

Khoảng cách về vốn hóa thị trường giữa các token nền tảng này minh chứng cho sự khác biệt cốt lõi về vị thế thị trường và sức mạnh hệ sinh thái của từng đồng. BNB sở hữu vốn hóa khoảng 140 tỷ USD, chiếm 3,89% thị phần, vượt xa con số 1,86 tỷ USD của OKB. Chênh lệch 55 - 60 lần này phản ánh khả năng tích hợp hệ sinh thái rộng lớn và mức độ được tổ chức đầu tư chấp nhận trên nhiều nền tảng giao dịch, bao gồm cả gate. BNB ghi nhận khối lượng giao dịch mỗi ngày vượt 5,7 tỷ USD, tổng khối lượng hàng năm đạt 12,8 nghìn tỷ USD—thể hiện thanh khoản vượt trội so với OKB.
OKB theo đuổi hướng tăng trưởng khác biệt, dù mức tăng trưởng dự báo năm 2026 chỉ khoảng 14%. Token này phát triển mạnh mẽ chiến lược DeFi và được hưởng lợi từ việc sử dụng trên OKX, nhưng vẫn bị giới hạn bởi phạm vi tích hợp hệ sinh thái hẹp hơn. BNB Chain duy trì lợi thế nhờ loạt chỉ số vượt trội như số lượng địa chỉ hoạt động, khối lượng giao dịch, tổng giá trị bị khóa—tất cả đều được củng cố bởi sự mở rộng tiện ích và hoạt động phát triển liên tục.
Yếu tố nguồn cung càng làm nổi bật sự khác biệt về hiệu suất. Quý 1 năm 2026, Quỹ BNB đã đốt 1,37 triệu token trị giá 1,27 tỷ USD, kéo nguồn cung lưu hành về 136,36 triệu token và hỗ trợ tăng giá trị dài hạn. Cả hai token đều có cơ chế giảm phát, nhưng quy mô của BNB tạo ra tác động mua lại lớn hơn rõ rệt. Hệ thống phân phối token rộng khắp của OKX thông qua chương trình phân phối 60% tạo ra mô hình tokenomics ưu tiên động lực cho người dùng thay vì chỉ tập trung vào tăng giá. Sự khác biệt cấu trúc này định hình hiệu quả hoạt động của từng token trên sàn giao dịch của mình.
OKB và BNB có sự phân hóa rõ rệt về cấu trúc phí giao dịch và cơ chế ưu đãi. Người nắm giữ OKB trên OKX được hưởng hệ thống phân cấp với mức giảm phí tối đa 40%, phí giao dịch giao ngay khởi điểm 0,08% với lệnh Maker và 0,10% với lệnh Taker, giảm dần qua 13 cấp VIP dựa trên số token, số dư hoặc khối lượng giao dịch. Cấu trúc tương ứng của BNB trên Binance giảm phí tới 25%. Sự khác biệt này áp dụng trên cả thị trường giao ngay, hợp đồng tương lai và quyền chọn, giúp OKB đặc biệt hấp dẫn với nhà giao dịch khối lượng lớn muốn tối ưu tiện ích nền tảng. Trong khi đó, người dùng giao dịch nhỏ lại hưởng lợi từ chính sách phí dễ tiếp cận của OKX.
| Tính năng | OKB (OKX) | BNB (Binance) |
|---|---|---|
| Giảm phí tối đa | Lên đến 40% | Lên đến 25% |
| Phí Maker cơ bản | 0,08% | Biến động |
| Phí Taker cơ bản | 0,10% | Biến động |
| Cấp độ VIP | 13 cấp | Cấu trúc tương tự |
Tích hợp hệ sinh thái cũng là điểm khác biệt then chốt. OKB vận hành trong hệ sinh thái Web3 của OKX, bao gồm OKX Wallet, Earn protocol, Jumpstart launchpad và các ứng dụng phi tập trung trên OKX Chain—tạo nên môi trường liền mạch, nơi người dùng nhận thưởng staking và tham gia mở bán token độc quyền. BNB lại tích hợp sâu rộng trên Binance Smart Chain, mở ra hàng loạt cơ hội DeFi nhưng theo mô hình khác biệt.
