LCP_hide_placeholder
fomox
Tìm kiếm Token/Ví
/

Ký Quỹ Futures Và Cách Tính PNL

2026-01-18 21:20:12
Giao dịch tiền điện tử
Hướng dẫn về tiền điện tử
Giao dịch hợp đồng
Xếp hạng bài viết : 4.5
half-star
152 xếp hạng
Bài viết cung cấp hướng dẫn toàn diện về cách tính đòn bẩy và ký quỹ trong giao dịch Futures vĩnh cửu trên nền tảng Gate, áp dụng cho cả USDT-M và Coin-M Futures. Nội dung giải thích chi tiết ba loại ký quỹ cơ bản: ký quỹ ban đầu, ký quỹ duy trì, và chi phí đặt lệnh, cùng với công thức tính toán cụ thể và ví dụ thực tế. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến PNL bao gồm phí giao dịch, phí Funding, và PNL đóng vị thế, giúp trader hiểu rõ cách tối ưu hóa chi phí giao dịch. Phù hợp cho trader muốn nắm vững kỹ năng quản lý vốn, tính toán chính xác lãi lỗ, và quản lý rủi ro thanh lý hiệu quả trong môi trường Futures đầy biến động.
Ký Quỹ Futures Và Cách Tính PNL

Giới Thiệu Về Ký Quỹ

Khi tham gia giao dịch Futures vĩnh cửu trên các nền tảng giao dịch, người dùng cần nắm vững khái niệm về ký quỹ - một yếu tố quan trọng quyết định khả năng mở và duy trì vị thế giao dịch. Ký quỹ không chỉ là khoản tiền đảm bảo mà còn là công cụ giúp nhà đầu tư tối ưu hóa vốn thông qua cơ chế đòn bẩy. Hiểu rõ các loại ký quỹ và cách thức hoạt động của chúng sẽ giúp trader quản lý rủi ro hiệu quả hơn và tránh được tình trạng thanh lý bất ngờ.

Trong hệ thống giao dịch Futures, có ba khái niệm ký quỹ cơ bản mà mọi trader cần nắm vững. Mỗi loại ký quỹ đóng vai trò riêng trong chu trình giao dịch, từ khâu mở vị thế cho đến khi duy trì và đóng lệnh. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại ký quỹ này sẽ giúp trader lập kế hoạch giao dịch chặt chẽ và quản lý vốn một cách khoa học.

Ký Quỹ Ban Đầu

Ký quỹ ban đầu (Initial Margin) là số tiền tối thiểu mà trader cần có trong tài khoản để mở một vị thế Futures mới. Đây là khoản tiền đảm bảo được tính toán dựa trên giá trị vị thế và hệ số đòn bẩy mà trader lựa chọn. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu được xác định bởi công thức: Giá trị vị thế / Ký quỹ vị thế, và tỷ lệ này chính là hệ số đòn bẩy của vị thế đó.

Ví dụ, nếu bạn muốn mở vị thế trị giá 10,000 USDT với đòn bẩy 100x, ký quỹ ban đầu cần thiết sẽ là 100 USDT. Hệ số đòn bẩy càng cao thì ký quỹ ban đầu cần thiết càng thấp, nhưng đồng thời rủi ro thanh lý cũng tăng lên đáng kể. Các nền tảng giao dịch thường quy định mức ký quỹ ban đầu tối thiểu khác nhau tùy thuộc vào loại tài sản và điều kiện thị trường. Trader cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tối ưu hóa vốn và quản lý rủi ro khi lựa chọn mức đòn bẩy phù hợp.

Ký Quỹ Duy Trì

Ký quỹ duy trì (Maintenance Margin) là mức ký quỹ tối thiểu mà trader phải duy trì trong tài khoản để giữ cho vị thế không bị thanh lý. Khi giá trị tài khoản giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì do biến động giá bất lợi, hệ thống sẽ tự động kích hoạt cơ chế thanh lý để bảo vệ cả trader và nền tảng giao dịch.

Ký quỹ duy trì thường thấp hơn ký quỹ ban đầu và được tính toán dựa trên giá trị vị thế hiện tại. Ví dụ, nếu ký quỹ ban đầu là 1% giá trị vị thế (đòn bẩy 100x), ký quỹ duy trì có thể là 0.5%. Khi PNL chưa thực hiện âm làm giảm số dư tài khoản xuống gần mức ký quỹ duy trì, trader sẽ nhận được cảnh báo margin call và cần bổ sung thêm vốn hoặc giảm quy mô vị thế để tránh thanh lý bắt buộc. Hiểu rõ cơ chế này giúp trader chủ động quản lý rủi ro và có kế hoạch ứng phó kịp thời khi thị trường biến động mạnh.

