy chỉ 20% người tiêu dùng tại các thị trường lớn nhận biết về eSIM, thậm chí một số khu vực còn thấp hơn. Khoảng cách nhận thức này là thách thức lớn cho quá trình mở rộng thị trường.
Ngành ô tô và IoT đã nhanh chóng ứng dụng eSIM nhờ khả năng cấp phát linh hoạt và quản lý từ xa. Xe kết nối, thiết bị IoT công nghiệp và giải pháp doanh nghiệp đều tạo ra lượng lớn eSIM trên toàn cầu. Tuy nhiên, động lực này vẫn chưa tiếp cận đến người dùng phổ thông. Thị trường IoT triển khai eSIM diện rộng, nhưng đa số người dùng cuối vẫn chưa biết về công nghệ đang chạy bên trong các thiết bị kết nối của mình.
Rào cản nhận thức này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Lợi ích eSIM cho người dùng—như chuyển đổi nhà mạng dễ dàng và giảm quản lý SIM vật lý—chưa được truyền thông hiệu quả tới đại chúng. Dù smartphone chiếm tỷ lệ lớn trong số thiết bị hỗ trợ eSIM xuất xưởng, các chiến dịch tiếp thị dành cho người dùng SIM truyền thống vẫn chưa chuyển hóa hiệu quả ưu điểm kỹ thuật thành nhận thức thực tế. Việc ngành ô tô sử dụng eSIM cho xe kết nối và ngành IoT triển khai cho quản lý thiết bị vẫn diễn ra độc lập với giáo dục người dùng.
Thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi các chiến dịch nâng cao nhận thức, giải thích rõ cách eSIM khác biệt so với SIM truyền thống và lợi ích thực tiễn cho người dùng, đặc biệt trong du lịch và linh hoạt thiết bị.
eSIM là chip nhúng có thể lập trình và kích hoạt qua mạng, không cần lắp đặt vật lý. SIM truyền thống là chip vật lý cần lắp đặt thủ công. eSIM cho phép cấp phát từ xa, chuyển đổi nhà mạng linh hoạt và tiết kiệm không gian hơn SIM truyền thống.
Ưu điểm eSIM: kích hoạt tức thì, hỗ trợ nhiều hồ sơ, bảo mật tăng cường, không lo mất SIM vật lý. Hạn chế: giới hạn tương thích thiết bị, thiếu hỗ trợ mạng ở một số khu vực, chuyển đổi giữa thiết bị phức tạp, hạn chế về phạm vi cung cấp.
Thị trường eSIM toàn cầu dự báo đạt mức chấp nhận khoảng 35-40% vào năm 2026, nhờ sức tăng trưởng sử dụng smartphone, mở rộng IoT và sự hỗ trợ từ các nhà mạng viễn thông quốc tế.
Đến năm 2026, eSIM dự kiến sẽ gần như thay thế SIM truyền thống trên toàn thế giới. Các thương hiệu lớn như Apple đã chuyển sang thiết bị chỉ dùng eSIM. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn diễn ra dần dần vì một số thị trường còn duy trì cả hai công nghệ để đảm bảo tiện lợi cho người dùng.
Đến năm 2026, hơn 7,8 tỷ thiết bị toàn cầu hỗ trợ eSIM, với 65% smartphone mới chỉ dùng eSIM. Hơn 300 nhà mạng di động trên thế giới triển khai eSIM, bao gồm các thị trường lớn như Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á - Thái Bình Dương.
Không cần đổi điện thoại. eSIM được tích hợp sẵn và dùng được trên đa số smartphone hiện đại. Công nghệ này cung cấp đầy đủ chức năng như SIM truyền thống mà không cần lắp vật lý, đảm bảo tương thích liền mạch với thiết bị năm 2026.
eSIM tăng bảo mật dữ liệu nhờ mã hóa, bảo vệ quyền riêng tư tốt hơn SIM truyền thống. Tuy nhiên, sự phức tạp của eSIM có thể phát sinh các lỗ hổng mới. Người dùng nên quản lý truy cập và xác thực thiết bị cẩn trọng để bảo đảm an toàn tối đa.
Có. Năm 2026, eSIM thường tiết kiệm hơn SIM truyền thống. Hầu hết nhà mạng không thu phí chuyển đổi hoặc chỉ dưới 10 USD. eSIM loại bỏ chi phí sản xuất và phân phối thẻ vật lý, trở thành lựa chọn kinh tế hơn.











