


Không giống nhiều đồng tiền mã hóa sử dụng cơ chế khai thác hoặc ICO, mô hình phân phối token của XRP thể hiện hướng tiếp cận hoàn toàn khác về tokenomics. Toàn bộ 100 tỷ XRP đã được tạo ra ngay từ năm 2012, không có quá trình khai thác hay phát hành coin lần đầu. Cấu trúc tiền khai thác này là một chiến lược phân bổ tập trung, trong đó Ripple Labs giữ phần lớn nguồn cung, nắm khoảng 42-46% tổng số token, còn đồng sáng lập Chris Larsen nắm phần đáng kể khác. Phần phân bổ cho nhà sáng lập gồm khoảng 2,5 tỷ XRP, tương đương khoảng 2,5% tổng cung.
Ripple quản lý nguồn cung bằng hệ thống ký quỹ nhằm đảm bảo phát hành token có kiểm soát và giảm lo ngại tập trung hóa. Cơ chế ký quỹ này mở khóa tối đa 1 tỷ XRP mỗi tháng để phục vụ thanh khoản, các token không dùng sẽ quay lại ký quỹ. Mô hình kiểm soát lạm phát này hoàn toàn trái ngược với động lực khai thác tự do trên các blockchain khác. Dữ liệu hiện tại cho thấy các ví liên kết Ripple chiếm tám trong mười địa chỉ lớn nhất, tổng cộng nắm giữ phần lớn tài sản trong ký quỹ và lưu hành, thể hiện quyền kiểm soát tập trung đối với tokenomics XRP. Dù mô hình phân phối tập trung giúp Ripple Labs phân bổ vốn và vận hành hiệu quả, nó vẫn gây tranh cãi về việc XRP là tài sản doanh nghiệp kiểm soát hay là tiền mã hóa phi tập trung thực sự.
XRP vận hành với nguồn cung tối đa 100 tỷ token, tạo nên mô hình kinh tế khác biệt so với các đồng lạm phát. Cơ chế nguồn cung cố định này đồng nghĩa không có XRP mới được phát hành qua giao thức, khác biệt với hệ thống proof-of-work liên tục sinh phần thưởng. Thay vào đó, Ripple kiểm soát nguồn cung XRP thông qua ký quỹ, phát hành ra thị trường một cách chặt chẽ. Mỗi tháng, khoảng 1 tỷ XRP được mở khóa từ ký quỹ, số token không dùng sẽ tiếp tục bị khóa lại. Nhờ vậy, nguồn cung ròng bổ sung vào lưu thông mỗi tháng khoảng 200–300 triệu token—đáp ứng nhịp nhàng nhu cầu thị trường. Ripple là bên bán chính, phát hành XRP dần dần để hỗ trợ thanh khoản và ứng dụng thay vì gây sốc cung. Thiết kế không lạm phát tạo ra tính khan hiếm như tài sản cố định, củng cố niềm tin nhà đầu tư nhờ minh bạch nguồn cung. Cách tiếp cận này giúp chiến lược tokenomics của XRP tránh rủi ro pha loãng và duy trì dự báo nguồn cung ở cấp tổ chức. Giá XRP vận động theo cung cầu thị trường, còn Ripple kiểm soát phát hành để tránh tràn ngập token gây bất ổn. Cơ chế này chứng minh tokenomics không lạm phát vẫn có thể kết hợp quản lý nguồn cung chủ động, vừa thúc đẩy ứng dụng vừa bảo toàn giá trị lâu dài cho người nắm giữ và thành viên mạng lưới.
XRP Ledger dùng cấu trúc phí giao dịch động, trong đó mỗi giao dịch đốt tự động một mức phí cơ bản 0,00001 XRP. Dù rất nhỏ, mức phí này đóng vai trò then chốt ngăn tấn công spam và đảm bảo hiệu quả mạng. Trong các giai đoạn hoạt động cao, chi phí thực tế còn cao hơn do hệ thống nhân phí với hệ số tải phản ánh mức tắc nghẽn.
Khi nhu cầu mạng tăng, phí dựa tải tự động tăng, từ đó chặn spam và ưu tiên giao dịch hợp lệ. Ở trạng thái bình thường, người dùng trả phí khiêm tốn, thường là hàng nghìn XRP cho các lô lớn, nhưng khi tắc nghẽn, phí có thể tăng đột biến. Dữ liệu 2026 cho thấy khoảng 5.000 XRP bị đốt mỗi ngày, dù con số này dao động mạnh theo khối lượng giao dịch—tỷ lệ đốt từng tăng 200% trong thời kỳ mạng hoạt động kỷ lục.