Chi Phí Đặt Lệnh

Chi phí đặt lệnh (Order Cost) là tổng số tiền bị đóng băng trong tài khoản khi trader đặt một lệnh mở vị thế mới. Khoản chi phí này bao gồm hai thành phần chính: ký quỹ ban đầu cần thiết để mở vị thế và phí giao dịch dự kiến nếu lệnh được khớp.

Khi đặt lệnh limit hoặc market, hệ thống sẽ tạm thời khóa một phần số dư trong tài khoản tương ứng với chi phí đặt lệnh. Nếu lệnh không được khớp và bị hủy, số tiền này sẽ được giải phóng trở lại tài khoản khả dụng. Ngược lại, khi lệnh được khớp, ký quỹ ban đầu sẽ được chuyển sang ký quỹ vị thế và phí giao dịch sẽ được trừ vào tài khoản. Việc hiểu rõ cơ chế chi phí đặt lệnh giúp trader tính toán chính xác số vốn khả dụng và lập kế hoạch giao dịch hiệu quả hơn, đặc biệt khi muốn mở nhiều vị thế đồng thời.

Công Thức Tính Ký Quỹ USDT-M Futures

Đối với hợp đồng USDT-M Futures (Futures ký quỹ bằng USDT), công thức tính ký quỹ được thiết kế để phản ánh chính xác giá trị vị thế theo đơn vị USDT. Công thức cơ bản là:

Số tiền ký quỹ = Giá mở trung bình × Số lượng mở × Kích thước Futures / Hệ số đòn bẩy

Trong công thức này:

  • Giá mở trung bình là giá tại thời điểm mở vị thế (USDT)
  • Số lượng mở là số lượng hợp đồng muốn giao dịch
  • Kích thước Futures là giá trị của mỗi hợp đồng (ví dụ 0.0001 BTC/cont)
  • Hệ số đòn bẩy là mức đòn bẩy trader lựa chọn (ví dụ 100x, 200x)

Loại hợp đồng USDT-M rất phổ biến vì tính minh bạch trong việc tính toán lãi lỗ bằng USDT, giúp trader dễ dàng quản lý vốn và đánh giá hiệu suất giao dịch. Ưu điểm của USDT-M là không cần nắm giữ tài sản cơ sở (như BTC, ETH) mà chỉ cần USDT trong tài khoản, giúp đơn giản hóa quá trình giao dịch và quản lý rủi ro.

Công Thức Tính Ký Quỹ Coin-M Futures

Đối với hợp đồng Coin-M Futures (Futures ký quỹ bằng coin), cách tính ký quỹ khác biệt đáng kể so với USDT-M. Công thức được thiết kế để tính ký quỹ theo đơn vị coin cơ sở:

Số tiền ký quỹ = Số lượng mở × Kích thước Futures / (Hệ số đòn bẩy × Giá mở trung bình)

Trong công thức này:

  • Số lượng mở là số lượng hợp đồng muốn giao dịch
  • Kích thước Futures là giá trị của mỗi hợp đồng theo USD (ví dụ 100 USD/cont)
  • Hệ số đòn bẩy là mức đòn bẩy lựa chọn
  • Giá mở trung bình là giá tại thời điểm mở vị thế (USD)

Coin-M Futures phù hợp với những trader muốn nắm giữ và giao dịch trực tiếp bằng coin cơ sở như BTC hoặc ETH. Ưu điểm của loại hợp đồng này là trader có thể tận dụng sự tăng giá của coin cơ sở trong khi giao dịch, nhưng cũng cần lưu ý rằng giá trị ký quỹ sẽ biến động theo giá coin. Điều này đòi hỏi trader phải có chiến lược quản lý vốn linh hoạt hơn so với USDT-M.

Ví Dụ Tính Ký Quỹ Cụ Thể

Để hiểu rõ hơn về cách tính ký quỹ trong thực tế, hãy xem xét hai ví dụ cụ thể cho cả USDT-M và Coin-M Futures:

Ví dụ 1 - USDT-M Futures: Giả sử trader muốn đặt lệnh Limit mua BTC/USDT với các thông số:

  • Khối lượng: 10,000 hợp đồng
  • Đòn bẩy: 200x
  • Giá đặt lệnh: 50,000 USDT/BTC
  • Kích thước hợp đồng: 0.0001 BTC/cont

Áp dụng công thức: Số tiền ký quỹ = (10,000 cont × 0.0001 BTC/cont × 50,000 USDT/BTC) / 200x = 50,000 USDT / 200 = 250 USDT

Với chỉ 250 USDT ký quỹ, trader có thể kiểm soát vị thế trị giá 50,000 USDT, thể hiện sức mạnh của đòn bẩy 200x.

