
Thuật ngữ “2.0” hàm ý cho phiên bản nâng cao của một ý tưởng hoặc sản phẩm. Tương tự như DeFi 2.0 đã nâng cấp các giải pháp cho vấn đề còn tồn tại, Stableswap 2.0 cũng đại diện cho tư duy tiến hóa này. Ở giai đoạn Stableswap 1.0, Curve Finance đã xác lập vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực, liên tục đạt các cột mốc TVL lớn trên thị trường giao dịch phi tập trung. Curve đã giải quyết bài toán hoán đổi stablecoin truyền thống vốn tốn kém chi phí, bằng cách tận dụng đặc điểm neo giá của stablecoin. Sau thành công đó, nhiều giao thức stableswap khác đã mô phỏng thiết kế của Curve trên các blockchain khác nhau. Khi DeFi 2.0 phát triển, nhu cầu hoàn thiện các giao thức stableswap ngày càng tăng.
Wombat Exchange là giao thức đầu tiên mang thương hiệu Stableswap 2.0 trên BNB Chain, đưa ra các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề cố hữu trong thiết kế stableswap truyền thống. Dự án này tạo nên bước đột phá khỏi các mô hình và kiến trúc cũ. Các stableswap hiện nay gặp khó khăn do thành phần pool phức tạp, không phù hợp với sự khác biệt tự nhiên giữa các stablecoin. Wombat tiên phong ứng dụng mô hình pool thanh khoản một chiều trên BNB Chain, giúp cấu trúc pool trở nên hiệu quả hơn rõ rệt, đồng thời xóa bỏ rào cản mở rộng mà các stableswap khác gặp phải.
Độ trượt giá là khó khăn lớn trong các hoạt động giao dịch phi tập trung. Thế hệ stableswap đầu sử dụng các công thức Constant Sum Market Maker hoặc Constant Product Market Maker trong thuật toán AMM (Tạo lập thị trường tự động). Curve Finance đã nâng cấp bằng công thức bất biến, thiết kế riêng cho hoán đổi stablecoin. Tuy nhiên, dù công thức có tối ưu đến đâu, cũng sẽ không còn phù hợp khi thị trường thay đổi.
Wombat Exchange áp dụng khái niệm Tỷ lệ Bảo chứng (Coverage Ratio) từ tài chính truyền thống, tạo đột phá giúp giảm trượt giá. Sáng kiến này dựa trên mô hình toán học hiện đại, giúp mô tả đúng đặc trưng của các cặp stablecoin. Phương pháp của Wombat cải thiện độ trượt giá tới 40% so với giao thức cùng loại, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và chất lượng khớp lệnh cho người dùng.
Thị trường tiền mã hóa biến động mạnh, nhưng stablecoin lâu nay được xem là nơi trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn chịu ảnh hưởng từ các biến động cực đoan, như những sự kiện depeg stablecoin lớn từng xảy ra, kéo theo hệ lụy cho toàn hệ sinh thái. Trong những giai đoạn này, nhiều pool thanh khoản bị rút cạn và trở nên mất cân bằng, gây thiệt hại lớn cho nhà cung cấp thanh khoản và nhà giao dịch.
Là giao thức Stableswap 2.0, Wombat triển khai các chiến lược quản trị rủi ro toàn diện, chủ động bảo vệ tài sản người dùng khi thị trường biến động xấu. Giao thức này tích hợp các cơ chế quản lý rủi ro tiên tiến, giúp duy trì trạng thái ổn định của pool ngay cả khi thị trường căng thẳng. Wombat Exchange đã chứng minh khả năng vượt qua nhiều giai đoạn biến động mạnh và các sự kiện bất thường, luôn giữ pool ổn định, bảo vệ tài sản người dùng, qua đó khẳng định độ bền vững của thiết kế giao thức.
Khả năng mở rộng là hạn chế lớn của các stableswap truyền thống do thành phần pool phức tạp. Thiết kế cũ yêu cầu nhà cung cấp thanh khoản nạp cặp token cân bằng, làm phát sinh nhiều phiền toái và kìm hãm tăng trưởng. Wombat Exchange đã giải quyết vấn đề này bằng thiết kế pool một chiều đột phá, mở ra hướng tiếp cận mới cho kiến trúc stableswap.
Với pool một chiều của Wombat, nhà cung cấp chỉ cần nạp một token duy nhất, không cần quản lý cặp token như trước. Thiết kế này giảm đáng kể rào cản tham gia và tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Một rủi ro cố hữu khi cung cấp thanh khoản cho pool truyền thống là tổn thất tạm thời, dần bào mòn lợi nhuận. Wombat loại bỏ hoàn toàn rủi ro này nhờ kiến trúc pool một chiều, đồng thời cải thiện trải nghiệm người dùng, giúp giao thức mở rộng quy mô và thu hút thêm nhiều nhà cung cấp thanh khoản.
Bên cạnh đó, việc tính chi phí hoán đổi trước đây thường chỉ ước lượng, không chính xác. Wombat Exchange tiến thêm một bước khi cung cấp chi tiết chi phí giao dịch cho người dùng trước khi thực hiện, dựa trên nền tảng toán học vững chắc. Cách tiếp cận này giúp thiết kế stableswap vừa hiệu quả vừa tinh gọn, đưa Wombat thành đối thủ mạnh và đại diện thực sự cho thế hệ 2.0. Tập hợp các cải tiến này cho phép Wombat hoạt động đa chuỗi, mở rộng các tính năng stableswap tiên tiến ra nhiều blockchain.
Stableswap là nền tảng cốt lõi trong hệ sinh thái DeFi, tạo điều kiện giao dịch hiệu quả cho tài sản neo giá và là nền móng cho nhiều giao thức, công cụ tài chính. Khi ngành phát triển sang thời kỳ Stableswap 2.0, người dùng DeFi sẽ được thụ hưởng hệ sinh thái mạnh mẽ hơn với các giải pháp stableswap mới tối ưu về minh bạch, trải nghiệm và khả năng liên chuỗi. Đổi mới của Wombat Exchange về giảm trượt giá, tăng ổn định, cũng như khả năng mở rộng nhờ pool một chiều, là bước tiến thực chất nhằm khắc phục giới hạn dai dẳng của thế hệ đầu. Stableswap 2.0 sẽ mở ra kỷ nguyên sử dụng vốn hiệu quả và tiếp cận rộng khắp cho mọi thành viên DeFi.
StableSwap là một tạo lập thị trường tự động (automated market maker), chuyên dùng để giao dịch tài sản ổn định với độ trượt giá cực thấp. Giao thức tối ưu hóa giao dịch, giảm chi phí và tối ưu pool thanh khoản cho các cặp stablecoin.
StableSwap sử dụng công thức bất biến chuyên biệt cho pool stablecoin, mang lại độ trượt giá thấp và hiệu quả vốn cao hơn so với AMM truyền thống. Giao thức duy trì giá ổn định nhờ mô hình toán học hiện đại, lý tưởng cho giao dịch giữa tài sản có giá trị tương đương.
StableSwap giảm thiểu tổn thất tạm thời, hạn chế trượt giá, đảm bảo thanh khoản vượt trội, cho phép giao dịch stablecoin hiệu quả và mang lại lợi nhuận ổn định cho nhà cung cấp thanh khoản với rủi ro biến động thấp.
Kết nối ví với giao thức Stableswap, chọn stablecoin cần hoán đổi, nhập số lượng, kiểm tra tỷ giá và xác nhận giao dịch. Thuật toán Stableswap đảm bảo giá hoán đổi tối ưu và trượt giá thấp nhất cho tài sản ổn định.











