

Dữ liệu on-chain cho thấy số lượng địa chỉ hoạt động trên ICP mở rộng nhanh chóng, phản ánh sự tham gia ngày càng vững chắc của người dùng trên toàn mạng lưới. Chỉ số theo dõi địa chỉ duy nhất tham gia giao dịch đã tăng mạnh từ 900.000 trong tháng 10 năm 2024 lên 1,5 triệu vào đầu năm 2025, tương ứng mức tăng 67% về mức độ tương tác người dùng. Đà tăng trưởng này thể hiện mức độ tham gia mạng lưới đang tăng tốc khi các nhà phát triển và tổ chức nhận ra tiềm năng của ICP trong việc triển khai các ứng dụng doanh nghiệp. Số lượng địa chỉ hoạt động hàng ngày tăng 35%, cho thấy hoạt động blockchain ngày càng sôi động và mạng lưới được sử dụng thực chất thay vì chỉ để đầu cơ.
Tuy nhiên, các chỉ số hệ sinh thái on-chain lại cho thấy bức tranh phát triển của ICP có nhiều chiều. Dù xu hướng địa chỉ hoạt động phản ánh sự mở rộng người dùng, mức độ tương tác với dApp chỉ đạt 22%, cho thấy sự gia tăng tổng thể về tham gia chưa lan tỏa đều ở mọi lớp ứng dụng. TVL của mạng lưới đạt 1,14 tỷ USD, với khối lượng giao dịch tăng vọt lên 279,44 triệu USD trong quý 4 năm 2025, đưa ICP vào nhóm blockchain Layer 1 dẫn đầu về khối lượng. Những chỉ số trái chiều này cho thấy, dù lượng người dùng đang tăng mạnh, hệ sinh thái vẫn cần tập trung chuyển đổi người tham gia thụ động thành người dùng dApp thực sự. Đây là mô hình thường gặp trong quá trình trưởng thành của blockchain, khi hạ tầng phát triển trước rồi mới đến phổ cập ứng dụng.
Khối lượng giao dịch on-chain của Internet Computer chứng kiến sự tăng trưởng nổi bật, với khối lượng giao dịch hằng ngày đạt 279,44 triệu USD trong quý 4 năm 2025, phản ánh sự tham gia mạnh mẽ cả từ thị trường lẫn tổ chức. Khối lượng giao dịch 24 giờ hiện tại đạt 619,9 triệu USD trên các sàn lớn, với hoạt động gần đây ghi nhận mức tăng 190%, giúp khối lượng gấp ba lần so với phiên trước đó. Biến động này là chỉ báo quan trọng để phân tích hoạt động của cá voi, vì các dao động lớn thường liên quan đến giao dịch của các tổ chức hoặc cá nhân giá trị ròng cao.
Động lực giá trị trong hoạt động on-chain của ICP cho thấy thanh khoản thị trường tốt với mức chênh lệch giá mua – bán hẹp và độ sâu sổ lệnh lớn trên các sàn giao dịch chủ chốt. Dữ liệu gần đây ghi nhận khối lượng giao dịch đạt 186,21 triệu USD với biến động giá thấp, phản ánh cơ chế xác lập giá hiệu quả giúp các nhà đầu tư lớn dễ dàng ra/vào thị trường. Những chỉ số thanh khoản này rất quan trọng để hiểu hành vi cá voi, bởi thị trường có chiều sâu cho phép thực hiện các giao dịch lớn mà không gây trượt giá mạnh hoặc tác động tiêu cực đến ổn định giá.
Bên cạnh các chỉ số giao dịch cơ bản, hạ tầng kỹ thuật hệ sinh thái hỗ trợ hoạt động on-chain mạnh mẽ nhờ nâng cấp Chain Fusion và Caffeine AI, thu hút hơn 2.000 nhà phát triển và thúc đẩy tăng trưởng giao dịch ổn định. Với phí giao dịch trung bình chỉ 0,0001986 USD, mạng lưới duy trì lợi thế kinh tế hấp dẫn cho nhiều loại giao dịch. Sự kết hợp giữa khối lượng giao dịch tăng mạnh, thanh khoản thị trường tốt và cơ chế chuyển giá trị hiệu quả tạo ra môi trường để hoạt động cá voi để lại dấu vết on-chain rõ nét, khiến phân tích khối lượng trở thành công cụ then chốt để giải mã vị thế tổ chức trong hệ sinh thái Internet Computer.
Phân bổ cá voi của ICP thể hiện mức độ tập trung rất cao qua dữ liệu on-chain. Tới 78,11% tổng nguồn cung bị kiểm soát bởi chỉ 0,12% ví, cho thấy sự tập trung cực lớn ở nhóm đầu. Mức tập trung này tương tự như sự chênh lệch giàu nghèo từng thấy ở thị trường chứng khoán truyền thống – nơi vốn tổ chức tích lũy qua thời gian. Các tổ chức lớn như A16z và Polychain Capital nắm giữ lượng ICP đáng kể, riêng A16z duy trì khoảng 28-30 triệu ICP. Việc tập trung này không hẳn là điểm yếu, mà phản ánh giai đoạn khởi động thường thấy ở các mạng blockchain trước khi tiến tới phi tập trung hóa.