Ví dụ 2 - Coin-M Futures: Giả sử trader muốn đặt lệnh Limit mua BTC/USD với các thông số:

  • Khối lượng: 100 hợp đồng
  • Đòn bẩy: 125x
  • Giá đặt lệnh: 50,000 USD/BTC
  • Kích thước hợp đồng: 100 USD/cont

Áp dụng công thức: Số tiền ký quỹ = (100 cont × 100 USD/cont) / (50,000 USD/BTC × 125x) = 10,000 USD / 6,250,000 = 0.0016 BTC

Trader cần 0.0016 BTC làm ký quỹ để mở vị thế trị giá 10,000 USD. Lưu ý rằng nếu giá BTC tăng, giá trị USD của ký quỹ cũng tăng theo, tạo ra hiệu ứng kép trong quản lý vốn.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến PNL

Lợi nhuận và lỗ (PNL - Profit and Loss) trong giao dịch Futures không chỉ phụ thuộc vào sự chênh lệch giá mua bán mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác. Ba yếu tố chính ảnh hưởng đến PNL cuối cùng là: phí giao dịch, phí Funding và PNL từ việc đóng vị thế.

Phí giao dịch phát sinh mỗi khi lệnh được khớp, bao gồm cả khi mở và đóng vị thế. Phí này được tính dựa trên vai trò của trader trong sổ lệnh - là Maker (nhà cung cấp thanh khoản) hay Taker (người nhận thanh khoản). Phí Funding là khoản phí định kỳ được thanh toán giữa các trader Long và Short, nhằm duy trì giá Futures gần với giá spot. PNL đóng vị thế là phần lãi hoặc lỗ thực tế từ sự chênh lệch giá giữa lúc mở và đóng vị thế.

Việc tính toán chính xác tổng PNL đòi hỏi trader phải tổng hợp cả ba yếu tố này. Một vị thế có thể có PNL đóng vị thế dương nhưng vẫn lỗ tổng thể nếu phí giao dịch và phí Funding quá cao. Do đó, trader cần cân nhắc kỹ lưỡng về thời gian nắm giữ vị thế và tần suất giao dịch để tối ưu hóa lợi nhuận.

Phí Giao Dịch

Phí giao dịch là chi phí bắt buộc mà trader phải trả cho nền tảng giao dịch mỗi khi lệnh được khớp. Mức phí này phụ thuộc vào vai trò của trader trong sổ lệnh:

Người nhận thanh khoản (Taker): Taker là người đặt lệnh market hoặc lệnh limit khớp ngay lập tức với lệnh đã có sẵn trong sổ lệnh. Vì Taker "lấy đi" thanh khoản từ thị trường nên phải trả phí cao hơn:

  • Phí Taker = Giá trị vị thế × Tỷ lệ phí Taker
  • Tỷ lệ phí Taker thường dao động từ 0.02% đến 0.05% tùy nền tảng

Nhà cung cấp thanh khoản (Maker): Maker là người đặt lệnh limit không khớp ngay mà được thêm vào sổ lệnh, chờ người khác khớp. Vì Maker "thêm vào" thanh khoản cho thị trường nên được hưởng phí thấp hơn hoặc thậm chí được hoàn phí:

  • Phí Maker = Giá trị vị thế × Tỷ lệ phí Maker
  • Tỷ lệ phí Maker thường dao động từ 0% đến 0.02%, có nền tảng còn hoàn phí âm (rebate)

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Maker và Taker giúp trader tối ưu hóa chi phí giao dịch. Trader có thể tiết kiệm đáng kể bằng cách ưu tiên đặt lệnh limit thay vì lệnh market, đặc biệt khi giao dịch với khối lượng lớn hoặc tần suất cao.