Chiến lược đốt phí này kiểm soát nguồn cung hiệu quả đồng thời bảo vệ toàn vẹn mạng lưới. Từ khi XRP Ledger ra mắt, mới có khoảng 14 triệu token bị đốt qua phí giao dịch, chỉ chiếm 0,014% tổng cung. Điều đó cho thấy đốt token dựa trên giao dịch có tốc độ bền vững, giảm dần nguồn lưu thông mà không gây áp lực lạm phát, đồng thời tăng khả năng chống tấn công mạng.
Không như các mô hình proof-of-stake truyền thống—nơi validator nhận thưởng trực tiếp khi bảo mật mạng—cơ chế đồng thuận của XRP Ledger lại khác biệt, khiến tiện ích quản trị bị hạn chế. Validator hiện không nhận động lực tài chính trực tiếp nào khi tham gia, làm giảm động lực duy trì mạng lâu dài. Sự khác biệt cấu trúc này cũng khiến người nắm giữ token có rất ít quyền quản trị so với các blockchain gắn quyền biểu quyết với thưởng staking.
Ripple đã nhận ra điều này và đang nghiên cứu khung staking gốc để nâng cấp mô hình kinh tế XRP Ledger. Theo lãnh đạo kỹ thuật RippleX, nếu triển khai cơ chế staking, phí giao dịch sẽ chuyển thành thưởng cho validator, thay đổi cách bảo mật mạng và khuyến khích tham gia. Cơ chế staking đề xuất sẽ tạo động lực duy trì validator dài hạn nhờ thưởng thực tế cho duy trì đồng thuận, ngăn hành vi xấu như ký hai lần. Giải pháp hai lớp này giữ vai trò quản trị sửa đổi giao thức cho mạng validator hiện tại, đồng thời thêm lớp staking nội bộ để nâng cấp ledger, bảo toàn giao thức và mở rộng tiện ích quản trị. Nhờ các cải tiến này, Ripple muốn tăng bảo mật mạng lưới và điều chỉnh động lực giữa validator và người nắm giữ token tốt hơn.
Token economics model là cơ chế thiết kế cân bằng cung cầu token trong dự án. Đây là yếu tố sống còn vì thúc đẩy cộng đồng tham gia, duy trì tăng trưởng bền vững và tạo giá trị sử dụng thông qua phân bổ, kiểm soát lạm phát và quản trị phù hợp lợi ích các bên liên quan.
Các cơ chế phân phối phổ biến gồm phân bổ cho đội ngũ (15%-25%), nhà đầu tư (20%-40%) và cộng đồng (20%-35%). Sự cân bằng trong phân bổ giúp dự án bền vững, điều hòa động lực các bên liên quan và giữ hệ sinh thái khỏe mạnh qua lịch vesting và thời gian khóa minh bạch.
Thiết kế lạm phát xác định tỷ lệ tăng nguồn cung token. Lạm phát cố định mang lại ổn định, dễ dự đoán; lạm phát động thích ứng thị trường, linh hoạt hơn. Lạm phát cố định hợp cho nắm giữ dài hạn; lạm phát động tối ưu cho biến động thị trường và bảo toàn giá trị token.
Đốt token là giảm cung bằng cách gửi token vào địa chỉ không truy cập, có thể giúp tăng giá trị nhờ khan hiếm. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhu cầu thị trường và giá trị sử dụng. Tác động lâu dài đòi hỏi ứng dụng thực tế bền vững chứ không chỉ dựa vào đốt token.
Tiện ích quản trị cho phép người nắm giữ token biểu quyết các quyết định nền tảng và định hướng dự án. Họ nhận quyền biểu quyết để tác động phát triển, thường có thêm lợi ích như giảm phí hoặc thưởng khi tham gia biểu quyết.
Các mô hình token khác biệt về nguồn cung, công năng, công bằng phân phối và cấu trúc quản trị. Đánh giá hợp lý dựa trên tiện ích token, cân bằng phân phối, kiểm soát lạm phát và cơ chế đốt. Bền vững phụ thuộc vào quản lý nguồn cung chặt chẽ, tăng trưởng nhu cầu thực và động lực hệ sinh thái lâu dài.











