

Bitcoin và Ethereum vẫn giữ thị phần lớn trên thị trường, nhờ vào dòng vốn từ các tổ chức và xu hướng vĩ mô ưu tiên những đồng tiền điện tử đã khẳng định vị thế. Sự thống trị của hai đồng tiền này thể hiện động lực sâu sắc trên thị trường: các tổ chức lớn ngày càng ưu ái các tài sản có thanh khoản cao, minh bạch pháp lý và hạ tầng kỹ thuật hoàn chỉnh. Việc tổ chức tài chính chấp nhận Bitcoin ngày càng mạnh mẽ khi họ xem đây là thành phần hợp pháp của danh mục đầu tư, trong khi khả năng hợp đồng thông minh của Ethereum củng cố vị thế công nghệ dẫn đầu.
Bên cạnh sự tập trung đó, altcoin đã xây dựng lợi thế cạnh tranh ở các phân khúc thị trường mới nổi, đạt tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 15-25% trong những lĩnh vực chuyên biệt. Các quỹ đạo tăng trưởng này khác biệt rõ rệt so với đặc điểm vận động của Bitcoin và Ethereum, bởi altcoin tập trung vào những trường hợp sử dụng chưa được đáp ứng thay vì chức năng lưu trữ giá trị hoặc nền tảng ứng dụng chung. Thị trường dự đoán và tài sản thực được mã hóa là ví dụ điển hình, nơi các altcoin chuyên biệt thu hút lượng người dùng và khối lượng giao dịch đáng kể. Sự phân hóa hiệu suất cho thấy, trong khi Bitcoin và Ethereum thu hút dòng vốn vĩ mô, altcoin lại thành công nhờ giải quyết các yêu cầu công nghệ đặc thù và phục vụ cộng đồng riêng. Sự tách biệt này trong vận động thị trường buộc nhà đầu tư phải đánh giá từng loại tiền điện tử trong phạm vi phân khúc riêng, thay vì áp dụng chuẩn hiệu suất chung toàn thị trường.
Thị trường tiền điện tử thể hiện rõ động lực tập trung, trái ngược với giả định phi tập trung. Bitcoin và Ethereum vẫn có vị thế vượt trội về giao dịch hàng ngày, riêng Bitcoin chiếm 22,7% tổng giá trị giao dịch toàn hệ sinh thái. Động lực tập trung này càng được củng cố qua kênh tổ chức, đặc biệt là Bitcoin ETF với khối lượng giao dịch 880 tỷ USD và dòng vốn ròng 16 tỷ USD, tiếp tục củng cố vị thế cho các đồng tiền điện tử chủ lực. Mặc dù hàng nghìn token mới tham gia thị trường và các sàn giao dịch mở rộng để đa dạng hóa tài sản, 10 đồng tiền điện tử hàng đầu vẫn kiểm soát khoảng ba phần tư số giao dịch hàng ngày. Sự tập trung này phản ánh nhiều yếu tố liên kết: các pool thanh khoản lớn giúp giao dịch các tài sản chủ lực hiệu quả hơn, tổ chức ưu tiên sàn giao dịch được quản lý chuyên biệt cho tài sản số hàng đầu, và hiệu ứng mạng duy trì vị thế cho Bitcoin và Ethereum. Đáng chú ý, Solana và các giải pháp Layer 1 khác đã chiếm thị phần giao dịch đáng kể dựa trên các chỉ số hiệu suất thay thế, nhưng tổng khối lượng vẫn tập trung cao. Nghịch lý này cho thấy hệ sinh thái tiền điện tử mở rộng—từ số token niêm yết tăng, hoạt động trên sàn phi tập trung phát triển, đến số ví hoạt động tăng cao—vẫn vận động độc lập với phân phối thị phần. Dù hạ tầng cho các đồng tiền điện tử vốn hóa nhỏ ngày càng hoàn thiện, dòng vốn và vận tốc giao dịch vẫn tập trung vào các tài sản đã khẳng định thanh khoản, nhận được niềm tin từ tổ chức và có thanh khoản on-chain vững chắc.
Thị trường tiền điện tử đã chứng kiến thay đổi cấu trúc rõ rệt trong năm 2025, với khoảng cách định giá giữa các đồng tiền dẫn đầu và nhóm trung bình được nới rộng mạnh mẽ. Sự chênh lệch vốn hóa này phản ánh xu hướng tập trung hóa sâu rộng hơn đang tái định hình hệ sinh thái tài sản số. Bitcoin và Ethereum vẫn giữ vai trò dẫn đầu, các chỉ số hiệu suất cho thấy sự kiên định và được tổ chức tin cậy, trong khi các loại tiền điện tử thay thế chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.