Phí Funding

Phí Funding là một cơ chế độc đáo trong giao dịch Futures vĩnh cửu, được thiết kế để neo giá Futures sát với giá spot của tài sản cơ sở. Phí này được thanh toán định kỳ (thường 8 giờ một lần) giữa các trader Long và Short:

Công thức tính phí Funding:

  • Phí Funding = Tỷ lệ Funding × Giá trị vị thế
  • Giá trị vị thế = Số lượng vị thế × Giá hợp lý (Mark Price)

Cơ chế hoạt động:

  • Khi tỷ lệ Funding dương (Funding Rate > 0): Giá Futures cao hơn giá spot, các trader Long phải trả phí cho trader Short
  • Khi tỷ lệ Funding âm (Funding Rate < 0): Giá Futures thấp hơn giá spot, các trader Short phải trả phí cho trader Long

Tỷ lệ Funding thay đổi liên tục theo tình hình cung cầu trên thị trường. Trong giai đoạn thị trường tăng mạnh, nhiều người mở Long khiến Funding Rate tăng cao, và ngược lại. Trader cần theo dõi tỷ lệ Funding để tính toán chi phí nắm giữ vị thế, đặc biệt khi trading dài hạn. Một vị thế có thể sinh lời từ biến động giá nhưng vẫn lỗ do phí Funding tích lũy theo thời gian.

Công Thức Tính PNL Đóng Vị Thế

PNL đóng vị thế (Realized PNL) là phần lãi hoặc lỗ thực tế mà trader thu được khi đóng một phần hoặc toàn bộ vị thế. Công thức tính PNL đóng vị thế khác nhau giữa USDT-M và Coin-M Futures:

USDT-M Futures:

  • Vị thế Long: PNL = (Giá đóng - Giá mở trung bình) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng
  • Vị thế Short: PNL = (Giá mở trung bình - Giá đóng) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng

Với USDT-M, PNL được tính trực tiếp bằng USDT, giúp trader dễ dàng đánh giá lãi lỗ. Nếu giá đóng cao hơn giá mở với vị thế Long (hoặc thấp hơn với Short), trader sẽ có lãi.

Coin-M Futures:

  • Vị thế Long: PNL = (1/Giá mở trung bình - 1/Giá đóng trung bình) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng
  • Vị thế Short: PNL = (1/Giá đóng trung bình - 1/Giá mở trung bình) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng

Với Coin-M, PNL được tính theo đơn vị coin cơ sở (như BTC, ETH). Công thức nghịch đảo (1/Giá) phản ánh việc ký quỹ và thanh toán bằng coin. Điều này có nghĩa là khi giá coin tăng, giá trị USD của PNL cũng tăng theo, tạo ra hiệu ứng kép cho trader.

Công Thức Tính PNL Chưa Thực Hiện

PNL chưa thực hiện (Unrealized PNL) là phần lãi hoặc lỗ tiềm năng của các vị thế đang mở, được tính toán dựa trên giá hợp lý (Mark Price) hiện tại. PNL này chưa được "khóa" và sẽ thay đổi theo biến động giá thị trường:

USDT-M Futures:

  • Vị thế Long: PNL chưa thực hiện = (Giá hợp lý - Giá mở trung bình) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng
  • Vị thế Short: PNL chưa thực hiện = (Giá mở trung bình - Giá hợp lý) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng

Coin-M Futures:

  • Vị thế Long: PNL chưa thực hiện = (1/Giá mở trung bình - 1/Giá hợp lý) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng
  • Vị thế Short: PNL chưa thực hiện = (1/Giá hợp lý - 1/Giá mở trung bình) × Số lượng vị thế × Kích thước hợp đồng

PNL chưa thực hiện đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán ký quỹ khả dụng và mức độ rủi ro thanh lý. Khi PNL chưa thực hiện âm và giảm mạnh, số dư tài khoản có thể giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì, dẫn đến thanh lý bắt buộc. Ngược lại, PNL chưa thực hiện dương sẽ tăng số dư tài khoản, cho phép trader mở thêm vị thế mới hoặc tăng đòn bẩy. Trader cần theo dõi PNL chưa thực hiện thường xuyên để quản lý rủi ro hiệu quả.

Ví Dụ Tính Toán PNL Toàn Diện

Để hiểu rõ cách tính toán tổng PNL trong thực tế, hãy xem xét một ví dụ chi tiết về giao dịch USDT-M Futures:

Thông tin giao dịch:

  • Vai trò: Taker khi mở vị thế
  • Loại vị thế: Long BTC/USDT Futures vĩnh cửu
  • Khối lượng: 10,000 hợp đồng
  • Giá mở: 50,000 USDT/BTC
  • Kích thước hợp đồng: 0.0001 BTC/cont
  • Phí Taker: 0.02%

