


Thị trường phái sinh Bitcoin đã trải qua một bước thiết lập lại mạnh mẽ, khi lượng hợp đồng mở lao dốc 31% so với đỉnh tháng 10 năm 2025, biểu hiện quá trình giảm đòn bẩy quyết liệt trên toàn hệ sinh thái. Mức giảm này là kết quả nhà giao dịch đóng các vị thế sử dụng đòn bẩy, dù bị thanh lý bắt buộc hay chủ động giảm rủi ro, từ đó tái định hình cấu trúc thị trường một cách căn bản.
Quy mô giảm đòn bẩy càng rõ rệt khi đặt trong bối cảnh lịch sử. Lượng hợp đồng mở Bitcoin từng đạt mức kỷ lục 15 tỷ USD đầu tháng 10, gần gấp ba lần 5,7 tỷ USD của chu kỳ tăng giá trước vào tháng 11 năm 2021. Khi các vị thế được đóng và lượng hợp đồng mở ổn định quanh 10 tỷ USD, thị trường phái sinh cho thấy một đặc điểm cốt lõi: lượng đòn bẩy quá mức đã bị loại bỏ có hệ thống khỏi hệ thống.
Giới phân tích và nghiên cứu thị trường đều nhận định rằng những đợt giảm lượng hợp đồng mở mạnh thường là chỉ báo cho các đợt phục hồi lớn. Quá trình giảm đòn bẩy giúp giảm chuỗi thanh lý, loại bỏ áp lực giá do đóng vị thế cưỡng ép, tạo môi trường thuận lợi cho các đợt tăng giá bền vững. Dữ liệu CryptoQuant ghi nhận mức giảm 31% đã khiến nhiều chuyên gia nhận định thị trường đang ở vùng đáy tiềm năng, một số còn dự báo giá có thể phá vỡ mốc 105.000 USD.
Quá trình giảm đòn bẩy này có ý nghĩa đặc biệt bởi nó thể hiện sự thiết lập lại thực chất của thị trường thay vì tích lũy mang tính đầu cơ. Việc loại bỏ lượng đòn bẩy dư thừa từng đặc trưng cho môi trường giao dịch năm 2025 giúp thị trường phái sinh xây dựng nền tảng lành mạnh hơn cho giai đoạn khám phá giá tiếp theo.
Bước sang đầu năm 2026, thị trường phái sinh ghi nhận tỷ lệ tài trợ ổn định ở mức trung lập, đánh dấu sự thay đổi lớn so với giai đoạn đầu cơ quá mức trước đó. Sự điều chỉnh này phản ánh quá trình xẹp dần của làn sóng đầu cơ từng bao trùm cuối năm 2025, cho thấy các nhà giao dịch hợp đồng vĩnh viễn đang tái cân bằng mức độ rủi ro.
Tỷ lệ tài trợ trung lập—gần mức 0—biểu thị sự cân bằng giữa vị thế mua và bán trong hợp đồng vĩnh viễn. Khi tỷ lệ tài trợ tăng mạnh lên vùng dương hoặc âm, điều đó cho thấy sự mất cân đối vị thế và đòn bẩy không bền vững. Việc tỷ lệ tài trợ trở lại trung lập phản ánh các nhà giao dịch giảm đặt cược theo chiều hướng cực đoan, thường xảy ra khi biến động và bất ổn thị trường giảm.
Việc bong bóng thị trường phái sinh xẹp dần thể hiện rõ qua mô hình giao dịch và động lượng giá. Ví dụ, mức độ biến động trên các giao thức lớn đã giảm mạnh, chuỗi thanh lý bắt buộc cũng hiếm gặp hơn. Sự ổn định này giúp giảm nguy cơ các đợt sụt giá nhanh từng khiến vị thế bị đóng ở mức giá bất lợi.
Các thành viên thị trường hiện đang trải nghiệm môi trường tỷ lệ tài trợ bền vững, chi phí duy trì vị thế vĩnh viễn ở mức tối thiểu. Sự chuyển đổi này khuyến khích khám phá giá thực chất thay vì các biến động do đầu cơ. Tuy nhiên, tỷ lệ tài trợ trung lập không phải là dấu hiệu chủ quan—mà phản ánh sự điều chỉnh lành mạnh, nơi đòn bẩy được quản lý cẩn trọng hơn và động lực rủi ro-lợi nhuận cân đối hơn.
Việc tỷ lệ tài trợ bình thường hóa từ đầu năm 2026 cho thấy thị trường phái sinh đang chuyển từ trạng thái đầu cơ cực đoan sang hành vi giao dịch có kỷ luật. Quá trình trưởng thành này, dù giảm khả năng tăng giá đột biến, lại tạo cơ sở vững chắc cho phát triển dài hạn và tăng trưởng bền vững của thị trường phái sinh.