Mức tăng 40% về khoảng cách định giá giữa đồng tiền đứng đầu và thứ năm không chỉ là sự khác biệt về số liệu—mà còn là dấu hiệu cho sự tái cấu trúc thị trường ưu tiên các đồng tiền chủ lực. Năng lực hạ tầng của Ethereum, đặc biệt trong hỗ trợ tài sản mã hóa và ứng dụng phi tập trung, tiếp tục củng cố vị thế bên cạnh hiệu ứng mạng của Bitcoin. Ngược lại, các altcoin ghi nhận hiệu suất thấp hơn, phản ánh xu hướng nhà đầu tư chuyển về các giao thức đã chứng minh được công dụng và độ an toàn.
Xu hướng tập trung hóa này phản ánh mô hình tiếp nhận của tổ chức và chiến lược đầu tư điều chỉnh theo rủi ro. Khi tài chính truyền thống mở rộng tích hợp tiền điện tử, các bên tham gia thị trường ưu tiên những đồng tiền số đã khẳng định thanh khoản, minh bạch pháp lý và trưởng thành về công nghệ. Sự khác biệt về chỉ số hiệu suất cho thấy thị phần tiền điện tử ngày càng tập trung vào các dự án có trường hợp sử dụng rõ ràng, lợi thế cạnh tranh bền vững. Khoảng cách định giá rộng hơn minh chứng cho sự vận động thị trường có hệ thống, ưu tiên các đồng tiền có nền tảng vượt trội và thử thách những dự án thiếu vị thế riêng biệt hoặc không có hậu thuẫn tổ chức.
Bitcoin dẫn đầu với hơn 60% thị phần, giá trị khoảng 1,2 nghìn tỷ USD. Ethereum đứng thứ hai với khoảng 400 tỷ USD, thấp hơn rõ rệt so với Bitcoin. Các loại tiền điện tử khác chỉ nắm giữ thị phần nhỏ. Bitcoin được ví như vàng số dùng để lưu trữ giá trị, còn Ethereum là nền tảng cho hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung, thu hút các nhóm nhà đầu tư khác biệt.
Đánh giá tiền điện tử thông qua thời gian xác nhận giao dịch để kiểm tra tốc độ, tính toán năng lượng tiêu thụ trên mỗi giao dịch và phân tích số lượng giao dịch mỗi giây để xác định khả năng mở rộng. So sánh thông lượng on-chain, thời gian hoàn tất và hiệu quả cơ chế đồng thuận giữa các mạng.
Solana và XRP dẫn đầu tăng trưởng năm 2024, với Solana tăng 75%. Solana nổi bật nhờ đổi mới công nghệ và tốc độ giao dịch vượt trội, thúc đẩy sự chấp nhận. XRP tăng trưởng nhờ lợi thế thanh toán xuyên biên giới và các đối tác chiến lược.
Bitcoin sử dụng Proof of Work cho chuyển giá trị, còn Ethereum áp dụng Proof of Stake, hỗ trợ hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung. Ethereum cung cấp nền tảng lập trình blockchain cho DeFi và NFT, vượt trội về ứng dụng so với Bitcoin vốn tập trung vào chức năng thanh toán.
Bitcoin và Ethereum dẫn đầu nhờ được chấp nhận rộng rãi, thanh khoản cao nhưng hạn chế về khả năng mở rộng. Các đồng tiền vốn hóa nhỏ có tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng rủi ro và biến động cao. Mỗi đồng cạnh tranh bằng trường hợp sử dụng riêng—hợp đồng thông minh, thanh toán hoặc DeFi—ảnh hưởng đến khối lượng giao dịch và hiệu suất thị trường.
Layer 2 nâng cao rõ rệt khả năng mở rộng và giảm chi phí giao dịch của Ethereum, củng cố vị thế cạnh tranh. Giải pháp này tăng thông lượng và người dùng, nhưng có thể giảm phí giao dịch L1 và phần thưởng cho validator, tạo ra sự đánh đổi giữa bảo mật mạng và hiệu quả mở rộng.