Bước 1 - Tính phí giao dịch khi mở: Giá trị vị thế = 50,000 USDT/BTC × 10,000 cont × 0.0001 BTC/cont = 50,000 USDT Phí mở vị thế = 50,000 USDT × 0.02% = 10 USDT

Bước 2 - Tính phí Funding: Giả sử tỷ lệ Funding = -0.025% (âm, có lợi cho Long) Phí Funding nhận được = 50,000 USDT × 0.025% = 12.5 USDT

Bước 3 - Đóng vị thế: Vai trò: Maker khi đóng vị thế Giá đóng: 60,000 USDT/BTC Phí Maker: 0.00% (giả sử được hoàn phí)

PNL đóng vị thế = (60,000 - 50,000) × 10,000 × 0.0001 = 10,000 USDT Phí đóng vị thế = 60,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.00% = 0 USDT

Bước 4 - Tính tổng PNL: Tổng PNL = PNL đóng vị thế + Phí Funding nhận - Phí mở vị thế - Phí đóng vị thế Tổng PNL = 10,000 + 12.5 - 10 - 0 = 10,002.5 USDT

Qua ví dụ này, ta thấy rằng mặc dù PNL đóng vị thế là 10,000 USDT, nhưng tổng PNL thực tế cao hơn nhờ phí Funding âm. Trong trường hợp phí Funding dương hoặc phí giao dịch cao hơn, tổng PNL có thể thấp hơn đáng kể.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Tính Toán

Khi thực hiện các phép tính liên quan đến ký quỹ và PNL trong giao dịch Futures, trader cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo tính chính xác:

1. Giá sử dụng trong tính toán:

  • Khi tính phí Funding, hệ thống sử dụng giá hợp lý (Mark Price) thay vì giá giao dịch cuối cùng. Giá hợp lý được tính toán dựa trên giá spot và tỷ lệ Funding, giúp tránh thao túng giá
  • Khi tính PNL chưa thực hiện, cũng sử dụng giá hợp lý để đảm bảo công bằng
  • Khi tính PNL đóng vị thế, sử dụng giá thực tế mà lệnh được khớp

2. Độ chính xác của kết quả: Các kết quả tính toán trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và minh họa. Trong thực tế, các nền tảng giao dịch có thể áp dụng các quy tắc làm tròn, phí bổ sung hoặc điều chỉnh khác nhau. Trader nên tham khảo quy định cụ thể của từng nền tảng để có kết quả chính xác nhất.

3. Biến động của các tham số:

  • Tỷ lệ Funding thay đổi liên tục theo thời gian
  • Giá hợp lý cập nhật theo thời gian thực
  • Phí giao dịch có thể thay đổi tùy theo cấp độ VIP hoặc khối lượng giao dịch

4. Quản lý rủi ro: Việc tính toán chính xác ký quỹ và PNL là nền tảng cho quản lý rủi ro hiệu quả. Trader nên luôn để lại một khoản đệm an toàn trong tài khoản, không sử dụng hết 100% số dư khả dụng để tránh thanh lý đột ngột khi thị trường biến động mạnh.

Tổng Kết

Giao dịch Futures vĩnh cửu trên các nền tảng giao dịch đòi hỏi trader phải nắm vững kiến thức về ký quỹ và cách tính PNL để quản lý vốn hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận. Ký quỹ ban đầu là số tiền tối thiểu cần thiết để mở vị thế, phản ánh trực tiếp hệ số đòn bẩy mà trader lựa chọn. Đòn bẩy càng cao thì ký quỹ ban đầu càng thấp, nhưng đồng thời rủi ro thanh lý cũng tăng lên tương ứng.

Ký quỹ duy trì đóng vai trò như một "lằn ranh đỏ" bảo vệ cả trader và nền tảng giao dịch. Khi số dư tài khoản giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì do PNL chưa thực hiện âm, hệ thống sẽ tự động kích hoạt cơ chế thanh lý để hạn chế tổn thất. Do đó, trader cần luôn theo dõi mức ký quỹ và có kế hoạch bổ sung vốn hoặc cắt lỗ kịp thời.

Chi phí đặt lệnh bao gồm cả ký quỹ ban đầu và phí giao dịch dự kiến, được tạm thời đóng băng trong tài khoản cho đến khi lệnh được khớp hoặc hủy. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp trader tính toán chính xác số vốn khả dụng cho các giao dịch tiếp theo.

Cách tính ký quỹ khác nhau giữa USDT-M và Coin-M Futures. USDT-M sử dụng USDT làm đơn vị tính toán, phù hợp với trader muốn quản lý vốn đơn giản và minh bạch. Coin-M sử dụng coin cơ sở, phù hợp với trader muốn tận dụng sự tăng giá của coin trong khi giao dịch, nhưng cũng đòi hỏi quản lý rủi ro linh hoạt hơn.