Cơ chế quản trị cũng tách biệt hai token này. OKB triển khai giao thức bỏ phiếu giúp cộng đồng tham gia quyết định phát triển nền tảng, đồng thời công khai hoạt động đốt token hàng quý, khẳng định cam kết giảm phát. Cách tiếp cận này khác biệt với BNB, biến người nắm giữ OKB thành chủ thể phát triển hệ sinh thái thay vì chỉ là đối tượng nhận ưu đãi phí.
Đến năm 2026, Binance đã mở rộng mạng lưới người dùng lên trên 300 triệu toàn cầu—thể hiện tốc độ chấp nhận tổ chức và phủ sóng đại chúng mạnh mẽ. Gate lại tập trung chuyên sâu theo khu vực, xây dựng vị thế vững chắc tại thị trường trọng điểm và cạnh tranh dựa trên lợi thế nền tảng. Sự khác biệt trong chiến lược này tạo ra đặc trưng thanh khoản riêng cho từng token. Dữ liệu giao dịch chỉ ra: khối lượng giao dịch giao ngay trên Binance cao gần gấp năm lần đối thủ gần nhất, cho thấy năng lực quy mô và mức độ phổ biến vượt trội. Tuy nhiên, sự tập trung người dùng của gate lại giúp thanh khoản cho một số tài sản—đặc biệt là OKB—tốt hơn, với khối lượng 24 giờ cao và biên giá mua-bán thấp hơn hẳn các sàn khác có OKB niêm yết. Lợi thế thanh khoản này của gate thể hiện mô hình chuyên môn hóa đã tác động đến kinh tế token khác biệt với sàn truyền thống. Hoạt động người dùng trên từng sàn cũng khác biệt: Binance ưu tiên tiếp cận tổ chức, còn gate chọn thị trường khu vực cùng sự minh bạch vận hành. Cách tiếp cận này ảnh hưởng trực tiếp tới việc token sàn giao dịch được sử dụng, quyết định cấu trúc phí, tiện ích token và điều kiện thanh khoản với người giao dịch OKB hoặc các lựa chọn cạnh tranh khác.
OKB chủ yếu phục vụ hệ sinh thái OKX với mục đích giảm phí giao dịch và nhận thưởng, trong khi BNB hoạt động trong hệ sinh thái Binance để thanh toán phí và ứng dụng trên nhiều mạng blockchain. OKB tập trung vào tiện ích nền tảng, còn BNB phát triển đa mạng blockchain và tích hợp DeFi.
BNB giảm phí Maker xuống 0,018% và Taker còn 0,045%. OKB giảm phí 0,001%. Cả hai giúp giảm chi phí giao dịch khi sử dụng để thanh toán phí trên nền tảng tương ứng.
OKB tập trung vào giao dịch, thanh toán, du lịch, giải trí; BNB nhấn mạnh thanh toán, giao dịch và mở rộng hệ sinh thái blockchain, đa dạng hóa tích hợp ứng dụng phi tập trung cùng cơ hội DeFi.
BNB có vốn hóa lớn hơn, được hệ sinh thái chấp nhận mạnh, mang lại tăng trưởng ổn định ở mức vừa phải. OKB biến động mạnh hơn, tiềm năng cơ hội mới lớn. Tuy nhiên, cả hai đều bị giới hạn do đã đạt đến giai đoạn trưởng thành của thị trường vào năm 2026.
OKB lưu hành 21 triệu, tổng cung 300 triệu. BNB lưu hành 139-150 triệu, tổng cung 200 triệu. Nguồn cung lưu hành BNB lớn gấp 6,6-7,1 lần OKB, hai token có cơ chế đốt và tiện ích hệ sinh thái khác nhau.
OKB chủ yếu cấp quyền quản trị trên nền tảng của mình, còn BNB vừa có quyền quản trị vừa giảm phí giao dịch. Quyền biểu quyết khác nhau tùy từng cơ chế và thiết kế tokenomics của mỗi nền tảng.