Độ lệch tỷ lệ long-short là chỉ báo then chốt phát hiện sự chuyển dịch khẩu vị rủi ro thị trường trước khi chuỗi thanh lý xảy ra trên các nền tảng giao dịch. Khi vị thế mua tích lũy vượt trội so với bán—điển hình là 376 triệu USD bị thanh lý ở long so với chỉ 138 triệu USD ở short trong giai đoạn biến động gần đây—điều này cho thấy nhà giao dịch tập trung vào các vị thế tương quan với đòn bẩy cao. Mất cân đối này tạo điều kiện thị trường dễ tổn thương, chỉ một biến động giá bất lợi cũng có thể kích hoạt chuỗi thanh lý hàng loạt, nhất là khi nhiều sàn lớn cùng lúc giảm đòn bẩy.
Hiệu ứng chuỗi rõ rệt trên cả nền tảng tập trung lẫn phi tập trung. Khi vị thế mua quá lớn bị đóng, hệ thống thanh lý tự động đóng các vị thế sử dụng đòn bẩy quá mức, gây áp lực bán đột ngột và kích hoạt chuỗi thanh lý kế tiếp. Cơ chế này đặc biệt nguy hiểm ở thị trường hợp đồng vĩnh viễn, khi tỷ lệ tài trợ và lượng hợp đồng mở khuếch đại các cực đoan về đòn bẩy. Khi chuỗi thanh lý bắt đầu ở một sàn, tác động giá sẽ lan sang các sàn khác thông qua chênh lệch giá và gọi ký quỹ đồng loạt, ảnh hưởng đến nhiều nhà giao dịch cùng lúc.
Để nhận biết tín hiệu này, cần theo dõi sự lệch của tỷ lệ long-short khỏi mức lịch sử, đồng thời đối chiếu với các cực đoan về tỷ lệ tài trợ. Tỷ lệ tài trợ dương cao cùng độ lệch long-short lớn phản ánh vị thế tăng giá quá mức, dễ bị đảo chiều. Nhà giao dịch trên gate và các nền tảng khác cần lưu ý rằng đỉnh lệch thường đi trước chuỗi thanh lý, vì thế các tín hiệu phái sinh này là công cụ thiết yếu để quản lý rủi ro thanh lý hiệu quả trong thị trường biến động năm 2026.
Lượng hợp đồng mở (Open Interest) đo tổng giá trị các hợp đồng phái sinh chưa tất toán, phản ánh tâm lý thị trường và sức mạnh vị thế. OI tăng cùng giá báo hiệu xu hướng tiếp diễn, còn OI giảm dù giá tăng cho thấy động lượng yếu dần và nguy cơ đảo chiều phía trước.
Tỷ lệ tài trợ ảnh hưởng trực tiếp chi phí của nhà giao dịch sử dụng đòn bẩy thông qua thanh toán định kỳ giữa các vị thế mua và bán. Tỷ lệ tài trợ cao báo hiệu đòn bẩy thị trường quá mức, rủi ro thanh lý tăng. Theo dõi tỷ lệ tài trợ giúp nhà giao dịch đánh giá biến động, tình trạng mua quá mức và nguy cơ điều chỉnh giá năm 2026.
Rủi ro thanh lý liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ tài trợ cao và lượng hợp đồng mở tập trung. Khi tỷ lệ tài trợ vượt 0,1% và lượng hợp đồng mở lên đỉnh, đòn bẩy quá mức báo hiệu thị trường mong manh. Theo dõi đồng thời các chỉ số này với sự mất cân đối long-short giúp dự đoán chuỗi thanh lý và nguy cơ sụt giảm thị trường.
Lượng hợp đồng mở và tỷ lệ tài trợ dự kiến tăng trong năm 2026, phản ánh dòng vốn tổ chức quay lại thị trường tiền điện tử. Hoạt động phái sinh tăng và tổ chức tham gia nhiều hơn sẽ cải thiện thanh khoản, nâng cao ổn định thị trường và hỗ trợ cơ chế khám phá giá lành mạnh.
Nhà giao dịch nên theo dõi xu hướng lượng hợp đồng mở để đọc tâm lý thị trường, kiểm tra tỷ lệ tài trợ nhận diện các cực đoan đòn bẩy, và phân tích cụm thanh lý để đặt vùng dừng lỗ hợp lý. Tận dụng các tín hiệu này để điều chỉnh quy mô vị thế, đa dạng hóa danh mục, thiết lập vùng ký quỹ và giảm rủi ro thanh lý hiệu quả.
Các tín hiệu phái sinh khác biệt giữa các sàn do khác nhau về khối lượng, tệp người dùng và sản phẩm. Không sàn nào đại diện toàn diện thị trường; cần phân tích dữ liệu từ nhiều nền tảng lớn để có cái nhìn chính xác, tổng thể về tín hiệu đồng thuận thị trường.