PNL tổng thể chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: phí giao dịch (phụ thuộc vào vai trò Maker/Taker), phí Funding (thanh toán định kỳ giữa Long và Short), và PNL đóng vị thế (lãi lỗ từ chênh lệch giá). Trader cần tổng hợp cả ba yếu tố này để có đánh giá chính xác về hiệu suất giao dịch.

Cuối cùng, việc nắm vững các công thức tính toán và hiểu rõ cơ chế hoạt động của từng loại phí sẽ giúp trader đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn, tối ưu hóa chi phí và quản lý rủi ro hiệu quả trong môi trường thị trường Futures đầy biến động.

FAQ

Ký quỹ Futures là gì và có chức năng gì trong giao dịch?

Ký quỹ Futures là tiền đặt cọc để mở và duy trì vị thế trong giao dịch. Nó giúp bạn quản lý rủi ro, điều chỉnh vị thế, và giao dịch với tỷ lệ đòn bẩy cao hơn. Ký quỹ cũng quyết định kích thước vị thế và ngưỡng thanh lý.

Cách tính PNL (lợi nhuận và lỗ) trong giao dịch Futures như thế nào?

PNL tính bằng công thức:quy mô vị thế × hệ số nhân × (giá thoát - giá vào)。PNL chưa thực hiện dùng giá thị trường hiện tại,PNL đã thực hiện dùng giá đóng vị thế thực tế。Lợi nhuận dương khi giá thoát cao hơn giá vào(long)hoặc thấp hơn(short)。

Tỷ lệ ký quỹ (margin ratio) là gì và nó ảnh hưởng đến giao dịch như thế nào?

Tỷ lệ ký quỹ là tỷ số giữa vốn riêng và tổng giá trị giao dịch。Nó quyết định khả năng mở rộng sức mua của bạn。Tỷ lệ cao cho phép giao dịch với lượng vốn lớn hơn,nhưng rủi ro cũng tăng theo,khi giá chuyển động ngược lại sẽ làm phát sinh lỗ nhanh chóng。

Điều gì xảy ra khi ký quỹ không đủ (margin call) trong Futures?

Khi ký quỹ không đủ, hệ thống sẽ phát hành margin call yêu cầu bạn gửi thêm tiền hoặc đóng vị thế để tránh thanh lý. Nếu không thực hiện, các vị thế sẽ bị tự động thanh lý.

Làm thế nào để quản lý rủi ro bằng cách sử dụng đúng mức ký quỹ?

Sử dụng đòn bẩy ở mức an toàn,không vượt quá 40-50% tổng vốn。Giữ mức ký quỹ cao hơn giúp giảm rủi ro thanh lý tài khoản。Theo dõi tỷ lệ ký quỹ liên tục và điều chỉnh vị thế khi cần thiết để bảo vệ tài sản。

Sự khác biệt giữa ký quỹ ban đầu (initial margin) và ký quỹ bảo trì (maintenance margin) là gì?

Ký quỹ ban đầu là số tiền bắt buộc để mở vị thế có đòn bẩy。Ký quỹ bảo trì là mức tiền tối thiểu cần giữ để duy trì vị thế。Ký quỹ ban đầu luôn cao hơn ký quỹ bảo trì。

* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.

Mời người khác bỏ phiếu

Nội dung

Giới Thiệu Về Ký Quỹ

Ký Quỹ Ban Đầu

Ký Quỹ Duy Trì

Chi Phí Đặt Lệnh

Công Thức Tính Ký Quỹ USDT-M Futures

Công Thức Tính Ký Quỹ Coin-M Futures

Ví Dụ Tính Ký Quỹ Cụ Thể

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến PNL

Phí Giao Dịch

Phí Funding

Công Thức Tính PNL Đóng Vị Thế

Công Thức Tính PNL Chưa Thực Hiện

Ví Dụ Tính Toán PNL Toàn Diện

Lưu Ý Quan Trọng Khi Tính Toán

Tổng Kết

FAQ

Bài viết liên quan
Khám phá chiến lược phòng ngừa rủi ro tài sản tiền mã hóa hiệu quả