Hành vi staking của nhóm cá voi mang lại góc nhìn then chốt về niềm tin và triển vọng thị trường của họ. Dữ liệu on-chain cho thấy thời gian chờ giải ngân trung bình là sáu năm, nhiều người cam kết staking đến tám năm. Vị thế dài hạn này cho thấy các cá voi không coi ICP là tài sản giao dịch ngắn hạn, mà hướng tới kiểm soát quản trị và tham gia kinh tế giao thức. Hệ số Nakamoto của 134 neuron cho thấy mức độ phi tập trung tương đối trong Network Nervous System, khi cần 134 thực thể hợp lực để kiểm soát quản trị. Trong khi đó, các ví cá voi đã giảm đáng kể hoạt động giao dịch trên sàn, cho thấy xu hướng giữ tài sản mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa tập trung sở hữu và cam kết staking lâu dài tạo ra động lực thị trường nơi hoạt động cá voi ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định giá và các quyết định giao thức.
Để hiểu chi phí giao dịch trên Internet Computer cần xem cấu trúc phí sáng tạo của ICP tác động đến hành vi mạng lưới và mô hình hoạt động cá voi như thế nào. Nền tảng này sử dụng cơ chế riêng biệt khi nhà phát triển và người dùng chuyển ICP sang cycles, sau đó cycles bị đốt để thực hiện các thao tác. Việc chuyển đổi ICP thành cycles tạo mối liên hệ trực tiếp giữa kinh tế token và chi phí sử dụng mạng, khiến phân tích phí on-chain trở thành công cụ thiết yếu để theo dõi các giao dịch lớn.
Hệ thống phí dựa trên cycles mang lại sự ổn định giá vượt trội nhờ neo XDR, đảm bảo chi phí giao dịch luôn ổn định bất chấp biến động giá ICP. Dù giá ICP dao động – hiện đang giao dịch quanh mức 4,54 USD với dự báo có thể xuống 0,80 USD vào cuối năm 2026 – cycles vẫn giữ giá ổn định ở khoảng 1,30 USD mỗi nghìn tỷ cycles. Việc tách biệt này bảo vệ người dùng khỏi sốc phí khi phân tích hoạt động cá voi, vì chi phí giao dịch lớn không thay đổi mạnh theo điều kiện thị trường.
Dữ liệu on-chain cho thấy áp lực giảm phát rõ rệt, với tỷ lệ đốt ICP hàng tuần gần đây đạt 18.728 token. Phí tính toán, lưu trữ và truyền thông tin đều góp phần tiêu thụ token, tạo áp lực tăng giá khi nguồn cung co lại. Các cơ chế đốt này ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế giao dịch, khi hoạt động mạng tăng sẽ kéo theo tiêu thụ token nhiều hơn, từ đó tác động mạnh đến cách giao dịch cá voi điều chỉnh động lực mạng và tâm lý thị trường trong toàn hệ sinh thái.
Phân tích dữ liệu on-chain theo dõi các giao dịch blockchain và chuyển động ví. Việc này giúp phát hiện hoạt động cá voi thông qua giám sát chuyển ICP lớn, mô hình tích lũy ví và khối lượng giao dịch. Nhà phân tích dùng dữ liệu này để nhận diện xu hướng thị trường, dự báo chuyển động giá và hiểu rõ vị thế tổ chức trong hệ sinh thái ICP.
Bạn có thể sử dụng Dune Analytics hoặc Footprint Analytics để giám sát thời gian thực. Các nền tảng này hỗ trợ truy vấn SQL để theo dõi địa chỉ hoạt động, khối lượng giao dịch ICP on-chain và chuyển động cá voi tức thì.
Phân tích khối lượng giao dịch on-chain và di chuyển cá voi giúp nhận diện dòng vốn lớn và hành vi của thành phần tham gia thị trường. Giao dịch lớn thường là dấu hiệu báo trước biến động giá. Dữ liệu lịch sử cho thấy các mô hình này thường xuất hiện trước những thay đổi giá lớn, giúp dự báo xu hướng thị trường.
Giao dịch cá voi lớn tác động trực tiếp đến động lực thị trường ICP. Chuyển động on-chain quy mô lớn có thể làm giảm thanh khoản, gây biến động giá mạnh. Tích lũy của cá voi phản ánh tâm lý lạc quan, có thể đẩy giá tăng, trong khi bán tháo lớn sẽ gây áp lực giảm giá. Những hoạt động này thường xảy ra trước các biến động lớn, nên việc theo dõi cá voi rất quan trọng để hiểu xu hướng giá ICP và định hướng thị trường.
Giao dịch bình thường và chuyển khoản tổ chức có khối lượng, tần suất ổn định. Hành vi thao túng cá voi thường là giao dịch đơn lẻ quy mô lớn hoặc tần suất bất thường. Phân tích các chỉ số on-chain như phân phối kích thước giao dịch, mô hình hoạt động địa chỉ và cụm thời gian để nhận diện các bất thường cho thấy hoạt động cá voi khác giao dịch thông thường.
Các chỉ số chính gồm khối lượng giao dịch cá voi, mô hình tích lũy của nhóm nắm giữ lớn, tỷ lệ staking, địa chỉ hoạt động mạng và đột biến giá trị giao dịch. Những chỉ số này phản ánh sự thay đổi tâm lý, vị thế tổ chức, với các đợt tăng đột biến khối lượng thường là dấu hiệu báo trước biến động giá lớn và mức độ tập trung thể hiện niềm tin của nhà đầu tư.