Khám phá chiến lược phòng ngừa rủi ro tài sản tiền mã hóa hiệu quả

Khám phá các chiến lược phòng ngừa rủi ro tiền mã hóa hiệu quả để kiểm soát rủi ro và bảo vệ danh mục đầu tư trước sự biến động của thị trường. Hướng dẫn này trình bày các kỹ thuật phổ biến như quyền chọn, hợp đồng tương lai và perpetuals, giúp nhà đầu tư tiền mã hóa chủ động giao dịch tài sản số trên Gate. Nắm bắt ưu nhược điểm của phòng ngừa rủi ro và tầm quan trọng của việc thành thạo các chiến lược này đối với các nhà giao dịch crypto.
2025-11-02 08:59:44
Tìm hiểu giao dịch Perpetual Swap: Hướng dẫn chuyên sâu

Tìm hiểu giao dịch Perpetual Swap: Hướng dẫn chuyên sâu

Khám phá các khía cạnh chuyên sâu của giao dịch hợp đồng hoán đổi vĩnh viễn trong lĩnh vực crypto với hướng dẫn toàn diện từ chúng tôi. Tìm hiểu cơ chế vận hành của hợp đồng vĩnh viễn, đánh giá lợi ích cùng rủi ro liên quan, đồng thời tiếp cận các chiến lược giao dịch nâng cao. Gate cung cấp cơ hội giao dịch hợp đồng vĩnh viễn, giúp nhà đầu tư linh hoạt xây dựng chiến lược mà không lo rủi ro bảo mật. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những trader muốn tận dụng tối đa tiềm năng của các sản phẩm phái sinh crypto và các công cụ giao dịch hiện đại.
2025-12-02 12:01:39
Phân biệt Perpetual Swaps và Futures trong lĩnh vực phái sinh tiền mã hóa

Phân biệt Perpetual Swaps và Futures trong lĩnh vực phái sinh tiền mã hóa

Tìm hiểu sự khác biệt giữa perpetual swaps và futures trong lĩnh vực phái sinh tiền mã hóa. Perpetual contracts đem lại sự linh hoạt tối đa vì không có ngày đáo hạn, giúp nhà đầu tư dễ dàng quản lý vị thế. Hướng dẫn này cung cấp kiến thức toàn diện về cơ chế vận hành, ưu điểm, cũng như các rủi ro tiềm ẩn của từng loại sản phẩm. Đây là tài liệu lý tưởng cho các trader và nhà đầu tư tiền mã hóa quan tâm đến công cụ giao dịch nâng cao. Khám phá lợi ích nổi bật của perpetual swaps, tác động của đòn bẩy và cơ chế funding rate độc đáo. Chủ động áp dụng các chiến lược phòng ngừa rủi ro mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản số. Mở rộng cơ hội giao dịch và khai thác tiềm năng thị trường tài sản số.
2025-11-23 10:27:18
Giải thích chiến lược Zero Cost Collar: Tối ưu hóa quản trị rủi ro tài chính

Giải thích chiến lược Zero Cost Collar: Tối ưu hóa quản trị rủi ro tài chính

Khám phá chiến lược zero-cost collar giúp tối ưu hóa quản lý rủi ro trong giao dịch crypto. Tìm hiểu cách sử dụng hợp đồng quyền chọn để bảo vệ khoản đầu tư mà không cần chi phí ban đầu, đồng thời kiểm soát hiệu quả khi thị trường biến động mạnh. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với nhà giao dịch trung cấp và chuyên nghiệp đang tìm kiếm phương pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Truy cập Gate để tìm hiểu thêm về price collar và xây dựng kế hoạch tài chính chiến lược trong hệ sinh thái Web3.
2025-12-05 05:59:49
Giải mã hợp đồng Perpetual: Cẩm nang đầy đủ

Giải mã hợp đồng Perpetual: Cẩm nang đầy đủ

Khám phá toàn diện về hợp đồng vĩnh viễn trong giao dịch tiền mã hóa. Tài liệu này mang đến góc nhìn chuyên sâu về cơ chế hoạt động, ưu điểm nổi bật và sự khác biệt giữa hợp đồng vĩnh viễn và hợp đồng tương lai truyền thống. Đây là nguồn tham khảo lý tưởng dành cho các nhà giao dịch và nhà đầu tư tiền mã hóa đang tìm kiếm công cụ giao dịch tiên tiến. Tìm hiểu khía cạnh pháp lý, chiến lược đầu tư dài hạn với hợp đồng vĩnh viễn và các phương pháp quản trị rủi ro tối ưu. Khám phá lý do hợp đồng vĩnh viễn trở thành lựa chọn không thể thiếu trên thị trường tiền mã hóa và xu hướng phát triển trong tương lai. Trải nghiệm giao dịch hợp đồng vĩnh viễn tại Gate để nâng tầm chiến lược đầu tư của bạn ngay hôm nay.
2025-11-27 08:15:35
Thành thạo chiến lược Long Calendar Spread sử dụng quyền chọn mua

Thành thạo chiến lược Long Calendar Spread sử dụng quyền chọn mua

Làm chủ chiến lược quyền chọn calendar spread với quyền chọn mua qua hướng dẫn chuyên sâu này. Bạn sẽ nắm được cách các nhà giao dịch crypto ở trình độ trung cấp và nâng cao áp dụng chiến lược trung lập với thị trường nhằm tối ưu hóa lợi nhuận từ sự hao mòn giá trị theo thời gian cũng như chênh lệch biến động. Hãy tìm hiểu chi tiết về long calendar spread, các ví dụ thực tế và bí quyết triển khai để nâng cao hiệu quả danh mục giao dịch trên Gate. Nội dung này đặc biệt phù hợp với những nhà đầu tư quan tâm đến các kỹ thuật quyền chọn chuyên sâu trong thị trường crypto.
2025-12-01 07:05:27
Đề xuất dành cho bạn
Mã băm giao dịch

Mã băm giao dịch

Tìm hiểu về mã băm giao dịch trong tiền điện tử và blockchain. Tìm hiểu cách mã băm giao dịch vận hành, vai trò của mã này trong việc đảm bảo an toàn, và phương pháp tra cứu mã băm giao dịch trên Gate để xác minh cũng như theo dõi giao dịch.
2026-01-18 22:23:07
Tìm hiểu về các mức xếp hạng trong ngành tiền điện tử và blockchain

Tìm hiểu về các mức xếp hạng trong ngành tiền điện tử và blockchain

Khám phá ý nghĩa của chỉ số 73,33 trong lĩnh vực tiền điện tử và các nền tảng blockchain. Tìm hiểu cách xếp hạng này thể hiện hiệu suất dự án, mức độ an toàn và khả năng đầu tư trên Gate cũng như các hệ sinh thái liên quan.
2026-01-18 22:21:24
Việc giao dịch trên một số sàn môi giới Forex quốc tế có được pháp luật Ấn Độ cho phép không?

Việc giao dịch trên một số sàn môi giới Forex quốc tế có được pháp luật Ấn Độ cho phép không?

Tìm hiểu về tính hợp pháp của giao dịch Forex ở Ấn Độ. Hiểu rõ quy định của SEBI, yêu cầu tuân thủ FEMA và các rủi ro pháp lý khi sử dụng sàn giao dịch quốc tế. Xác định cụ thể những hoạt động được phép dành cho nhà giao dịch tại Ấn Độ.
2026-01-18 21:15:31
Nỗi sợ hãi và lòng tham: XRP ảnh hưởng như thế nào đến nhà đầu tư

Nỗi sợ hãi và lòng tham: XRP ảnh hưởng như thế nào đến nhà đầu tư

Tìm hiểu cảm xúc thị trường XRP bằng phương pháp phân tích sợ hãi và tham lam. Nắm bắt cơ chế tâm lý ảnh hưởng đến diễn biến giá XRP, vận dụng chiến lược giao dịch dựa trên tâm lý thị trường, và sử dụng các chỉ báo thời gian thực để chủ động thích ứng với biến động tiền điện tử.
2026-01-18 21:13:44
Giá XRP trên Sổ cái Riêng là gì? Giải thích các thông tin quan trọng

Giá XRP trên Sổ cái Riêng là gì? Giải thích các thông tin quan trọng

Tìm hiểu cơ chế định giá XRP trên sổ cái riêng tư so với thị trường công khai. Khám phá những lợi ích cho tổ chức, ứng dụng của CBDC và các cơ chế thanh toán dành cho giải pháp blockchain doanh nghiệp.
2026-01-18 21:10:28
Hướng dẫn chuyển Trust Wallet sang Cash App: Tổng quan đầy đủ

Hướng dẫn chuyển Trust Wallet sang Cash App: Tổng quan đầy đủ

Khám phá quy trình chuyển tiền điện tử từ Trust Wallet sang Cash App thông qua hướng dẫn chi tiết từng bước. Tìm hiểu các phương thức chuyển đổi, mức phí liên quan, các khuyến nghị về an toàn và những thực tiễn hiệu quả nhất khi chuyển đổi tài sản kỹ thuật số thành tiền mặt.
2026-01-18 21:08:20